Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cách dùng くらい (ぐらい) trong tiếng Nhật: “khoảng”, “đến mức” và くらいなら

Admin
7 phút đọc18 lượt xem
Nội dung bài viết

くらい (hay ぐらい, nghĩa như nhau) đứng sau con số để nói "khoảng", và đứng sau một mệnh đề để nói "đến mức". Ví dụ: (eki made aruite juppun kurai desu, "Đi bộ đến ga khoảng 10 phút"), (nakitai kurai itakatta desu, "Đau đến mức muốn khóc"). Ngoài hai nghĩa này, くらい còn dùng để nói "ít nhất cũng phải", "không gì bằng" và mẫu くらいなら "thà... còn hơn". Bài dưới đi lần lượt từng nghĩa, rồi so sánh với ほど.

Bảng công thức

NghĩaCông thứcVí dụDịch
Khoảng (số lượng, thời lượng)Số + くらいkhoảng 3 tiếng
Khoảng chừng nàyこの / その / あの / どの + くらいkhoảng bao nhiêu, bao lâu
Đến mứcV / Adj + くらいmệt đến mức không đi nổi
Ít nhất cũng, chỉ làN + くらいít nhất cũng chào một câu
Không gì bằngN + くらい〜はないkhông gì ngon bằng cơm mẹ nấu
Thà... còn hơnV từ điển + くらいならvứt đi thì thà cho tôi

Cách ghép くらい với từng loại từ

Loại từCách ghépVí dụCách đọc
Danh từ, sốN + くらいnijūnin kurai
Từ chỉ địnhこの / その / あの / どの + くらいkono kurai
Động từthể thường (từ điển, ない, た) + くらいshinjirarenai kurai
Tính từ đuôi いgiữ nguyên + くらいsamui kurai
Tính từ đuôi なthêm な + くらいfushigi na kurai

Tính từ đuôi な phải giữ な, giống khi bổ nghĩa cho danh từ. Nếu chưa chắc cách chia, xem lại bài tính từ い và な.

Cách 1: くらい nghĩa là "khoảng"

Đây là nghĩa gặp đầu tiên ở trình độ N5, N4. くらい đứng sau con số, ngược với tiếng Việt "khoảng 10 phút".

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kinō wa sanjikan gurai benkyō shimashitaHôm qua tôi học khoảng 3 tiếng.
pātī ni wa nijūnin kurai kimashitaKhoảng 20 người đến bữa tiệc.
kono kurai no ōkisa no hako ga hoshii desuTôi muốn cái hộp cỡ chừng này.
Nihon ni kite dono kurai desu kaBạn sang Nhật được bao lâu rồi?
kūkō made dono kurai kakarimasu kaĐến sân bay mất bao lâu?

Với mốc giờ (3 giờ, ngày 5), cách chuẩn là : (sanji goro kite kudasai, "Khoảng 3 giờ hãy đến"). Trong hội thoại, người Nhật vẫn nói 3時くらい, nhưng khi viết hoặc nói lịch sự nên dùng ごろ cho mốc thời điểm và くらい cho độ dài thời gian.

Cách 2: くらい nghĩa là "đến mức"

Vế trước くらい mô tả một hình ảnh cụ thể để người nghe hình dung mức độ của vế sau.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
arukenai kurai tsukaremashitaTôi mệt đến mức không đi nổi.
koe ga denai kurai odorokimashitaTôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.
kono rāmen wa shinjirarenai kurai yasui desuBát ramen này rẻ không tin nổi.
reibō ga kikisugite, samui kurai desuĐiều hòa mạnh quá, lạnh đến mức thấy rét.
kare wa fushigi na kurai ochitsuite imashitaAnh ấy bình tĩnh đến lạ.

Cách 3: "ít nhất cũng", "chỉ là chuyện nhỏ"

Sau danh từ, くらい có thể coi nhẹ sự việc: "chuyện cỡ đó thì ai cũng làm được" hoặc "ít nhất cũng nên làm". Nghĩa này hay đi với lời trách, lời nhắc.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
aisatsu kurai shinasaiÍt nhất cũng phải chào hỏi chứ.
jibun no heya kurai jibun de katazuketePhòng mình thì tự dọn đi chứ.
okureru nara, denwa kurai shite kudasaiĐến muộn thì ít nhất cũng gọi điện báo.
hiragana kurai yomemasu yoHiragana thì tôi đọc được chứ.

Cách 4: N くらい〜はない, "không gì bằng"

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
haha no ryōri kurai oishii mono wa naiKhông gì ngon bằng cơm mẹ nấu.
kare kurai majime na hito wa imasenKhông ai nghiêm túc bằng anh ấy.
kenkō kurai taisetsu na mono wa arimasenKhông gì quý bằng sức khỏe.

