Ngữ pháp 는 법이다 trong tiếng Hàn: nói lẽ thường và 는 법이 없다
Nội dung bài viết
Ngữ pháp 는 법이다 nói một điều là lẽ tự nhiên, quy luật ai cũng thấy, dịch là "vốn dĩ, lẽ thường là". Động từ dùng V + 는 법이다, tính từ dùng A + (으)ㄴ 법이다. Ví dụ: (sarameun nuguna silsuhaneun beobida, con người ai cũng có lúc sai) và (joeun yageun ibe sseun beobieyo, thuốc tốt thì vốn đắng). Dạng phủ định 는 법이 없다 lại mang nghĩa khác: "không bao giờ".
Mẫu này hay gặp trong bài đọc TOPIK II, lời khuyên, câu kiểu tục ngữ. Bài dưới gồm bảng chia, cách dùng, cách phân biệt với 기 마련이다, lỗi thường gặp và bài tập.
Bảng công thức
| Loại từ | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ | V + 는 법이다 | (tteonaneun beobida) | vốn dĩ sẽ rời đi |
| Động từ có ㄹ | bỏ ㄹ + 는 법이다 | (saneun beobida, từ 살다) | vốn dĩ sống |
| Tính từ không batchim | A + ㄴ 법이다 | (bissan beobida) | vốn dĩ đắt |
| Tính từ có batchim | A + 은 법이다 | (jageun beobida) | vốn dĩ nhỏ |
| 있다, 없다 | + 는 법이다 | (inneun beobida) | vốn dĩ có |
| Phủ định "không bao giờ" | V + 는 법이 없다 | (neunneun beobi eopda) | không bao giờ trễ |
Cách chia giống hệt định ngữ hiện tại 는 và (으)ㄴ. Nếu chưa chắc cách gắn định ngữ, ôn lại bài định ngữ 은/는/을. Đuôi câu đổi theo mức lịch sự: 법이다 (văn viết, nói với người dưới), 법이에요, 법입니다.
Các cách dùng
1. Nói quy luật, lẽ thường
- (sigani jinamyeon ichineun beobieyo, thời gian qua đi thì người ta sẽ quên)
- (mannamyeon heeojineun beobida, có gặp thì có chia ly)
- (cheoeumeneun nuguna seotun beobida, lúc đầu ai cũng vụng)
2. Khuyên nhủ, an ủi
Người nói dùng lẽ thường để động viên hoặc nhắc nhở. Câu thường có 너무 걱정하지 마세요, 그러니까 đi kèm.
- (noryeokamyeon joeun gyeolgwaga inneun beobinikka neomu geokjeonghaji maseyo, cố gắng thì sẽ có kết quả tốt, đừng lo quá)
- (geupalsurok silsuhaneun beobinikka cheoncheonhi haseyo, càng vội càng dễ sai, cứ làm từ từ)
3. Diễn giải tục ngữ
Người Hàn hay dùng 는 법이다 để nói lại ý của tục ngữ thành câu đầy đủ. Đây là dạng xuất hiện nhiều trong bài đọc.
| Tục ngữ | Nói lại bằng 는 법이다 | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hết khổ thì đến sướng. | ||
| Mình nói lời hay thì người ta đáp lời hay. | ||
| Bí mật rồi cũng lộ, nói năng phải cẩn thận. |
는 법이 없다: "không bao giờ"
Khi đi với 없다, mẫu này nói thói quen chắc chắn của một người: người đó không bao giờ làm việc gì. Nghĩa này khác hẳn "lẽ thường".
- (geu sarameun yaksoge neunneun beobi eopseoyo, người đó chưa bao giờ trễ hẹn)
- (uri eommaneun hwareul naeneun beobi eopda, mẹ tôi không bao giờ nổi giận)
Cẩn thận với chữ 법 nghĩa "cách": (gimchi mandeuneun beop) là "cách làm kim chi", không phải ngữ pháp này. Nhìn đuôi câu: có 이다 hoặc 이 없다 kèm ý quy luật, thói quen thì là ngữ pháp; đứng làm danh từ "cách làm" thì là 법 nghĩa phương pháp.
Phân biệt 는 법이다 và 기 마련이다
| Tiêu chí | 는 법이다 | 기 마련이다 |
|---|---|---|
| Cách chia | Theo định ngữ: 는 hoặc (으)ㄴ | Gắn 기 vào mọi động từ, tính từ |
| Sắc thái | Giọng răn dạy, chân lý, gần tục ngữ | Trung tính hơn, "đương nhiên sẽ" |
| Phủ định riêng | 는 법이 없다: không bao giờ | Không có dạng tương ứng |
| Ví dụ |
Trong câu khẳng định, hai mẫu thường thay được cho nhau, nghĩa gần như không đổi. Chi tiết về mẫu kia có ở bài 기 마련이다.
Lỗi người Việt hay mắc
- Chia tính từ bằng 는: *비싸는 법이다. Đúng: .
- Dùng cho việc riêng một lần: *어제 비가 오는 법이었다. Mẫu này chỉ dùng cho điều đúng nói chung, không kể sự kiện cụ thể.
- Hiểu 는 법이 없다 là "không có lẽ". Câu nghĩa là "anh ấy không bao giờ nói dối".
- Dùng với cấp trên theo giọng dạy đời. Nói với sếp, tránh câu kiểu 법입니다 nghe như đang giảng giải.
Bài tập
Chia đúng dạng 는 법이다 hoặc 는 법이 없다.
Đáp án: (1) ; (2) ; (3) ; (4) .
Câu hỏi thường gặp
는 법이다 có đồng nghĩa với ngữ pháp nào?
Gần nhất là 기 마련이다 và 게 마련이다. Trong văn nói, người Hàn cũng dùng 는 게 당연하다 (đương nhiên là) để nói ý tương tự.
은 법이다 dùng khi nào?
Khi gắn với tính từ có batchim, như , . Tính từ không batchim dùng ㄴ 법이다.
Có dùng thì quá khứ được không?
Rất ít. Mẫu này nói chân lý không đổi theo thời gian nên gần như luôn ở hiện tại.