Ngữ pháp 고자 하다 trong tiếng Hàn: diễn đạt mục đích trong văn trang trọng
Nội dung bài viết
V + 고자 nghĩa là "để, nhằm" làm gì, còn V + 고자 하다 nghĩa là "muốn, định" làm gì. Cả hai nói về mục đích hoặc ý định giống (으)려고, nhưng trang trọng hơn hẳn, nên bạn gặp chúng trong bài phát biểu, thư xin việc, thông báo, bài luận. Ví dụ: (hanguk munhwareul deo gipi ihaehagoja hangugeoreul gongbuhago itseumnida, tôi đang học tiếng Hàn để hiểu sâu hơn về văn hoá Hàn Quốc) và (oneureun hwangyeong munjee daehae malsseumdeurigoja hamnida, hôm nay tôi xin trình bày về vấn đề môi trường).
Với người ôn TOPIK II, 고자 là mẫu nên có sẵn trong đầu khi viết bài luận, vì văn viết cần giọng trang trọng mà (으)려고 lại thiên về văn nói. Nếu bạn chưa nắm hai mẫu gần nghĩa, xem trước bài (으)려고 하다 và bài ngữ pháp chỉ mục đích (으)러, 기 위해서.
Bảng công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Mục đích, nối câu | V + 고자 | (deutgoja) | để nghe |
| Ý định, kết câu | V + 고자 하다 | (malsseumdeurigoja hamnida) | tôi xin nói |
| Ý định trong quá khứ | V + 고자 했다 | (dopgoja haetseumnida) | đã định giúp |
| Bổ nghĩa danh từ | V + 고자 하는 + N | (hagoja haneun il) | việc muốn làm |
| Điều kiện | V + 고자 하면 | (seonggonghagoja hamyeon) | nếu muốn thành công |
| Phủ định | V + 지 않고자 | (banbokaji ankoja) | để không lặp lại |
Cách ghép
Cách ghép chỉ có một: gắn 고자 thẳng vào gốc động từ, không cần xét batchim. Bỏ 다 rồi thêm 고자.
| Động từ | Gốc | Ghép với 고자 |
|---|---|---|
| (gada, đi) | 가 | (gagoja) |
| (ikda, đọc) | 읽 | (ilkkoja) |
| (mandeulda, làm ra) | 만들 | (mandeulgoja) |
| (dopda, giúp) | 돕 | (dopgoja) |
| (deutda, nghe) | 듣 | (deutgoja) |
| (jegonghada, cung cấp) | 제공하 | (jegonghagoja) |
Động từ bất quy tắc giữ nguyên gốc vì 고 bắt đầu bằng phụ âm: 돕다 không đổi thành 도우, 듣다 không đổi thành 들. Đây là điểm dễ hơn (으)려고, vốn phải xét batchim và bất quy tắc.
Ba lưu ý về thì và từ loại:
- Không gắn 았/었 hay 겠 trước 고자. Thì nằm ở 하다 phía sau: , không viết 했고자.
- Tính từ thường không đi với 고자. Muốn nói "để trở nên khoẻ", dùng 아/어지다: (geonganghaejigoja).
- Chủ ngữ của hai vế phải là một. Người có mục đích cũng là người làm hành động ở vế sau.
Cách dùng 1: V-고자, nối câu chỉ mục đích
Vế trước nói mục đích, vế sau nói việc làm để đạt mục đích đó. Nghĩa giống 기 위해(서) nhưng gọn và trang trọng hơn.
- (gogaegui uigyeoneul deutgoja seolmun josareul silsihaetseumnida, chúng tôi đã tiến hành khảo sát để lắng nghe ý kiến khách hàng)
- (gateun silsureul banbokaji ankoja maeil girogeul namgimnida, tôi ghi chép mỗi ngày để không lặp lại sai lầm cũ)
- (geongangeul jikigoja maeil han sigan ssik geonneunda, tôi đi bộ mỗi ngày một tiếng để giữ sức khoẻ)
Mẫu này rất hợp với câu mở đầu thư hoặc email công việc: (munuideurigoja yeollakdeurimnida, tôi liên lạc để hỏi một số việc).
Cách dùng 2: V-고자 하다, nói ý định trang trọng
Kết câu bằng 고자 합니다 là cách nói "tôi muốn, tôi xin" lịch sự, hay nghe ở đầu bài phát biểu, buổi thuyết trình, phỏng vấn.
- (yeoreobungwa hamkke i munjereul saenggakae bogoja hamnida, tôi muốn cùng các bạn suy nghĩ về vấn đề này)
- (i jarireul billyeo gamsaui malsseumeul jeonhagoja hamnida, nhân dịp này tôi xin gửi lời cảm ơn)
- (jeoneun gwisaui maketing jingmue jiwonhagoja hamnida, tôi xin ứng tuyển vị trí marketing của quý công ty)
Dùng trong bài viết và bài luận
Trong văn viết, chủ ngữ thường lược đi và đuôi câu chuyển sang 한다. Câu kiểu này hay đứng ở đoạn mở bài để nói bài viết sẽ làm gì.