Cách 5: くらいなら, "thà... còn hơn"

Công thức: V từ điển + くらいなら、〜ほうがいい / 〜ほうがましだ. Vế trước là việc người nói rất không muốn, vế sau là lựa chọn còn đỡ hơn. Phần ほうがいい có bài riêng: ngữ pháp ほうがいい.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
tochū de yameru kurai nara, saisho kara yaranai hō ga iiBỏ giữa chừng thì thà đừng làm từ đầu.
suteru kurai nara, watashi ni kudasaiĐịnh vứt thì thà cho tôi.
ano hito ni atama o sageru kurai nara, yameta hō ga mashi daPhải cúi đầu trước người đó thì thà nghỉ việc còn hơn.

くらい và ぐらい khác nhau không?

Về nghĩa thì không. Cả hai đều đúng trong mọi cách dùng ở trên, kể cả くらいなら và ぐらいなら. Có sách hướng dẫn chuộng くらい sau この, その, あの, どの và ぐらい sau danh từ, con số, nhưng trong thực tế người Nhật dùng lẫn cả hai. Khi viết, bạn chỉ cần giữ một cách thống nhất trong cùng một bài.

Phân biệt くらい với ほど

ほど cũng có nghĩa "khoảng" và "đến mức", nên rất dễ lẫn. Bảng dưới tóm tắt chỗ giống và khác.

Cách dùngくらいほど
Khoảng (số lượng)Có, giọng thường ngàyCó, trang trọng hơn:
Đến mứcCóCó, nghe nhấn mạnh và trang trọng hơn
A は B ほど〜ない (A không bằng B)Không dùngCó:
Coi nhẹ, "ít nhất cũng"CóKhông dùng
N〜はない (không gì bằng)CóCó
Càng... càng (ば〜ほど)Không dùngCó
Thà... còn hơnくらいならKhông dùng

Mẫu ば〜ほど được giải thích riêng ở bài càng càng ば…ほど, còn cách so sánh hơn kém với より ở bài so sánh より, ほうが.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ くらい10分かかります。 → ✓
    Tiếng Việt nói "khoảng 10 phút" nên hay đặt くらい lên trước. くらい luôn đứng sau con số.
  • ✗ 今年は去年くらい寒くない。 → ✓
    Câu so sánh phủ định "không bằng" phải dùng ほど.
  • ✗ 静かくらいの部屋 → ✓
    Tính từ đuôi な phải giữ な trước くらい.
  • ✗ 挨拶ほどしなさい。 → ✓
    Nghĩa coi nhẹ, "ít nhất cũng" chỉ dùng くらい.
  • ✗ 3時くらいに会議が始まります。(văn bản) → ✓
    Với mốc giờ trong văn viết, dùng ごろ.

Bài tập nhỏ

Điền くらい, ほど, ごろ hoặc くらいなら vào chỗ trống. Có câu điền được hai đáp án.

CâuĐề bàiNghĩa cần diễn đạt
1駅まで歩いて15分( )です。Đi bộ đến ga khoảng 15 phút.
2今年の夏は去年( )暑くない。Hè năm nay không nóng bằng năm ngoái.
3漢字は無理でも、ひらがな( )読めるでしょう。Kanji thì chịu, nhưng hiragana thì đọc được chứ.
4文句を言う( )、自分でやったほうがいい。Phàn nàn thì thà tự làm còn hơn.
5明日は10時( )に出発します。Mai khoảng 10 giờ xuất phát.
6彼( )優しい人はいない。Không ai hiền bằng anh ấy.

Đáp án:

  1. くらい / ぐらい (cũng có thể dùng ほど): (eki made aruite jūgofun kurai desu).
  2. ほど: (kotoshi no natsu wa kyonen hodo atsukunai).
  3. くらい: (hiragana kurai yomeru deshō).
  4. くらいなら: (monku o iu kurai nara, jibun de yatta hō ga ii).
  5. ごろ: (ashita wa jūji goro ni shuppatsu shimasu).
  6. くらい hoặc ほど: (kare kurai yasashii hito wa inai).

Câu hỏi thường gặp

くらい và ぐらい cái nào đúng?

Cả hai đều đúng và cùng nghĩa. và đều nói được.

どのくらい nghĩa là gì?

(dono kurai) hỏi về mức độ, thời lượng hoặc số lượng: "bao lâu", "bao nhiêu", "cỡ nào". Ví dụ (dono kurai nihongo o benkyō shimashita ka, "Bạn học tiếng Nhật bao lâu rồi?").

くらい và ごろ khác nhau thế nào?

くらい dùng cho độ dài và số lượng (3 tiếng, 20 người), ごろ dùng cho mốc thời điểm (3 giờ, tháng 4). Trong khẩu ngữ, くらい đôi khi thay ごろ, nhưng ngược lại thì không.

くらいなら dùng khi nào?

Khi muốn nói "nếu phải làm A thì thà làm B còn hơn", với A là việc bạn không muốn. Vế sau thường kết thúc bằng ほうがいい hoặc ほうがましだ.