
Ngữ pháp てしまう (te shimau) trong tiếng Nhật: làm xong hẳn và lỡ làm
Nội dung bài viết
てしまう (te shimau) gắn sau thể て của động từ và có hai nghĩa chính: làm xong hẳn một việc, hoặc lỡ làm một việc đáng tiếc, ngoài ý muốn. Trong hội thoại, người Nhật rút gọn てしまう thành ちゃう, でしまう thành じゃう. Ví dụ: (shukudai o zenbu yatte shimaimashita, "tôi đã làm xong hết bài tập"), (saifu o wasurechatta, "lỡ quên ví mất rồi").
Bảng công thức
| Dạng | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lịch sự, hiện tại | V-て + しまいます | sẽ ăn hết, sẽ lỡ ăn | |
| Lịch sự, quá khứ | V-て + しまいました | đã ăn hết, lỡ ăn mất | |
| Thường, hiện tại | V-て + しまう | ăn hết, lỡ ăn | |
| Thường, quá khứ | V-て + しまった | đã ăn hết, lỡ ăn mất | |
| Nói, từ đuôi て | V-て → ちゃう / ちゃった | ăn mất rồi | |
| Nói, từ đuôi で | V-で → じゃう / じゃった | uống mất rồi |
しまう là động từ nhóm 1, nên phần đuôi chia như mọi động từ đuôi う: しまいます, しまった, しまって, しまわない. Dạng ちゃう cũng chia theo kiểu đó: ちゃいます, ちゃった, ちゃって.
Cách chia theo từng nhóm động từ
Chỉ cần chia đúng thể て, phần còn lại là ghép しまう vào sau. Động từ có thể て tận cùng bằng で (nhóm 1 đuôi む, ぶ, ぬ, ぐ) thì dạng nói là じゃう.
| Nhóm | Từ gốc | Thể て | てしまう | Dạng nói |
|---|---|---|---|---|
| 1 (う, つ, る) | (kau, mua) | (katchau) | ||
| 1 (く) | (kaku, viết) | (kaichau) | ||
| 1 (行く) | (iku, đi) | (itchau) | ||
| 1 (す) | (hanasu, nói) | (hanashichau) | ||
| 1 (む) | (nomu, uống) | (nonjau) | ||
| 1 (ぐ) | (nugu, cởi) | (nuijau) | ||
| 2 | (wasureru, quên) | (wasurechau) | ||
| 2 | (neru, ngủ) | (nechau) | ||
| 3 | (suru, làm) | (shichau) | ||
| 3 | (kuru, đến) | (kichau) |
Quy tắc rút gọn rất máy móc: てしま thành ちゃ, でしま thành じゃ. Ví dụ thành , thành (shinjau, "chết mất"). Chữ 来 trong 来ちゃう đọc là ki, vì nó lấy từ thể て 来て (kite).
Cách dùng 1: làm xong hẳn, làm cho xong
Nghĩa này nhấn vào việc hoàn tất trọn vẹn, không còn sót lại. Hay đi kèm các từ (zenbu, toàn bộ), (mō, đã rồi), (saki ni, trước đã).
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono hon wa mō yonde shimaimashita | Cuốn sách này tôi đọc xong rồi. | |
| saki ni kono shigoto o katazukete shimaimasu | Tôi làm cho xong việc này trước đã. | |
| kyūryō o mō zenbu tsukatte shimatta | Tiêu sạch tiền lương rồi. | |
| repōto wa kinō no uchi ni kaite shimatta | Bài báo cáo tôi viết xong ngay trong hôm qua. |
Câu thứ ba cho thấy hai nghĩa hay chồng lên nhau: tiêu hết tiền là "xong hẳn", nhưng giọng kể thường kèm chút hối hận. Ngữ cảnh và nét mặt người nói sẽ cho bạn biết nghiêng về bên nào.
Cách dùng 2: lỡ làm, tiếc nuối
Đây là nghĩa bạn gặp nhiều nhất trong hội thoại. Người nói kể một việc đã xảy ra mà mình không muốn, hoặc thấy áy náy vì nó.
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| densha ni kasa o wasurete shimaimashita | Tôi lỡ để quên ô trên tàu điện. | |
| nebō shite shimatte, jugyō ni okuremashita | Tôi ngủ quên nên bị muộn giờ học. | |
| daiji na osara o watte shimatta | Lỡ làm vỡ cái đĩa quý mất rồi. | |
| pasokon ga kowarete shimaimashita | Máy tính bị hỏng mất rồi. |
Câu cuối dùng tự động từ 壊れる (hỏng), chủ thể là cái máy. てしまう không chỉ dùng cho lỗi của mình, nó dùng cho mọi chuyện xảy ra ngoài mong muốn. Khi xin lỗi, nói (okurete shimatte, sumimasen, "xin lỗi vì tôi đến muộn") nghe thành khẩn hơn hẳn câu chỉ có 遅れて.
