
Thể ý chí trong tiếng Nhật (よう/おう): cách chia và cách dùng
Nội dung bài viết
Thể ý chí (意向形, ikōkei) là dạng thân mật của ましょう, nghĩa là "cùng làm nào" hoặc "mình sẽ làm". Cách chia: nhóm 1 đổi âm cuối hàng う sang hàng お rồi thêm う (行く → 行こう); nhóm 2 bỏ る thêm よう (食べる → 食べよう); nhóm 3 là しよう, 来よう (koyō). Ví dụ: (issho ni kaerō, "cùng về nào"), (yoshi, ganbarō, "được rồi, cố lên nào").
Bảng công thức
| Nhóm | Quy tắc | Ví dụ | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | Hàng う → hàng お + う | → | iku → ikō |
| Nhóm 2 | Bỏ る + よう | → | taberu → tabeyō |
| する | → しよう | → | benkyō suru → benkyō shiyō |
| 来る | → 来よう | → | kuru → koyō |
| Lịch sự | V ます bỏ ます + ましょう | ikimashō |
Cách chia thể ý chí
Nhóm 1 đổi âm cuối sang cột お: く → こ, む → も, る → ろ, う → お, rồi thêm う. Âm cuối được kéo dài, nên 行こう đọc là ikō (hai nhịp ko-u).
| Dạng từ điển | Thể ý chí | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| kakō | viết nào | ||
| oyogō | bơi nào | ||
| hanasō | nói chuyện nào | ||
| matō | đợi nào | ||
| asobō | chơi nào | ||
| yomō | đọc nào | ||
| kaerō | về nào | ||
| kaō | mua nào | ||
| tabeyō | ăn nào | ||
| miyō | xem nào | ||
| okiyō | dậy nào | ||
| shiyō | làm nào | ||
| koyō | đến nào |
Thể lịch sự tương ứng là ましょう, chia từ thể ます như ở bài thể ます: 帰ります → 帰りましょう. Hai dạng cùng nghĩa, chỉ khác người nghe.
Các cách dùng thể ý chí
1. Rủ rê, đề nghị cùng làm
Với bạn bè dùng thể ý chí, với người cần lịch sự dùng ましょう. Thêm か ở cuối để giọng mềm hơn, như hỏi ý kiến.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| chotto yasumō ka | Nghỉ một chút nhé? | |
| shūmatsu, umi ni ikō yo | Cuối tuần đi biển đi. | |
| sorosoro hajimemashō | Chúng ta bắt đầu thôi. | |
| eki de machiawase shimashō ka | Mình hẹn nhau ở ga nhé? |
2. Đề nghị làm giúp: ましょうか
Khi chủ ngữ là chính mình, ましょうか là lời ngỏ ý "để tôi làm giúp nhé". Ví dụ: (nimotsu o mochimashō ka, "để tôi xách đồ giúp nhé"). Thân mật hơn: (tetsudaō ka, "để mình giúp nhé").
3. Tự nhủ, quyết tâm
Nói một mình hoặc nghĩ trong đầu, thể ý chí là lời tự quyết định: (mō neyō, "thôi đi ngủ"), (ashita kara mainichi hashirō, "từ mai mình sẽ chạy mỗi ngày").
4. ようと思う: định làm
Thêm と思います sau thể ý chí để nói dự định của mình. と思っています cho thấy ý định đã có từ trước và vẫn đang giữ, nên dùng được cả cho người khác.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| natsuyasumi ni Hokkaidō e ikō to omoimasu | Hè này tôi định đi Hokkaido. | |
| rainen, Nihon ni ryūgaku shiyō to omotte imasu | Tôi đang tính sang Nhật du học năm sau. | |
| ani wa atarashii kuruma o kaō to omotte imasu | Anh tôi đang định mua xe mới. | |
| kyō wa hayaku kaerō to omoimasu | Hôm nay tôi định về sớm. |
Khác với muốn: 行きたいと思います là "tôi muốn đi", còn 行こうと思います là "tôi định đi", ý đã chắc hơn. Mẫu muốn có ở bài たいです. Dự định đã quyết lâu dài thường nói bằng つもり, xem bài つもり.
