Cách nói rút gọn trong tiếng Nhật: ちゃう, てる, なきゃ, って
Nội dung bài viết
Cách nói rút gọn trong tiếng Nhật là khi một cụm ngữ pháp dài bị nói gọn lại cho nhanh, ví dụ thành , thành , thành . Câu (shukudai o wasurechatta, "Lỡ quên bài tập mất rồi") chính là nói nhanh. Câu (mou ikanakya, "Phải đi thôi") là rút còn một nửa.
Các dạng này gần như không có trong giáo trình sơ cấp, nhưng xuất hiện liên tục trong anime, phim, tin nhắn và hội thoại giữa bạn bè. Học được khoảng mười dạng dưới đây là bạn nghe ra phần lớn câu "khó hiểu" trong văn nói.
Bảng dạng gốc sang dạng rút gọn
| Dạng gốc | Dạng rút gọn | Nghĩa | Ví dụ rút gọn |
|---|---|---|---|
| lỡ, xong hẳn | (tabechau) | ||
| như trên, sau động từ đuôi む, ぶ, ぬ, ぐ | (nonjau) | ||
| đã lỡ, đã xong | (kowarechatta) | ||
| làm sẵn | (kattoku) | ||
| như trên | (yondoku) | ||
| đang, trạng thái | (shitteru) | ||
| như trên | (sunderu) | ||
| đi tiếp, mang đi | (motteku) | ||
| phải | (ikanakya) | ||
| phải | (benkyou shinakucha) | ||
| nếu làm (thì không được) | (micha dame) | ||
| nếu, thì | (nonja dame) | ||
| trích dẫn, gọi là | (ikutte) | ||
| giải thích | (ikun desu) | ||
| không phải | (gakusei janai) | ||
| cái đó thì | (sorya sou da) |
Quy luật chung dễ thấy: khi て, で gặp し, い, お ngay phía sau, hai âm bị nuốt hoặc dính lại (てしま thành ちゃ, てい còn て, てお thành と). Tương tự, ては thành ちゃ và ければ thành きゃ.
Từng dạng và cách dùng
ちゃう, じゃう: thay cho てしまう
Động từ có thể て kết thúc bằng て thì dùng ちゃう, kết thúc bằng で thì dùng じゃう. Nghĩa giữ nguyên như てしまう: làm xong hẳn, hoặc lỡ làm điều không nên.
- (keeki o zenbu tabechatta, "Lỡ ăn hết cả bánh rồi")
- (densha de nechatta, "Ngủ quên trên tàu mất")
- (hon o mou yonjatta, "Đọc xong cuốn sách rồi")
Cách chia đầy đủ của てしまう có ở bài てしまう: làm xong hẳn và lỡ làm.
とく, どく: thay cho ておく
- (nomimono o kattoku ne, "Tớ mua sẵn đồ uống nhé")
- (shiryou o yondoite, "Đọc tài liệu trước đi nhé")
Dạng て của とく là といて, nên ておいて khi nói nhanh thành といて. Nghĩa "làm sẵn" và "để nguyên" giải thích kỹ trong bài ngữ pháp ておく.
てる, でる: thay cho ている
Đây là dạng rút gọn phổ biến nhất, nghe được cả trong câu lịch sự khi nói như (shittemasu, "Tôi biết").
- (ima nani shiteru, "Đang làm gì đấy?")
- (ame ga futteta, "Lúc nãy trời đang mưa")
Khi nghe てる, hãy đưa về ている rồi hiểu theo các nghĩa đang làm, trạng thái, thói quen ở bài ngữ pháp ている.
なきゃ, なくちゃ: thay cho なければ, なくては
Phần sau như ならない, いけない thường bị bỏ hẳn. Người nghe tự hiểu là "phải".
- (ashita hayaku okinakya, "Mai phải dậy sớm")
- (mou kaeranakucha, "Phải về thôi")
Hai dạng dùng gần như nhau. なくちゃ nghe mềm hơn một chút.
ちゃ, じゃ: thay cho ては, では
Thường đi với だめ hoặc いけない để cấm.
- (koko de shashin o toccha dame, "Không được chụp ảnh ở đây")
- (mada nonja ikenai yo, "Chưa được uống đâu")
Đừng nhầm ちゃ (từ ては) với ちゃう (từ てしまう). là "cấm nhìn", còn là "lỡ nhìn mất rồi".
