
Ngữ pháp (으)려고 하다 trong tiếng Hàn: nói "định làm" và "để mà"
Nội dung bài viết
V + (으)려고 해요 nghĩa là "tôi định ...". Thân động từ có patchim thêm 으려고, không có patchim hoặc patchim ㄹ thêm 려고. Ví dụ: (ibeon jumare busane garyeogo haeyo, "Cuối tuần này tôi định đi Busan."), (oneulbuteo ilgireul sseuryeogo haeyo, "Từ hôm nay tôi định viết nhật ký.")
Bỏ 하다 đi, (으)려고 nối hai vế câu với nghĩa "để mà". Hai mẫu họ hàng cần học cùng là (으)러 가다 ("đi để làm gì") và (으)려면 ("nếu muốn ... thì").
Bảng công thức
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa câu |
|---|---|---|---|---|
| V-(으)려고 해요 | định làm | meogeuryeogo haeyo | Tôi định ăn. | |
| V-(으)려고 했어요 | đã định (thường là chưa làm được) | garyeogo haesseoyo | Tôi đã định đi. | |
| V-(으)려고 + câu | để mà | baeuryeogo | để học | |
| V-(으)러 가다/오다 | đi/đến để làm | meogeureo gayo | Đi ăn. | |
| V-(으)려면 | nếu muốn ... thì | garyeomyeon | nếu muốn đi |
Cách chia theo từng loại động từ
Vì 으려고 bắt đầu bằng nguyên âm, các động từ bất quy tắc ㄷ, ㅂ, ㅅ biến đổi thân từ. Bất quy tắc 르 thì không bị ảnh hưởng, vì nó chỉ xảy ra trước 아/어.
| Từ gốc | Dạng chia | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| garyeogo | không patchim: thêm 려고 | ||
| baeuryeogo | không patchim | ||
| haryeogo | không patchim | ||
| meogeuryeogo | có patchim: thêm 으려고 | ||
| chajeuryeogo | có patchim | ||
| mandeullyeogo | patchim ㄹ: giữ ㄹ, thêm 려고 | ||
| sallyeogo | patchim ㄹ | ||
| deureuryeogo | bất quy tắc ㄷ | ||
| georeuryeogo | bất quy tắc ㄷ | ||
| douryeogo | bất quy tắc ㅂ | ||
| jieuryeogo | bất quy tắc ㅅ | ||
| jareuryeogo | 르 giữ nguyên ở mẫu này |
Các cách dùng
1. Dự định gần: (으)려고 해요
Người nói đã có ý định khá rõ, thường là việc sắp tới. Chủ ngữ cũng có thể là người khác, như ví dụ thứ hai.
- (daeum dare isaharyeogo haeyo, "Tháng sau tôi định chuyển nhà.")
- (dongsaengi naenyeone yuhageul garyeogo haeyo, "Em tôi định năm sau đi du học.")
- (mwo haryeogo haeyo?, "Bạn định làm gì?")
2. Đã định nhưng không thành: (으)려고 했어요
Chia 하다 ở quá khứ, câu thường kèm lý do việc không xảy ra. Vế sau hay nối bằng 는데.
- (eoje jeonhwaharyeogo haenneunde ijeobeoryeosseoyo, "Hôm qua tôi định gọi mà quên mất.")
- (jibeseo swiryeogo haesseoyo. geureonde chinguga wasseoyo, "Tôi định ở nhà nghỉ. Nhưng bạn tôi đến.")
3. Sắp xảy ra: chủ ngữ là sự vật
Với hiện tượng tự nhiên hoặc sự vật, (으)려고 해요 nghĩa là "sắp ... rồi", vì sự vật không có ý định.
- (biga oryeogo haeyo, "Trời sắp mưa rồi.")
- (gichaga chulbalharyeogo haeyo, "Tàu sắp chạy rồi.")
4. Mục đích "để mà": (으)려고 + câu
Vế trước là mục đích, vế sau là việc làm để đạt mục đích đó. Hai vế cùng chủ ngữ. Vế sau có thể ở thì hiện tại, quá khứ hoặc dạng đang làm 고 있다.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| hanguk hoesae chwijikaryeogo hangugeoreul baewoyo | Tôi học tiếng Hàn để xin việc ở công ty Hàn. | |
| sareul ppaeryeogo maeil samsipbunssik georeoyo | Tôi đi bộ mỗi ngày 30 phút để giảm cân. | |
| seonmureul saryeogo doneul moeugo isseoyo | Tôi đang để dành tiền để mua quà. | |
| iljjik ireonaryeogo allameul matchwosseoyo | Tôi đặt báo thức để dậy sớm. |
5. "Nếu muốn ... thì": (으)려면
(으)려면 là (으)려고 하면 rút gọn. Vế sau thường là lời khuyên, chỉ dẫn hoặc điều kiện cần, rất hay đi với 아/어야 하다.
