Ngữ pháp きる, きれない trong tiếng Nhật: làm hết và không làm hết được
Nội dung bài viết
Vます (bỏ ます) + きる nghĩa là làm một việc đến hết, đến cùng, không bỏ dở. Dạng phủ định khả năng Vきれない nghĩa là "không thể làm hết được", vì quá nhiều hoặc quá sức. Ví dụ: (Furu marason o saigo made hashirikitta., tôi đã chạy trọn cả cuộc marathon đến cuối) và (Kono piza wa ōkisugite, hitori de wa tabekirenai., cái pizza này to quá, một mình tôi ăn không hết). Mẫu này thuộc trình độ N3, gốc từ động từ (kiru, cắt), nên bạn có thể viết bằng chữ Hán hoặc chữ kana きる.
Bảng công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Làm hết | Vます + きる | (tsukaikiru) | dùng hết |
| Đã làm hết | Vます + きった | (yomikitta) | đã đọc hết |
| Không hết được | Vます + きれない | (tabekirenai) | ăn không hết |
| Hết được | Vます + きれる | (oboekireru) | nhớ hết được |
| Trạng thái tột độ | Vます + きった + N | (tsukarekitta kao) | gương mặt mệt rã rời |
| Đang ở trạng thái đó | Vます + きっている | (hiekitte iru) | lạnh ngắt |
Cách chia きる
Điểm dễ nhầm: trông giống động từ nhóm 2 nhưng thực ra là động từ nhóm 1 (đuôi う). Vì vậy nó chia như , không chia như .
| Thể | Chia | Ví dụ với 食べる |
|---|---|---|
| Thể từ điển | きる | (tabekiru) |
| Thể ます | きります | (tabekirimasu) |
| Thể た | きった | (tabekitta) |
| Thể て | きって | (tabekitte) |
| Thể ない | きらない | (tabekiranai) |
| Thể khả năng | きれる | (tabekireru) |
| Khả năng phủ định | きれない | (tabekirenai) |
Phần đứng trước きる là động từ thể ます bỏ ます, theo cả ba nhóm:
- Nhóm 1: thành (hashirikiru, chạy đến hết), thành .
- Nhóm 2: thành , thành (oboekiru, nhớ hết).
- Nhóm 3: thành (yarikiru, làm đến cùng). Với する, người ta thường dùng thay vì ghép với し.
Nếu bạn còn chưa chắc thể ます của động từ, xem lại bài thể ます. Thể khả năng (きれる, きれない) chia theo quy tắc của bài thể khả năng.
Các cách dùng きる, きれない
1. Làm hết toàn bộ một lượng
Dùng khi có một lượng cụ thể (đồ ăn, tiền, sách, thời gian) và bạn làm đến hết.
- (Reizōko no yasai o zenbu tsukaikitta., tôi đã dùng hết rau trong tủ lạnh)
- (Kono shōsetsu o hitoban de yomikirimashita., tôi đọc hết cuốn tiểu thuyết này trong một đêm)
- (Kongetsu no kyūryō o mō tsukaikitte shimatta., lương tháng này tôi đã tiêu hết sạch rồi)
2. Làm đến cùng dù khó
Nhấn mạnh sự cố gắng không bỏ cuộc giữa chừng: (Saigo made tatakaikitta., đã chiến đấu đến cùng), (Sannenkan no kenshū o yarikitta., tôi đã hoàn thành trọn ba năm thực tập).
3. Không làm hết được: きれない
Dùng khi lượng quá nhiều hoặc việc quá sức. Rất hay gặp trong đời sống:
- (Ryōri ga ōsugite, tabekiremasen., món ăn nhiều quá, tôi ăn không hết)
- (Hoshi ga kazoekirenai hodo mieru., thấy nhiều sao đến mức đếm không xuể)
- (Ichinichi de wa mawarikirenai., một ngày đi không hết được)
Có vài cụm きれない mang nghĩa cảm xúc, nên học như một từ:
- (machikirenai): nóng lòng, không chờ nổi. (tôi nóng lòng chờ kỳ nghỉ hè).
