
Thể た trong tiếng Nhật: cách chia và các mẫu たことがある, たほうがいい
Nội dung bài viết
Thể た là dạng quá khứ thể thường của động từ, nghĩa là "đã làm". Cách chia giống hệt thể て: lấy thể て rồi đổi て thành た, で thành だ. Ví dụ 食べて → 食べた, 読んで → 読んだ. Hai câu mẫu: (kinō, eiga o mita, "hôm qua tôi đã xem phim"), (shukudai, mō yatta?, "bài tập làm xong chưa?").
Bảng công thức
| Đuôi dạng từ điển | Thể て | Thể た | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| う, つ, る (nhóm 1) | って | った | → |
| む, ぶ, ぬ (nhóm 1) | んで | んだ | → |
| く (nhóm 1) | いて | いた | → |
| ぐ (nhóm 1) | いで | いだ | → |
| す (nhóm 1) | して | した | → |
| 行く (ngoại lệ) | 行って | 行った | → |
| Nhóm 2 | bỏ る + て | bỏ る + た | → |
| Nhóm 3 | して, 来て | した, 来た | → |
Cách chia thể た theo từng nhóm
Bạn đã thuộc thể て thì thể た gần như không phải học thêm. Bảng dưới đặt hai dạng cạnh nhau để thấy quy luật.
| Dạng từ điển | Thể て | Thể た | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| kaita | đã viết | |||
| oyoida | đã bơi | |||
| hanashita | đã nói | |||
| matta | đã đợi | |||
| katta | đã mua | |||
| kaetta | đã về | |||
| asonda | đã chơi | |||
| yonda | đã đọc | |||
| itta | đã đi | |||
| tabeta | đã ăn | |||
| mita | đã xem | |||
| shita | đã làm | |||
| kita | đã đến |
来た đọc là kita, khác với 来る (kuru) và 来ない (konai). Một chữ Hán 来 có ba cách đọc tuỳ dạng chia, nên khi luyện hãy đọc thành tiếng cả ba.
Thể た của tính từ, danh từ và dạng phủ định
Quá khứ không chỉ có ở động từ. Bảng sau đặt thể thường cạnh thể lịch sự để bạn đổi qua lại dễ hơn.
| Loại từ | Thể thường (quá khứ) | Thể lịch sự (quá khứ) |
|---|---|---|
| Động từ khẳng định | ||
| Động từ phủ định | ||
| Tính từ い | ||
| いい (tốt) | ||
| Tính từ な | ||
| Danh từ |
Phủ định quá khứ lấy từ thể ない: bỏ い, thêm かった. 行かない → 行かなかった. Khi nào nói thể thường, khi nào nói thể lịch sự thì xem bài thể thường và thể lịch sự.
Các cách dùng thể た
1. Kể chuyện đã qua với người thân
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| shūmatsu wa doko ni mo ikanakatta | Cuối tuần tôi chẳng đi đâu. | |
| kinō no shiken, muzukashikatta | Bài thi hôm qua khó. | |
| eki de sensei ni atta | Tôi gặp thầy ở ga. | |
| tanoshikatta! | Vui quá! |
Thể た còn đứng trước danh từ để làm định ngữ, kể cả trong câu lịch sự: (kinō katta hon wa kore desu, "cuốn sách hôm qua tôi mua là cuốn này").
2. たことがある: đã từng
Mẫu này nói về trải nghiệm trong đời, không gắn với thời điểm cụ thể. Phủ định là たことがない, nghĩa "chưa từng".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nihon ni itta koto ga arimasu | Tôi đã từng đi Nhật. | |
| nattō o tabeta koto ga arimasu ka | Bạn đã ăn natto bao giờ chưa? | |
| ichido mo hikōki ni notta koto ga arimasen | Tôi chưa đi máy bay lần nào. | |
| kimono o kita koto ga aru? | Cậu mặc kimono bao giờ chưa? |
3. たほうがいい: nên làm
Dùng để khuyên. Dạng khuyên "đừng" thì dùng ないほうがいい, không chia ない sang quá khứ.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| hayaku neta hō ga ii desu yo | Bạn nên ngủ sớm đi. | |
| byōin ni itta hō ga ii to omoimasu | Tôi nghĩ bạn nên đi viện. | |
| muri shinai hō ga ii desu | Bạn đừng cố quá sức. | |
| yoyaku shita hō ga ii desu ka | Có nên đặt chỗ trước không? |
Dạng từ điển + ほうがいい cũng có, nhưng khi khuyên trực tiếp một người, người Nhật dùng た tự nhiên hơn.
