Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp かねない (kanenai) N2 và phân biệt với かねる

Admin
7 phút đọc29 lượt xem
Nội dung bài viết

V (thể ます bỏ ます) + かねない (kanenai) nghĩa là "rất có thể sẽ…", dùng khi người nói lo một kết quả xấu có thể xảy ra. Ví dụ: (Kono mama nebusoku ga tsuzuku to, karada o kowashi kanenai., cứ thiếu ngủ thế này thì có thể hỏng sức khoẻ) và (Ano hito nara, sonna koto mo ii kanenai., người đó thì nói ra chuyện như vậy cũng không lạ).

Chỗ dễ nhầm: dạng khẳng định かねる lại mang nghĩa phủ định, "khó lòng làm, không thể làm". Ví dụ (Sono shitsumon ni wa o-kotae shi kanemasu., câu hỏi đó chúng tôi xin phép không trả lời được). Nhớ gọn: かねる = không làm được, かねない = có thể xảy ra (chuyện xấu).

Bảng công thức

MẫuCách ghépVí dụNghĩa
かねないV ます bỏ ます + かねない (gokai sare kanenai)có thể bị hiểu lầm
かねませんdạng lịch sự của かねない (jiko ni tsunagari kanemasen)có thể dẫn tới tai nạn
かねるV ます bỏ ます + かねる (sansei shi kaneru)khó mà tán thành
かねますdạng lịch sự của かねる (wakari kanemasu)tôi không rõ ạ

Cả hai mẫu đều ghép với thể ます bỏ ます. Một số dạng cần nhớ:

Động từThể ます bỏ ますGhép かねないGhép かねる
し
来 (き)ít dùng
言い
なりít dùng
起こりít dùng
決めít dùng

Bảng cho thấy một quy luật: かねない thường đi với động từ chỉ sự việc xảy ra, còn かねる đi với động từ chỉ hành động có chủ ý của người nói. Cách chia thể ます của từng nhóm động từ có trong bài thể ます.

Cách dùng かねない

Cảnh báo một hậu quả xấu

Vế trước thường là điều kiện với と, ば, たら hoặc cụm このままでは. Vế sau là hậu quả người nói không muốn.

  • (Sumaho o minagara unten suru to, daijiko o okoshi kanenai., vừa lái xe vừa xem điện thoại thì có thể gây tai nạn lớn)
  • (Kono mama de wa, purojekuto ga shippai shi kanemasen., cứ thế này thì dự án có thể thất bại)
  • (Kotoba no erabikata shidai de, aite o kizutsuke kanenai., tuỳ cách chọn từ mà có thể làm tổn thương người kia)

Nhận xét về tính cách một người

Đi với なら hoặc だったら, かねない nói rằng người đó "có thể làm ra chuyện như vậy lắm".

  • (Kare nara, kaigi o suppokashi kanenai., anh ta thì bỏ họp không báo cũng chẳng lạ)
  • (Ano ko wa okoru to, mono o nage kanenai., đứa bé đó giận lên là có thể ném đồ)

かねない không dùng cho kết quả tốt. Muốn nói "có thể thành công", bạn dùng (seikō suru kamo shirenai).

Cách dùng かねる và かねます

Khó lòng làm vì lý do tâm lý hay nguyên tắc

かねる không nói về năng lực. Nó diễn tả việc người nói muốn làm cũng không làm được vì hoàn cảnh, nguyên tắc hay cảm xúc.

  • (Sono iken ni wa sansei shi kaneru., tôi khó mà tán thành ý kiến đó)
  • (Dochira ni suru ka kime kanete iru., tôi vẫn chưa quyết được chọn bên nào)

かねます trong kính ngữ và tiếng Nhật kinh doanh

Đây là chỗ bạn gặp かねる nhiều nhất. Nhân viên khách sạn, cửa hàng, tổng đài dùng かねます để từ chối mà không nói thẳng できません.

CâuPhiên âmNghĩa
wakari kanemasutôi không nắm rõ việc đó ạ
o-kotae shi kanemasutôi xin phép không trả lời được
go-yōbō ni wa o-kotae itashi kanemasuchúng tôi không đáp ứng được yêu cầu này
henpin wa o-uke itashi kanemasuchúng tôi không nhận trả hàng
handan itashi kanemasuchúng tôi không thể đưa ra phán đoán

là dạng khiêm nhường của しかねます, rất hay xuất hiện trong email và thông báo của công ty. Nếu bạn đi làm thêm ở Nhật, học thuộc ba câu đầu trong bảng là dùng được ngay. Hệ thống kính ngữ đầy đủ có trong bài kính ngữ tiếng Nhật.