- (akiramekirenai): không thể từ bỏ hẳn.
- (iikirenai): không thể khẳng định chắc chắn. (không thể nói chắc là đúng hoàn toàn).
4. Trạng thái hoàn toàn: きった + N, きっている
Với một số động từ chỉ trạng thái, きる nghĩa là "hoàn toàn, tột độ". Vài ví dụ hay gặp.
- (tsukarekitta kao, gương mặt mệt rã rời)
- (sumikitta sora, bầu trời trong vắt)
- (wakarikitta koto, chuyện ai cũng biết, chuyện hiển nhiên)
- (Kare o shinjikitte iru., tôi tin anh ấy tuyệt đối)
5. Danh từ 切れ: hết hàng, hết hạn
Từ cùng gốc hay gặp trên biển cửa hàng: (urikire, hết hàng), (shinagire, hết hàng trong kho), (kigengire, hết hạn). Đây là danh từ, không chia như động từ.
Phân biệt きる với てしまう và 終わる
| Mẫu | Nhấn vào | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Vきる | lượng toàn bộ, đến cùng, thường có cố gắng | đọc hết cả cuốn, không sót trang nào | |
| Vてしまう | việc đã xong hẳn, hoặc lỡ làm, tiếc | đọc xong rồi (hoặc lỡ đọc mất rồi) | |
| V終わる | hành động kết thúc | đọc xong |
chỉ báo hành động đã kết thúc. thêm ý "trọn vẹn, đến tận cùng", hay dùng với thứ dài, khó. có thể mang ý tiếc nuối, ví dụ lỡ đọc thư của người khác. Chi tiết hai nghĩa của てしまう có ở bài ngữ pháp てしまう. Hai mẫu cũng kết hợp được: (tsukaikitte shimatta, lỡ dùng hết sạch mất rồi).
Một khác biệt nữa: きれない nói về khả năng (không thể hết), còn てしまう không có dạng tương ứng. Muốn nói "ăn không hết", chỉ có thể dùng .
Nếu bạn muốn học thêm các động từ ghép tương tự như 始める, 続ける, 終わる, xem bài động từ ghép 始める, 続ける.
Lỗi người Việt hay mắc
| Câu sai | Câu đúng | Lý do |
|---|---|---|
| phải dùng thể ます bỏ ます, không dùng thể từ điển | ||
| きる là nhóm 1, phủ định khả năng là きれない | ||
| (muốn nói ăn không nổi) | きらない là không ăn hết (theo ý muốn), きれない là không thể ăn hết | |
| きる cần một lượng rõ ràng hoặc việc đòi cố gắng, xem tivi không hợp |
Lỗi thứ ba khá tinh tế. nghĩa là cố ý không ăn hết, còn là muốn ăn mà không ăn nổi. Tiếng Việt đều nói "không ăn hết" nên dễ lẫn.
Bài tập nhỏ
Điền dạng đúng của きる vào chỗ trống.
- このお菓子、多すぎて一人では食べ___。(không ăn hết được)
- 四十二キロを最後まで走り___。(đã chạy hết)
- 誕生日が来るのが待ち___。(nóng lòng)
- 仕事の後で、彼は疲れ___顔をしていた。(mệt rã rời)
- 人気の商品で、すぐに売り___になった。(hết hàng)
Đáp án:
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp きる thuộc trình độ nào?
Vきる và Vきれない thường được xếp ở trình độ N3, cùng nhóm với các động từ ghép như 始める, 続ける, 終わる.
Viết きる hay 切る?
Cả hai đều đúng. Sách ngữ pháp và văn bản hằng ngày hay viết bằng kana , còn báo chí, biển hiệu thường viết . Nghĩa không khác.
きれない khác できない thế nào?
là không làm được việc đó nói chung. là ăn được nhưng không ăn hết được. Khi nói về số lượng, dùng きれない.
Dùng きる với tính từ được không?
Không. きる chỉ ghép với thể ます của động từ, như từ động từ . Muốn nhấn mức độ của tính từ, bạn dùng phó từ như (totemo samui, rất lạnh) hoặc mẫu (samusugiru, lạnh quá).