Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Cách liệt kê trong tiếng Nhật: と, や…など, とか và たり…たり
Ngữ pháp tiếng Nhật

Cách liệt kê trong tiếng Nhật: と, や…など, とか và たり…たり

Admin
8 phút đọc36 lượt xem
Nội dung bài viết

Muốn liệt kê đồ vật trong tiếng Nhật, bạn chọn trợ từ theo ý muốn nói: と (to) khi kể đủ hết, や…など (ya… nado) khi chỉ kể vài thứ tiêu biểu, とか (toka) khi nói chuyện thân mật. Ví dụ: (pan to gyūnyū o kaimashita, "Tôi đã mua bánh mì và sữa", chỉ hai thứ đó) và (pan ya gyūnyū nado o kaimashita, "Tôi mua bánh mì, sữa, v.v."). Với hành động thì dùng たり…たりする, với tính từ thì nối bằng くて / で.

Bảng công thức

Liệt kê gìCông thứcVí dụNghĩa
Danh từ, kể đủN1 と N2táo và quýt (chỉ hai thứ)
Danh từ, kể tiêu biểuN1 や N2 (など)táo, quýt, v.v.
Danh từ, văn nóiN1 とか N2 (とか)nào táo, nào quýt
Một ví dụ duy nhấtN などhoa quả chẳng hạn
Hành động tiêu biểuV-たり V-たり するnào dọn dẹp, nào giặt giũ
Tính từ いA-い → A-くてrẻ và ngon
Tính từ な, danh từA-な / N + でyên tĩnh và sạch đẹp
Nêu nhiều lý do…し、…しđã rẻ lại gần

と: liệt kê đầy đủ

と đặt giữa các danh từ, ngụ ý danh sách đã đủ, không còn gì khác. Sau danh từ cuối là trợ từ của cả cụm (を, が, は…), không lặp と.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kaban no naka ni saifu to kagi ga arimasuTrong cặp có ví và chìa khoá.
kōhī to kēki o kudasaiCho tôi cà phê và bánh ngọt.
getsuyōbi to suiyōbi to kin'yōbi ni jugyō ga arimasuTôi có lớp vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu.

と chỉ nối danh từ. Câu "ăn và uống" không dùng と. Ngoài nghĩa "và", と còn là "cùng với" và trích dẫn; các nghĩa đó nằm ở bài trợ từ と.

や…など: liệt kê vài thứ tiêu biểu

や cho người nghe biết bạn chỉ đang kể vài món trong một danh sách dài hơn. など (nado, "v.v.") đặt sau món cuối để nhấn ý "còn nữa", có cũng được, không có cũng hiểu.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
tsukue no ue ni hon ya nōto nado ga arimasuTrên bàn có sách, vở, v.v.
shūmatsu wa Kyōto ya Nara e ikimashitaCuối tuần tôi đi Kyoto, Nara và vài nơi khác.
Betonamu ni wa fō ya bainmī nado, oishii ryōri ga takusan arimasuViệt Nam có nhiều món ngon như phở, bánh mì…

など cũng đứng một mình sau một danh từ, nghĩa là "chẳng hạn": (nomimono wa ocha nado ga ii desu, "Đồ uống thì trà chẳng hạn là được").

と khác や thế nào

とや (など)
Danh sáchĐủ, chỉ chừng đóChưa đủ, chỉ là ví dụ
Khi trả lờiNêu chính xác từng thứKể khái quát, không cần đủ
Câu gọi món, mua hàngDùng と để người bán biết chính xácÍt dùng
Văn viết, giới thiệuDùng đượcRất hay gặp

Khi gọi món ở quán, nói (rāmen to gyōza o kudasai) để nhân viên mang đúng hai món. Dùng や ở đây sẽ thành "mì, sủi cảo và thứ gì đó", rất khó hiểu.

とか: liệt kê trong văn nói

とか là phiên bản thân mật của や, gặp nhiều trong hội thoại với bạn bè. Có thể đặt sau từng món, kể cả món cuối. Khác や, とか còn đi được sau động từ và cả câu.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
yasumi no hi wa anime toka eiga toka miteruNgày nghỉ tôi xem anime, phim các thứ.
okashi toka nomimono toka, nanika katte kiteMua giùm ít bánh kẹo, đồ uống gì đó nhé.
undō suru toka, hayaku neru toka, nanika shita hō ga ii yoTập thể dục hay ngủ sớm chẳng hạn, nên làm gì đó đi.

Ở chỗ làm, khi viết email hay nói với cấp trên, đổi とか về や…など cho chỉn chu.

たり…たりする: liệt kê hành động

Muốn kể những việc mình làm (không kể hết), lấy thể た của động từ thêm り, rồi kết bằng する. Thì và độ lịch sự nằm ở する cuối cùng, các vế たり trước đó giữ nguyên.

Động từThể たDạng たり
Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
shūmatsu wa sōji o shitari, kaimono o shitari shimashitaCuối tuần tôi dọn nhà, đi mua sắm, v.v.
yoru wa hon o yondari, ongaku o kiitari shimasuBuổi tối tôi đọc sách, nghe nhạc…
yasumi no hi wa tomodachi to asondari shimasuNgày nghỉ tôi đi chơi với bạn chẳng hạn.