って: thay cho と, という, とは
って rất đa năng. Nó thay cho と khi trích lời, cho という khi gọi tên, và đứng đầu câu hỏi như "... là gì vậy?".
- (Tanaka-san, konai tte, "Anh Tanaka bảo là không tới")
- (Hanoi tte machi, shitteru, "Biết thành phố tên Hà Nội không?")
- (oshi tte nani, "Oshi là gì vậy?")
ん: thay cho の và âm ら, り, る, れ
Ngoài のだ thành んだ, âm ら, り, る, れ đứng trước な, の hay bị nuốt thành ん trong giọng nói thân mật.
- thành (wakannai, "không hiểu")
- thành (tsumannai, "chán")
- thành (nani shiten no, "Đang làm gì đó?")
Nhận ra dạng rút gọn khi nghe
- Nghe thấy ちゃ, じゃ, ちゃう, ちゃった ở cuối động từ: thử thay bằng ては, てしまう, てしまった.
- Nghe thấy きゃ cuối câu: gần như chắc là なければ, nghĩa "phải".
- Nghe thấy って sau một câu: người nói đang kể lại lời ai đó, hoặc hỏi về một từ.
- Nghe thấy ん trước ない: thử đổi về ら, り, る, れ (分かんない về 分からない).
- Thấy とく, といて sau động từ: đó là ておく, ておいて.
Khi xem anime, bạn có thể bật phụ đề tiếng Nhật một lượt để thấy chữ rút gọn được viết ra thế nào, rồi xem lại không phụ đề.
Khi nào được dùng, khi nào nên tránh
| Tình huống | Có nên dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nói với bạn bè, gia đình | nên dùng | nói đủ dạng gốc nghe cứng như đọc sách |
| Nhắn tin LINE, mạng xã hội | dùng thoải mái | てる, ちゃう, って gặp nhiều nhất |
| Nói lịch sự với đồng nghiệp | dùng một phần | てます, ちゃいました vẫn nghe được khi nói |
| Nói với cấp trên, khách hàng | hạn chế | tránh ちゃう, なきゃ, って |
| Email công việc, bài viết, bài thi JLPT viết | không dùng | viết đủ ている, てしまう, なければ |
Có một lớp rút gọn thô hơn như thành (sugee), thành (urusee). Đây là giọng nam giới nói suồng sã, nhân vật anime hay dùng. Người mới học chỉ nên nghe hiểu, không nên bắt chước khi nói với người Nhật.
Muốn biết câu thường và câu lịch sự khác nhau thế nào trước khi rút gọn, xem bài thể thường và thể lịch sự.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng ちゃう với cấp trên. Câu vẫn lịch sự về ngữ pháp nhưng nghe như trẻ con xin lỗi. Với sếp nên nói (kaigi o wasurete shimaimashita).
- Chia sai じゃう. Động từ có thể て là んで (飲んで, 読んで, 遊んで) thì phải thành じゃう: (asonjatta), không phải 遊んちゃった.
- Viết なきゃ trong bài luận. Bài thi viết và văn bản cần dạng đầy đủ .
- Hiểu って lúc nào cũng là "nói rằng". Trong nó là "tên là", trong nó đánh dấu chủ đề câu hỏi.
Bài tập
Đưa các câu sau về dạng gốc.
Đáp án:
- "Phải đi ngủ thôi"
- "Tớ mở sẵn cửa sổ nhé"
- "Lỡ làm mất ví rồi"
- "Không được bơi ở đây"
- "Đang nói gì vậy?"
Câu hỏi thường gặp
Dạng rút gọn có bị coi là sai ngữ pháp không?
Không. Đây là dạng chuẩn của văn nói, người Nhật mọi lứa tuổi đều dùng. Điều cần chú ý chỉ là chọn đúng hoàn cảnh.
Thi JLPT có ra dạng rút gọn không?
Có trong phần nghe, nhất là các đoạn hội thoại giữa bạn bè. Phần đọc và ngữ pháp vẫn chủ yếu dùng dạng đầy đủ.
Nên học dạng rút gọn từ khi nào?
Sau khi đã chắc thể て và thể ない. Dạng rút gọn đều được ghép từ hai thể này, nắm gốc rồi thì học rút gọn rất nhanh.
Viết tin nhắn cho người Nhật mới quen có nên dùng không?
Nếu đối phương lớn tuổi hơn hoặc mới gặp lần đầu, dùng です, ます và hạn chế rút gọn. Khi đối phương đã nhắn kiểu thân mật, bạn có thể dùng てる, って theo.