5. ようとする: vừa định làm, cố làm
Mẫu này có hai nghĩa. Đi với とき, nó là "vừa định làm thì". Đi với hành động cần sức, nó là "cố làm". Ở phủ định ようとしない, nghĩa là "không chịu làm".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| neyō to shita toki, denwa ga narimashita | Tôi vừa định ngủ thì điện thoại reo. | |
| nando mo omoidasō to shimashita ga, dame deshita | Tôi cố nhớ mấy lần mà không được. | |
| kodomo ga kusuri o nomō to shimasen | Đứa bé không chịu uống thuốc. |
Phân biệt ましょう với ませんか
| ~ませんか | ~ましょう | |
|---|---|---|
| Sắc thái | Mời, hỏi ý người nghe | Đề xuất khi hai bên đã đồng ý, hoặc kêu gọi |
| Hợp khi | Lần đầu rủ, người kia có thể từ chối | Đáp lại lời mời, hoặc người dẫn dắt nói |
| Ví dụ |
Rủ người mới quen, cấp trên bằng ませんか sẽ lịch sự hơn ましょう, vì ませんか để người kia quyền chọn.
Đoạn hội thoại mẫu
| Người nói | Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| A | tsukareta ne. chotto yasumō ka | Mệt nhỉ. Nghỉ chút nhé? | |
| B | un, sō shiyō. kōhī demo nomō | Ừ, nghỉ thôi. Uống cà phê đi. | |
| A | raigetsu no renkyū, dō suru? | Kỳ nghỉ dài tháng sau cậu tính sao? | |
| B | jikka ni kaerō to omotteru | Tớ định về quê. | |
| A | ii ne. watashi wa mada kimetenai | Hay đấy. Tớ thì chưa quyết. |
そうしよう (sō shiyō, "làm vậy đi") là câu đồng ý rất hay gặp khi bạn bè rủ nhau. 思ってる là dạng rút gọn của 思っている trong văn nói.
Thể ý chí trong khẩu hiệu và bài hát
Ngoài hội thoại, thể ý chí xuất hiện nhiều trên biển cổ động và lời bài hát vì nó mang giọng kêu gọi mọi người cùng làm. Biển ở khu dân cư có thể ghi (gomi o bunbetsu shiyō, "hãy cùng phân loại rác"). Trước trận đấu, cả đội hô (ganbarō!, "cùng cố gắng nào"). Nghe nhạc Nhật, bạn sẽ gặp 行こう, 歩こう, 笑おう rất thường xuyên. Đây là cách luyện tai cho dạng này khá nhẹ nhàng.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 食べろう → ✓ . Nhóm 2 thêm よう, không đổi る thành ろ.
- ✗ 行きよう → ✓ . Không chia từ thân ます, mà từ dạng từ điển.
- ✗ 来よう đọc là kiyō → ✓ . Đọc là koyō.
- ✗ Nói với sếp: 一緒に帰ろう。 → ✓ . Thể ý chí chỉ dùng với người thân quen.
- ✗ 彼は行こうと思います。 → ✓ . Nói ý định của người khác dùng と思っています.
Bài tập nhỏ
Chia sang thể ý chí: 1. 飲む 2. 起きる 3. 待つ 4. 掃除する 5. 歌う.
Đáp án: 1. (nomō). 2. (okiyō). 3. (matō). 4. (sōji shiyō). 5. (utaō).
Nhớ nhanh
- Nhóm 1: hàng お + う. Nhóm 2: よう. しよう, 来よう (koyō).
- Thể ý chí = ましょう thân mật.
- ようと思う: định làm. ようとする: vừa định, cố làm. ようとしない: không chịu.
- Mời lịch sự: ませんか. Đồng ý: ましょう.
Câu hỏi thường gặp
Thể ý chí và thể ましょう có khác nghĩa không?
Không khác nghĩa. Thể ý chí là thể thường, ましょう là thể lịch sự của cùng một ý.
ようと思います khác つもりです thế nào?
ようと思います thường là ý định vừa nảy ra hoặc chưa chắc lắm. つもりです là kế hoạch đã quyết, có khi đã chuẩn bị. Với kế hoạch lớn như du học, cả hai đều dùng được.
Có thể dùng thể ý chí với người lớn tuổi không?
Khi nói trực tiếp thì không nên, hãy đổi sang ましょう hoặc ませんか. Nhưng trong mẫu ようと思います, phần đuôi đã là thể lịch sự nên dùng với ai cũng được.
Vì sao 行こう có âm kéo dài?
Vì cuối thể ý chí luôn có う, nối với âm お phía trước thành trường âm. Đọc ngắn thành iko thì nghe sai.