Ngữ pháp をはじめ (wo hajime) tiếng Nhật: “tiêu biểu là” và をはじめとする
Nội dung bài viết
Ngữ pháp Nをはじめ nghĩa là "tiêu biểu là N", "trước hết là N", "từ N cho đến...". Người viết nêu một ví dụ nổi bật nhất trong nhóm, rồi vế sau nói về cả nhóm đó. Ví dụ: (shachou o hajime, shain zen'in ga kaigi ni shusseki shita, từ giám đốc cho đến toàn bộ nhân viên đều dự họp) và (Kyouto o hajime to suru furui machi ni wa, ooku no kankoukyaku ga otozureru, các phố cổ, tiêu biểu là Kyoto, đón rất nhiều khách du lịch).
Bảng công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nối câu | N + をはじめ、~ | (Toukyou o hajime) | tiêu biểu là Tokyo, ... |
| Nối câu, trang trọng hơn | N + をはじめとして、~ | (Toukyou o hajime toshite) | như trên, văn viết |
| Bổ nghĩa danh từ | N1 + をはじめとする + N2 | (Toukyou o hajime to suru daitoshi) | các đô thị lớn như Tokyo |
| Bổ nghĩa danh từ | N1 + をはじめとした + N2 | (Toukyou o hajime to shita daitoshi) | như trên |
をはじめ chỉ đi sau danh từ. Chữ はじめ có thể viết kanji là 始め: . Trong đề thi và báo chí bạn sẽ gặp cả hai cách viết. Không viết là 初め, vì 初め mang nghĩa "lúc đầu" về thời gian.
Cách ghép và vế sau
Phía trước: danh từ tiêu biểu
N đứng trước をはじめ phải là thứ ai cũng nghĩ đến đầu tiên khi nhắc tới cả nhóm: thành phố lớn nhất, món nổi tiếng nhất, người có chức vụ cao nhất. Vì vậy câu như (sushi o hajime) rất tự nhiên khi nói về món Nhật.
Phía sau: một nhóm rộng hơn
Vế sau phải nói tới nhiều thứ cùng loại. Nhóm từ hay đi kèm:
- (nado, vân vân):
- (ooku no, nhiều):
- (samazama na, đa dạng):
- (zen'in, toàn thể), (ichidou, tất cả mọi người)
- trợ từ (mo, cũng) ở vế sau
Các cách dùng
1. Nêu ví dụ tiêu biểu trong một nhóm sự vật
- (sushi o hajime, tenpura ya raamen nado, nihon ryouri wa kaigai demo ninki ga aru, món Nhật như sushi, tempura, ramen được ưa chuộng cả ở nước ngoài)
- (kono chiiki de wa, kome o hajime, yasai ya kudamono no seisan ga sakan da, vùng này trồng nhiều lúa gạo, rau và trái cây)
2. Nêu người đứng đầu rồi đến cả tập thể
Cách này hay gặp trong lời chào ở buổi lễ, thư cảm ơn, thông báo của công ty. Người được nêu là người có vị trí cao nhất.
- (kouchou sensei o hajime, senseigata ni wa taihen osewa ni narimashita, em xin cảm ơn thầy hiệu trưởng cùng các thầy cô đã giúp đỡ)
- (buchou o hajime, eigyoubu no minasan ga kyouryoku shite kureta, trưởng phòng và mọi người phòng kinh doanh đã hỗ trợ tôi)
3. をはじめとする N: gom cả nhóm thành một danh từ
Dạng này biến cả cụm thành một danh từ dài, rất hay gặp trong tin tức và văn bản hành chính.
- (Betonamu o hajime to suru Tounan Ajia no kuniguni, các nước Đông Nam Á, tiêu biểu là Việt Nam)
- (Fujisan o hajime to suru nihon no yama ni wa, maitoshi ooku no tozankyaku ga otozureru, các ngọn núi Nhật Bản như Phú Sĩ đón nhiều người leo núi mỗi năm)
Đọc をはじめ trong bài báo và bài đọc N2
Trong phần đọc hiểu, をはじめ thường mở đầu một câu dài. Mẹo đọc nhanh là tách câu làm ba phần: ví dụ tiêu biểu, nhóm lớn, rồi vị ngữ.
| Câu kiểu báo chí | Ví dụ tiêu biểu | Nhóm lớn | Vị ngữ |
|---|---|---|---|
| Tokyo | các thành phố chính trên cả nước | nhiệt độ tăng | |
| Việt Nam | các nước châu Á | chính phủ định tăng hợp tác | |
| cửa hàng tiện lợi | nhiều cửa hàng | dùng được thanh toán không tiền mặt | |
| ô tô | ngành sản xuất | xuất khẩu tăng |
Nghĩa câu nằm ở vị ngữ. Phần trước をはじめ chỉ là ví dụ, nên khi bị hỏi "câu này nói về cái gì", đáp án thường là nhóm lớn ở vế sau. Bạn có thể ôn thêm các mẫu khác của trình độ này ở bài JLPT N2 cần học gì.
