Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp 곤 하다 trong tiếng Hàn: nói việc hay làm và 곤 했다
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 곤 하다 trong tiếng Hàn: nói việc hay làm và 곤 했다

Admin
8 phút đọc33 lượt xem
Nội dung bài viết

V-곤 하다 diễn tả một việc lặp đi lặp lại, tương đương "hay làm, thường làm" trong tiếng Việt. Công thức rất gọn: thân động từ + 곤 하다, không phân biệt có patchim hay không. Chuyển sang quá khứ 곤 했다 thì nghĩa là "hồi trước hay làm", thường kèm chút hoài niệm. Ví dụ: (seuteureseureul badeumyeon noraebange gagon haeyo, hễ căng thẳng là tôi hay đi hát karaoke) và (eoryeosseul ttae halmeoni daegeseo yeoreumeul bonaegon haesseoyo, hồi nhỏ tôi hay về nhà bà nghỉ hè).

Bảng công thức

DạngCấu trúcVí dụNghĩa
Hiện tại, lịch sựV + 곤 해요 (gagon haeyo)hay đi
Quá khứ, lịch sựV + 곤 했어요 (gagon haesseoyo)hồi trước hay đi
Văn viếtV + 곤 한다 / 곤 했다 (gagon haetda)(đã) hay đi
Dạng gốcV + 고는 하다 (gagoneun haeyo)dạng đầy đủ, ít gặp

곤 là dạng rút gọn của 고는. Trong văn nói và cả văn viết hiện nay, người Hàn gần như luôn dùng 곤. Dạng 고는 하다 vẫn đúng ngữ pháp nhưng nghe trang trọng, cứng hơn.

Cách chia 곤 하다 theo từng loại động từ

Vì 곤 bắt đầu bằng phụ âm, thân động từ giữ nguyên, không biến âm như khi chia đuôi 아요/어요. Đây là điểm khiến mẫu này dễ hơn nhiều mẫu trung cấp khác. Phần chia 했어요 theo đúng quy tắc thì quá khứ 았/었어요 của 하다.

Động từ gốcChia 곤 해요Phiên âmGhi chú
gagon haeyokhông patchim
meokgon haeyocó patchim, vẫn thêm thẳng
deutgon haeyoㄷ giữ nguyên, không đổi thành ㄹ
geotgon haeyoㄷ giữ nguyên
mandeulgon haeyoㄹ giữ nguyên
dopgon haeyoㅂ giữ nguyên
gongbuhagon haeyo하다 thêm thẳng
masigon haeyokhông patchim

Bất quy tắc ㄷ, ㅂ, ㄹ chỉ đổi khi gặp đuôi bắt đầu bằng nguyên âm. 곤 bắt đầu bằng ㄱ nên mọi động từ bất quy tắc đều chia như thường.

Các cách dùng

1. Thói quen lặp lại trong một hoàn cảnh

곤 하다 hay đi với một điều kiện hoặc thời điểm lặp lại: (myeon, hễ), (ttae, khi), (ttaemada, mỗi khi), (jumarimyeon, cứ cuối tuần). Cách nói hễ này có trong bài điều kiện 면.

  • (jumarimyeon chingudeulgwa hangangeseo jajeongeoreul tagon haeyo, cứ cuối tuần tôi hay cùng bạn đạp xe ở sông Hàn)
  • (jami an ol ttae ttatteuthan uyureul masigon haeyo, khi khó ngủ tôi hay uống sữa ấm)
  • (geuneun saenggakal ttaemada meorireul geukgon handa, mỗi khi suy nghĩ anh ấy hay gãi đầu)

2. 곤 했다: hồi trước hay làm

Dạng quá khứ kể lại thói quen trong một giai đoạn đã qua, thường hiện tại không còn nữa. Đây là cách dùng gặp nhiều nhất trong bài đọc TOPIK và trong lời kể chuyện.

  • (haksaeng ttaeneun siheom jeonnal bameul saeugon haesseoyo, hồi đi học tôi hay thức trắng đêm trước hôm thi)
  • (eomeonineun biga omyeon buchimgaereul mandeureo jusigon haesseoyo, hễ trời mưa mẹ lại hay làm bánh xèo Hàn cho tôi)
  • (daehakgyo ttae doseogwan ap benchieseo chingureul gidarigon haetda, hồi đại học tôi hay ngồi ghế trước thư viện đợi bạn)

3. Kết hợp với kính ngữ và tiểu từ nhấn mạnh

Kính ngữ 시 gắn vào thân động từ trước 곤: (harabeojineun achimmada sanchaekasigon haesseoyo, sáng nào ông cũng hay đi dạo). Có thể thêm (gakkeum, thỉnh thoảng) hoặc (jaju, hay) để nói rõ tần suất: (gakkeum honja yeonghwareul bogon haeyo, thỉnh thoảng tôi hay đi xem phim một mình).

