Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 던데 trong tiếng Hàn: cách dùng và khác 더라고요, 는데

Admin
8 phút đọc21 lượt xem
Nội dung bài viết

V/A + 던데 dùng khi bạn nhớ lại điều chính mắt mình thấy, tai mình nghe trong quá khứ, rồi lấy nó làm nền cho câu nói tiếp theo. Nó là 더 (hồi tưởng) ghép với 는데 (nền câu), tiếng Việt thường dịch là "tôi thấy... nên...", "lúc nãy thấy... mà...". Đặt ở cuối câu thành 던데요, mang ý ngạc nhiên hoặc phản bác nhẹ: "...đấy chứ", "...mà". Ví dụ: (geu sikdang eumsigi masitdeonde gachi gallaeyo?, tôi thấy đồ ăn quán đó ngon lắm, đi cùng không?) và (jeoneun geu yeonghwaga jaemiitdeondeyo., tôi thì thấy phim đó hay mà).

Bảng công thức

DạngCấu trúcVí dụNghĩa
Động từ, tính từV/A + 던데 (chupdeonde)tôi thấy trời lạnh, nên...
Danh từ có patchimN + 이던데 (haksaengideonde)tôi thấy là học sinh, mà...
Danh từ không patchimN + (이)던데 (uisadeonde)tôi thấy là bác sĩ, mà...
Việc đã xong lúc thấyV + 았/었던데 (gatdeonde)lúc tôi tới thì đã đi rồi
Phỏng đoán lúc thấyV/A + 겠던데 (ogetdeonde)lúc đó trông như sắp...
Cuối câu, lịch sựV/A + 던데요 (jalhadeondeyo)thấy giỏi lắm đấy chứ

Khác với 는데, 던데 không đổi theo động từ hay tính từ, không quan tâm patchim. Bạn chỉ việc bỏ 다 rồi gắn 던데: 먹다 thành , 바쁘다 thành , 있다 thành .

Cách chia theo từng loại từ

Động từ

Thân động từ + 던데. Ý là tôi thấy hành động đó đang diễn ra lúc ấy.

  • (đi) thành (gadeonde)
  • (ăn) thành (meokdeonde)
  • (học) thành (gongbuhadeonde)

Tính từ

Thân tính từ + 던데. Đây là dạng gặp nhiều nhất, vì người ta hay kể lại cảm nhận: (bissadeonde, thấy đắt), (joyonghadeonde, thấy yên tĩnh), (meoldeonde, thấy xa). Thân tính từ kết thúc bằng ㄹ như 멀다 vẫn giữ ㄹ.

Danh từ

Danh từ có patchim thêm 이던데: (jumarideonde). Danh từ không patchim thì 이 thường rụng trong văn nói: (chingudeonde, thấy là bạn của...).

았/었던데 và 겠던데

Thêm 았/었 khi lúc bạn quan sát, sự việc đã xong rồi: (minsu ssiga beolsseo toegeunhaetdeondeyo., lúc tôi qua thì anh Minsu đã về rồi). Thêm 겠 khi lúc ấy bạn đoán điều sắp xảy ra: (haneureul bonikka biga ogetdeondeyo., nhìn trời thì thấy có vẻ sắp mưa).

Cách dùng 던데 giữa câu

1. Hồi tưởng làm nền cho đề nghị, câu hỏi

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Vế đầu kể điều bạn đã thấy, vế sau là lời rủ, lời khuyên hoặc câu hỏi dựa trên đó.

  • (bakke barami mani buldeonde geodot gajyeogaseyo., tôi thấy ngoài trời gió to lắm, mang áo khoác theo đi)
  • (doseogwane sarami manteonde kapeeseo gongbuhalkkayo?, thấy thư viện đông người lắm, mình học ở quán cà phê nhé?)
  • (sujin ssiga hangugeoreul jalhadeonde eodieseo baewosseoyo?, thấy Sujin nói tiếng Hàn giỏi quá, bạn học ở đâu vậy?)

2. Tương phản giữa điều đã thấy và hiện tại

Vế sau trái với điều bạn thấy trước đó:

  • (eojeneun chupdeonde oneureun ttatteuthaneyo., hôm qua thấy lạnh mà hôm nay ấm ghê)
  • (akkaneun gagega yeollyeo itdeonde jigeumeun dachyeosseoyo., lúc nãy thấy cửa hàng còn mở, giờ đóng rồi)

Cách dùng 던데요 cuối câu

Khi 던데요 đứng cuối, câu mang cảm giác "còn bỏ ngỏ". Người nói kể lại điều mình thấy và chờ người nghe phản ứng. Có ba sắc thái chính.

1. Kể lại kèm ngạc nhiên, khen

(minsu ssi norae jeongmal jalhadeondeyo!, anh Minsu hát hay thật đấy!). Người nói vừa nghe xong và còn bất ngờ.

2. Phản bác nhẹ ý người kia

Đây là cách dùng người học hay bỏ sót. Khi người kia nói một điều trái với trải nghiệm của bạn, 던데요 giúp bạn cãi lại mà không gay gắt:

Người nóiCâuNghĩa
ANghe nói phim đó chán lắm.
BVậy à? Tôi xem thì thấy hay mà.
AQuán đó không đắt à?
BTôi thấy rẻ hơn mình nghĩ đấy chứ.

3. Nhắc khéo, gợi ý gián tiếp

(akka bujangnimi chajeusideondeyo., lúc nãy trưởng phòng có tìm anh đấy). Câu không ra lệnh, chỉ kể lại để người nghe tự hiểu nên làm gì.

