Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp 던 và 았/었던 trong tiếng Hàn: định ngữ hồi tưởng
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 던 và 았/었던 trong tiếng Hàn: định ngữ hồi tưởng

Admin
6 phút đọc51 lượt xem
Nội dung bài viết

던 (deon) và 았/었던 (at/eotdeon) là định ngữ hồi tưởng: chúng gắn vào động từ, tính từ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau, kèm ý "hồi trước". Công thức: gốc từ + 던 + danh từ hoặc gốc từ + 았/었던 + danh từ. Với động từ, 던 chỉ việc đang dở dang hoặc lặp lại một thời gian trong quá khứ, còn 았/었던 chỉ việc đã kết thúc hẳn. Ví dụ: (meokdeon ppang, "cái bánh đang ăn dở"), (danideon hakgyo, "ngôi trường mình từng theo học"), (jangnyeone gatdeon sikdang, "quán ăn năm ngoái đã đến").

Nếu bạn đã học bài định ngữ (으)ㄴ, 는, (으)ㄹ, hãy coi 던 là ô thứ tư trong bảng đó: định ngữ dành cho ký ức.

Bảng công thức

Loại từDạng 던Dạng 았/었던Nghĩa
Động từ (meokdeon) (meogeotdeon)đang ăn dở / đã từng ăn
Động từ (ikdeon) (ilgeotdeon)đang đọc dở / đã đọc
Động từ (gadeon) (gatdeon)hay đi, đang đi / đã đi
Động từ ㄹ (saldeon) (saratdeon)từng sống
Động từ 하다 (ilhadeon) (ilhaetdeon)từng làm việc
Tính từ (joyonghadeon) (joyonghaetdeon)từng yên tĩnh (nay đã khác)
Tính từ (yeppeudeon) (yeppeotdeon)từng xinh
Danh từ có batchim (haksaengideon) (haksaengieotdeon)hồi còn là học sinh
Danh từ không batchim (chingudeon) (chinguyeotdeon)từng là bạn

던 bắt đầu bằng phụ âm nên không có biến đổi bất quy tắc: (deutdeon norae, "bài hát hay nghe"), (dopdeon saram, "người từng giúp"). Động từ có đuôi ㄹ như 살다, 만들다 cũng giữ ㄹ: (mandeuldeon yori, "món đang nấu dở").

Cách dùng 던 với động từ

1. Việc đang làm dở thì dừng lại

Hành động đã bắt đầu nhưng chưa xong, bị bỏ ngang hoặc đang chờ làm tiếp.

  • (jega meokdeon ppang eodi isseoyo?, "cái bánh tôi đang ăn dở đâu rồi?")
  • (ikdeon chaegeul gabange neoeosseoyo, "tôi cất quyển sách đang đọc dở vào cặp")
  • (hadeon ireul majeo hago galgeyo, "tôi làm nốt việc đang dở rồi đi")

2. Việc lặp lại, thói quen trong một thời gian ở quá khứ

Việc diễn ra đều đặn hồi trước, nay đã thôi hoặc đã đổi.

  • (igeon jega godeunghakgyo ttae danideon hagwonieyo, "đây là trung tâm học thêm tôi từng đi hồi cấp ba")
  • (jaju gadeon kapega muneul dadasseoyo, "quán cà phê tôi hay lui tới đã đóng cửa")
  • (eoril ttae jeulgyeo bodeon manhwayeyo, "đây là bộ truyện tranh hồi nhỏ tôi hay xem")

Nếu muốn nói thói quen trong quá khứ ở cuối câu thay vì làm định ngữ, dùng 곤 했다: (geu kapee jaju gagon haesseoyo, "tôi hay đến quán đó") (xem bài ngữ pháp 곤 하다).

Cách dùng 았/었던

았/었던 nhìn lại một việc đã hoàn tất, thường là một lần cụ thể hoặc đã chấm dứt hẳn. Câu mang sắc thái nhớ lại, hay đi với (lần đầu), (trước đây), (năm ngoái).

  • (cheoeum mannatdeon nareul gieokaeyo?, "em còn nhớ ngày đầu tiên mình gặp nhau không?")
  • (yejeone saratdeon dongnee dasi ga bwasseoyo, "tôi đã quay lại khu phố ngày trước từng sống")
  • (hangugeseo meogeotdeon tteokbokkiga saenggangnayo, "tôi nhớ món tteokbokki từng ăn ở Hàn")

던 và 았/었던 với tính từ, danh từ

Với tính từ, cả hai dạng đều chỉ trạng thái trong quá khứ mà nay đã khác. 았/었던 phổ biến hơn trong hội thoại.