Câu cuối chỉ có một vế たり, nghĩa là "làm những việc như là…". Nếu chưa chắc cách ra thể た (読んだ, 遊んだ, 聞いた), xem lại bài thể た.

たり còn dùng cho hai trạng thái thay nhau: (saikin wa atsukattari samukattari shimasu, "Dạo này lúc nóng lúc lạnh"), (ittari kitari suru, "đi đi lại lại"). Cách phân biệt たり với ながら (vừa làm vừa làm) có ở bài ながら, し…し và たり…たりする.

たり khác thể て thế nào

Thể て nối các việc theo thứ tự và kể đủ: (asagohan o tabete, gakkō e ikimashita, "Ăn sáng rồi đi học"). たり chỉ đưa ví dụ, không nói thứ tự: (nichiyōbi wa ryōri o shitari, terebi o mitari shimashita, "Chủ nhật tôi nấu ăn, xem tivi các kiểu").

Liệt kê tính từ bằng くて và で

Tiếng Việt chỉ cần "và" giữa hai tính từ, còn tiếng Nhật phải biến tính từ đứng trước sang dạng nối:

LoạiCách đổiVí dụNghĩa
Tính từ いbỏ い, thêm くてQuán này rẻ và ngon.
いい (ngoại lệ)いい → よくてPhòng sáng, cảnh đẹp, tôi rất ưng.
Tính từ なbỏ な, thêm でThị trấn này yên tĩnh và sạch đẹp.
Danh từthêm でAnh Tanaka là bác sĩ, ba mươi tuổi.

Tính từ cuối giữ nguyên dạng và mang thì của câu: (kinō wa samukute, kaze mo tsuyokatta desu, "Hôm qua lạnh, gió cũng mạnh"). Cách nhận biết tính từ い và な xem ở bài tính từ い và tính từ な.

Lưu ý: くて/で nối hai đặc điểm cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng xấu). Hai đặc điểm trái chiều thì dùng けど hoặc が: (kono mise wa yasui kedo, oishikunai desu, "Quán này rẻ nhưng không ngon").

…し、…し: kể nhiều lý do

し đứng sau thể thường, dùng khi muốn đưa ra vài lý do dồn lại, kiểu "đã… lại…": (kono apāto wa eki kara chikai shi, yachin mo yasui shi, ii desu ne, "Căn hộ này đã gần ga lại rẻ, được đấy nhỉ"). Với tính từ な và danh từ thì thêm だ: , .

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
✗ 食べると飲みました。と chỉ nối danh từ. Động từ dùng たり hoặc thể て.
✗ 掃除したり、洗濯したりました。Thiếu する cuối mẫu たり…たり.
✗ 本を読んだり、音楽を聞きました。Vế sau cũng phải có たり rồi mới tới する.
✗ この店は安いでおいしい。Tính từ い nối bằng くて, không phải で.
✗ この部屋はいくて広い。いい đổi thành よくて.
✗ 静かなできれいTính từ な bỏ な rồi thêm で.
✗ ラーメンやぎょうざをください。(gọi đúng hai món)Gọi chính xác thì dùng と.

Bài tập nhỏ

CâuĐề bài
1Điền と hoặc や: 冷蔵庫に卵 ___ 牛乳 ___ 野菜などがあります。
2Chia đúng: 日曜日は映画を (見る) ___、友達に (会う) ___ しました。
3Nối hai tính từ: この先生は (やさしい) + (おもしろい) です。
4Nối: このホテルは (便利) + (安い) です。
5Sửa câu: 昨日は泳いだり、テニスをしました。

Đáp án:

  1. (có など ở cuối nên dùng や)

Câu hỏi thường gặp

Trợ từ ya trong tiếng Nhật có dùng một mình được không?

Được. N1 や N2 không có など vẫn mang nghĩa "vài thứ tiêu biểu", ví dụ (inu ya neko ga suki desu, "Tôi thích chó, mèo"). Thêm など chỉ nhấn rõ hơn ý "còn nữa".

Có thể nói A と B と C と không?

Cách phổ biến là không lặp と sau món cuối mà đặt luôn trợ từ của cả cụm: (pan to tamago to gyūnyū o kaimashita, "Tôi mua bánh mì, trứng và sữa"). Người mới học chỉ cần dùng mẫu này.

Ngữ pháp tari tari có cần đủ hai vế không?

Không bắt buộc. Một vế たり + する vẫn đúng và mang ý "làm những việc như là": (shūmatsu wa sanpo shitari shimasu). Hai vế trở lên thì mỗi vế đều phải có たり.

Cách liệt kê tính từ trong tiếng Nhật ở dạng phủ định thế nào?

Phủ định của tính từ い là くない, khi nối thì thành くなくて: (kono heya wa hiroku nakute, kurai desu, "Phòng này không rộng, lại tối"). Tính từ な và danh từ dùng じゃなくて: .