Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp てしまう (te shimau) trong tiếng Nhật: làm xong hẳn và lỡ làm
Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp てしまう (te shimau) trong tiếng Nhật: làm xong hẳn và lỡ làm

Admin
7 phút đọc69 lượt xem
Nội dung bài viết

てしまう (te shimau) gắn sau thể て của động từ và có hai nghĩa chính: làm xong hẳn một việc, hoặc lỡ làm một việc đáng tiếc, ngoài ý muốn. Trong hội thoại, người Nhật rút gọn てしまう thành ちゃう, でしまう thành じゃう. Ví dụ: (shukudai o zenbu yatte shimaimashita, "tôi đã làm xong hết bài tập"), (saifu o wasurechatta, "lỡ quên ví mất rồi").

Bảng công thức

DạngCông thứcVí dụNghĩa
Lịch sự, hiện tạiV-て + しまいますsẽ ăn hết, sẽ lỡ ăn
Lịch sự, quá khứV-て + しまいましたđã ăn hết, lỡ ăn mất
Thường, hiện tạiV-て + しまうăn hết, lỡ ăn
Thường, quá khứV-て + しまったđã ăn hết, lỡ ăn mất
Nói, từ đuôi てV-て → ちゃう / ちゃったăn mất rồi
Nói, từ đuôi でV-で → じゃう / じゃったuống mất rồi

しまう là động từ nhóm 1, nên phần đuôi chia như mọi động từ đuôi う: しまいます, しまった, しまって, しまわない. Dạng ちゃう cũng chia theo kiểu đó: ちゃいます, ちゃった, ちゃって.

Cách chia theo từng nhóm động từ

Chỉ cần chia đúng thể て, phần còn lại là ghép しまう vào sau. Động từ có thể て tận cùng bằng で (nhóm 1 đuôi む, ぶ, ぬ, ぐ) thì dạng nói là じゃう.

NhómTừ gốcThể ててしまうDạng nói
1 (う, つ, る) (kau, mua) (katchau)
1 (く) (kaku, viết) (kaichau)
1 (行く) (iku, đi) (itchau)
1 (す) (hanasu, nói) (hanashichau)
1 (む) (nomu, uống) (nonjau)
1 (ぐ) (nugu, cởi) (nuijau)
2 (wasureru, quên) (wasurechau)
2 (neru, ngủ) (nechau)
3 (suru, làm) (shichau)
3 (kuru, đến) (kichau)

Quy tắc rút gọn rất máy móc: てしま thành ちゃ, でしま thành じゃ. Ví dụ thành , thành (shinjau, "chết mất"). Chữ 来 trong 来ちゃう đọc là ki, vì nó lấy từ thể て 来て (kite).

Cách dùng 1: làm xong hẳn, làm cho xong

Nghĩa này nhấn vào việc hoàn tất trọn vẹn, không còn sót lại. Hay đi kèm các từ (zenbu, toàn bộ), (mō, đã rồi), (saki ni, trước đã).

CâuRomajiNghĩa
kono hon wa mō yonde shimaimashitaCuốn sách này tôi đọc xong rồi.
saki ni kono shigoto o katazukete shimaimasuTôi làm cho xong việc này trước đã.
kyūryō o mō zenbu tsukatte shimattaTiêu sạch tiền lương rồi.
repōto wa kinō no uchi ni kaite shimattaBài báo cáo tôi viết xong ngay trong hôm qua.

Câu thứ ba cho thấy hai nghĩa hay chồng lên nhau: tiêu hết tiền là "xong hẳn", nhưng giọng kể thường kèm chút hối hận. Ngữ cảnh và nét mặt người nói sẽ cho bạn biết nghiêng về bên nào.

Cách dùng 2: lỡ làm, tiếc nuối

Đây là nghĩa bạn gặp nhiều nhất trong hội thoại. Người nói kể một việc đã xảy ra mà mình không muốn, hoặc thấy áy náy vì nó.

CâuRomajiNghĩa
densha ni kasa o wasurete shimaimashitaTôi lỡ để quên ô trên tàu điện.
nebō shite shimatte, jugyō ni okuremashitaTôi ngủ quên nên bị muộn giờ học.
daiji na osara o watte shimattaLỡ làm vỡ cái đĩa quý mất rồi.
pasokon ga kowarete shimaimashitaMáy tính bị hỏng mất rồi.

Câu cuối dùng tự động từ 壊れる (hỏng), chủ thể là cái máy. てしまう không chỉ dùng cho lỗi của mình, nó dùng cho mọi chuyện xảy ra ngoài mong muốn. Khi xin lỗi, nói (okurete shimatte, sumimasen, "xin lỗi vì tôi đến muộn") nghe thành khẩn hơn hẳn câu chỉ có 遅れて.

Cách dùng 3: không kìm được, tự nhiên thành ra

てしまう còn diễn tả việc mình biết là không nên nhưng vẫn làm, hoặc một phản ứng tự phát. Từ (tsui, lỡ, buột) hay đứng trước.

