
Ngữ pháp "vừa… vừa" trong tiếng Nhật: ながら, し…し và たり…たり
Nội dung bài viết
Muốn nói "vừa … vừa …" trong tiếng Nhật, chọn mẫu theo ý bạn muốn nói. ながら (nagara) dùng khi một người làm hai việc cùng lúc: (ongaku o kikinagara benkyō shimasu, "Tôi vừa nghe nhạc vừa học."). し…し liệt kê lý do hay đặc điểm, như "vừa rẻ vừa ngon". たり…たりする liệt kê vài hành động tiêu biểu, không nhất thiết cùng lúc: (shūmatsu wa sōji shitari, kaimono shitari shimasu, "Cuối tuần tôi dọn dẹp, đi mua sắm.").
Bảng công thức
| Mẫu | Dùng khi | Công thức | Ví dụ | Romaji |
|---|---|---|---|---|
| ながら | một người làm hai việc cùng lúc | V gốc ます + ながら | arukinagara hanashimashō | |
| し…し | liệt kê lý do, đặc điểm | thể thường + し | yasui shi, oishii shi | |
| たり…たりする | kể vài hành động tiêu biểu | V thể た + り … する | hon o yondari, eiga o mitari shimasu |
ながら: vừa làm việc này vừa làm việc kia
Cách chia
Lấy gốc ます (bỏ ます) rồi thêm ながら. Cách lấy gốc ます xem ở bài thể ます.
| Nhóm | Thể từ điển | Thể ます | ながら | Romaji |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | kikinagara | |||
| Nhóm 1 | nominagara | |||
| Nhóm 1 | utainagara | |||
| Nhóm 1 | hanashinagara | |||
| Nhóm 2 | minagara | |||
| Nhóm 2 | tabenagara | |||
| Nhóm 3 | shinagara | |||
| Nhóm 3 | untenshinagara |
Việc chính đứng sau
Trong câu ながら, động từ cuối câu là việc chính, việc gắn ながら là việc phụ đi kèm. Đổi chỗ thì trọng tâm đổi theo:
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| terebi o minagara gohan o tabemasu | Tôi ăn cơm, kèm xem tivi. (việc chính: ăn) | |
| gohan o tabenagara terebi o mimasu | Tôi xem tivi, kèm ăn cơm. (việc chính: xem) | |
| kōhī o nominagara shinbun o yomimasu | Tôi vừa uống cà phê vừa đọc báo. | |
| sumaho o minagara arukanaide kudasai | Đừng vừa đi vừa xem điện thoại. |
ながら cho việc kéo dài nhiều tháng
ながら cũng dùng cho hai việc song song trong một giai đoạn: (hatarakinagara nihongo o benkyō shite imasu, "Tôi vừa đi làm vừa học tiếng Nhật."). Đây là câu rất hay gặp trong phỏng vấn của thực tập sinh và du học sinh.
Điều kiện bắt buộc: hai việc phải cùng một chủ ngữ. Nếu mẹ nấu cơm còn tôi dọn nhà, dùng 間に: (haha ga ryōri shite iru aida ni, watashi wa sōji shimashita, "Trong lúc mẹ nấu ăn, tôi dọn nhà.").
し…し: vừa … vừa … để nêu lý do
し gắn sau thể thường để liệt kê lý do hay đặc điểm, ngầm dẫn tới một kết luận. Với tính từ な và danh từ thì thêm だ trước し. Trong câu lịch sự có thể dùng ですし.
| Loại từ | Ví dụ ghép | Romaji |
|---|---|---|
| Động từ | / | iku shi / itta shi |
| Tính từ い | / | yasui shi / yasukatta shi |
| Tính từ な | shizuka da shi | |
| Danh từ | gakusei da shi |
- (kono mise wa yasui shi, oishii shi, yoku kimasu, "Quán này vừa rẻ vừa ngon nên tôi hay đến.")
- (kyō wa ame da shi, tsukareta shi, ie ni imasu, "Hôm nay vừa mưa vừa mệt nên tôi ở nhà.")
