Ngữ pháp 最中に (saichuu ni) N3: cách dùng và phân biệt với うちに
Nội dung bài viết
最中に (saichuu ni) nghĩa là "đúng lúc đang ở giữa việc gì đó thì…". Công thức: V-ている + 最中に hoặc N + の + 最中に. Vế sau thường là một chuyện bất ngờ chen ngang và làm gián đoạn việc đang làm. Ví dụ: (kaigi no saichuu ni denwa ga natta, đang họp giữa chừng thì điện thoại reo) và (shawaa o abite iru saichuu ni jishin ga okita, đang tắm thì động đất).
Chữ 最中 gồm 最 (nhất) và 中 (giữa), nên hình ảnh của nó là "giữa lúc cao điểm nhất". So với ているときに, 最中に nhấn mạnh hơn rằng việc kia đang diễn ra sôi nổi nhất, và chuyện xen vào đến không đúng lúc.
Bảng công thức
| Loại từ | Cách ghép | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ | V-ている + 最中に | (tabete iru saichuu ni) | đang ăn dở thì |
| Danh từ | N + の + 最中に | (shiai no saichuu ni) | đang giữa trận đấu thì |
| Cuối câu | V-ている / N の + 最中だ | (ima, junbi shite iru saichuu desu) | bây giờ đang chuẩn bị dở |
| Văn viết | N の + 最中、 | (jugyou no saichuu,) | giữa giờ học, |
| Cụm cố định | 暑い + 最中に | (atsui saichuu ni) | giữa lúc trời nóng nhất |
Với động từ, bạn phải chia sang thể ている trước. Nếu chưa chắc cách chia, ôn lại bài ngữ pháp ている.
Cách ghép theo từng loại từ
Động từ: luôn qua thể ている
| Động từ gốc | Nhóm | ている最中に | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| (kaku) | nhóm 1 | (kaite iru saichuu ni) | đang viết dở thì |
| (yomu) | nhóm 1 | (yonde iru saichuu ni) | đang đọc dở thì |
| (hanasu) | nhóm 1 | (hanashite iru saichuu ni) | đang nói dở thì |
| (neru) | nhóm 2 | (nete iru saichuu ni) | đang ngủ thì |
| (taberu) | nhóm 2 | (tabete iru saichuu ni) | đang ăn thì |
| (souji suru) | nhóm 3 | (souji shite iru saichuu ni) | đang dọn dẹp thì |
Chỉ dùng động từ chỉ hành động kéo dài một quãng: ăn, đọc, họp, nấu, chạy. Động từ chỉ sự thay đổi tức thời như (kuru, đến), (kekkon suru, kết hôn), (tsuku, tới nơi) không đi với 最中に. Thể ている của chúng chỉ trạng thái kết quả, ví dụ 結婚している là "đã có gia đình", không có "giữa lúc" nào để chen vào.
Danh từ: thêm の
Danh từ phải là sự kiện có diễn biến: họp, thi, ăn uống, phát biểu, trận đấu, đám cưới.
- (shiken no saichuu ni, onaka ga itaku natta, đang thi thì đau bụng)
- (shokuji no saichuu ni teiden shita, đang ăn cơm thì mất điện)
- (kekkonshiki no saichuu ni ame ga furidashita, đang giữa lễ cưới thì trời đổ mưa)
Các cách dùng
1. 最中に: bị cắt ngang giữa chừng
Đây là cách dùng chính. Vế sau là chuyện ngoài ý muốn: ai đó đến, điện thoại reo, máy hỏng, trời mưa.
- (ryouri o tsukutte iru saichuu ni, tomodachi ga kita, đang nấu ăn thì bạn đến chơi)
- (supiichi o shite iru saichuu ni, maiku ga kowareta, đang phát biểu thì micro hỏng)
- (unten shite iru saichuu ni, sumaho ga natta, đang lái xe thì điện thoại reo)
2. 最中だ / 最中です: đang dở tay
Đặt cuối câu, 最中だ báo rằng mình đang ở giữa một việc nên chưa thể làm việc khác. Người Nhật hay dùng câu này để từ chối nhẹ hoặc xin đợi.
- (ima, hikkoshi no junbi o shite iru saichuu desu, bây giờ tôi đang chuẩn bị chuyển nhà dở)
- (sono ken wa, ima kentou shite iru saichuu desu, việc đó chúng tôi đang xem xét)
3. 最中に hoặc 最中、 không kèm に
Trong văn viết, tin tức, người ta hay bỏ に và thay bằng dấu phẩy. Nghĩa không đổi.