  • (yonaka ni tsui tabesugite shimau, "đêm khuya cứ lỡ ăn quá nhiều").
  • (sono eiga o mite, naite shimaimashita, "xem bộ phim đó tôi đã bật khóc").
  • (kono mama da to okurete shimaimasu yo, "cứ thế này là muộn mất đấy"). Ở dạng hiện tại, てしまう cảnh báo một kết quả xấu sắp xảy ra.

ちゃう và じゃう trong anime, hội thoại

Bạn bè, người trong gia đình gần như chỉ nói ちゃう. Vài câu rất hay nghe:

CâuRomajiNghĩa, sắc thái
yatchattaToang rồi, làm hỏng mất rồi.
mō itchau no?Đi luôn rồi à? (tiếc vì người kia về sớm)
suki ni natchattaLỡ thích mất rồi.
zenbu nonjattaUống hết sạch rồi.
okurechau!Muộn mất!

ちゃう mang sắc thái suồng sã. Khi nói với cấp trên, khách hàng hay viết email, dùng てしまいました. Trong tiếng Kansai, ちゃう còn là cách nói "không phải" (違う), nghĩa khác hẳn, đừng nhầm khi xem phim có nhân vật Osaka.

Phân biệt てしまう với các mẫu gần nghĩa

MẫuNghĩaVí dụ
V-たchỉ kể việc đã xảy ra, trung tính Quên ô. (không kèm cảm xúc)
V-てしまったđã xảy ra, kèm tiếc nuối hoặc nhấn hoàn tất Lỡ quên ô mất rồi.
V-ます + 終わるlàm xong (chỉ sự kết thúc hành động) Đọc xong rồi.
V-ておくlàm sẵn, làm trước để chuẩn bị Tôi sẽ đặt chỗ sẵn.

読み終わる chỉ báo hành động đã kết thúc. 読んでしまう thêm cảm giác "xong hẳn, gọn gàng", có khi kèm ý "nhanh hơn dự định". Còn ておく hướng về việc chuẩn bị cho sau này, không có ý tiếc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 読みてしまう → ✓ . しまう ghép với thể て, không ghép với gốc ます.
  • ✗ 飲んちゃう → ✓ . Thể て đuôi で thì rút thành じゃう.
  • ✗ 来ちゃう đọc kuchau → ✓ đọc kichau, theo 来て (kite).
  • Nhầm ちゃう với ちゃ: (sawatcha dame) là dạng nói của 触ってはだめ, nghĩa "không được sờ". Nó thuộc mẫu cấm đoán, chi tiết ở bài てもいい và てはいけない.
  • Dùng てしまう cho tin vui bình thường: dễ nghe như bạn không muốn đỗ, hoặc đỗ ngoài sức tưởng tượng. Kể tin vui thông thường, chỉ cần 合格しました.
  • Viết ちゃった trong email công việc. Đổi sang てしまいました, hoặc thêm lời xin lỗi.

Bài tập nhỏ

Chuyển phần trong ngoặc sang てしまいました, sau đó viết dạng nói ちゃった/じゃった.

  1. ケーキを全部(食べる)。
  2. 電車でスマホを(落とす)。
  3. 友達の秘密を(話す)。
  4. 冷蔵庫のビールを(飲む)。
  5. 大事な会議に(遅れる)。
  6. ゲームを一晩中(する)。

Đáp án:

  1. /
  2. / (otoshichatta, làm rơi)
  3. /
  4. /
  5. /
  6. /

Câu hỏi thường gặp

ちゃう nghĩa là gì?

ちゃう là dạng nói của てしまう, mang cùng hai nghĩa "làm xong hẳn" và "lỡ làm". = 食べてしまった = "ăn mất rồi". Riêng tiếng Kansai, ちゃう còn có nghĩa "không phải".

てしまう có lịch sự không?

Mức lịch sự nằm ở đuôi: てしまいます, てしまいました là lịch sự; てしまう, てしまった là thể thường; ちゃう là thân mật. Xem thêm bài thể thường và thể lịch sự.

てしまう chỉ dùng cho quá khứ à?

Không. Ở hiện tại, nó nói về việc sẽ làm cho xong (, "tôi sẽ làm xong trong hôm nay") hoặc cảnh báo kết quả xấu (, "cảm lạnh mất đấy").

ちまう là gì?

ちまう (chimau) cũng là dạng rút gọn của てしまう nhưng thô hơn ちゃう, hay gặp ở nhân vật nam giọng bụi trong anime, manga. Người mới chỉ cần nghe hiểu, không cần dùng.

Học てしまう ở trình độ nào?

Mẫu này thuộc nhóm ngữ pháp cuối sơ cấp, nằm trong phạm vi ôn N4. Bạn nên vững thể て và thể た trước khi học.