Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp 아/어야 하다 trong tiếng Hàn: cách nói "phải làm" với 해요 và 돼요
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 아/어야 하다 trong tiếng Hàn: cách nói "phải làm" với 해요 và 돼요

Admin
5 phút đọc218 lượt xem
Nội dung bài viết

~아/어야 하다 (hoặc ~아/어야 되다) diễn tả việc bắt buộc, cần thiết, tương đương "phải" trong tiếng Việt. Công thức: chia động từ về dạng 아/어 như khi chia 아요/어요, bỏ 요, thêm 야 해요 hoặc 야 돼요. Ví dụ: (naeil iljjik ireonaya haeyo) — Mai tôi phải dậy sớm.

Cách chia ~아/어야 해요

Chọn 아야 hay 어야 theo đúng quy tắc của đuôi 아요/어요: nguyên âm cuối của thân từ là ㅏ hoặc ㅗ thì 아야, còn lại thì 어야, 하다 thì 해야.

Từ gốcDạng chiaPhiên âmNghĩa
chajaya haeyophải tìm (ㅏ → 아야)
gaya haeyophải đi (ㅏ + 아 nhập làm một)
waya haeyophải đến (ㅗ + 아 → ㅘ)
meogeoya haeyophải ăn (→ 어야)
masyeoya haeyophải uống (ㅣ + 어 → ㅕ)
gidaryeoya haeyophải đợi
naeya haeyophải nộp, phải trả
gongbuhaeya haeyophải học (하다 → 해야)
deureoya haeyophải nghe (bất quy tắc ㄷ)
dowaya haeyophải giúp (bất quy tắc ㅂ)
sseoya haeyophải viết (rụng ㅡ)
bulleoya haeyophải gọi (bất quy tắc 르)

Phần 하다/되다 phía sau chia như động từ thường:

DạngVí dụPhiên âmNghĩa
Lịch sự thường / gaya haeyo / gaya dwaeyophải đi
Trang trọnggaya hamnidaphải đi
Thân mật / gaya hae / gaya dwaephải đi
Quá khứ / gaya haesseoyo / gaya dwaesseoyođã phải đi
Hỏikkok gaya dwaeyo?Nhất định phải đi à?

해요 hay 돼요?

Nghĩa giống nhau và thay cho nhau được. Trong hội thoại hằng ngày, rất phổ biến; trong văn viết, thông báo, lời hướng dẫn trang trọng thường gặp và . Khi viết, chú ý chính tả: 돼요 (rút gọn của 되어요), không phải 되요.

Các trường hợp dùng

1. Nghĩa vụ, quy định

  • (jibe deureogal ttae sinbareul beoseoya haeyo) — Khi vào nhà phải cởi giày.
  • (bijareul badeuryeomyeon seoryureul junbihaeya hamnida) — Muốn xin visa thì phải chuẩn bị hồ sơ.

2. Việc cần làm theo kế hoạch cá nhân

  • (sukjereul oneulkkaji naeya haeyo) — Hôm nay là hạn nộp bài tập.
  • (jigeum gaya dwaeyo) — Giờ tôi phải đi rồi.

3. Lẽ ra phải: ~았/었어야 했어요

Chia quá khứ ở cả động từ chính lẫn 하다 tạo ra nghĩa tiếc nuối "đáng lẽ phải…" (nhưng đã không làm):

  • (deo iljjik chulbalhaesseoya haesseoyo) — Đáng lẽ phải xuất phát sớm hơn.

Ví dụ đời thường với ~아/어야 해요

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
naeil iljjik ireonaya haeyoMai tôi phải dậy sớm.
yageul harue se beon meogeoya dwaeyoThuốc phải uống ngày ba lần.
jigeum gaya dwaeyoGiờ tôi phải đi rồi.
myeot sikkaji waya dwaeyo?Phải đến trước mấy giờ?
yeogwoneul gajyeowaya haeyoPhải mang theo hộ chiếu.
sukjereul oneulkkaji naeya haeyoBài tập phải nộp trong hôm nay.
sareul ppaeryeomyeon undongeul haeya dwaeyoMuốn giảm cân thì phải tập thể dục.
jibe deureogal ttae sinbareul beoseoya haeyoKhi vào nhà phải cởi giày.
eoje yageuneul haeya haesseoyoHôm qua tôi phải làm thêm giờ.
kkok gaya dwaeyo?Nhất định phải đi à?
deo iljjik chulbalhaesseoya haesseoyoĐáng lẽ phải xuất phát sớm hơn.

