Ngữ pháp かわりに (代わりに) tiếng Nhật: thay cho, thay vì và bù lại
Nội dung bài viết
Trong tiếng Nhật, "thay vì", "thay cho" và "bù lại" đều nói bằng một mẫu: かわりに (kawari ni, chữ Hán ). Đi với danh từ thì dùng N の代わりに, đi với động từ hay tính từ thì đặt thẳng thể thường trước かわりに. Ví dụ: (Buchou no kawari ni, watashi ga kaigi ni demasu., "Tôi dự họp thay trưởng phòng"), (Kono heya wa semai kawari ni, yachin ga yasui., "Phòng này chật, bù lại tiền thuê rẻ"). Mẫu này thường được dạy ở trình độ N3. Cái khó nằm ở chỗ một cấu trúc gánh ba nghĩa, và bạn phải đọc cả câu mới biết nó đang mang nghĩa nào.
Bảng công thức
| Nghĩa | Công thức | Ví dụ | Nghĩa ví dụ |
|---|---|---|---|
| Thay cho (người, vật) | N + の + かわりに | thay cho mẹ | |
| Thay vì làm việc A | V-る / V-ない + かわりに | thay vì đi taxi | |
| Bù lại, đổi lại | V / A-い / A-な + な + かわりに | bất tiện, bù lại thì… | |
| Đầu câu: đổi lại | その代わり(に)、… | Đổi lại, lần sau tôi trả. |
là danh từ của động từ (kawaru, thay thế). Vì thế nó cần の khi đứng sau danh từ, giống như hay . Bạn sẽ gặp cả hai cách viết: chữ Hán và hiragana . Văn bản công ty hay dùng chữ Hán khi nghĩa là "thay người", còn sách ngữ pháp thường in hiragana khi đi với động từ.
Cách ghép theo từng loại từ
| Loại từ | Cách ghép | Ví dụ | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Danh từ | N の代わりに | satou no kawari ni | |
| Đại từ chỉ người | N の代わりに | watashi no kawari ni | |
| Động từ thể từ điển | V-る かわりに | kau kawari ni | |
| Động từ thể ない | V-ない かわりに | ikanai kawari ni | |
| Động từ thể た | V-た かわりに | yasunda kawari ni | |
| Tính từ い | A-い かわりに | takai kawari ni | |
| Tính từ な | A-な かわりに | shizuka na kawari ni |
Thể た chỉ dùng ở nghĩa "bù lại", khi việc trước đã xảy ra rồi. Nếu bạn chưa chắc cách chia, xem lại bài thể thường trong tiếng Nhật.
Các nghĩa của かわりに kèm ví dụ
1. Thay cho: N の代わりに
Một người hoặc một vật đứng vào chỗ của người, vật khác. Câu tiếng Việt tương ứng thường có chữ "thay", "thay mặt", "dùng… thay cho…".
- (Chichi no kawari ni, ani ga sotsugyoushiki ni kite kuremashita., "Anh trai đến dự lễ tốt nghiệp thay bố").
- (Bataa no kawari ni oriibu oiru o tsukaimasu., "Dùng dầu ô liu thay cho bơ").
- (Pen no kawari ni enpitsu de kaite mo ii desu ka., "Tôi viết bằng bút chì thay bút mực được không?").
- (Tanaka-san no kawari ni, watashi ga denwa ni demasu., "Tôi nghe máy thay anh Tanaka").
Danh từ còn đứng một mình được: (kawari no hito, người thay thế), (kawari ga inai, không có ai thay). Từ mà bạn nghe ở quán cơm (xin thêm bát nữa) cũng sinh ra từ đây.
2. Thay vì làm A: V-る かわりに
Người nói bỏ việc A và làm việc B. Hai việc là hai lựa chọn cho cùng một mục đích.
- (Densha de iku kawari ni, jitensha de ikimashita., "Thay vì đi tàu, tôi đạp xe đi").
- (Gaishoku suru kawari ni, ie de ryouri o tsukuru koto ni shimashita., "Thay vì ăn ngoài, tôi quyết định nấu ở nhà").
- (Meeru o okuru kawari ni, chokusetsu denwa shimashita., "Thay vì gửi email, tôi gọi điện thẳng").
Lưu ý: dù việc B đã xảy ra, vế A vẫn để thể từ điển (行く, 送る), vì A là việc không được làm.
3. Bù lại, đổi lại: thể thường + かわりに
Hai vế là một mặt xấu và một mặt tốt của cùng một thứ, hoặc là một cuộc trao đổi: bạn làm việc này, đổi lại tôi làm việc kia.
- (Kono shigoto wa taihen na kawari ni, kyuuryou ga ii desu., "Việc này vất vả, bù lại lương cao").
- (Zangyou ga ooi kawari ni, yasumi wa toriyasui desu., "Tăng ca nhiều, bù lại dễ xin nghỉ").
