Ngữ pháp という trong tiếng Nhật: N1というN2, ということ và というより
Nội dung bài viết
という là trợ từ trích dẫn と ghép với động từ いう (nói). Nghĩa gốc là "được gọi là", dùng để gắn một cái tên hay một nội dung cụ thể vào danh từ đứng sau. Công thức cơ bản: N1 + という + N2 (N2 tên là N1). Ví dụ: (Tanaka to iu hito kara denwa ga arimashita., có một người tên là Tanaka gọi điện đến) và (Kore wa fō to iu ryōri desu., đây là món tên là phở).
Từ nghĩa gốc ấy, という sinh ra cả một họ mẫu câu: というのは để định nghĩa, ということだ để thuật lại tin nghe được hoặc rút ra kết luận, というより để nói "đúng hơn là". Trong văn nói, という hay rút thành って. Phần lớn các mẫu này nằm ở trình độ N4, N3.
Bảng công thức
| Mẫu | Cách ghép | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Gọi tên | N1 + という + N2 | (Sakura to iu mise) | quán tên là Sakura |
| Nội dung | câu thể thường + という + N | (shiken ga enki ni naru to iu shirase) | tin báo rằng kỳ thi bị hoãn |
| Định nghĩa | N + というのは, …ことだ / …という意味だ | (Dotakyan to iu no wa, chokuzen ni kyanseru suru koto desu.) | dotakyan nghĩa là huỷ hẹn vào phút chót |
| Nghe nói | câu thể thường + ということだ | (Raigetsu kara denshadai ga agaru to iu koto da.) | nghe nói từ tháng sau tiền tàu tăng |
| Tức là | câu / N + ということだ | (Tsumari, ashita wa yasumi to iu koto desu ne.) | tức là mai được nghỉ nhỉ |
| Đúng hơn là | A + というより + B | (Atatakai to iu yori atsui.) | nói ấm thì chưa đúng, phải nói là nóng |
| Văn nói | って thay という | (Tanaka tte hito) | người tên Tanaka |
Cách ghép với từng loại từ
| Loại từ | Trước という + N | Trước ということだ | Trước というより |
|---|---|---|---|
| Động từ | (iku to iu hanashi) | (iku to iu koto da) | (aruku to iu yori hashiru) |
| Tính từ い | (takai to iu iken) | (takai to iu koto da) | (atatakai to iu yori atsui) |
| Tính từ な | (benri da to iu koe) | (benri da to iu koto da) | (shizuka to iu yori sabishii) |
| Danh từ | (byōki da to iu uwasa) | (yasumi to iu koto da) | (sensei to iu yori tomodachi) |
Quy tắc chung: trước という dùng thể thường (thì quá khứ, phủ định đều được), không dùng ます. Với tính từ な và danh từ, khi という đi với danh từ chỉ nội dung (噂, 話, 知らせ) thì nên giữ だ. Trước というより thì だ thường được bỏ. Ở nghĩa "tức là", sau danh từ cũng hay bỏ だ: 休みということ. Nếu bạn chưa chắc cách chia thể thường, xem lại bài thể thường và thể lịch sự.
Cách dùng 1: N1というN2, gọi tên thứ người nghe chưa biết
Bạn dùng mẫu này khi nhắc tới một cái tên mà người nghe có thể chưa biết, như tên người lạ, tên quán, tên sách, tên món.
- (Hanoi ni aru Hoankiemu to iu mizuumi o shitte imasu ka., bạn có biết hồ tên là Hoàn Kiếm ở Hà Nội không?).
- (Guen to iu gakusei ga kite imasu., có một sinh viên tên Nguyễn đang đến đây).
- (Kono hana wa Nihongo de nan to iu namae desu ka., hoa này tiếng Nhật gọi tên là gì?).
Câu hỏi "cái này tiếng Nhật gọi là gì" dùng 何といいますか: (Kore wa Nihongo de nan to iimasu ka.). Ở đây いう vẫn là động từ "gọi, nói" như trong bài trợ từ と.
Cách dùng 2: câu + という + N, gắn nội dung vào danh từ
Danh từ chỉ thông tin như 話 (chuyện), 噂 (tin đồn), 知らせ (tin báo), ニュース (tin tức), 意見 (ý kiến), 考え (suy nghĩ), 事実 (sự thật) cần という để nối với câu nói rõ nội dung.
- (Yamada-san ga kaisha o yameru to iu uwasa o kikimashita., tôi nghe tin đồn là anh Yamada sẽ nghỉ việc).
- (Taifū de densha ga tomaru to iu nyūsu ga nagareta., có tin là tàu dừng chạy vì bão).
Bỏ という đi thì câu 会社を辞める噂 nghe thiếu, người Nhật vẫn hiểu nhưng không tự nhiên.
Cách dùng 3: というのは, định nghĩa và giải thích
N + というのは đưa ra một từ hoặc khái niệm rồi giải thích nó. Cuối câu thường là ことだ, という意味だ hoặc のことだ.
- (Dotakyan to iu no wa, chokuzen ni kyanseru suru koto desu., dotakyan nghĩa là huỷ hẹn vào phút chót).
- (Tsundoku to iu no wa, katta hon o yomazu ni tsunde oku to iu imi desu., tsundoku nghĩa là mua sách về rồi chất đống không đọc).
Mẫu này rất hợp khi bạn hỏi nghĩa một từ mới: (Guguru to iu no wa, dō iu imi desu ka., guguru nghĩa là gì vậy?).
Cách dùng 4: ということだ, nghe nói và tức là
Mẫu này có hai nghĩa, nhìn ngữ cảnh để phân biệt.
Nghe nói: thuật lại thông tin nghe được, sắc thái khách quan, hay gặp trong thông báo và tin tức. Trong công việc, người Nhật hay dùng dạng gọn とのことです.
