
Ngữ pháp 고 있다 trong tiếng Hàn: cách nói "đang làm" với 고 있어요
Nội dung bài viết
~고 있다 diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc đang kéo dài trong một giai đoạn, tương đương "đang" trong tiếng Việt. Công thức: thân động từ (bỏ 다) + 고 있어요, không cần xét batchim hay nguyên âm. Ví dụ: (jigeum chingureul gidarigo isseoyo) — Tôi đang đợi bạn.
Cách chia ~고 있다
| Từ gốc | Dạng chia | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| meokgo isseoyo | đang ăn | ||
| gago isseoyo | đang đi (trên đường tới) | ||
| gongbuhago isseoyo | đang học | ||
| gidarigo isseoyo | đang đợi | ||
| salgo isseoyo | đang sống | ||
| deutgo isseoyo | đang nghe (không biến ㄷ vì 고 bắt đầu bằng phụ âm) | ||
| ilgo isseoyo | đang đọc |
Mọi thay đổi về thì, mức lịch sự, phủ định đều chia ở phần 있다 phía sau; phần 고 giữ nguyên:
| Dạng | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hiện tại, lịch sự | bogo isseoyo | đang xem | |
| Quá khứ | bogo isseosseoyo | lúc đó đang xem | |
| Trang trọng | bogo itseumnida | đang xem | |
| Thân mật | bogo isseo | đang xem | |
| Kính ngữ (chủ ngữ là người trên) | bogo gyeseyo | (ông/bà/thầy…) đang xem | |
| Phủ định | an bogo isseoyo | đang không xem |
Các cách dùng ~고 있다
1. Hành động đang diễn ra ngay lúc nói
- (jigeum mwo hago isseoyo?) — Bây giờ bạn đang làm gì?
- (bakke biga ogo isseoyo) — Bên ngoài trời đang mưa.
Dạng hiện tại thường cũng có thể hiểu là "đang ăn" nhờ ngữ cảnh. ~고 있어요 được dùng khi muốn nhấn rõ việc đang tiến hành, ví dụ để giải thích vì sao không rảnh.
2. Việc kéo dài hoặc lặp lại trong một giai đoạn
- (yojeum hangugeoreul baeugo isseoyo) — Dạo này tôi đang học tiếng Hàn.
- (jeoneun hanoie salgo isseoyo) — Tôi đang sống ở Hà Nội.
3. Trạng thái mặc, đội, đeo, cầm
Với các động từ như (mặc), (đội, đeo kính), (đi giày), (đeo nhẫn, găng), (cầm, xách), ~고 있다 có thể chỉ trạng thái đang mang trên người, không nhất thiết là động tác đang làm.
- (angyeongeul sseugo isseoyo) — Anh ấy đang đeo kính.
- (paran mojareul sseugo inneun sarami je chinguyeyo) — Người đang đội mũ xanh là bạn tôi.
4. 알고 있다: đang biết, đã biết sẵn
(algo isseoyo) rất thông dụng, nghĩa là "biết (rồi)", nhấn vào việc thông tin đã nằm sẵn trong đầu. (arayo) cũng đúng và trung tính hơn.
- (geu sosigeun imi algo isseoyo) — Tin đó thì tôi biết rồi.
Ví dụ đời thường với ~고 있어요
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jigeum mwo hago isseoyo? | Bây giờ bạn đang làm gì? | |
| chingureul gidarigo isseoyo | Tôi đang đợi bạn. | |
| bakke biga ogo isseoyo | Bên ngoài đang mưa. | |
| dongsaengeun bangeseo jago isseoyo | Em tôi đang ngủ trong phòng. | |
| jigeum gago isseoyo | Tôi đang trên đường tới. | |
| yojeum undongeul hago isseoyo | Dạo này tôi đang tập thể dục. | |
| abeojineun sinmuneul ilgo gyeseyo | Bố tôi đang đọc báo. | |
| eoje jeonhwahaesseul ttae mwo hago isseosseoyo? | Hôm qua lúc tôi gọi, bạn đang làm gì? | |
| angyeongeul sseugo isseoyo | Anh ấy đang đeo kính. | |
| geu sosigeun imi algo isseoyo | Tin đó thì tôi biết rồi. |
Phân biệt ~고 있다 với ~아/어 있다
Cả hai đều có thể dịch là "đang", nhưng khác bản chất:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~고 있다 | Hành động đang tiến hành | (uijae ango isseoyo) — Đang trong động tác ngồi xuống ghế. |
| ~아/어 있다 | Trạng thái còn lại sau khi hành động kết thúc (đi với nội động từ như 앉다, 서다, 열리다, 닫히다) | (uijae anja isseoyo) — Đang ngồi trên ghế. |
Tương tự: (muni yeollyeo isseoyo) — Cửa đang mở (trạng thái). Riêng nhóm mặc, đội, đeo (입다, 쓰다, 신다) thì trạng thái vẫn dùng ~고 있다, không dùng ~아/어 있다.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 먹었고 있어요 → ✓ . Quá khứ chia ở 있다, không chia ở động từ chính.
- ✗ 예쁘고 있어요, 배고프고 있어요 → ✓ , . Tính từ không đi với ~고 있다; tiếng Việt nói "đang đói" nhưng tiếng Hàn chỉ cần tính từ.
- ✗ 의자에 앉고 있어요 (khi muốn nói đang ngồi yên) → ✓ Trạng thái sau hành động dùng ~아/어 있다.
- ✗ 선생님이 전화하고 있어요 (nói về thầy cô, người trên) → ✓ Chủ ngữ là người cần kính trọng thì đổi 있다 thành 계시다.
- ✗ Câu nào có "đang" cũng thêm ~고 있어요 → ✓ Nghề nghiệp, tình trạng ổn định không cần "đang".
Nhớ nhanh
- Thân động từ + 고 있어요; không xét batchim, không biến bất quy tắc.
- Thì, kính ngữ, phủ định chia ở 있다: 고 있었어요, 고 계세요.
- Chỉ dùng với động từ; 알고 있어요 là cách nói rất tự nhiên.
- Đang ngồi, đang đứng (trạng thái) → 앉아 있어요, 서 있어요.
Đọc tiếp: cách nói "phải làm" với ~아/어야 해요. Bài trước: đuôi ~는데. Toàn bộ lộ trình ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.




