Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp 限り (kagiri) N2: ない限り, 限りでは và phân biệt với に限る

Admin
8 phút đọc36 lượt xem
Nội dung bài viết

限り (kagiri) trong ngữ pháp N2 có ba nghĩa chính: "chừng nào còn" khi đi sau động từ, tính từ thể khẳng định; "trừ khi, nếu không... thì không" ở dạng ない限り; và "trong phạm vi" khi đi với động từ chỉ hiểu biết như 知る, 見る, 聞く. Ví dụ: (Nihon ni iru kagiri, nihongo o tsukaitai., chừng nào còn ở Nhật, tôi muốn dùng tiếng Nhật) và (Yoyaku shinai kagiri, hairemasen., nếu không đặt trước thì không vào được).

Ngoài ba nghĩa này còn có の限り (hết mức), N限り (chỉ trong) và một loạt mẫu trông giống nhưng nghĩa khác như に限る, に限って, に限らず. Bài dưới đây tách từng nghĩa, kèm bảng công thức, bảng phân biệt, lỗi người Việt hay mắc và bài tập có đáp án.

Bảng công thức

NghĩaCấu trúcVí dụ ngắn
Chừng nào cònVる / Vている / Aい / Naな / Nである + 限り (genki na kagiri)
Trừ khi, nếu khôngVない + 限り (ayamaranai kagiri)
Trong phạm viVる / Vた / Vている + 限り(では) (watashi ga shiru kagiri)
Hết mứcNの限り / できる限り / 可能な限り (chikara no kagiri)
Chỉ trong (giới hạn)N + 限り (kyou kagiri)

Với danh từ, cách nối chuẩn khi mang nghĩa "chừng nào còn" là Nである限り, ví dụ (gakusei de aru kagiri, chừng nào còn là sinh viên). Tính từ đuôi な có thể dùng cả (kenkou na kagiri) lẫn (kenkou de aru kagiri), dạng sau trang trọng hơn.

Cách dùng 1: Vる限り, "chừng nào còn"

Vế trước nêu một trạng thái đang kéo dài. Chừng nào trạng thái đó còn, vế sau còn đúng. Khi trạng thái thay đổi, kết quả cũng có thể thay đổi. Vế sau thường là ý chí, quyết tâm hoặc một nhận định chắc chắn.

MẫuVí dụRomajiNghĩa
Vている限りKono apaato ni sunde iru kagiri, petto wa kaenai.Chừng nào còn sống ở căn hộ này thì không nuôi thú cưng được.
Naな限りKarada ga joubu na kagiri, hatarakitsuzuketai.Chừng nào cơ thể còn khoẻ, tôi muốn tiếp tục làm việc.
Nである限りPuro de aru kagiri, iiwake wa dekinai.Đã là dân chuyên nghiệp thì không được viện cớ.
Vる限りWatashi ga kono kaisha ni iru kagiri, kono houshin wa kaenai.Chừng nào tôi còn ở công ty này, chính sách này sẽ không đổi.

Điểm mấu chốt: 限り ở nghĩa này nhấn vào điều kiện duy trì. Nó khác うちに (nhân lúc còn). (Wakai uchi ni ryokou shitai., nhân lúc còn trẻ, tôi muốn đi du lịch) nói về việc tranh thủ trước khi hết thời điểm. Còn 限り nói rằng điều kiện còn thì kết quả còn.

Cách dùng 2: ない限り, "trừ khi, nếu không... thì"

Đây là dạng hay ra đề nhất. Vế sau thường là một kết quả tiêu cực hoặc khó xảy ra, và người nói ngầm cho rằng điều kiện ở vế trước khó thành hiện thực.

MẫuVí dụRomajiNghĩa
Vない限りHonnin ga konai kagiri, shorui wa watasemasen.Trừ khi chính chủ đến, nếu không thì không giao giấy tờ được.
Vない限りMainichi renshuu shinai kagiri, jouzu ni wa naranai.Không luyện mỗi ngày thì sẽ không giỏi lên được.
N がない限りYohodo no koto ga nai kagiri, kaigi wa yasumanai.Trừ khi có chuyện gì nghiêm trọng, tôi không nghỉ họp.
Vない限りAme ga furanai kagiri, shiai wa yotei doori okonawareru.Trừ khi trời mưa, trận đấu sẽ diễn ra như dự kiến.

So với (nakereba), ない限り mạnh hơn: nó nói rằng chỉ có đúng một cách thoát ra, và cách đó không dễ. (Kusuri o nomanakereba naoranai., không uống thuốc thì không khỏi) là câu điều kiện thường. Đổi sang ない限り thì câu mang giọng nhấn mạnh, gần như cảnh báo.

Cách dùng 3: 限りでは, "trong phạm vi"

Đi với động từ chỉ nhận thức như 知る, 見る, 聞く, 調べる, 覚えている. Người nói giới hạn nhận định trong phạm vi mình biết, để chừa chỗ cho khả năng khác. Thêm では làm câu mềm hơn.

MẫuVí dụRomajiNghĩa
知っている限りWatashi ga shitte iru kagiri, kare wa ichido mo chikoku shita koto ga nai.Theo tôi biết, anh ấy chưa đi muộn lần nào.
見る限りChizu de miru kagiri, eki kara chikasou da.Nhìn trên bản đồ thì có vẻ gần ga.
調べた限りではShirabeta kagiri de wa, mondai wa mitsukaranakatta.Trong phạm vi đã kiểm tra, không thấy vấn đề gì.
覚えている限りOboete iru kagiri, sonna yakusoku wa shite inai.Theo những gì tôi nhớ, tôi chưa hề hứa như thế.

