
Ngữ pháp うちに (uchi ni) tiếng Nhật: hai nghĩa và phân biệt với 間に, 前に
Nội dung bài viết
うちに (uchi ni) có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất là "trong lúc còn A thì làm B", tức tranh thủ trước khi tình trạng A thay đổi. Nghĩa thứ hai là "trong lúc đang A thì B xảy ra lúc nào không hay". Công thức chung: V thể từ điển / Vている / Vない / tính từ / Nの + うちに. Ví dụ: (atsui uchi ni tabete kudasai, "Ăn khi còn nóng nhé"), (hanashite iru uchi ni, nakayoku narimashita, "Nói chuyện một hồi thì thân nhau lúc nào không hay").
Bảng công thức
| Loại từ | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ | V thể từ điển + うちに | trong lúc còn ở Nhật | |
| Động từ tiếp diễn | Vている + うちに | đang đi bộ thì… | |
| Động từ phủ định | Vない + うちに | nhân lúc trời chưa mưa | |
| Tính từ đuôi い | Aい + うちに | trong lúc còn trẻ | |
| Tính từ đuôi な | Aな + うちに | trong lúc còn khoẻ | |
| Danh từ | N + の + うちに | trong lúc còn là sinh viên |
Trước うちに không dùng thể quá khứ. Cách chia thể ない nếu bạn chưa chắc có ở bài thể ない. Cách ghép tính từ đuôi い và な theo đúng quy tắc chung ở bài tính từ đuôi i và na.
Nghĩa 1: trong lúc còn … thì làm
Người nói biết tình trạng hiện tại sẽ không kéo dài, nên muốn làm việc B trước khi nó mất đi. Vế sau thường là hành động có chủ ý: lời khuyên, mong muốn, quyết định.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| wakai uchi ni, iroiro na kuni e ikitai desu | Tôi muốn đi nhiều nước khi còn trẻ. | |
| akarui uchi ni kaerimashō | Về khi trời còn sáng đi. | |
| Nihon ni iru uchi ni, Fujisan ni noboritai desu | Trong lúc còn ở Nhật, tôi muốn leo núi Phú Sĩ. | |
| kodomo ga nete iru uchi ni, sōji o shimasu | Tranh thủ lúc con đang ngủ, tôi dọn nhà. | |
| dokushin no uchi ni, chokin shite okimasu | Trong lúc còn độc thân, tôi để dành tiền trước. | |
| ryōshin ga genki na uchi ni, issho ni ryokō shitai desu | Tôi muốn đi du lịch cùng bố mẹ khi họ còn khoẻ. |
ないうちに: nhân lúc chưa…
Gắn vào thể ない, うちに mang nghĩa "trước khi điều (thường là không mong muốn) xảy ra". Tiếng Việt hay dịch là "kẻo", "nhân lúc chưa".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ame ga furanai uchi ni, sentakumono o irete | Cất quần áo vào đi kẻo trời mưa. | |
| wasurenai uchi ni, memo shite okimasu | Tôi ghi lại kẻo quên. | |
| kuraku naranai uchi ni, ie ni tsukitai desu | Tôi muốn về tới nhà trước khi trời tối. | |
| samenai uchi ni, dōzo | Mời dùng kẻo nguội. |
Để ý cặp và : một bên "khi còn nóng", một bên "khi chưa nguội". Hai câu cùng nghĩa, chỉ khác góc nhìn.
Nghĩa 2: đang … thì lúc nào không hay
Vế trước là một quá trình kéo dài, thường ở dạng Vている hoặc động từ lặp lại. Vế sau là một thay đổi tự nhiên mà người nói không chủ đích, hay đi với ~ようになる, ~てきた, ~てしまった.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| hon o yonde iru uchi ni, nete shimaimashita | Đọc sách một lúc thì ngủ quên mất. | |
| nando mo kiite iru uchi ni, kashi o oboemashita | Nghe đi nghe lại thì thuộc lời bài hát lúc nào không hay. | |
| Nihon ni sunde iru uchi ni, nattō ga suki ni narimashita | Sống ở Nhật một thời gian, tôi thích natto lúc nào không biết. | |
| renshū suru uchi ni, jōzu ni natte kimashita | Luyện mãi thì dần giỏi lên. |
Dạng phủ định cũng có ở nghĩa này. Hay gặp nhất là hai cụm cố định (shiranai uchi ni, "lúc nào không biết") và (kizukanai uchi ni, "chẳng nhận ra"). Ví dụ: (shiranai uchi ni, yoru ni natte imashita, "Trời tối lúc nào không hay").
