
Ngữ pháp ておく (te oku) trong tiếng Nhật: làm sẵn và khác gì てある
Nội dung bài viết
Ngữ pháp ておく (te oku) trong tiếng Nhật có công thức V て + おく (lịch sự: ておきます), nghĩa chính là "làm sẵn, làm trước" để chuẩn bị cho việc sau, và "cứ để nguyên như vậy". Ví dụ: (ryokō no mae ni, hoteru o yoyaku shite okimasu, "Trước chuyến đi, tôi đặt sẵn khách sạn"), (mado o akete oite kudasai, "Cứ để cửa sổ mở nhé"). Trong văn nói, ておく rút gọn thành とく: 予約しとく, 開けとく.
Bảng công thức
| Muốn nói | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Làm sẵn, chuẩn bị trước | V て + おきます | Tôi photo sẵn tài liệu. | |
| Cứ để nguyên trạng thái | V て + おいてください | Cứ để đèn bật nhé. | |
| Tạm làm trước đã | とりあえず + V ておく | Cứ gọi bia trước đã. | |
| Cố ý không làm | V ないで + おく | Tôi sẽ không nói với anh ấy. | |
| Văn nói (て) | V て + おく → V とく | mua sẵn | |
| Văn nói (で) | V で + おく → V どく | đọc trước |
Cách chia ておく
Bước 1: chia động từ chính sang thể て. Bước 2: thêm おく. おく là động từ nhóm 1 (gốc là 置く, "đặt, để"), nên tự nó chia như 書く.
| Động từ | Thể て | + ておく | Lịch sự | Văn nói |
|---|---|---|---|---|
Cách chia thể て từng nhóm có ở bài thể て. Sau khi ghép xong, bạn chỉ cần chia おく như mọi động từ nhóm 1:
| Dạng | Của おく | Ví dụ với 買う | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lịch sự | tôi mua sẵn | ||
| Quá khứ | đã mua sẵn | ||
| Thể て | hãy mua sẵn giúp | ||
| Phủ định | không mua sẵn | ||
| Ý chí | mua sẵn thôi | ||
| Được không | tôi mua sẵn được không |
Dạng おこう, おきましょう là thể ý chí, rủ mình hoặc rủ người khác làm sẵn: (ashita wa ame da kara, kasa o motte okō, "Mai mưa, mang sẵn ô thôi"). Thể ý chí được giảng ở bài thể ý chí.
Cách dùng 1: làm sẵn, chuẩn bị trước
Đây là nghĩa gặp nhiều nhất. Người nói làm một việc bây giờ với mục đích rõ: để lát nữa, để ngày mai, để cho người khác đỡ vất vả. Câu thường có 前に, までに, ので để nói mục đích.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| tomodachi ga kuru node, heya o sōji shite okimashita | Bạn sắp đến nên tôi đã dọn phòng sẵn. | |
| shiken no mae ni, tango o oboete okimasu | Trước kỳ thi tôi học thuộc từ trước. | |
| kaigi made ni, shiryō o yonde oite kudasai | Hãy đọc tài liệu trước buổi họp. | |
| bīru o reizōko ni irete okimashita | Tôi đã để sẵn bia vào tủ lạnh. | |
| Nihon e iku mae ni, en ni ryōgae shite oita hō ga ii desu yo | Trước khi sang Nhật nên đổi sẵn tiền yên. |
Người Nhật dùng ておきます rất nhiều ở chỗ làm, như một lời hứa sẽ lo trước: (kakunin shite okimasu, "Tôi sẽ kiểm tra trước") hay (tsutaete okimasu, "Tôi sẽ chuyển lời giúp").
Cách dùng 2: để nguyên trạng thái
Với những việc đã ở sẵn một trạng thái (đèn đang bật, cửa đang mở, đồ đang ở chỗ đó), ておく nghĩa là cố ý không thay đổi, cứ để vậy.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| eakon wa tsukete oite ii desu yo | Cứ để điều hoà bật cũng được. | |
| sono mama ni shite oite kudasai | Hãy cứ để nguyên như thế. | |
| doa o akete okimashō ka | Tôi để cửa mở nhé? | |
| tsukattara, moto no basho ni modoshite oite ne | Dùng xong thì để lại chỗ cũ nhé. |
Cách dùng 3: tạm làm trước đã
Đi với とりあえず hoặc 一応 (ichiō), ておく nghĩa là "cứ làm trước, tính sau". Bạn sẽ nghe câu (toriaezu bīru o tanonde okō) rất nhiều ở quán nhậu Nhật. Ví dụ khác: (ichiō, memo shite okimasu, "Để tôi ghi lại phòng khi cần").