- (Nihongo o oshiete morau kawari ni, Betonamugo o oshiete imasu., "Được dạy tiếng Nhật, đổi lại tôi dạy tiếng Việt").
- (Kyou yasunda kawari ni, doyoubi ni shukkin shimasu., "Hôm nay đã nghỉ thì bù lại thứ Bảy tôi đi làm").
- (Kaigi ni denai kawari ni, houkokusho o kakimasu., "Không dự họp, bù lại tôi viết báo cáo").
4. Đứng đầu câu: その代わり(に)
Khi vế trước đã nói xong thành một câu, người Nhật mở câu sau bằng (sono kawari), nghĩa là "đổi lại", "nhưng bù lại".
- (Tetsudau yo. Sono kawari, kondo gohan ogotte ne., "Tớ giúp cho. Đổi lại, lần sau khao tớ bữa cơm nhé").
- (Kono mise wa sukoshi takai desu. Sono kawari, ryou ga ooi desu., "Quán này hơi đắt. Bù lại, phần ăn nhiều").
Nhận ra nghĩa nào trong câu
Ba nghĩa trông giống nhau, nhưng có ba dấu hiệu khá chắc:
| Dấu hiệu | Thường là nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trước かわりに là danh từ + の | thay cho | |
| Hai vế là hai hành động cùng mục đích | thay vì | |
| Trước là tính từ, hoặc hai vế một xấu một tốt | bù lại | |
| Hai vế là hai việc của hai người | đổi lại (trao đổi) |
Phân biệt かわりに với mẫu gần nghĩa
かわりに và ないで, ずに
và cũng dịch được là "không làm A mà làm B". Khác biệt là かわりに luôn có một việc B thay thế cho A, còn ないで có thể chỉ tả cách làm: (Kasa o motanaide dekaketa., "Ra ngoài mà không mang ô"). Câu này không đổi sang かわりに được, vì không có việc gì thay cho việc mang ô. Mẫu ずに được giảng riêng trong bài ngữ pháp ずに.
N の代わりに và N に代わって
(ni kawatte) cùng nghĩa "thay mặt", nhưng trang trọng hơn và hay nằm trong lời phát biểu: (Shachou ni kawatte, goaisatsu moushiagemasu., "Tôi xin thay mặt giám đốc gửi lời chào"). Mẫu này còn có nghĩa "thay thế theo thời gian": (hito ni kawatte robotto ga hataraku, robot làm việc thay con người).
かわりに và 一方で, けど
Ở nghĩa "bù lại", かわりに nhấn vào sự cân bằng: có mất thì có được. chỉ nối hai ý trái nhau, không có ý bù trừ. (ippou de) so hai mặt một cách trung tính, hay dùng trong văn viết.
Lỗi người Việt hay mắc
- Quên の sau danh từ. ✗ 部長かわりに. Đúng: .
- Thiếu な với tính từ な. ✗ 静かかわりに. Đúng: .
- Chia vế A sang quá khứ ở nghĩa "thay vì". ✗ 電車で行ったかわりに、自転車で行った. Việc A không xảy ra nên giữ thể từ điển: .
- Viết sai chữ Hán. ✗ 変わりに. Chữ 変 là "thay đổi". Nghĩa "thay thế" dùng .
- Dịch "thay vì" mà vế sau không có việc thay thế. ✗ 朝ごはんを食べるかわりに、学校へ行った (ăn sáng và đi học không cùng mục đích). Đúng:
Bài tập nhỏ
Điền dạng đúng vào chỗ trống, rồi cho biết câu mang nghĩa nào (thay cho, thay vì, bù lại).
- 私( )、山田さんが発表します。
- この町は(不便)かわりに、自然が多い。
- テレビを(見る)かわりに、本を読みましょう。
- 引っ越しを(手伝う)かわりに、晩ご飯をごちそうしてもらった。
- Dịch: "Tôi dùng mật ong thay cho đường."
Đáp án: 1. , thay cho. 2. , bù lại. 3. , thay vì. 4. hoặc , đổi lại. 5. (Satou no kawari ni hachimitsu o tsukaimasu.).
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp thay vì tiếng Nhật còn cách nói nào khác?
Ngoài かわりに, bạn có thể dùng hoặc (không làm A mà làm B), và (yori mo mushiro, "thà… còn hơn") khi muốn nhấn vào lựa chọn tốt hơn. Trong hội thoại thường ngày, かわりに là cách tự nhiên nhất.
かわりに viết hiragana hay chữ Hán?
Cả hai đều đúng. hay gặp trong văn bản và khi thay người, hay gặp sau động từ và trong sách học. Đề JLPT có thể in cả hai.
代わりに và 替わりに khác nhau không?
(kawaru) nghĩa là đổi sang cái mới, hay dùng cho việc thay ca, đổi người phụ trách. Khi viết ngữ pháp かわりに, cách viết chuẩn là .
Có nói 代わりにする được không?
Có, theo dạng : (Hako o teeburu no kawari ni shita., "Lấy cái hộp làm bàn").