Cách dùng 随时 trong tiếng Trung: “bất cứ lúc nào” và 随时随地
Nội dung bài viết
随时 (suíshí, Hán Việt: tùy thời) là phó từ nghĩa là "bất cứ lúc nào", đứng trước động từ: Chủ ngữ + 随时 + Động từ. Câu hay dùng nhất là lời chào cuối cuộc nói chuyện: (Yǒu wèntí suíshí liánxì wǒ., có gì cứ liên hệ tôi bất cứ lúc nào). Nghĩa thứ hai là "có thể xảy ra bất kỳ lúc nào", thường đi với 可能: (Tiān suíshí kěnéng xià yǔ., trời có thể mưa bất cứ lúc nào). Bài dưới đây đi qua công thức, hai cách dùng, mẫu 随时随地 và chỗ khác nhau giữa 随时 với (suíbiàn).
Bảng công thức
| Mẫu | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Cơ bản | S + 随时 + V | (Huānyíng suíshí lái wán.) | Lúc nào cũng mời đến chơi |
| Có điều kiện | 有 + N + 随时 + V | (Yǒu xūyào suíshí gàosu wǒ.) | Cần gì cứ bảo tôi |
| Nhấn "lúc nào cũng" | S + 随时 + 都 + V/可以 | (Wǒ suíshí dōu kěyǐ.) | Lúc nào tôi cũng được |
| Khả năng | S + 随时 + (都)可能/会 + V | (Zhè zuò lǎo fángzi suíshí kěnéng dǎotā.) | Ngôi nhà cũ này có thể sập bất cứ lúc nào |
| Sẵn sàng | S + 随时 + 准备 + V | (Wǒmen suíshí zhǔnbèi chūfā.) | Chúng tôi sẵn sàng lên đường bất cứ lúc nào |
| Thành ngữ | 随时随地 + V | (Suíshí suídì dōu néng xuéxí.) | Học được mọi lúc mọi nơi |
Hai điểm cần nhớ: 随时 là phó từ, nên không đứng sau động từ và không làm vị ngữ một mình. Nó gần như luôn đi trước động từ, động từ năng nguyện (可以, 可能, 会) hoặc trước 都.
Cách dùng 1: bất cứ lúc nào, tùy lúc bạn muốn
Đây là nghĩa dùng nhiều nhất trong giao tiếp: người nói đồng ý hoặc mời người nghe làm việc gì đó vào lúc nào cũng được.
- (Yǒu wèntí suíshí liánxì wǒ., có vấn đề gì cứ liên hệ tôi)
- (Yǒu shénme bù dǒng de, suíshí wèn wǒ., có gì chưa hiểu cứ hỏi mình)
- (Nǐ suíshí kěyǐ gěi wǒ dǎ diànhuà., bạn có thể gọi cho tôi bất cứ lúc nào)
- (Huānyíng nǐmen suíshí lái wǒ jiā zuòkè., lúc nào cũng mời các bạn đến nhà tôi chơi)
Khi người khác hỏi lịch, bạn trả lời gọn: (Nǐ shénme shíhou fāngbiàn?, khi nào bạn tiện) và (Suíshí dōu xíng., lúc nào cũng được).
Cách dùng 2: có thể xảy ra bất cứ lúc nào
Ở nghĩa này, 随时 diễn tả một việc chưa xảy ra nhưng có thể đến ngay, thường là việc không mong muốn. Hay đi với , và trước đó có thể thêm 都.
- (Bìngrén de qíngkuàng suíshí huì biànhuà., tình trạng bệnh nhân có thể thay đổi bất cứ lúc nào)
- (Fēijī suíshí dōu kěnéng qǐfēi, qǐng guānbì shǒujī., máy bay có thể cất cánh bất cứ lúc nào, xin tắt điện thoại)
Nghĩa "luôn sẵn sàng" cũng thuộc nhóm này: (Wǒ suíshí zhǔnbèi bāngzhù nǐ., tôi luôn sẵn sàng giúp bạn).
随时随地: mọi lúc mọi nơi
(suíshí suídì) là thành ngữ bốn chữ, ghép 随时 (bất cứ lúc nào) với 随地 (bất cứ chỗ nào). Nó cũng đứng trước động từ, thường đi với 都.
- (Yǒule shǒujī, suíshí suídì dōu néng shàngwǎng., có điện thoại rồi thì lúc nào ở đâu cũng lên mạng được).
- (Tā suíshí suídì dōu zài bèi dāncí., lúc nào ở đâu anh ấy cũng học thuộc từ).
Riêng đứng một mình thường xuất hiện trong biển cấm: (Qǐng wù suídì tǔ tán, không khạc nhổ bừa bãi), (Búyào suídì rēng lājī, không vứt rác bừa bãi).