- (kaigi no saichuu, shachou kara denwa ga atta, giữa cuộc họp thì giám đốc gọi tới)
Phân biệt 最中に với mẫu gần nghĩa
| Mẫu | Ý chính | Vế sau | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ている最中に | đang ở giữa, cao điểm của việc | chuyện bất ngờ, ngoài ý muốn | (nete iru saichuu ni denwa ga kita) |
| ているときに | lúc đang làm, trung tính | bất kỳ, kể cả việc mình chủ động | (nete iru toki ni yume o mita) |
| うちに | trong lúc trạng thái còn kéo dài | thường là việc nên làm trước khi đổi, hoặc thay đổi lúc nào không hay | (wakai uchi ni ryokou shitai) |
| ているところへ | đúng thời điểm đó | có người đến, gọi tới | (dekakeyou to shite iru tokoro e kyaku ga kita) |
Ba điểm cần nhớ:
- ているときに rộng nhất. Khi không muốn nhấn "bị cắt ngang", bạn dùng とき. Xem bài ngữ pháp とき.
- うちに hướng về việc tranh thủ trước khi tình huống thay đổi, còn 最中に hướng về chuyện chen ngang. Bài ngữ pháp うちに có thêm dạng ないうちに.
- ところへ / ところに chỉ khoảnh khắc, thường đi với "có người tới". 最中に chỉ cả quãng giữa của việc. Chi tiết ở bài ngữ pháp ところ.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng với động từ tức thời. Câu 駅に着いている最中に là sai, vì "tới ga" không kéo dài. Muốn nói "vừa tới ga thì…", dùng (eki ni tsuita toki).
- Vế sau là việc mình chủ động làm. Câu 勉強している最中に、音楽を聞きました nghe lạ, vì nghe nhạc là việc bạn tự chọn làm song song. Đúng hơn: (ongaku o kikinagara benkyou shimashita).
- Quên の sau danh từ. Viết 会議最中に là thiếu. Đúng: (kaigi no saichuu ni).
- Dùng với động từ trạng thái. いる, ある không có "cao điểm", nên 家にいる最中に là sai. Dùng (ie ni iru toki ni).
- Đọc nhầm. Ngữ pháp này đọc さいちゅう. Cách đọc もなか là tên một loại bánh kẹp nhân đậu đỏ, cùng chữ Hán nhưng khác nghĩa.
Bài tập nhỏ
Chọn 最中に, うちに hoặc ながら.
- 晩ご飯を食べている _、急に停電した。
- 熱い _ 食べてください。
- テレビを見 _ ご飯を食べるのはよくない。
- プレゼンの _、パソコンが動かなくなった。
- 雨が降らない _ 帰りましょう。
Đáp án
- 最中に: (bangohan o tabete iru saichuu ni, kyuu ni teiden shita, đang ăn tối thì bỗng mất điện)
- うちに: (atsui uchi ni tabete kudasai, ăn lúc còn nóng nhé)
- ながら: (terebi o minagara gohan o taberu no wa yoku nai, vừa xem tivi vừa ăn cơm là không tốt)
- 最中に: (purezen no saichuu ni, pasokon ga ugokanaku natta, đang thuyết trình thì máy tính đứng)
- うちに: (ame ga furanai uchi ni kaerimashou, về thôi kẻo trời mưa)
Câu hỏi thường gặp
最中に là ngữ pháp N3 hay N2?
Phần lớn sách luyện thi xếp ている最中に vào nhóm N3. Bạn sẽ gặp nó trong bài đọc và bài nghe ngắn, thường đi với các câu kể chuyện bị gián đoạn.
Có thể nói 最中で không?
Hiếm gặp. Dạng chuẩn là 最中に (trước một sự việc), 最中、 (văn viết) và 最中だ / 最中です (cuối câu).
最中に có dùng với tính từ được không?
Gần như chỉ có cụm cố định 暑い最中に và 寒い最中に, chỉ lúc thời tiết khắc nghiệt nhất. Với các tính từ khác, bạn dùng うちに hoặc とき.
最中に và 間に khác nhau thế nào?
間に chỉ một mốc trong khoảng thời gian, việc ở vế sau có thể là việc mình chủ động làm. 最中に nhấn vào sự cắt ngang. Xem thêm bài ngữ pháp 間 và 間に.