Phân biệt: phải, được phép, không được, không cần

Bốn mẫu này hay đi cùng nhau và dễ lẫn vì cùng dùng 되다:

MẫuNghĩaVí dụ
~아/어야 돼요phải (gaya dwaeyo) — Phải đi.
~아/어도 돼요được phép, … cũng được (gado dwaeyo) — Đi cũng được.
~(으)면 안 돼요không được (gamyeon an dwaeyo) — Không được đi.
안 ~아/어도 돼요không cần, không phải (an gado dwaeyo) — Không cần đi.

Chỉ khác một chữ 야 và 도 mà nghĩa đảo hẳn: 가야 돼요 là "phải đi", 가도 돼요 là "đi cũng được".

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 먹야 해요 → ✓ . Phải qua bước dạng 아/어 (먹어) rồi mới thêm 야.
  • ✗ 공부하야 해요 → ✓ . 하다 luôn thành 해야.
  • ✗ 가야 되요 → ✓ . 돼요 là 되어요 rút gọn; viết 되요 là sai chính tả.
  • ✗ 안 가야 해요 (để nói "không cần đi") → ✓ 안 가야 해요 lại có nghĩa "phải không đi".
  • ✗ 어제 갔어야 해요 (để nói "hôm qua phải đi") → ✓ Quá khứ chia ở 하다; 갔어야 했어요 mang nghĩa "đáng lẽ phải đi".

Nhớ nhanh

  • Dạng 아/어 (bỏ 요) + 야 해요 / 야 돼요 = phải.
  • 해요 và 돼요 cùng nghĩa; viết đúng là 돼요, không phải 되요.
  • Quá khứ: 가야 했어요 (đã phải đi). Tiếc nuối: 갔어야 했어요 (đáng lẽ phải đi).
  • Không cần: 안 ~아/어도 돼요. Không được: ~(으)면 안 돼요.

Đọc tiếp: cách dùng ~아/어 보다 để nói "thử làm". Bài trước: cách nói "đang làm" với ~고 있어요. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.

Bài viết liên quan

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Cách dùng tiểu từ 의 trong tiếng Hàn: "của", cách đọc và khi nào lược bỏ

Tiểu từ 의 nghĩa là "của" và đặt người sở hữu lên trước. Bài giải thích cách đọc, dạng rút gọn 제/내/네, khi nào lược bỏ 의 và các lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

Ngữ pháp 아/어 보다 trong tiếng Hàn: nói "thử làm" và "đã từng"

~아/어 보다 nghĩa là "thử làm", chia quá khứ thì thành "đã từng". Bài có bảng chia, các dạng thường gặp, bảng phân biệt với 보이다 và tiểu từ so sánh 보다.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

Phân biệt 에게, 한테 và 께 trong tiếng Hàn: cách dùng và ví dụ

에게, 한테 và 께 đánh dấu người nhận, khác nhau ở mức trang trọng. Bài có bảng ghép, bốn trường hợp dùng, cách phân biệt với 에 và 께서, kèm lỗi hay gặp.

26 tháng 8, 20265 phút đọc
Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Cách nói "và" trong tiếng Hàn: phân biệt 하고, 와/과 và (이)랑

Bốn tiểu từ 하고, 와, 과, (이)랑 nối danh từ với nghĩa "và" hoặc "cùng với". Bài có bảng ghép theo batchim, cách chọn theo hoàn cảnh và cách phân biệt với đuôi nối câu ~고.

26 tháng 8, 20264 phút đọc
Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

Cách dùng đuôi 아요/어요 trong tiếng Hàn: quy tắc chia và bất quy tắc

아요/어요 là đuôi lịch sự dùng hằng ngày cho động từ và tính từ. Bài gồm ba quy tắc chọn đuôi, bảng gộp nguyên âm, các nhóm bất quy tắc hay gặp và câu ví dụ có phiên âm.

25 tháng 8, 20266 phút đọc