
Ngữ pháp 더라고요 trong tiếng Hàn: kể lại điều mình tự thấy
Nội dung bài viết
더라고요 (deoragoyo) dùng để kể lại điều chính người nói đã tận mắt thấy, nghe hoặc cảm nhận trong quá khứ, thường là điều mới biết, mang chút ngạc nhiên. Công thức rất gọn: gốc động từ hoặc tính từ + 더라고요, không phân biệt batchim. Ví dụ: (geu sikdang eumsigi jeongmal masitdeoragoyo, "đồ ăn quán đó ngon thật đấy (tôi ăn rồi)"), (eoje myeongdonge ganneunde sarami jeongmal manteoragoyo, "hôm qua tôi ra Myeongdong, người đông kinh khủng").
Tiếng Việt không có đuôi tương đương. Cách dịch gần nhất là thêm "thấy", "hoá ra", "đấy": "tôi thấy quán đó ngon lắm đấy". Chữ 더 trong 더라고요 là dấu hiệu hồi tưởng, cũng là chữ 더 trong 던데요 và định ngữ 던.
Bảng công thức
| Loại từ | Cách ghép | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Động từ | gốc + 더라고요 | → | odeoragoyo | (tôi thấy) trời mưa |
| Động từ có batchim | gốc + 더라고요 | → | meokdeoragoyo | (tôi thấy) ăn |
| Tính từ | gốc + 더라고요 | → | bissadeoragoyo | (hoá ra) đắt |
| Tính từ bất quy tắc ㅂ | giữ nguyên ㅂ | → | chupdeoragoyo | (tôi thấy) lạnh |
| 하다 | gốc + 더라고요 | → | chinjeolhadeoragoyo | (thấy) tử tế |
| Danh từ có batchim | N + 이더라고요 | → | haksaengideoragoyo | hoá ra là học sinh |
| Danh từ không batchim | N + 더라고요 | → | gasudeoragoyo | hoá ra là ca sĩ |
| Đã xong khi mình thấy | 았/었 + 더라고요 | → | kkeunnatdeoragoyo | (lúc tôi đến) đã xong rồi |
| Phỏng đoán lúc đó | 겠 + 더라고요 | → | himdeulgetdeoragoyo | (tôi thấy) chắc là vất vả |
Vì 더 bắt đầu bằng phụ âm, các bất quy tắc ㅂ, ㄷ, 르 đều không biến đổi: , , . Động từ có ㄹ ở cuối như cũng giữ nguyên: .
Các mức lịch sự khác của cùng ý này: (masitdeora) (thân mật, nói với bạn bè), (masitdeorago) (thân mật, giọng kể), (masitdeogunyo) (lịch sự, hơi trang trọng).
Ba điều kiện để dùng 더라고요
1. Người nói phải tự trải nghiệm
더라고요 chỉ dùng cho điều bạn đã thấy, nghe, nếm, cảm nhận bằng chính mình. Nghe người khác kể lại thì dùng câu gián tiếp như (masitdaeyo, "nghe nói ngon") (xem bài câu gián tiếp tiếng Hàn).
- (jejudo badaga jeongmal parateoragoyo, "biển Jeju xanh thật đấy") (bạn đã đến tận nơi)
- (geu gasuga noraereul jeongmal jalhadeoragoyo, "ca sĩ đó hát hay thật") (bạn đã nghe)
2. Sự việc thuộc về quá khứ
Bạn thấy nó ở một lúc trước đây, giờ đang kể lại. Bản thân 더라고요 đã hàm ý quá khứ, nên với việc đang diễn ra lúc bạn thấy thì không cần thêm 았/었: (aideuri gongwoneseo noldeoragoyo, "lúc đó tôi thấy bọn trẻ đang chơi trong công viên").
3. Ràng buộc ngôi thứ nhất
Đây là chỗ người học hay sai nhất. Quy tắc có hai chiều:
- Hành động của chính mình thì không dùng. Bạn biết rõ mình làm gì, không cần "phát hiện". Câu 저는 어제 영화를 보더라고요 là sai, nói (jeoneun eoje yeonghwareul bwasseoyo).
- Cảm giác, cảm xúc của chính mình thì dùng được. Khi kể cảm nhận của bản thân như một điều mình nhận ra: (jeoneun geu yeonghwaga neomu seulpeudeoragoyo, "tôi thấy bộ phim đó buồn quá").
- Cảm xúc của người khác thì phải đổi cách nói. Bạn không nhìn thấu lòng người khác, nên dùng 아/어하다 hoặc 아/어 보이다: (chinguga mani seulpeohadeoragoyo, "tôi thấy bạn tôi buồn lắm"), không nói 친구가 슬프더라고요.
Ngoại lệ hiếm: khi bạn nhìn lại bản thân như một người ngoài, như xem video quay mình, câu (yeongsangeul bonikka jega mareul neomu ppalli hadeoragoyo, "xem video mới thấy tôi nói nhanh quá") vẫn tự nhiên.