Cách dùng 4: の限り và できる限り, "hết mức"

Đi sau danh từ chỉ sức lực, khả năng: 力, 命, 声. Nghĩa là dùng hết đến giới hạn. Hai cụm cố định rất hay gặp là (dekiru kagiri) và (kanou na kagiri), đều là "hết sức có thể".

MẫuVí dụRomajiNghĩa
Nの限りChikara no kagiri hashitta.Tôi đã chạy hết sức.
Nの限りKoe no kagiri sakenda.Hét đến lạc cả giọng.
できる限りDekiru kagiri hayaku henji shimasu.Tôi sẽ trả lời sớm nhất có thể.
可能な限りKanou na kagiri sanka shite kudasai.Xin hãy tham gia nếu có thể.

Cách dùng 5: N限り, "chỉ trong"

Đi sau danh từ chỉ thời gian hoặc số lần, mang nghĩa giới hạn: chỉ đến lúc đó, chỉ lần đó. Bạn sẽ gặp nhiều trên biển khuyến mãi và thông báo.

MẫuVí dụRomajiNghĩa
今日限りKono seeru wa kyou kagiri desu.Đợt giảm giá này chỉ trong hôm nay.
今月限りKongetsu kagiri de taishoku shimasu.Tôi nghỉ việc hết tháng này.
一回限りKono ken wa ikkai kagiri yuukou desu.Vé này chỉ dùng được một lần.

Phân biệt 限り với に限る, に限って, に限らず, に限り

Cùng gốc chữ 限, nhưng có に đứng trước thì nghĩa đổi hẳn. Đề N2 rất hay đặt các mẫu này cạnh nhau.

MẫuNghĩaVí dụ
に限るtốt nhất là, chỉ có... là nhất (Tsukareta toki wa neru ni kagiru., mệt thì ngủ là nhất)
に限ってđúng lúc đó lại (chuyện xui) (Isoide iru toki ni kagitte, densha ga okureru., đúng lúc vội thì tàu lại trễ)
に限らずkhông chỉ... mà cả (Kodomo ni kagirazu, otona ni mo ninki ga aru., không chỉ trẻ em mà người lớn cũng thích)
に限りchỉ dành cho (Senchaku juumei ni kagiri, muryou desu., miễn phí chỉ cho 10 người đến đầu tiên)
限り (không に)chừng nào còn / trong phạm vi (Ikite iru kagiri wasurenai., còn sống thì còn nhớ)

Mẹo nhanh: thấy に đứng trước 限 thì nghĩ tới "giới hạn đối tượng" (chỉ, nhất là, không chỉ). Không có に thì nghĩ tới "điều kiện hoặc phạm vi". Nếu bạn đang ôn cả bộ ngữ pháp N2, xem thêm bài JLPT N2 cần học gì.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Dịch ない限り thành "nếu không" rồi dùng cho mọi câu. Câu như nghe gượng vì vế sau là việc nhỏ, bình thường. ない限り hợp với kết quả mạnh, nghiêm trọng hoặc khó đổi.
  • Nối danh từ trực tiếp khi muốn nói "chừng nào còn là". Viết sẽ thành nghĩa "chỉ dành cho sinh viên". Muốn nói "chừng nào còn là sinh viên" phải dùng .
  • Nhầm 限りでは với 限り chừng nào còn. Động từ phía trước là 知る, 見る, 聞く thì gần như chắc chắn là nghĩa phạm vi.
  • Đặt vế sau ở thì quá khứ đơn lẻ. Nghĩa "chừng nào còn" mô tả quan hệ kéo dài, vế sau thường ở hiện tại, ý chí hoặc khả năng, ít khi là một sự việc đã xong.
  • Lẫn に限って với に限り. に限って mang sắc thái "xui thế", còn に限り là giới hạn đối tượng trong thông báo.

Bài tập

Chọn mẫu đúng: 限り, ない限り, 限りでは, に限る, に限って.

  1. 私が聞いた( )、試験は来週だそうだ。
  2. 夏の暑い日は冷たいそば( )。
  3. 本人が反省し( )、許すつもりはない。
  4. 傘を持っていない日( )、雨が降る。
  5. この仕事を続ける( )、毎日早起きしなければならない。

Đáp án: 1. 限りでは (trong phạm vi tôi nghe được). 2. に限る (ngày nóng thì soba lạnh là nhất). 3. ない限り (trừ khi người đó hối lỗi). 4. に限って (đúng hôm không mang ô thì trời mưa). 5. 限り (chừng nào còn làm việc này).

Câu hỏi thường gặp

限り ở trình độ nào?

Các dạng 限り, ない限り, 限りでは thường xếp vào ngữ pháp N2. Cụm できる限り thì gặp sớm hơn, từ trình độ trung cấp.

ない限り và なければ khác nhau thế nào?

Cả hai đều là điều kiện phủ định. ない限り nhấn mạnh rằng chỉ có điều kiện đó mới thay đổi được kết quả, giọng mạnh và trang trọng hơn. なければ trung tính, dùng được trong hầu hết câu đời thường.

限り viết bằng kanji hay hiragana?

Cả hai đều gặp. Văn bản trang trọng và đề thi thường viết 限り, còn sách cho người mới đôi khi viết かぎり.

Có thể dùng 限り với thì quá khứ không?

Ở nghĩa phạm vi thì được, như 調べた限りでは, 見た限り. Ở nghĩa "chừng nào còn" thì vế trước gần như luôn ở hiện tại hoặc dạng ている.