Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp かわりに (代わりに) tiếng Nhật: thay cho, thay vì và bù lại

Admin
7 phút đọc21 lượt xem
Nội dung bài viết

Trong tiếng Nhật, "thay vì", "thay cho" và "bù lại" đều nói bằng một mẫu: かわりに (kawari ni, chữ Hán ). Đi với danh từ thì dùng N の代わりに, đi với động từ hay tính từ thì đặt thẳng thể thường trước かわりに. Ví dụ: (Buchou no kawari ni, watashi ga kaigi ni demasu., "Tôi dự họp thay trưởng phòng"), (Kono heya wa semai kawari ni, yachin ga yasui., "Phòng này chật, bù lại tiền thuê rẻ"). Mẫu này thường được dạy ở trình độ N3. Cái khó nằm ở chỗ một cấu trúc gánh ba nghĩa, và bạn phải đọc cả câu mới biết nó đang mang nghĩa nào.

Bảng công thức

NghĩaCông thứcVí dụNghĩa ví dụ
Thay cho (người, vật)N + の + かわりにthay cho mẹ
Thay vì làm việc AV-る / V-ない + かわりにthay vì đi taxi
Bù lại, đổi lạiV / A-い / A-な + な + かわりにbất tiện, bù lại thì…
Đầu câu: đổi lạiその代わり(に)、…Đổi lại, lần sau tôi trả.

là danh từ của động từ (kawaru, thay thế). Vì thế nó cần の khi đứng sau danh từ, giống như hay . Bạn sẽ gặp cả hai cách viết: chữ Hán và hiragana . Văn bản công ty hay dùng chữ Hán khi nghĩa là "thay người", còn sách ngữ pháp thường in hiragana khi đi với động từ.

Cách ghép theo từng loại từ

Loại từCách ghépVí dụCách đọc
Danh từN の代わりにsatou no kawari ni
Đại từ chỉ ngườiN の代わりにwatashi no kawari ni
Động từ thể từ điểnV-る かわりにkau kawari ni
Động từ thể ないV-ない かわりにikanai kawari ni
Động từ thể たV-た かわりにyasunda kawari ni
Tính từ いA-い かわりにtakai kawari ni
Tính từ なA-な かわりにshizuka na kawari ni

Thể た chỉ dùng ở nghĩa "bù lại", khi việc trước đã xảy ra rồi. Nếu bạn chưa chắc cách chia, xem lại bài thể thường trong tiếng Nhật.

Các nghĩa của かわりに kèm ví dụ

1. Thay cho: N の代わりに

Một người hoặc một vật đứng vào chỗ của người, vật khác. Câu tiếng Việt tương ứng thường có chữ "thay", "thay mặt", "dùng… thay cho…".

  • (Chichi no kawari ni, ani ga sotsugyoushiki ni kite kuremashita., "Anh trai đến dự lễ tốt nghiệp thay bố").
  • (Bataa no kawari ni oriibu oiru o tsukaimasu., "Dùng dầu ô liu thay cho bơ").
  • (Pen no kawari ni enpitsu de kaite mo ii desu ka., "Tôi viết bằng bút chì thay bút mực được không?").
  • (Tanaka-san no kawari ni, watashi ga denwa ni demasu., "Tôi nghe máy thay anh Tanaka").

Danh từ còn đứng một mình được: (kawari no hito, người thay thế), (kawari ga inai, không có ai thay). Từ mà bạn nghe ở quán cơm (xin thêm bát nữa) cũng sinh ra từ đây.

2. Thay vì làm A: V-る かわりに

Người nói bỏ việc A và làm việc B. Hai việc là hai lựa chọn cho cùng một mục đích.

  • (Densha de iku kawari ni, jitensha de ikimashita., "Thay vì đi tàu, tôi đạp xe đi").
  • (Gaishoku suru kawari ni, ie de ryouri o tsukuru koto ni shimashita., "Thay vì ăn ngoài, tôi quyết định nấu ở nhà").
  • (Meeru o okuru kawari ni, chokusetsu denwa shimashita., "Thay vì gửi email, tôi gọi điện thẳng").

Lưu ý: dù việc B đã xảy ra, vế A vẫn để thể từ điển (行く, 送る), vì A là việc không được làm.

3. Bù lại, đổi lại: thể thường + かわりに

Hai vế là một mặt xấu và một mặt tốt của cùng một thứ, hoặc là một cuộc trao đổi: bạn làm việc này, đổi lại tôi làm việc kia.

  • (Kono shigoto wa taihen na kawari ni, kyuuryou ga ii desu., "Việc này vất vả, bù lại lương cao").
  • (Zangyou ga ooi kawari ni, yasumi wa toriyasui desu., "Tăng ca nhiều, bù lại dễ xin nghỉ").
  • (Nihongo o oshiete morau kawari ni, Betonamugo o oshiete imasu., "Được dạy tiếng Nhật, đổi lại tôi dạy tiếng Việt").
  • (Kyou yasunda kawari ni, doyoubi ni shukkin shimasu., "Hôm nay đã nghỉ thì bù lại thứ Bảy tôi đi làm").
  • (Kaigi ni denai kawari ni, houkokusho o kakimasu., "Không dự họp, bù lại tôi viết báo cáo").