- (myeongdonge garyeomyeon sahoseoneul taseyo, "Muốn đi Myeongdong thì đi tuyến số 4.")
- (hangugeoreul jalharyeomyeon maeil deureoya haeyo, "Muốn giỏi tiếng Hàn thì phải nghe mỗi ngày.")
- (bijareul badeuryeomyeon yeogwon saboni piryohaeyo, "Muốn xin visa thì cần bản sao hộ chiếu.")
(으)려고 khác (으)러 thế nào
Cả hai đều dịch là "để", nhưng (으)러 chỉ đi với động từ di chuyển ở vế sau.
| (으)려고 | (으)러 | |
|---|---|---|
| Động từ vế sau | Bất kỳ | Chỉ 가다, 오다, 다니다 và các từ ghép như 나가다, 들어오다 |
| Đuôi rủ rê, mệnh lệnh | Không dùng được | Dùng được: (bap meogeureo gapsida, "Đi ăn cơm thôi.") |
| Ví dụ | (chaegeul ilgeuryeogo sasseoyo, "Tôi mua sách để đọc.") | (chingureul mannareo kapee gayo, "Tôi đến quán cà phê gặp bạn.") |
Cách chia (으)러 giống (으)려고: có patchim thêm 으러, không patchim hoặc patchim ㄹ thêm 러. Câu mời quen thuộc (nolleo oseyo, "Đến chơi nhé.") dùng 놀다 + 러.
Mức độ chắc chắn của các mẫu dự định
| Mẫu | Mức chắc chắn | Ví dụ | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| (으)ㄹ까 해요 | Mới nghĩ tới, còn lưỡng lự | galkka haeyo | |
| (으)려고 해요 | Đã có ý định rõ | garyeogo haeyo | |
| (으)ㄹ 거예요 | Kế hoạch đã chốt | gal geoyeyo |
Xem thêm (으)ㄹ 거예요 để so sánh kỹ hơn.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 갈려고 해요 → ✓ (garyeogo haeyo). Người Hàn hay nói 갈려고 nhưng đây là sai chính tả; ㄹ chỉ có khi thân từ vốn có ㄹ.
- ✗ 만들으려고 → ✓ (mandeullyeogo). Patchim ㄹ không thêm 으.
- ✗ 듣으려고 → ✓ (deureuryeogo). 듣다 là bất quy tắc ㄷ.
- ✗ 공부하려고 도서관에 갑시다 → ✓ (gongbuhareo doseogwane gapsida). (으)려고 không đi với câu rủ rê.
- ✗ 한국어를 배우러 책을 사요 → ✓ (hangugeoreul baeuryeogo chaegeul sayo). 사다 không phải động từ di chuyển.
Bài tập nhỏ
- (읽다) Tôi định đọc cuốn sách này → (i chaegeul ilgeuryeogo haeyo)
- (살다) Tôi định sống ở Seoul → (seoureseo sallyeogo haeyo)
- (사다) Đi chợ mua trái cây → (gwaireul sareo sijange gayo)
- (돕다) Tôi đến để giúp bạn → (chingureul douryeogo wasseoyo)
- (가다) Muốn đến sân bay thì đi xe buýt nào? → (gonghange garyeomyeon myeot beon beoseureul tayo?)
Câu hỏi thường gặp
(으)려고요 ở cuối câu là gì?
Đây là cách trả lời ngắn khi bị hỏi lý do: (wae iljjik nagayo?, "Sao đi sớm thế?") (beoseureul taryeogoyo, "Để bắt xe buýt.") Vế sau được lược bớt.
Tính từ có dùng (으)려고 được không?
Không. (으)려고 nói về ý định nên chỉ đi với động từ. Muốn nói "để đẹp hơn" phải chuyển sang động từ: (yeppeojiryeogo, "để trở nên đẹp").
Hỏi người lớn định làm gì thì nói sao?
Thêm kính ngữ 시: (eodie gasiryeogo haeyo?, "Bác định đi đâu ạ?")
(으)려면 khác (으)면 ở đâu?
(으)면 là "nếu", (으)려면 là "nếu muốn". (gamyeon dwaeyo, "đi là được"); (garyeomyeon, "muốn đi thì"), vế sau nói cách để đi.