Cách nhận ra nghĩa nào
| Nghĩa 1: tranh thủ | Nghĩa 2: lúc nào không hay | |
|---|---|---|
| Vế trước | trạng thái sắp mất (còn trẻ, còn nóng, chưa mưa) | quá trình kéo dài (đang đọc, nghe đi nghe lại) |
| Vế sau | hành động có chủ ý: たい, ましょう, てください, ておく | thay đổi tự nhiên: ようになる, てしまう, なる |
| Thì của câu | thường hiện tại, tương lai | thường quá khứ |
Phân biệt うちに, 間に và 前に
Ba mẫu đều liên quan tới thời điểm, nên dễ dùng lẫn.
| うちに | 間に | 前に | |
|---|---|---|---|
| Nghĩa lõi | trong lúc còn (trạng thái sẽ đổi) | trong khoảng thời gian (có đầu, có cuối rõ) | trước một mốc |
| Sắc thái | tranh thủ, gấp; hoặc thay đổi không hay biết | trung tính, chỉ khoảng thời gian | trung tính, chỉ thứ tự |
| Ví dụ | |||
| Nghĩa ví dụ | khi còn trẻ | trong kỳ nghỉ hè | trước khi ngủ |
うちに và 間に
間に gắn với khoảng thời gian xác định, khi việc B xảy ra ở một điểm nào đó bên trong. (rusu no aida ni, dorobō ga hairimashita, "Trong lúc vắng nhà, trộm đã vào"). Câu này chỉ kể sự việc. Khi muốn nhấn "phải tranh thủ trước khi muộn", うちに tự nhiên hơn: nói thay vì 若い間に. Hai dạng 間 và 間に được tách riêng ở bài ngữ pháp 間 và 間に.
ないうちに và 前に
và đều là "về trước khi mưa". Câu dùng 前に chỉ xếp thứ tự. Câu dùng ないうちに nghe gấp gáp hơn, ngầm ý "không nhanh thì mưa mất". Ngược lại, với mốc chắc chắn xảy ra như lên máy bay hay sang Nhật, chỉ dùng 前に: , không nói 日本に来ないうちに. Xem thêm bài trước và sau: 前に, 後で.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 学生うちに → ✓ Danh từ cần の.
- ✗ 元気うちに → ✓ Tính từ đuôi な giữ な.
- ✗ 熱かったうちに食べました。 → ✓ Trước うちに không chia quá khứ, thì của câu nằm ở cuối.
- ✗ 本を読んでいるうちに、寝ましょう。 → ✓ Với nghĩa 2, vế sau là thay đổi tự nhiên, không phải lời rủ.
- ✗ 卒業しないうちに、日本へ行きました (ý: trước khi tốt nghiệp) → ✓ Mốc chắc chắn, không có ý "kẻo", nên dùng 前に.
Bài tập nhỏ
Chọn うちに, 間に hoặc 前に:
- 花が咲いている ____ 、写真を撮りに行こう。
- 出かける ____ 、窓を閉めてください。
- 夏休みの ____ 、運転免許を取りました。
- 音楽を聞いている ____ 、眠くなってきた。
- 忘れない ____ 、電話番号を書いておきます。
Đáp án:
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp うちに nghĩa là gì?
Có hai nghĩa: "trong lúc còn … thì làm" (若いうちに, 熱いうちに) và "đang … thì lúc nào không hay" (読んでいるうちに寝てしまった).
Phân biệt うちに và 間に ngắn gọn thế nào?
うちに nhấn tình trạng sắp thay đổi nên phải tranh thủ. 間に chỉ một khoảng thời gian có đầu cuối rõ ràng, không mang ý gấp.
ないうちに có phải là "trong lúc không…" không?
Thường không. ないうちに gần với "trước khi" hoặc "kẻo": là "trước khi trời tối", không phải "trong lúc trời không tối".
うちに viết bằng chữ Hán được không?
Có thể viết , nhưng trong sách học và văn bản thường ngày, うちに viết bằng hiragana phổ biến hơn.