Phân biệt 곤 하다, 자주 và 는 편이다

Ba cách này đều có thể dịch là "hay", nhưng nói về ba điều khác nhau.

MẫuNói vềĐi với tính từVí dụ
V-곤 하다hành động lặp lại theo hoàn cảnhkhông (pigonhamyeon iljjik jagon haeyo, mệt là tôi hay ngủ sớm)
+ động từtần suất cao, trung tínhkhông (phó từ cho động từ) (jeoneun jaju undonghaeyo, tôi hay tập thể dục)
V-는 편이다 / A-(으)ㄴ 편이다xu hướng, tính chất "thuộc dạng"có (jeoneun mani meongneun pyeonieyo, tôi thuộc dạng ăn nhiều)

Cách chọn nhanh:

  • Muốn kể một thói quen gắn với tình huống (hễ buồn thì, mỗi lần về quê thì): dùng 곤 하다.
  • Chỉ muốn nói việc gì đó xảy ra thường xuyên: dùng 자주. Đây là cách tự nhiên nhất trong hội thoại hằng ngày.
  • Muốn nhận xét về bản thân hay ai đó có xu hướng gì, kể cả tính chất như cao, nhanh, ít nói: dùng 는 편이다. Ví dụ (kiga keun pyeonieyo, thuộc dạng cao) không thể chuyển sang 곤 하다.

Hai cách có thể đi chung: (eoryeosseul ttae jaju ulgon haesseoyo, hồi nhỏ tôi hay khóc lắm).

Lỗi người Việt hay mắc

  • Dùng với tính từ. sai. Muốn nói hay bận, dùng (bappeun pyeonieyo) hoặc (jaju bappayo).
  • Dùng cho việc chỉ xảy ra một lần. sai, vì 어제 là một lần cụ thể. Nói (eoje yeonghwareul bwasseoyo).
  • Dùng cho việc làm mỗi ngày như một quy định cố định. nghe lạ, vì đánh răng là việc ai cũng làm đều đặn. 곤 하다 hợp với thói quen riêng của từng người, có lúc làm có lúc không.
  • Nhầm với câu gián tiếp 다고 해요. (hay đi) khác hẳn (gandago haeyo, nghe nói là đi). Xem thêm bài câu gián tiếp tiếng Hàn.
  • Nói về kế hoạch tương lai. 곤 하다 kể thói quen đã có, không dùng cho dự định. Muốn nói sẽ hay làm, dùng (jaju hal geoyeyo).
  • Phủ định trực tiếp. nghe gượng. Muốn nói ít khi đi, dùng (jal an gayo).

Bài tập nhỏ

Chia động từ trong ngoặc theo 곤 하다 hoặc 곤 했다, hoặc chỉ ra câu không dùng được mẫu này.

  1. 기분이 안 좋을 때 음악을 (듣다) __.
  2. 어렸을 때 동생과 자주 (싸우다) __.
  3. 저는 성격이 (조용하다) __.
  4. 주말이면 부모님께 전화를 (드리다) __.
  5. 지난 토요일에 친구 집에 (가다) __.

Đáp án:

  1. (deutgon haeyo), ㄷ giữ nguyên.
  2. (ssaugon haesseoyo), có 어렸을 때 nên dùng quá khứ.
  3. Không dùng 곤 하다 vì 조용하다 là tính từ. Câu đúng: (joyonghan pyeonieyo).
  4. (deurigon haeyo).
  5. Không dùng 곤 하다 vì đây là một lần cụ thể. Câu đúng: (gasseoyo).

Câu hỏi thường gặp

곤 하다 và 고는 하다 có khác nhau không?

Nghĩa như nhau, 곤 là dạng rút gọn. Trong giao tiếp và đề thi, bạn gặp 곤 하다 nhiều hơn hẳn.

곤 하다 là ngữ pháp sơ cấp hay trung cấp?

Thường được xếp vào trung cấp, ngang mức TOPIK 3. Mẫu này xuất hiện nhiều trong bài đọc kể chuyện, hồi ký và bài viết về thói quen.

Ngữ pháp diễn tả thường xuyên trong tiếng Hàn còn có gì khác?

Ngoài 곤 하다 còn có phó từ , (hangsang, luôn luôn), và mẫu 는 편이다 cho xu hướng. Với việc lặp lại đều đặn theo thời gian, dùng (mada, mỗi): (jumalmada, mỗi cuối tuần).

Có dùng 곤 하다 khi nói về người khác được không?

Được, như ví dụ về mẹ và ông ở trên. Khi kể về người lớn tuổi, nhớ thêm kính ngữ: 시곤 했어요.