So sánh 더라고요 với 았/었어요
Cả hai đều kể chuyện đã qua, nhưng 았/었어요 chỉ báo một sự kiện, còn 더라고요 cho người nghe thấy đó là trải nghiệm riêng, có cảm giác "tôi thấy thế này nè".
| Câu | Phiên âm | Sắc thái |
|---|---|---|
| eoje biga wasseoyo | Hôm qua trời mưa. Báo tin, trung tính. | |
| eoje biga mani odeoragoyo | Hôm qua tôi thấy mưa to lắm. Kể lại điều mình gặp. | |
| geu yeonghwa bwasseoyo | Tôi xem phim đó rồi. | |
| geu yeonghwa jaemiitdeoragoyo | Phim đó hay đấy (tôi xem rồi mới thấy). |
Cách chia 았/었어요 nằm ở bài thì quá khứ tiếng Hàn.
더라고요 và 았/었더라고요
Hai dạng khác nhau ở chỗ việc đó đang diễn ra hay đã xong vào lúc bạn nhìn thấy:
- (gagee ganikka muneul datdeoragoyo, "tôi tới thì thấy họ đang đóng cửa")
- (gagee ganikka beolsseo muneul dadatdeoragoyo, "tôi tới thì cửa hàng đã đóng rồi")
So sánh 더라고요 với 던데요
(deondeyo) cũng là hồi tưởng điều tự thấy, nhưng ghép với 는데요 nên câu bỏ lửng, chờ phản ứng của người nghe. Người Hàn hay dùng 던데요 để nói ý ngược lại một cách nhẹ nhàng hoặc gợi chuyện.
| Tình huống | 더라고요 | 던데요 |
|---|---|---|
| Kể chuyện cho bạn nghe | Quán đó cà phê ngon đấy. | Ít dùng để mở chuyện. |
| Phản bác nhẹ | Ít dùng. | A: B: (jeoneun jaemiitdeondeyo) Tôi lại thấy hay mà. |
| Gợi ý, chờ người nghe đáp | Không hợp. | (bakke biga odeondeyo) Ngoài trời đang mưa đấy (mang ô đi nhé). |
Mẹo nhớ: 더라고요 là "kể cho bạn nghe", 던데요 là "tôi thấy vậy đấy, bạn tính sao". Phần 는데 phía sau 던데요 có bài riêng ngữ pháp 는데.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng cho việc mình chủ động làm. Sai: 제가 김치를 만들더라고요. Đúng: (jega gimchireul mandeureosseoyo).
- Dùng tính từ cảm xúc cho người khác. Sai: 동생이 무섭더라고요 (nếu muốn nói em sợ). Đúng: (dongsaengi museowohadeoragoyo).
- Kể kiến thức chung chưa trải nghiệm. Câu "Seoul là thủ đô Hàn Quốc" không dùng 더라고요, trừ khi bạn thật sự vừa mới phát hiện ra điều đó.
- Nhầm 더라고요 với 다고요. (gandagoyo) là "tôi đã nói là đi mà" (nhắc lại lời mình), hoàn toàn khác với 가더라고요 "tôi thấy (ai đó) đi".
- Viết sai thành 드라고요. Khi nói nhanh âm 더 nghe hơi giống 드, nhưng chính tả luôn là 더라고요.
Bài tập nhỏ
Câu nào dùng 더라고요 đúng? Sửa câu sai.
- 어제 한강에 갔는데 바람이 시원하더라고요.
- 저는 아침에 빵을 먹더라고요.
- 민수 씨가 시험에 떨어져서 슬프더라고요.
- 친구 집에 가 보니까 친구가 벌써 잠들었더라고요.
- 그 사람은 의사더라고요.
Đáp án:
- Đúng. Gió sông Hàn mát là điều bạn tự cảm nhận.
- Sai, hành động của chính mình. Sửa: (jeoneun achime ppangeul meogeosseoyo)
- Sai, cảm xúc của người khác. Sửa: (minsu ssiga siheome tteoreojyeoseo seulpeohadeoragoyo)
- Đúng. Bạn đến nơi thì việc ngủ đã xảy ra rồi, nên dùng 았/었더라고요.
- Đúng. Danh từ không batchim ghép thẳng 더라고요: hoá ra người đó là bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp
더라고요 có lịch sự không?
Có, đây là mức 해요체, dùng được với người lớn tuổi và đồng nghiệp. Nói với bạn thân thì bỏ 요 thành 더라고 hoặc 더라.
더라고요 và 더군요 khác gì nhau?
Nghĩa gần như nhau. 더군요 nghe trang trọng và hơi cứng, hay gặp trong phim lịch sử, bài phát biểu. Hội thoại hằng ngày dùng 더라고요 nhiều hơn.
Có dùng 더라고요 để kể chuyện tương lai không?
Không. Nếu muốn nói "lúc đó tôi thấy chắc sẽ…", hãy dùng 겠더라고요: (iri manaseo neutge kkeunnagetdeoragoyo, "tôi thấy việc nhiều, chắc sẽ xong muộn").
Học 더라고요 xong nên học gì tiếp?
Học định ngữ hồi tưởng 던 và 았/었던, vì cùng dùng chữ 더 chỉ hồi tưởng.