Hai từ đặc biệt: 見かねる và 待ちかねる

  • (mikaneru): không đứng nhìn được nữa. (Komatte iru yōsu o mikanete, tetsudatta., thấy họ khổ sở quá không đành, tôi đã giúp)
  • (machikaneru): chờ sốt ruột, mong mỏi. (O-machikane no kēki ga todokimashita., chiếc bánh mọi người mong mãi đã tới)

Hai từ này nên học như từ vựng riêng, vì nghĩa của chúng không suy ra trực tiếp từ công thức.

So sánh かねない với おそれがある và かもしれない

MẫuCách ghépSắc tháiHay gặp ở
かねないV ます bỏ ます + かねないlo ngại chủ quan, chỉ chuyện xấuvăn nói trang trọng, bài viết
おそれがあるV thể từ điển / N の + おそれがあるkhách quan, cảnh báo chính thứctin tức, dự báo thời tiết, thông báo
かもしれないthể thường + かもしれないtrung tính, tốt hay xấu đều đượcmọi nơi

(osore ga aru) nghe như một thông báo: (Ōame de kawa ga hanran suru osore ga arimasu., có nguy cơ sông tràn bờ do mưa lớn). Nó hiếm khi dùng để nói về tính cách một người. かねない thì mang giọng của người nói, nhiều khi kèm chút phê phán. Câu "anh ta có thể nói dối" dùng かねない tự nhiên hơn おそれがある.

trung lập nhất. Nếu không chắc, bạn dùng nó sẽ không sai về nghĩa. Bài でしょう, かもしれない so sánh chi tiết các mức phỏng đoán.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Hiểu かねる là "có thể". Thấy chữ かねる không có ない, nhiều bạn dịch là "làm được". Thực tế nghĩa là "không rõ".
  2. Dùng かねない cho kết quả tốt. Sai: 合格しかねない. Đúng: .
  3. Ghép với thể từ điển. Sai: 起こるかねない. Đúng: .
  4. Dùng かねる cho khả năng thể chất. "Tôi không bơi được" không phải 泳ぎかねる. Đúng: . かねる chỉ dùng khi lý do là tâm lý, nguyên tắc hay hoàn cảnh.
  5. Dùng かねない cho bản thân với ý chí. Câu "tôi có thể sẽ nghỉ việc" nói về quyết định của mình, nên dùng tự nhiên hơn.

Bài tập

Chọn かねない hoặc かねる (chia cho đúng).

  1. こんな運転をしていたら、事故を起こし( )。
  2. 申し訳ございませんが、個人情報についてはお答えいたし( )。
  3. 彼の提案には、賛成し( )。
  4. 冗談のつもりでも、パワハラだと言われ( )。
  5. どの大学に行くか、まだ決め( )いる。

Đáp án:

  1. Hậu quả xấu có thể xảy ra.
  2. Từ chối lịch sự.
  3. Khó tán thành vì lý do của người nói.
  4. Có thể bị nói là quấy rối nơi làm việc.
  5. Chưa quyết được, dùng dạng ている.

Câu hỏi thường gặp

かねない thuộc trình độ JLPT nào?

Hầu hết sách ôn xếp かねない và かねる ở N2. Danh sách ngữ pháp và từ vựng nên ôn cho cấp này có trong bài JLPT N2 cần học gì.

かねない có viết bằng chữ Hán không?

Có dạng 兼ねない, 兼ねる. Trong văn bản hiện nay, mẫu ngữ pháp này thường được viết bằng hiragana. Lưu ý đứng một mình là động từ khác, nghĩa "kiêm, kết hợp", ví dụ (shumi to jitsueki o kaneru, vừa là sở thích vừa có lợi).

Nói 分かりません với 分かりかねます khác gì?

Nghĩa giống nhau. lịch sự hơn nhiều, dùng khi nói với khách hàng hoặc cấp trên. Với bạn bè, dùng 分かりかねます sẽ nghe xa cách.

かねない đi với chủ ngữ nào?

Thường là một sự việc, tình huống hoặc người thứ ba. Khi nói về chính mình, かねない chỉ hợp khi đó là việc ngoài ý muốn, ví dụ (Kono mama da to, watashi mo taore kanenai., cứ thế này tôi cũng có thể gục mất).