- (kare wa atama mo ii shi, yasashii shi, ninki ga arimasu, "Anh ấy vừa giỏi vừa tốt bụng nên được nhiều người quý.")
Nếu chỉ muốn tả hai tính chất mà không nêu lý do, nối tính từ bằng thể て gọn hơn: (yasukute oishii, "vừa rẻ vừa ngon"). Cách nối này có trong bài thể て. Khi chỉ cần nói một lý do, dùng から hoặc ので như bài ので và から.
たり…たりする: lúc thì … lúc thì …
Lấy thể た của động từ, thêm り, kết thúc bằng する. Mẫu này kể vài hành động làm ví dụ, ngầm hiểu còn việc khác nữa. Cách chia thể た xem ở bài thể た.
| Thể từ điển | Thể た | たり | Romaji |
|---|---|---|---|
| kaitari | |||
| oyoidari | |||
| yondari | |||
| asondari | |||
| ittari | |||
| mitari | |||
| shitari | |||
| kitari |
- (yasumi no hi wa eiga o mitari, hon o yondari shimasu, "Ngày nghỉ tôi xem phim, đọc sách.")
- (kinō wa tomodachi to nondari tabetari shimashita, "Hôm qua tôi ăn uống với bạn bè.")
- (rōka o ittari kitari shite imasu, "Đang đi đi lại lại ngoài hành lang.")
- (saikin wa atsukattari samukattari desu, "Dạo này lúc nóng lúc lạnh.")
Thì quá khứ và thể lịch sự nằm ở する cuối câu (しました, します), không nằm ở たり.
So sánh ba mẫu
| Ý muốn nói | Mẫu nên dùng | Ví dụ | Romaji |
|---|---|---|---|
| Vừa nghe nhạc vừa chạy bộ (cùng lúc) | ながら | ongaku o kikinagara hashirimasu | |
| Phòng vừa rộng vừa gần ga, nên chọn | し…し | hiroi shi, eki kara chikai shi, koko ni kimemashita | |
| Hè này đi biển, leo núi (các việc đã làm) | たり…たり | umi ni ittari, yama ni nobottari shimashita |
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| ✗ 音楽を聞くながら勉強します。 | ながら gắn vào gốc ます, không gắn thể từ điển. | |
| ✗ 母が料理しながら、私は掃除しました。 | Hai chủ ngữ khác nhau thì không dùng ながら. | |
| ✗ 掃除したり、買い物します。 | Mỗi động từ trong chuỗi đều mang たり, cuối là する. | |
| ✗ 安いながらおいしいです。 | "Vừa rẻ vừa ngon" là tính chất, không dùng ながら. |
Lỗi cuối đến từ việc dịch thẳng "vừa … vừa" của tiếng Việt. Gặp hai tính từ, hãy nghĩ tới て hoặc し; gặp hai hành động cùng lúc của một người, mới nghĩ tới ながら.
Bài tập nhỏ
Chọn ながら, し hoặc たり và chia động từ cho đúng:
- ラジオを (聞く) 運転します。
- この部屋は明るい ___、広い ___、気に入りました。
- 日曜日は (洗濯する)、(料理する) します。
- アルバイトを (する) 大学に通っています。
- 子どもたちは (泣く)(笑う) しています。
Đáp án: 1. 聞きながら. 2. し, し. 3. 洗濯したり、料理したり. 4. しながら. 5. 泣いたり笑ったり.
Câu hỏi thường gặp
ながら có dùng với tính từ được không?
Ở nghĩa "vừa … vừa" thì không. ながら sau tính từ hoặc danh từ mang nghĩa khác là "tuy … nhưng", như cụm cố định (zannen nagara, "rất tiếc là"). Nghĩa này thuộc trình độ trung cấp.
たり có dùng một lần được không?
Được. Một たり ngầm báo còn việc khác: (jugyōchū ni netari shinaide kudasai, "Trong giờ học đừng ngủ gật hay làm gì tương tự.").
し và から khác nhau thế nào?
から nêu một lý do chính. し nêu nhiều lý do, hoặc nêu một lý do nhưng ngầm báo còn lý do khác, nên nghe mềm hơn khi từ chối.