Ngữ pháp つつ (N2) trong tiếng Nhật: つつ, つつも, つつある và khác ながら
Nội dung bài viết
Vます (bỏ ます) + つつ là mẫu ngữ pháp N2 của văn viết, có ba dạng. つつ nghĩa là "vừa… vừa", つつも nghĩa là "dù… nhưng vẫn", còn つつある nghĩa là "đang dần…". Ví dụ: (Keiki wa kaifuku shitsutsu aru., kinh tế đang dần phục hồi) và (Karada ni warui to shiritsutsu mo, yofukashi shite shimau., biết là hại sức khoẻ mà vẫn thức khuya).
Bạn sẽ gặp つつ nhiều nhất trong báo chí, thông báo của công ty và phần đọc hiểu JLPT N2. Trong hội thoại thường ngày, người Nhật dùng ながら, のに, ている nhiều hơn.
Bảng công thức
| Dạng | Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| つつ | Vます + つつ | vừa… vừa (văn viết) | (ongaku o kikitsutsu) |
| つつも | Vます + つつ(も) | dù… nhưng vẫn | (warui to omoitsutsu mo) |
| つつある | Vます + つつある | đang dần thay đổi | (fuetsutsu aru) |
Cách chia theo ba nhóm động từ
Cả ba dạng đều ghép vào thể ます đã bỏ ます, giống ながら. Nếu bạn chưa chắc thể ます, xem lại bài thể ます.
| Nhóm | Từ điển | Thể ます | + つつ |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | (omoitsutsu) | ||
| Nhóm 1 | (shiritsutsu) | ||
| Nhóm 2 | (kangaetsutsu) | ||
| Nhóm 2 | (fuetsutsu) | ||
| Nhóm 3 | (shitsutsu) | ||
| Nhóm 3 | (kitsutsu) |
Động từ danh từ + する như (kaifuku suru, hồi phục) chia thành (kaifuku shitsutsu). つつ chỉ đi với động từ, không đi trực tiếp với tính từ hay danh từ.
Dạng 1: つつ = "vừa… vừa" (văn viết)
Nghĩa này giống ながら: một chủ thể làm hai việc cùng lúc. Khác ở chỗ つつ mang giọng trang trọng, hay gặp trong văn viết và bài phát biểu.
- (Okyakusama no koe o kikitsutsu, atarashii shōhin o kaihatsu shite imasu., chúng tôi vừa lắng nghe khách hàng vừa phát triển sản phẩm mới)
- (Kare wa mado no soto o nagametsutsu, mukashi no koto o omoidashite ita., anh ấy vừa nhìn ra cửa sổ vừa nhớ lại chuyện cũ)
- (Yosan o kōryo shitsutsu, keikaku o tateru hitsuyō ga aru., cần lập kế hoạch trong khi cân nhắc ngân sách)
Trong văn bản công việc, cụm (o fumaetsutsu, dựa trên… đồng thời) và (to renkei shitsutsu, phối hợp với… đồng thời) xuất hiện rất thường.
Dạng 2: つつも = "dù… nhưng vẫn"
つつも nối hai vế trái ngược của cùng một người: biết, nghĩ, muốn một điều nhưng làm điều khác. Nó hay đi với các động từ nhận thức như 知る, 思う, 分かる, 言う. Chữ も có thể lược, khi đó つつ đơn lẻ cũng mang nghĩa "dù".
- (Hayaku henji o shinakereba to omoitsutsu mo, tsui wasurete shimatta., dù nghĩ phải trả lời sớm mà rồi lại quên mất)
- (Kiken da to wakaritsutsu mo, kare wa yama ni nobotta., dù biết nguy hiểm, anh ấy vẫn leo núi)
- (Seifu wa taisaku o kentō suru to iitsutsu, gutaian o shimeshite inai., chính phủ nói sẽ xem xét biện pháp, vậy mà chưa đưa ra phương án cụ thể)
Ý nghĩa gần với (noni) và (nagara mo), nhưng つつも cứng hơn. Xem thêm sắc thái "vậy mà" ở bài ngữ pháp のに.
Dạng 3: つつある = "đang dần…"
つつある diễn tả một thay đổi đang tiến triển theo một hướng và chưa xong. Nó đi với động từ chỉ biến đổi như 増える, 減る, 変わる, 広がる, 回復する, 進む.