4. たり〜たりする: lúc thì, nào là
Liệt kê vài việc tiêu biểu, không đủ hết: (shūmatsu wa hon o yondari, eiga o mitari shimasu, "cuối tuần tôi đọc sách, xem phim"). Động từ cuối luôn là する.
5. た後で: sau khi
(shukudai o shita ato de, terebi o mimasu, "làm bài tập xong tôi xem tivi"). So sánh với てから có ở bài trước khi, sau khi.
Phân biệt たことがある với quá khứ thường
| Quá khứ thường (ました) | たことがあります | |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Một việc xảy ra ở thời điểm cụ thể | Có trải nghiệm này trong đời |
| Đi với từ thời gian | Được: 昨日, 先週 | Không đi với mốc gần như 昨日 |
| Ví dụ |
Đoạn hội thoại mẫu
| Người nói | Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| A | shūmatsu, nani shita? | Cuối tuần cậu làm gì? | |
| B | tomodachi to Kamakura ni itta | Tớ đi Kamakura với bạn. | |
| A | ii na. daibutsu, mita? | Thích thế. Có xem tượng Phật lớn không? | |
| B | un, mita. sugoku ōkikatta. Kamakura, itta koto aru? | Có. To lắm. Cậu đi Kamakura bao giờ chưa? | |
| A | ūn, mada nai | Chưa, tớ chưa đi lần nào. | |
| B | ichido itta hō ga ii yo | Cậu nên đi một lần đấy. |
Trong hội thoại thân mật, người Nhật bỏ か ở câu hỏi và hay bỏ cả trợ từ: 鎌倉、行ったことある? thay vì 鎌倉に行ったことがありますか. Câu trả lời まだない là cách nói gọn của 行ったことがない.
Thể た làm định ngữ
Đặt thể た ngay trước danh từ để nói "cái đã được làm". Cấu trúc này dùng được cả trong câu lịch sự, vì độ lịch sự nằm ở cuối câu.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nihon de totta shashin o misete kudasai | Cho tôi xem ảnh bạn chụp ở Nhật. | |
| senshū yonda hon wa totemo omoshirokatta desu | Cuốn sách tuần trước tôi đọc rất hay. | |
| kinō kita hito wa dare desu ka | Người đến hôm qua là ai vậy? |
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 書った → ✓ . Đuôi く thành いた.
- ✗ 行いた → ✓ . 行く là ngoại lệ duy nhất của đuôi く.
- ✗ 昨日、寿司を食べたことがあります。 → ✓ . Có mốc thời gian cụ thể thì dùng quá khứ thường.
- ✗ 無理しなかったほうがいいです。 → ✓ . Khuyên đừng làm dùng ないほうがいい.
- ✗ 来た đọc là kuta → ✓ . Đọc là kita.
Bài tập nhỏ
Chia sang thể た: 1. 飲む 2. 急ぐ 3. 起きる 4. 待つ 5. 勉強する 6. 死ぬ.
Đáp án: 1. (nonda). 2. (isoida). 3. (okita). 4. (matta). 5. (benkyō shita). 6. (shinda).
Nhớ nhanh
- Thể た = thể て, đổi て → た, で → だ.
- 行く → 行った; 来る → 来た (kita).
- Phủ định quá khứ: なかった.
- たことがある: đã từng. たほうがいい: nên. Khuyên đừng: ないほうがいい.
Câu hỏi thường gặp
Thể た có phải chỉ là quá khứ không?
Phần lớn là quá khứ, nhưng た còn nằm trong các mẫu không mang nghĩa quá khứ như たほうがいい (nên làm) hay たら (nếu). Câu 早く寝たほうがいい nói về việc tối nay, không phải việc đã qua.
Học thể て trước hay thể た trước?
Học thể て trước. Hai thể chia giống nhau, mà thể て dùng trong nhiều mẫu hơn (てください, ている, てもいい). Thuộc thể て rồi thì đổi sang た chỉ mất vài phút.
Nói với người lạ có dùng thể た được không?
Ở cuối câu thì không nên, hãy dùng ました. Bên trong câu thì thoải mái, ví dụ 日本に行ったことがあります vẫn là câu lịch sự vì đuôi là あります.
たことがある có dùng cho việc vừa làm hôm qua không?
Không. Mẫu này nói về trải nghiệm chung chung. Việc có ngày giờ rõ ràng thì kể bằng quá khứ thường: 昨日、寿司を食べました.