Ngữ pháp "đáng lẽ ra" trong tiếng Hàn: 았/었더라면, (으)ㄹ걸 그랬다
Nội dung bài viết
Muốn nói "giá mà", "đáng lẽ ra" trong tiếng Hàn, bạn có ba mẫu chính. 았/었더라면 là "giá mà đã... thì (đã)...", dùng để giả định ngược với điều đã xảy ra. (으)ㄹ걸 그랬다 là "lẽ ra mình nên...", tự tiếc trong văn nói. 았/었어야 했는데 là "đáng lẽ phải... vậy mà", nghiêng về việc lẽ ra phải làm. Ví dụ: (jogeumman deo iljjik chulbalhaetdeoramyeon bihaenggireul nochiji anasseul geoyeyo, "Giá mà xuất phát sớm hơn chút thì đã không lỡ chuyến bay") và (usaneul gajyeoolgeol geuraesseoyo, "Lẽ ra tôi nên mang ô").
Bảng công thức
| Mẫu | Cách ghép | Nghĩa | Vế sau hay gặp |
|---|---|---|---|
| 았/었더라면 | thân từ + 았/었 + 더라면 | giá mà đã..., nếu lúc đó... | 았/었을 거예요, 았/었을 텐데, 좋았을 텐데 |
| (으)ㄹ걸 (그랬다) | thân có batchim + 을걸, không batchim + ㄹ걸 | lẽ ra (mình) nên... | đứng cuối câu, có thể thêm 그랬어요 |
| 지 말걸 (그랬다) | thân từ + 지 말걸 | lẽ ra (mình) không nên... | đứng cuối câu |
| 았/었어야 했는데 | dạng 아/어 + 야 했는데 | đáng lẽ phải... vậy mà | câu giải thích, xin lỗi phía sau |
Cách chia theo từng loại động từ
| Gốc | 았/었더라면 | (으)ㄹ걸 | 았/었어야 했는데 |
|---|---|---|---|
| (đi) | gatdeoramyeon | galgeol | gasseoya haenneunde |
| (ăn) | meogeotdeoramyeon | meogeulgeol | meogeosseoya haenneunde |
| (làm) | haetdeoramyeon | halgeol | haesseoya haenneunde |
| (nghe, bất quy tắc ㄷ) | deureotdeoramyeon | deureulgeol | deureosseoya haenneunde |
| (làm ra, đuôi ㄹ) | mandeureotdeoramyeon | mandeulgeol | mandeureosseoya haenneunde |
| (giúp, bất quy tắc ㅂ) | dowatdeoramyeon | doulgeol | dowasseoya haenneunde |
| (là học sinh) | haksaengieotdeoramyeon | không dùng | không dùng |
Phần 았/었 chia theo đúng quy tắc của thì quá khứ 았/었어요. Các động từ bất quy tắc như 듣다, 돕다 giữ nguyên cách biến đổi quen thuộc, có thể tra lại ở bài bất quy tắc tiếng Hàn.
Cách dùng 1: 았/었더라면, giá mà đã... thì đã...
Mẫu này giả định ngược với sự thật trong quá khứ. Vế sau là kết quả tưởng tượng, nên cũng phải ở dạng phỏng đoán quá khứ: 았/었을 거예요 hoặc 았/었을 텐데(요). Sắc thái tiếc nuối khá đậm, hay gặp khi kể chuyện, viết nhật ký, lời bài hát.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| geuttae hangugeoreul baewotdeoramyeon joasseul tendeyo | Giá mà hồi đó học tiếng Hàn thì tốt biết mấy. | |
| ne doumi eopseotdeoramyeon siheome tteoreojyeosseul geoya | Nếu không có cậu giúp thì tớ đã trượt rồi. | |
| nalssiga joatdeoramyeon badae gasseul geoyeyo | Nếu trời đẹp thì chúng tôi đã đi biển. | |
| geuttae yeolsimhi gongbuhaetdeoramyeon jigeum huhoehaji aneul geoyeyo | Giá hồi đó học chăm thì giờ đã không hối hận. |
Câu cuối cho thấy vế sau có thể nói về hiện tại (않을 거예요) nếu kết quả tưởng tượng thuộc về bây giờ. Trong văn nói thoải mái, người Hàn cũng hay dùng 았/었으면 với nghĩa gần như vậy: (miri arasseumyeon joasseul tende, "Biết trước thì tốt rồi"). 더라면 nghe rõ là chuyện đã qua, không thể đổi. Điều kiện thông thường với (으)면 có ở bài điều kiện (으)면.
Cách dùng 2: (으)ㄹ걸 그랬다, lẽ ra mình nên...
Đây là cách tự trách nhẹ về việc chính mình đã không làm. Câu ngắn, rất đời thường. Nói một mình hoặc với bạn bè thì chỉ cần (으)ㄹ걸; thêm 그랬어요 thì lịch sự hơn.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| eoje iljjik jalgeol | Biết thế hôm qua ngủ sớm. | |
| deo ssan geollo salgeol | Lẽ ra nên mua cái rẻ hơn. | |
| miri yeyakhalgeol geuraesseoyo | Lẽ ra tôi nên đặt trước. | |
| geu mareun haji malgeol geuraesseo | Lẽ ra không nên nói câu đó. |
Chú ý hai chỗ dễ nhầm. Thứ nhất, 걸 viết liền với động từ khi là đuôi câu tiếc nuối. Viết tách là 것을 rút gọn, nghĩa là "đồ để ăn", ví dụ (meogeul geol sa wasseoyo, "Tôi mua đồ ăn về rồi"). Thứ hai, lên giọng cuối câu là phỏng đoán, không phải tiếc: (jigeum chulbalhamyeon neujeulgeoryo, "Giờ mới đi chắc trễ đấy").