- (Tenki yohō ni yoru to, ashita wa yuki ga furu to iu koto desu., theo dự báo thời tiết thì mai có tuyết).
- (Buchō wa kyō wa yasumu to no koto desu., trưởng phòng báo là hôm nay nghỉ).
Tức là: rút ra kết luận từ điều vừa nghe, hay đi với つまり hoặc って.
- (Tsumari, kaigi wa chūshi to iu koto desu ka., tức là cuộc họp bị huỷ phải không?).
- (Henji ga nai to iu koto wa, isogashii to iu koto darō., không trả lời tức là chắc đang bận).
Còn khi ということ đứng làm chủ ngữ hay tân ngữ, nó biến cả câu thành danh từ chỉ một sự thật: (Kare ga kekkon shita to iu koto o shiranakatta., tôi không biết chuyện anh ấy đã cưới). Khác biệt giữa ということ và こと, の được bàn kỹ ở bài danh từ hoá bằng こと và の.
Cách dùng 5: というより, "nói là A thì đúng hơn là B"
A というより B sửa lại cách gọi: A chưa đủ chính xác, B mới đúng.
- (Kyō wa suzushii to iu yori samui., hôm nay nói mát thì chưa đủ, phải nói là lạnh).
- (Kare wa sensei to iu yori tomodachi mitai na sonzai da., với tôi anh ấy giống bạn hơn là thầy).
- (Shumi to iu yori shigoto ni natte iru., giờ nó thành công việc rồi chứ chẳng còn là sở thích).
Có thể thêm むしろ trước B để nhấn mạnh: 涼しいというより、むしろ寒い.
Dạng nói って thay cho という
Trong hội thoại thân mật, という được rút thành って ở gần như mọi vị trí. Bảng rút gọn đầy đủ có trong bài cách nói rút gọn tiếng Nhật.
| Dạng đầy đủ | Dạng nói | Nghĩa |
|---|---|---|
| (Tanaka to iu hito) | (Tanaka tte hito) | người tên Tanaka |
| (Dotakyan to iu no wa nani?) | (Dotakyan tte nani?) | dotakyan là gì? |
| (Ashita wa yasumi da to iu koto da) | (Ashita yasumi da tte) | nghe nói mai nghỉ |
| (Tsumari ikanai to iu koto?) | (Tsumari ikanai tte koto?) | tức là không đi hả? |
って chỉ dùng khi nói chuyện hoặc nhắn tin với người thân. Trong email công việc, bài viết, bài thi, hãy giữ という.
Phân biệt という với các mẫu gần nghĩa
| Mẫu | Ý chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| という | gắn tên, nội dung vào danh từ | (Suzuki to iu hito, người tên Suzuki) |
| と言う | thật sự nói ra lời | (Kare wa ikanai to itta, anh ấy nói là không đi) |
| ということだ | nghe nói, thông tin khách quan | (ame ga furu to iu koto da, nghe nói trời mưa) |
| そうだ (nghe nói) | nghe nói, thường kèm nguồn | (ame ga furu sō da, nghe nói trời mưa) |
| らしい | hình như, đoán từ thông tin gián tiếp | (ame ga furu rashii, hình như trời mưa) |
Khi viết, という dạng ngữ pháp thường để hiragana. Chỉ viết chữ Hán 言う khi có hành động nói thật sự. Về そうだ và らしい, xem bài hai mẫu そうです.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng という với thứ ai cũng biết: nói khi người nghe là người Nhật nghe rất thừa. Chỉ dùng khi tên đó có thể lạ với người nghe.
- Chia ます trước という: viết 行きますという話 là sai, phải là .
- Thiếu だ sau danh từ chỉ nội dung: 彼が医者という噂 nghe chưa chuẩn, nên viết .
- Nhầm ということだ "nghe nói" với そうだ "trông có vẻ": là nghe nói ngon, còn là trông có vẻ ngon.
- Dùng って trong văn viết: bài luận, email gửi cấp trên mà viết って sẽ bị coi là suồng sã.
Bài tập nhỏ
Điền という, というのは, ということだ, というより hoặc って vào chỗ trống.
- (nói với bạn thân)
Đáp án:
- という: (đây là loại bánh tên là bánh mì)
- というのは: (KY nghĩa là không biết đọc bầu không khí)
- ということだ: (theo tin tức thì từ năm sau thuế tăng)
- というより: (phòng này nói chật còn nhẹ, gần như cái kho)
- って: (nghe nói mai mưa đấy)
Câu hỏi thường gặp
という nghĩa là gì?
という nghĩa gốc là "được gọi là". Nó đứng giữa một cái tên hoặc một nội dung và danh từ phía sau, ví dụ 田中という人 là người tên Tanaka.
というのは và とは khác gì nhau?
Cả hai đều dùng để định nghĩa. とは cứng và gọn hơn, hay gặp trong từ điển, sách giáo khoa. というのは mềm hơn, dùng được trong hội thoại.
ということ và こと khác nhau thế nào?
こと danh từ hoá một hành động, như 日本語を勉強すること (việc học tiếng Nhật). ということ nhấn vào nội dung thông tin, như 彼が来るということ (chuyện là anh ấy sẽ đến). Khi động từ chính là 知る, 聞く, 伝える, dùng ということ tự nhiên hơn.
ということだ và とのことだ có giống nhau không?
Cùng nghĩa "nghe nói, được báo là". とのことだ ngắn gọn, hay dùng khi chuyển lời trong công việc, như 部長は遅れるとのことです.
Khi nào dùng って thay という?
Khi nói chuyện thân mật, nhắn tin với bạn bè, gia đình. Văn viết và hội thoại trang trọng thì giữ という.