Giới hạn về chủ ngữ và trải nghiệm

Vì 던데 gốc từ 더, nó tuân theo luật của 더:

  • Chỉ kể điều chính bạn thấy, nghe, cảm nhận. Nếu bạn chỉ nghe người khác kể, dùng câu gián tiếp như thay vì 던데요.
  • Không dùng cho hành động có chủ ý của chính mình. Câu sai, vì bạn không cần "quan sát" việc mình làm. Muốn nói về mình, dùng .
  • Được dùng cho cảm giác của chính mình với tính từ cảm xúc, cảm nhận: (jeoneun jom museopdeondeyo., tôi thì thấy hơi sợ). Ở đây bạn kể lại cảm nhận lúc đó, không phải hành động.
  • Câu hỏi đổi chủ ngữ sang người nghe. (geogi nalssi eotteoteondeyo?, bạn thấy thời tiết ở đó thế nào?) hỏi về trải nghiệm của người nghe.

Phân biệt 던데요 với 더라고요 và 는데

MẫuThời điểmSắc tháiVí dụ
던데요quá khứ, điều tự thấybỏ ngỏ, ngạc nhiên hoặc phản bác nhẹ, chờ phản ứng (ngon mà, ngon đấy chứ)
더라고요quá khứ, điều tự thấykể lại thẳng, như báo tin (tôi ăn thấy ngon lắm)
는데 / (으)ㄴ데요hiện tại hoặc chungnền câu, không có ý hồi tưởng (ngon mà, ngay lúc này)

던데요 khác 더라고요 thế nào?

Cả hai đều kể lại điều bạn tự thấy. 더라고요 giống như thông báo: "tôi thấy thế này đấy", người nghe chỉ cần gật đầu. 던데요 để ngỏ, hay dùng khi ý của bạn đi ngược ý người kia, hoặc bạn muốn họ nói tiếp. Khi người khác vừa chê một quán ăn, đáp tự nhiên hơn . Bài ngữ pháp 더라고요 có thêm ví dụ so sánh.

던데 khác 는데 thế nào?

nghĩa là ngoài trời đang mưa (bạn biết ngay bây giờ). nghĩa là lúc nãy bạn ra ngoài và thấy mưa. 는데 không giới hạn chủ ngữ, còn 던데 thì có. Cách chia 는데 theo từng loại từ có ở bài nền câu 는데.

던데 khác 던 (định ngữ)

(meokdeon ppang, cái bánh đang ăn dở) là định ngữ đứng trước danh từ, không nối câu. Xem bài định ngữ 던 và 았/었던 nếu bạn hay nhầm hai mẫu này.

Lỗi người Việt hay mắc

Câu saiCâu đúngLý do
không dùng 던데 cho hành động của chính mình
(khi chỉ nghe bạn kể)thông tin nghe lại dùng câu gián tiếp
(muốn nói thấy ngon)던 đã mang nghĩa quá khứ, thêm 었 làm đổi nghĩa thành "đã xong"
(kể chuyện hôm qua)는데 là hiện tại, hồi tưởng phải dùng 던데

Lỗi thứ ba rất hay gặp. Người Việt thấy việc ở quá khứ nên tự thêm 았/었. Với tính từ, bạn gần như luôn dùng 던데, chỉ thêm 았/었 khi muốn nói trạng thái đã kết thúc trước lúc bạn quan sát.

Bài tập nhỏ

Chọn 던데, 던데요, 더라고요 hoặc 는데 cho chỗ trống.

  1. 아까 보니까 수업이 벌써 _ (끝나다, đã xong lúc tôi thấy) 다음 주 숙제가 뭐예요?
  2. A: 그 카페 별로래요. B: 그래요? 저는 분위기가 _ (좋다, phản bác nhẹ)
  3. 지금 밖에 눈이 _ (오다, ngay bây giờ) 나가지 마세요.
  4. 어제 부산에 갔는데 바다가 정말 _ (예쁘다, kể lại như báo tin)
  5. 지하철역에 사람이 _ (많다) 버스를 타는 게 어때요?

Đáp án:

  1. : lúc tôi thấy thì lớp đã xong, nên dùng 았던데.
  2. : phản bác nhẹ ý người kia.
  3. : việc đang diễn ra lúc nói, dùng 는데.
  4. : kể lại điều tự thấy theo kiểu báo tin.
  5. : hồi tưởng điều đã thấy làm nền cho lời gợi ý.

Câu hỏi thường gặp

던데 thuộc trình độ nào?

던데 thường được dạy ở trình độ trung cấp, cùng nhóm với 더라고요, 더니, 던. Bạn nên nắm 는데 và 더라고요 trước rồi mới học 던데.

Có dùng 던데요 với người lớn tuổi được không?

Được, 던데요 có đuôi 요 nên lịch sự. Khi phản bác ý người trên, nên thêm hay ở đầu câu để giọng mềm hơn.

던데 và 았/었던데 khác nhau ra sao?

던데 kể lại điều đang diễn ra hay trạng thái lúc bạn thấy. 았/었던데 kể lại việc đã hoàn tất trước khi bạn thấy. là bạn thấy người đó đang đi, còn là bạn tới thì người đó đã đi rồi.

Nói thân mật thì dùng gì?

Bỏ 요 thành 던데: (geu yeonghwa jaemitdeonde., phim đó hay mà). Dạng này dùng với bạn bè, người nhỏ tuổi hơn.