So sánh với を中心に, など và から~まで
| Mẫu | Nghĩa chính | Khác をはじめ ở đâu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| をはじめ | tiêu biểu là, kể cả | nhấn vào ví dụ nổi bật trong một nhóm | |
| lấy N làm trung tâm | N là trọng tâm, phần còn lại xoay quanh | ||
| liệt kê vài thứ | chỉ kể ví dụ, không có ý "tiêu biểu nhất" | ||
| từ... đến... | nêu hai đầu của một dải |
Câu (wakamono o chuushin ni ninki ga aru) nghĩa là được ưa chuộng chủ yếu trong giới trẻ. Nếu đổi sang をはじめ, câu sẽ thành "giới trẻ và nhiều nhóm khác", nghĩa đã rộng ra. Muốn ôn lại cách liệt kê cơ bản, xem bài liệt kê や và たり.
Không lẫn với はじめて và はじめる
(hajimete) là "lần đầu tiên". (hajimeru) là động từ "bắt đầu", đi với thể ます thành động từ ghép như 読み始める (xem bài động từ ghép はじめる, つづける). Còn をはじめ luôn đi sau danh từ có を và mang nghĩa "tiêu biểu là".
Lỗi người Việt hay mắc
- Hiểu "trước hết" theo thứ tự thời gian. Câu sai vì をはじめ không nói "làm việc A trước rồi đến B". Muốn nói vậy dùng (mazu) hoặc (te kara):
- Chọn ví dụ không tiêu biểu. Câu nghe lạ vì em trai bạn đâu phải người nổi bật nhất trong "người khắp thế giới".
- Vế sau chỉ có một thứ. Câu thiếu nhóm lớn. Nên viết (Toukyou o hajime, Oosaka ya Nagoya nado no toshi o mawatta, tôi đi một vòng các thành phố như Tokyo, Osaka, Nagoya).
- Đặt động từ trước をはじめ. sai. Chỉ dùng danh từ.
- Dùng trong câu nói chuyện bình thường. Với bạn bè, người Nhật nói (toka) hay tự nhiên hơn. をはじめ hợp với văn viết, phát biểu, email công việc.
Bài tập nhỏ
Chọn をはじめ, を中心に hoặc から~まで điền vào chỗ trống:
- (bài hát này được ưa chuộng chủ yếu trong giới trẻ)
- Viết lại bằng をはじめとする:
Đáp án:
- を中心に: nghĩa là trọng tâm, không phải ví dụ tiêu biểu.
- をはじめ: người đứng đầu rồi đến tập thể.
- から, まで: hai đầu của một dải.
- をはじめ: gấu trúc là con vật nổi tiếng nhất, vế sau có さまざまな.
Câu hỏi thường gặp
をはじめ thuộc cấp JLPT nào?
Phần lớn sách ôn xếp mẫu này vào N2. Nó xuất hiện nhiều trong bài đọc hiểu hơn là trong câu hỏi ngữ pháp tách riêng.
をはじめ và をはじめとして khác nhau không?
Nghĩa giống nhau. をはじめとして dài hơn nên nghe trang trọng hơn một chút, hay gặp trong văn bản và bài phát biểu. Khi đứng trước danh từ thì dùng をはじめとする hoặc をはじめとした.
Có thể dịch をはじめ là "bao gồm" không?
Dịch "bao gồm" đôi khi được, nhưng dễ mất sắc thái "nổi bật nhất". Cách dịch an toàn là "tiêu biểu là", "như", "từ... cho đến...", tuỳ câu.
Vì sao có trợ từ を trước はじめ?
Về gốc, đây là động từ はじめる (bắt đầu) ở dạng liên dụng, nghĩa đen là "lấy N làm điểm khởi đầu". Cách nhìn này giúp nhớ vì sao N phải là thứ đứng đầu nhóm.