Cách dùng 3: 았/었어야 했는데, đáng lẽ phải...
Mẫu này ghép ngữ pháp phải 아/어야 하다 với quá khứ và đuôi 는데. Ý là "đã có một việc cần làm nhưng không làm". Giọng trung tính, hợp khi xin lỗi ở nơi làm việc vì không quá suồng sã như ㄹ걸.
| Câu tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| miri yeyakhaesseoya haenneunde kkamppakhaesseoyo | Đáng lẽ phải đặt trước mà tôi quên mất. | |
| seoryureul han beon deo hwaginhaesseoya haenneunde joesonghamnida | Đáng lẽ tôi phải kiểm tra hồ sơ thêm lần nữa, xin lỗi anh/chị. | |
| jinjak byeongwone gasseoya haenneundeyo | Lẽ ra phải đi viện sớm hơn. |
Khác với ㄹ걸, mẫu này dùng được cho người khác. Dạng rút gọn mang giọng trách: (miri malhaesseoyaji, "Lẽ ra phải nói trước chứ!").
So sánh ba mẫu
| Mẫu | Sắc thái | Nói về ai | Mức trang trọng |
|---|---|---|---|
| 았/었더라면 ~ 았/었을 텐데 | giả định ngược quá khứ, tiếc sâu | ai cũng được, cả hoàn cảnh | dùng được cả văn viết lẫn nói lịch sự |
| (으)ㄹ걸 (그랬다) | tự trách nhẹ, thoáng qua | chỉ chính người nói | khẩu ngữ; 그랬어요 thì lịch sự vừa |
| 았/었어야 했는데 | lẽ ra phải làm, nghĩa vụ | mình hoặc người khác | trung tính, hợp công sở; 했는데요 lịch sự |
Ví dụ, cùng một tình huống quên mang ô có thể nói ba cách: (usaneul gajyeowatdeoramyeon bireul an majasseul geoyeyo, "Giá mà mang ô thì đã không bị ướt"), (usaneul gajyeoolgeol, "Biết thế mang ô"), (usaneul gajyeowasseoya haenneunde, "Đáng lẽ phải mang ô").
Lỗi người Việt hay mắc
- Quên 았/었 trước 더라면. ✗ 가더라면 → ✓ . Mẫu tiếc nuối luôn cần quá khứ.
- Để vế sau ở hiện tại đơn. ✗ 일찍 갔더라면 기차를 탈 수 있어요 → ✓ (iljjik gatdeoramyeon gichareul tal su isseosseul geoyeyo).
- Dùng ㄹ걸 để trách người khác. ✗ 네가 우산을 가져올걸 → ✓ (nega usaneul gajyeowasseoyaji).
- Nhầm ㄹ걸 tiếc nuối với ㄹ걸요 phỏng đoán. Nói với giọng lên cuối câu là "chắc sẽ trễ đấy", không phải "biết thế đến trễ". Muốn nói "lẽ ra không nên đi", dùng (gaji malgeol).
- Viết sai chính tả 했는데 thành 햇는데, hoặc tách 갈걸 thành 갈 걸 khi muốn nói tiếc.
Bài tập nhỏ
Chia động từ trong ngoặc theo mẫu phù hợp.
- (하다)
- (먹다)
- (보내다)
- (말하다, ý "lẽ ra không nên")
Đáp án:
- (gongbureul yeolsimhi haetdeoramyeon hapgyeokhaesseul geoyeyo, "Giá mà học chăm thì đã đỗ").
- (baegopayo. akka babeul meogeulgeol geuraesseoyo, "Đói quá. Biết thế lúc nãy ăn cơm").
- (hoeui jaryoreul miri bonaesseoya haenneunde joesonghamnida, "Đáng lẽ tôi phải gửi tài liệu họp trước, xin lỗi").
- (geu saramhante bimireul malhaji malgeol geuraesseoyo, "Lẽ ra không nên kể bí mật cho người đó").
Câu hỏi thường gặp
았/었더라면 và 았/었다면 khác nhau thế nào?
Cả hai đều dùng được cho giả định ngược quá khứ. còn dùng cho giả định chung chung, kể cả tương lai. 더라면 chỉ dùng cho chuyện đã qua và mang cảm xúc tiếc rõ hơn.
(으)ㄹ걸 그랬다 có dùng với cấp trên được không?
Được nếu thêm 요: (miri malsseumdeurilgeol geuraesseoyo, "Lẽ ra tôi nên báo trước"). Trong báo cáo trang trọng, 았/었어야 했는데 죄송합니다 nghe nghiêm túc hơn.
Tiếng Nhật có mẫu tương tự không?
Có. khá giống ばよかった của tiếng Nhật về sắc thái tự tiếc, xem bài ngữ pháp ばよかった. Nếu bạn học song song hai thứ tiếng, so sánh như vậy giúp nhớ nhanh hơn.