4. Đứng đầu câu: その代わり(に)

Khi vế trước đã nói xong thành một câu, người Nhật mở câu sau bằng (sono kawari), nghĩa là "đổi lại", "nhưng bù lại".

  • (Tetsudau yo. Sono kawari, kondo gohan ogotte ne., "Tớ giúp cho. Đổi lại, lần sau khao tớ bữa cơm nhé").
  • (Kono mise wa sukoshi takai desu. Sono kawari, ryou ga ooi desu., "Quán này hơi đắt. Bù lại, phần ăn nhiều").

Nhận ra nghĩa nào trong câu

Ba nghĩa trông giống nhau, nhưng có ba dấu hiệu khá chắc:

Dấu hiệuThường là nghĩaVí dụ
Trước かわりに là danh từ + のthay cho
Hai vế là hai hành động cùng mục đíchthay vì
Trước là tính từ, hoặc hai vế một xấu một tốtbù lại
Hai vế là hai việc của hai ngườiđổi lại (trao đổi)

Phân biệt かわりに với mẫu gần nghĩa

かわりに và ないで, ずに

và cũng dịch được là "không làm A mà làm B". Khác biệt là かわりに luôn có một việc B thay thế cho A, còn ないで có thể chỉ tả cách làm: (Kasa o motanaide dekaketa., "Ra ngoài mà không mang ô"). Câu này không đổi sang かわりに được, vì không có việc gì thay cho việc mang ô. Mẫu ずに được giảng riêng trong bài ngữ pháp ずに.

N の代わりに và N に代わって

(ni kawatte) cùng nghĩa "thay mặt", nhưng trang trọng hơn và hay nằm trong lời phát biểu: (Shachou ni kawatte, goaisatsu moushiagemasu., "Tôi xin thay mặt giám đốc gửi lời chào"). Mẫu này còn có nghĩa "thay thế theo thời gian": (hito ni kawatte robotto ga hataraku, robot làm việc thay con người).

かわりに và 一方で, けど

Ở nghĩa "bù lại", かわりに nhấn vào sự cân bằng: có mất thì có được. chỉ nối hai ý trái nhau, không có ý bù trừ. (ippou de) so hai mặt một cách trung tính, hay dùng trong văn viết.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Quên の sau danh từ. ✗ 部長かわりに. Đúng: .
  2. Thiếu な với tính từ な. ✗ 静かかわりに. Đúng: .
  3. Chia vế A sang quá khứ ở nghĩa "thay vì". ✗ 電車で行ったかわりに、自転車で行った. Việc A không xảy ra nên giữ thể từ điển: .
  4. Viết sai chữ Hán. ✗ 変わりに. Chữ 変 là "thay đổi". Nghĩa "thay thế" dùng .
  5. Dịch "thay vì" mà vế sau không có việc thay thế. ✗ 朝ごはんを食べるかわりに、学校へ行った (ăn sáng và đi học không cùng mục đích). Đúng:

Bài tập nhỏ

Điền dạng đúng vào chỗ trống, rồi cho biết câu mang nghĩa nào (thay cho, thay vì, bù lại).

  1. 私( )、山田さんが発表します。
  2. この町は(不便)かわりに、自然が多い。
  3. テレビを(見る)かわりに、本を読みましょう。
  4. 引っ越しを(手伝う)かわりに、晩ご飯をごちそうしてもらった。
  5. Dịch: "Tôi dùng mật ong thay cho đường."

Đáp án: 1. , thay cho. 2. , bù lại. 3. , thay vì. 4. hoặc , đổi lại. 5. (Satou no kawari ni hachimitsu o tsukaimasu.).

Câu hỏi thường gặp

Ngữ pháp thay vì tiếng Nhật còn cách nói nào khác?

Ngoài かわりに, bạn có thể dùng hoặc (không làm A mà làm B), và (yori mo mushiro, "thà… còn hơn") khi muốn nhấn vào lựa chọn tốt hơn. Trong hội thoại thường ngày, かわりに là cách tự nhiên nhất.

かわりに viết hiragana hay chữ Hán?

Cả hai đều đúng. hay gặp trong văn bản và khi thay người, hay gặp sau động từ và trong sách học. Đề JLPT có thể in cả hai.

代わりに và 替わりに khác nhau không?

(kawaru) nghĩa là đổi sang cái mới, hay dùng cho việc thay ca, đổi người phụ trách. Khi viết ngữ pháp かわりに, cách viết chuẩn là .

Có nói 代わりにする được không?

Có, theo dạng : (Hako o teeburu no kawari ni shita., "Lấy cái hộp làm bàn").