Cách dùng 3: không kìm được, tự nhiên thành ra
てしまう còn diễn tả việc mình biết là không nên nhưng vẫn làm, hoặc một phản ứng tự phát. Từ (tsui, lỡ, buột) hay đứng trước.
- (yonaka ni tsui tabesugite shimau, "đêm khuya cứ lỡ ăn quá nhiều").
- (sono eiga o mite, naite shimaimashita, "xem bộ phim đó tôi đã bật khóc").
- (kono mama da to okurete shimaimasu yo, "cứ thế này là muộn mất đấy"). Ở dạng hiện tại, てしまう cảnh báo một kết quả xấu sắp xảy ra.
ちゃう và じゃう trong anime, hội thoại
Bạn bè, người trong gia đình gần như chỉ nói ちゃう. Vài câu rất hay nghe:
| Câu | Romaji | Nghĩa, sắc thái |
|---|---|---|
| yatchatta | Toang rồi, làm hỏng mất rồi. | |
| mō itchau no? | Đi luôn rồi à? (tiếc vì người kia về sớm) | |
| suki ni natchatta | Lỡ thích mất rồi. | |
| zenbu nonjatta | Uống hết sạch rồi. | |
| okurechau! | Muộn mất! |
ちゃう mang sắc thái suồng sã. Khi nói với cấp trên, khách hàng hay viết email, dùng てしまいました. Trong tiếng Kansai, ちゃう còn là cách nói "không phải" (違う), nghĩa khác hẳn, đừng nhầm khi xem phim có nhân vật Osaka.
Phân biệt てしまう với các mẫu gần nghĩa
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-た | chỉ kể việc đã xảy ra, trung tính | Quên ô. (không kèm cảm xúc) |
| V-てしまった | đã xảy ra, kèm tiếc nuối hoặc nhấn hoàn tất | Lỡ quên ô mất rồi. |
| V-ます + 終わる | làm xong (chỉ sự kết thúc hành động) | Đọc xong rồi. |
| V-ておく | làm sẵn, làm trước để chuẩn bị | Tôi sẽ đặt chỗ sẵn. |
読み終わる chỉ báo hành động đã kết thúc. 読んでしまう thêm cảm giác "xong hẳn, gọn gàng", có khi kèm ý "nhanh hơn dự định". Còn ておく hướng về việc chuẩn bị cho sau này, không có ý tiếc.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 読みてしまう → ✓ . しまう ghép với thể て, không ghép với gốc ます.
- ✗ 飲んちゃう → ✓ . Thể て đuôi で thì rút thành じゃう.
- ✗ 来ちゃう đọc kuchau → ✓ đọc kichau, theo 来て (kite).
- Nhầm ちゃう với ちゃ: (sawatcha dame) là dạng nói của 触ってはだめ, nghĩa "không được sờ". Nó thuộc mẫu cấm đoán, chi tiết ở bài てもいい và てはいけない.
- Dùng てしまう cho tin vui bình thường: dễ nghe như bạn không muốn đỗ, hoặc đỗ ngoài sức tưởng tượng. Kể tin vui thông thường, chỉ cần 合格しました.
- Viết ちゃった trong email công việc. Đổi sang てしまいました, hoặc thêm lời xin lỗi.
Bài tập nhỏ
Chuyển phần trong ngoặc sang てしまいました, sau đó viết dạng nói ちゃった/じゃった.
- ケーキを全部(食べる)。
- 電車でスマホを(落とす)。
- 友達の秘密を(話す)。
- 冷蔵庫のビールを(飲む)。
- 大事な会議に(遅れる)。
- ゲームを一晩中(する)。
Đáp án:
- /
- / (otoshichatta, làm rơi)
- /
- /
- /
- /
Câu hỏi thường gặp
ちゃう nghĩa là gì?
ちゃう là dạng nói của てしまう, mang cùng hai nghĩa "làm xong hẳn" và "lỡ làm". = 食べてしまった = "ăn mất rồi". Riêng tiếng Kansai, ちゃう còn có nghĩa "không phải".
てしまう có lịch sự không?
Mức lịch sự nằm ở đuôi: てしまいます, てしまいました là lịch sự; てしまう, てしまった là thể thường; ちゃう là thân mật. Xem thêm bài thể thường và thể lịch sự.
てしまう chỉ dùng cho quá khứ à?
Không. Ở hiện tại, nó nói về việc sẽ làm cho xong (, "tôi sẽ làm xong trong hôm nay") hoặc cảnh báo kết quả xấu (, "cảm lạnh mất đấy").
ちまう là gì?
ちまう (chimau) cũng là dạng rút gọn của てしまう nhưng thô hơn ちゃう, hay gặp ở nhân vật nam giọng bụi trong anime, manga. Người mới chỉ cần nghe hiểu, không cần dùng.
Học てしまう ở trình độ nào?
Mẫu này thuộc nhóm ngữ pháp cuối sơ cấp, nằm trong phạm vi ôn N4. Bạn nên vững thể て và thể た trước khi học.