ないでおく: cố ý không làm
Phủ định ở động từ chính bằng ないで, rồi thêm おく. Nghĩa là quyết định không làm, có mục đích.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kare ni wa iwanaide okimasu | Tôi sẽ không nói với anh ấy (để tránh rắc rối). | |
| ashita hayai kara, kon'ya wa osake o nomanaide okō | Mai dậy sớm, tối nay không uống rượu thôi. |
Rút gọn とく, どく trong văn nói
Trong hội thoại thân mật, phim, anime, bạn sẽ gặp dạng rút gọn nhiều hơn dạng đầy đủ. Quy tắc: て + お → と, で + お → ど, phần còn lại của おく giữ nguyên.
| Dạng đầy đủ | Rút gọn | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| yattoku | làm sẵn | ||
| yattoite | làm sẵn giúp nhé | ||
| yattoita | đã làm sẵn rồi | ||
| yattokimasu | tôi sẽ làm sẵn | ||
| yondoku | đọc trước | ||
| yondoite | đọc trước giúp nhé | ||
| oitoku | để đó |
Câu (ore ga yattoku yo, "Để tớ làm cho") hay (koko ni oitoku ne, "Tớ để ở đây nhé") rất hay gặp. Với người trên hoặc trong email công việc, dùng dạng đầy đủ ておきます. Cách rút gọn này giống てしまう thành ちゃう ở bài てしまう.
Phân biệt ておく và てある
Hai mẫu hay đi cặp, vì てある mô tả kết quả còn lại sau khi ai đó đã làm ておく. Nhìn ví dụ:
| Câu | Cách đọc | Nghĩa | Nhấn vào |
|---|---|---|---|
| hoteru o yoyaku shite okimasu | Tôi sẽ đặt sẵn khách sạn. | hành động chuẩn bị | |
| hoteru wa yoyaku shite arimasu | Khách sạn đã được đặt sẵn rồi. | trạng thái đã sẵn sàng |
| V て + おく | V て + ある | |
|---|---|---|
| Nhấn vào | người làm và mục đích chuẩn bị | trạng thái đang thấy, do ai đó cố ý tạo ra |
| Trợ từ đi với vật | を | thường là が (hoặc は) |
| Thời điểm | tương lai, quá khứ, lời nhờ | trạng thái hiện tại |
| Động từ | gần như mọi động từ | chỉ tha động từ |
| Ví dụ |
Có thêm một mẫu thứ ba dễ lẫn: (mado ga aite iru, "Cửa sổ đang mở") dùng tự động từ 開く, chỉ tả trạng thái, không ngụ ý ai mở hay vì sao. Còn (mado ga akete aru) ngụ ý có người đã cố ý mở, ví dụ để phòng thoáng. Phần てある được giảng riêng ở bài ngữ pháp てある, còn cặp 開く và 開ける có ở bài tự động từ và tha động từ.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ → ✓ . Phải chia thể て đúng trước, 買う thành 買って.
- ✗ → ✓ . Động từ đuôi む, ぶ, ぬ, ぐ thành で, và dạng rút gọn là どく.
- ✗ khi muốn nói "tôi sẽ mở sẵn" → ✓ . てある tả trạng thái đã có, không phải hành động sắp làm.
- Dịch "đã... rồi" thành ておいた cho mọi câu. ておいた chỉ dùng khi việc đó làm trước với mục đích chuẩn bị. "Tôi đã ăn rồi" là , không phải 食べておいた.
- Dùng とく với cấp trên: nghe suồng sã. Nói
Bài tập nhỏ
Chia động từ trong ngoặc sang dạng ておく phù hợp:
| Câu | Đề bài |
|---|---|
| 1 | パーティーの前に、飲み物を (買う) ___ ます。 |
| 2 | 寒いので、窓を (閉める) ___ ください。 |
| 3 | 明日の授業の前に、教科書を (読む) ___ ました。 |
| 4 | Đổi sang văn nói: 宿題をしておいて。 |
| 5 | Chọn ておく hay てある: 机の上にメモが (置く) ___ 。 |
Đáp án:
- (tả trạng thái, vật đi với が)
Câu hỏi thường gặp
ておく có viết bằng kanji 置く không?
Khi là ngữ pháp, おく gần như luôn viết bằng hiragana. Chữ 置く dùng khi nó là động từ thật nghĩa "đặt, để": (kaban o isu no ue ni oku, "đặt cặp lên ghế").
ておきます và ます khác nhau thế nào?
chỉ là "tôi sẽ đặt". thêm ý "đặt sẵn để chuẩn bị", nghe chu đáo hơn. Trong công việc, người Nhật hay dùng ておきます để cho thấy mình lo trước.
とく và どく có dùng trong văn viết không?
Có trong tin nhắn, bình luận, truyện tranh. Trong email công việc, bài luận hay bài thi JLPT phần viết, nên dùng dạng đầy đủ ておく.
ておく thuộc trình độ nào?
ておく thường được dạy ở cuối N5 hoặc đầu N4, cùng giai đoạn với てある và てしまう.