Phân biệt 随时 và 随便
Hai từ cùng chữ 随 nên người học hay lẫn. Chỗ khác cốt lõi: 随时 nói về thời gian, 随便 nói về cách làm và việc chọn gì.
| Tiêu chí | 随时 | 随便 |
|---|---|---|
| Nghĩa | bất cứ lúc nào | tùy ý, sao cũng được; tuỳ tiện |
| Từ loại | phó từ | phó từ, tính từ, động từ |
| Làm vị ngữ | không | được: (Tā shuōhuà tài suíbiàn le., anh ta ăn nói tuỳ tiện quá) |
| Trả lời một mình | ít dùng, thường nói 随时都行 | được: (Suíbiàn., gì cũng được) |
| Ví dụ | (Suíshí lái zhǎo wǒ., lúc nào cũng có thể đến tìm tôi) | (Suíbiàn zuò., cứ ngồi đâu cũng được) |
Chỗ hai từ gặp nhau: (Suíbiàn shénme shíhou dōu xíng., khi nào cũng được) có nghĩa gần như . Ở đây 随便 cần có 什么时候 đi sau mới mang nghĩa thời gian.
Lưu ý sắc thái: trả lời 随便 khi được mời ăn có thể bị coi là hời hợt, còn 随便 dùng để nhận xét người khác (, Tā zuòshì hěn suíbiàn., anh ta làm việc cẩu thả) mang nghĩa chê.
Phân biệt 随时 với 及时, 随手, 随身
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| suíshí | bất cứ lúc nào | (Suíshí liánxì wǒ.) | |
| jíshí | kịp thời, đúng lúc cần | (Xìngkuī nǐ jíshí lái le., may mà bạn đến kịp) | |
| suíshǒu | tiện tay | (Chūmén qǐng suíshǒu guān dēng., ra ngoài nhớ tiện tay tắt đèn) | |
| suíshēn | mang theo người | (Qǐng suíshēn xiédài hùzhào., xin mang hộ chiếu theo người) |
随时 và 及时 dễ nhầm nhất vì đều dịch được là "lúc". Mẹo: 及时 đã có một thời điểm cần đến (bệnh, hạn chót), 随时 thì thời điểm hoàn toàn mở.
Lỗi người Việt hay mắc
- Đặt 随时 sau động từ. "Gọi tôi bất cứ lúc nào" dịch theo trật tự tiếng Việt thành 联系我随时 là sai. Câu đúng: . Quy tắc trạng ngữ đứng trước động từ có trong bài vị trí trạng ngữ tiếng Trung.
- Thêm 的时候. Không nói 随时的时候; bản thân 随时 đã chứa nghĩa thời gian.
- Dùng 随便 thay 随时 trong lời mời. Câu 有问题随便联系我 nghe như "muốn liên hệ thì liên hệ, sao cũng được", thiếu nhiệt tình. Dùng 随时.
- Dùng 随时 cho việc lặp lại đều đặn. "Lúc nào anh ấy cũng đến muộn" là (Tā zǒngshì chídào.), không dùng 随时. 随时 nói về khả năng, sự sẵn sàng, không nói thói quen.
Bài tập
Chọn 随时, 随便, 及时 hoặc 随手 điền vào chỗ trống.
- 你有空的话,( )来我办公室聊聊。
- 你想吃什么? 我都可以,( )。
- 多亏医生( )抢救,他才脱离了危险。
- 用完以后请( )关门。
- 这个地区常有地震,地震( )都可能发生。
- 他买东西很( ),从来不看价格。
Đáp án: 1. 随时. 2. 随便. 3. 及时. 4. 随手. 5. 随时. 6. 随便 (tính từ làm vị ngữ, nghĩa là tùy tiện).
Câu hỏi thường gặp
随时 nghĩa là gì?
(suíshí) nghĩa là "bất cứ lúc nào", hoặc "có thể xảy ra bất kỳ lúc nào". Hán Việt là tùy thời.
"Bất cứ lúc nào" trong tiếng Trung nói thế nào?
Cách phổ biến nhất là . Bạn cũng có thể nói (rènhé shíhou) hoặc + động từ: (Shénme shíhou dōu kěyǐ., lúc nào cũng được).
随时 和 随便 có thay nhau được không?
Hầu như không. Chỉ khi 随便 đi với 什么时候 thì mới gần nghĩa với 随时. Các trường hợp còn lại, 随时 chỉ thời gian, 随便 chỉ cách làm hoặc thái độ.
Câu "có gì cứ gọi cho mình" nói thế nào?
Nói (Yǒu shì suíshí gěi wǒ dǎ diànhuà.) hoặc gọn hơn (Yǒu shì suíshí zhǎo wǒ.).