  • (joyonghadeon dongnega sikkeureowojyeosseoyo, "khu phố từng yên tĩnh giờ đã ồn ào")
  • (jagatdeon gangajiga ireoke keosseoyo, "chú cún từng bé xíu giờ đã lớn thế này")
  • (haksaengieotdeon sijeori geuriwoyo, "tôi nhớ thời còn đi học")
  • (chinguyeotdeon sarami ije sangsaga dwaesseoyo, "người từng là bạn giờ thành sếp tôi")

Bảng so sánh: 은, 던, 았/었던 và 는

Đây là bảng mà người học cần nhất. Cùng một động từ 먹다 và danh từ 빵, đổi đuôi định ngữ là đổi hẳn câu chuyện:

DạngPhiên âmNghĩaCái bánh hiện giờ
meongneun ppangbánh đang ăn, bánh hay ăn (hiện tại)đang ăn hoặc vẫn thường ăn
meogeun ppangbánh đã ănăn xong rồi
meokdeon ppangbánh đang ăn dởcòn một phần
meogeotdeon ppangloại bánh từng ăn hồi trướcchỉ còn trong ký ức
meogeul ppangbánh sẽ ănchưa ăn

Một cặp hay gặp khác là 다니던 학교 và 다닌 학교. (danin hakgyo) chỉ đơn giản là trường đã học. (danideon hakgyo) gợi cảm giác cả một quãng thời gian đi học ở đó, thường kèm hoài niệm hoặc ý việc học bị dừng giữa chừng. (danyeotdeon hakgyo) nhấn rằng chuyện đó đã kết thúc từ lâu. Ba câu đều đúng ngữ pháp, chỉ khác sắc thái.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Dùng 던 cho việc xảy ra một lần và đã xong. "Người tôi gặp hôm qua" là (eoje mannan saram), không phải 어제 만나던 사람.
  • Dùng 던 cho trạng thái hiện tại. Khu phố bây giờ vẫn yên tĩnh thì nói (joyonghan dongne). Dùng 조용하던 là ngầm báo nay đã khác.
  • Viết lẫn 던 và 든. (deun) mang nghĩa lựa chọn "dù là… hay…": (mwodeunji gwaenchanayo, "gì cũng được"). Viết 뭐던지 là sai chính tả. Còn 던지 với nghĩa hồi tưởng xuất hiện trong câu cảm thán như (eolmana chupdeonji mollayo, "lạnh không thể tả").
  • Nghĩ 던 luôn là quá khứ tiếp diễn. Với tính từ và danh từ, 던 chỉ trạng thái cũ, không có nghĩa "đang".

Bài tập nhỏ

Chọn dạng đúng trong ngoặc.

  1. 이건 제가 어렸을 때 (사는 / 살던) 집이에요.
  2. 아까 (마시던 / 마실) 커피 어디 뒀어요?
  3. 어제 (본 / 보던) 영화가 정말 재미있었어요.
  4. 날씬(한 / 했던) 친구가 요즘 운동을 안 해요.
  5. 대학생(이던 / 인) 때가 제일 행복했어요.

Đáp án:

  1. (saldeon jip): ngôi nhà từng sống hồi nhỏ.
  2. (masideon keopi): cà phê đang uống dở.
  3. (bon yeonghwa): xem một lần hôm qua, đã xong.
  4. (nalssinhaetdeon chingu): người bạn từng mảnh mai, nay đã khác.
  5. (daehaksaengideon ttae): thời còn là sinh viên. Dạng cũng đúng và phổ biến.

Câu hỏi thường gặp

던 và 았/었던 có thay cho nhau được không?

Với tính từ và danh từ, phần lớn thay được, chỉ khác chút sắc thái. Với động từ thì cẩn thận: 먹던 빵 (ăn dở) và 먹었던 빵 (đã ăn hồi trước) nói về hai cái bánh khác nhau.

던 có liên quan gì đến 더라고요?

Có. Chữ 더 trong cả hai là dấu hiệu hồi tưởng điều mình đã trải qua. Bài ngữ pháp 더라고요 giải thích phần đuôi câu của nhóm này.

았/었던 khác gì (으)ㄴ 적이 있다?

(으)ㄴ 적이 있다 đứng cuối câu để nói "đã từng có kinh nghiệm" (xem bài (으)ㄴ 적이 있다). 았/었던 là định ngữ, đứng trước danh từ để mô tả nó.

Người Hàn có dùng 었었던 không?

Trong khẩu ngữ đôi khi có, để nhấn rằng chuyện đã xa. Người học nên dùng 았/었던 cho chuẩn.