- (i geureseoneun cheongnyeon sireobui wonineul salpyeobogoja handa, bài viết này sẽ xem xét nguyên nhân thất nghiệp ở người trẻ)
- (daeumeuro haegyeol banganeul jesihagoja handa, tiếp theo, tôi sẽ đưa ra hướng giải quyết)
Đuôi 한다 thuộc nhóm đuôi văn viết, cách chia chi tiết có ở bài đuôi câu văn viết 한다.
고자 하는 + N và 고자 하면
Khi bổ nghĩa cho danh từ, dùng 고자 하는: (jega hagoja haneun mareun gandanhamnida, điều tôi muốn nói rất đơn giản). Khi đặt điều kiện, dùng 고자 하면, trang trọng hơn (으)려면: (seonggonghagoja hamyeon silpaereul duryeowohaji maraya hamnida, nếu muốn thành công thì đừng sợ thất bại).
Phân biệt 고자, (으)려고, 기 위해(서)
| Tiêu chí | (으)려고 | 기 위해(서) | 고자 |
|---|---|---|---|
| Mức trang trọng | trung tính, thiên văn nói | trung tính, dùng cả nói và viết | trang trọng, thiên văn viết |
| Đi với danh từ | không | được: N을/를 위해(서) | không |
| Cách ghép | xét batchim, bất quy tắc | gắn thẳng 기 | gắn thẳng 고자 |
| Vế sau là mệnh lệnh, rủ rê | không | được | nên tránh |
| Kết câu chỉ ý định | (으)려고 하다 | không có dạng này | 고자 하다 |
Cùng một ý "học chăm để đỗ kỳ thi", ba mẫu cho ba sắc thái:
- (siheome buteuryeogo yeolsimhi gongbuhaeyo): nói chuyện hằng ngày.
- (siheome hapgyeokagi wihae yeolsimhi gongbuhago itseumnida): trung tính, dùng được ở hầu hết chỗ.
- (siheome hapgyeokagoja yeolsimhi gongbuhago itseumnida): trang trọng, hợp với bài tự giới thiệu, thư, bài luận.
Muốn khuyên người khác làm gì vì một mục đích, dùng 기 위해 hoặc (으)려면: (hapgyeokaryeomyeon maeil bokseupaseyo, muốn đỗ thì hãy ôn bài mỗi ngày). Câu dùng 고자 với vế sau là mệnh lệnh nghe gượng.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 고자 trong tin nhắn với bạn bè. nghe rất lạ, như đọc văn bản. Với bạn bè, nói (naeil yeonghwa boryeogo hae).
- Chia thì trước 고자. Viết 했고자, 갔고자 là sai. Câu đúng: (doumeul deurigoja haesseuna sigani bujokaetseumnida, tôi đã định giúp nhưng không đủ thời gian).
- Gắn 고자 sau danh từ. Không viết 합격고자. Phải thêm 하다 thành , hoặc dùng (hapgyeogeul wihae).
- Hai vế khác chủ ngữ. Câu "tôi giải thích kỹ để học sinh hiểu" không dùng 고자, vì người hiểu là học sinh. Dùng 도록: (haksaengdeuri ihaehadorok jasehi seolmyeonghaetseumnida). Xem thêm bài ngữ pháp 도록.
- Viết cách sai. 고자 viết liền với động từ: , không viết 알아보 고자. Còn giữa 고자 và 하다 có dấu cách: .
Bài tập
Viết lại câu bằng 고자 hoặc 고자 하다 cho trang trọng hơn.
Đáp án:
- (hanguk hoesae chwijikagoja hangugeoreul baeugo itseumnida)
- (oneureun je gyeongheomeul malsseumdeurigoja hamnida)
- (munjereul haegyeolhagoja hoeuireul yeoreotseumnida)
- (i geureseoneun wonineul bunseokagoja handa)
- (geonganghaejigoja maeil undonghago itseumnida)
Câu 2 đổi 이야기하다 thành 말씀드리다 để hợp giọng phát biểu. Câu 5 dùng 건강해지다 vì 건강하다 là tính từ.
Câu hỏi thường gặp
고자 하다 và (으)려고 하다 khác nhau thế nào?
Nghĩa gần như giống nhau: muốn, định làm. Khác ở độ trang trọng. (으)려고 하다 dùng khi nói chuyện hằng ngày, 고자 하다 dùng khi phát biểu, viết thư, viết bài luận.
Có dùng 고자 khi nói chuyện được không?
Được, nhưng chỉ ở tình huống trang trọng như phỏng vấn, thuyết trình, chào khách. Trong hội thoại thân mật, 고자 nghe cứng và xa cách.
Viết TOPIK nên dùng 고자 hay 기 위해?
Cả hai đều hợp văn viết. Dùng xen kẽ giúp bài đỡ lặp từ. Nhớ rằng muốn đi với danh từ thì chỉ 기 위해 làm được (N을 위해), còn 고자 luôn cần động từ.
고자 có đi với tính từ không?
Thông thường là không. Hãy đổi tính từ thành động từ bằng 아/어지다, ví dụ (haengbokaejigoja, để trở nên hạnh phúc).