- (Nihon de wa kōreisha no kazu ga fuetsutsu aru., ở Nhật, số người cao tuổi đang dần tăng)
- (Kyasshuresu kessai ga hirogaritsutsu arimasu., thanh toán không tiền mặt đang dần lan rộng)
- (Taifū wa kita e susumitsutsu aru., cơn bão đang di chuyển dần lên phía bắc)
- (Wakamono no hatarakikata ni taisuru kangaekata ga kawaritsutsu aru., quan niệm của giới trẻ về cách làm việc đang thay đổi)
Đây là kiểu câu bạn gặp ở tiêu đề tin tức. Khi thấy つつある, hãy dịch là "đang dần", "đang trên đà".
Phân biệt つつ và ながら
| Tiêu chí | つつ | ながら |
|---|---|---|
| Văn phong | văn viết, trang trọng | dùng cả nói lẫn viết |
| Nghĩa "vừa… vừa" | có | có, phổ biến hơn |
| Nghĩa "dù… nhưng" | つつ(も) | ながら(も), đi được cả tính từ, danh từ |
| Gắn với tính từ, danh từ | không | được ở nghĩa "dù" ( (semai nagara), (kodomo nagara)) |
| Dạng "đang dần" | つつある | không có dạng tương đương |
Câu hội thoại như (Terebi o minagara gohan o taberu., vừa xem tivi vừa ăn cơm) dùng ながら là tự nhiên. Đổi thành つつ về ngữ pháp không sai nhưng nghe như văn viết. Ôn nghĩa cơ bản của ながら ở bài ngữ pháp vừa… vừa.
つつある khác ている thế nào?
(kawatte iru) thường mang nghĩa đã đổi khác, đang ở trạng thái khác thường. (kawaritsutsu aru) nhấn quá trình thay đổi đang diễn ra, chưa xong. Với động từ tức thời như (shinu) hay (kieru), ている chỉ kết quả còn lại, còn つつある chỉ giai đoạn sắp tới điểm đó: (kietsutsu aru dentō, truyền thống đang dần mai một).
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng つつ trong hội thoại thân mật. Với bạn bè, nói ながら hoặc のに.
- Hai chủ ngữ khác nhau. つつ yêu cầu cùng một người làm cả hai việc. ✗ 私が料理しつつ、妹が掃除した.
- Dùng つつある với động từ không chỉ biến đổi. ✗ 本を読みつつある. Muốn nói "đang đọc" thì dùng (yonde iru).
- Chia sai nhóm 3. する thành しつつ, 来る thành 来つつ (kitsutsu), không phải くつつ.
Bài tập
Chọn つつ, つつも hoặc つつある để điền vào chỗ trống.
- 地球の気温は年々上がり___。
- ダイエット中だと分かり___、ケーキを食べてしまった。
- 社員の意見を取り入れ___、新しい制度を作った。
- この町の人口は減り___。
- 行かなければと思い___、まだ病院に行っていない。
Đáp án
- つつある: nhiệt độ trái đất đang tăng dần qua từng năm.
- つつも: dù biết đang ăn kiêng mà vẫn ăn bánh.
- つつ: vừa tiếp thu ý kiến nhân viên vừa xây dựng chế độ mới.
- つつある: dân số thị trấn đang giảm dần.
- つつも: dù nghĩ phải đi nhưng vẫn chưa đi bệnh viện.
Câu hỏi thường gặp
つつ là ngữ pháp N mấy?
Đa số tài liệu ôn thi xếp つつ, つつも và つつある vào trình độ N2.
つつ và つつも có khác nhau không?
つつ có hai nghĩa: "vừa… vừa" và "dù… nhưng". Thêm も thành つつも thì chỉ còn nghĩa "dù… nhưng", rõ ràng hơn.
Có dùng つつある ở thể phủ định được không?
Rất hiếm. Muốn nói "không đang dần…" người Nhật thường đổi cách diễn đạt, ví dụ dùng ていない.
Ngoài つつ, văn viết còn mẫu nào nghĩa "dù… nhưng"?
Có ながらも, にもかかわらず và ものの. つつも thường đi với động từ nhận thức như 知る, 思う, 分かる.