Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp うちに (uchi ni) tiếng Nhật: hai nghĩa và phân biệt với 間に, 前に
Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp うちに (uchi ni) tiếng Nhật: hai nghĩa và phân biệt với 間に, 前に

Admin
6 phút đọc36 lượt xem
Nội dung bài viết

うちに (uchi ni) có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất là "trong lúc còn A thì làm B", tức tranh thủ trước khi tình trạng A thay đổi. Nghĩa thứ hai là "trong lúc đang A thì B xảy ra lúc nào không hay". Công thức chung: V thể từ điển / Vている / Vない / tính từ / Nの + うちに. Ví dụ: (atsui uchi ni tabete kudasai, "Ăn khi còn nóng nhé"), (hanashite iru uchi ni, nakayoku narimashita, "Nói chuyện một hồi thì thân nhau lúc nào không hay").

Bảng công thức

Loại từCông thứcVí dụNghĩa
Động từV thể từ điển + うちにtrong lúc còn ở Nhật
Động từ tiếp diễnVている + うちにđang đi bộ thì…
Động từ phủ địnhVない + うちにnhân lúc trời chưa mưa
Tính từ đuôi いAい + うちにtrong lúc còn trẻ
Tính từ đuôi なAな + うちにtrong lúc còn khoẻ
Danh từN + の + うちにtrong lúc còn là sinh viên

Trước うちに không dùng thể quá khứ. Cách chia thể ない nếu bạn chưa chắc có ở bài thể ない. Cách ghép tính từ đuôi い và な theo đúng quy tắc chung ở bài tính từ đuôi i và na.

Nghĩa 1: trong lúc còn … thì làm

Người nói biết tình trạng hiện tại sẽ không kéo dài, nên muốn làm việc B trước khi nó mất đi. Vế sau thường là hành động có chủ ý: lời khuyên, mong muốn, quyết định.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
wakai uchi ni, iroiro na kuni e ikitai desuTôi muốn đi nhiều nước khi còn trẻ.
akarui uchi ni kaerimashōVề khi trời còn sáng đi.
Nihon ni iru uchi ni, Fujisan ni noboritai desuTrong lúc còn ở Nhật, tôi muốn leo núi Phú Sĩ.
kodomo ga nete iru uchi ni, sōji o shimasuTranh thủ lúc con đang ngủ, tôi dọn nhà.
dokushin no uchi ni, chokin shite okimasuTrong lúc còn độc thân, tôi để dành tiền trước.
ryōshin ga genki na uchi ni, issho ni ryokō shitai desuTôi muốn đi du lịch cùng bố mẹ khi họ còn khoẻ.

ないうちに: nhân lúc chưa…

Gắn vào thể ない, うちに mang nghĩa "trước khi điều (thường là không mong muốn) xảy ra". Tiếng Việt hay dịch là "kẻo", "nhân lúc chưa".

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
ame ga furanai uchi ni, sentakumono o ireteCất quần áo vào đi kẻo trời mưa.
wasurenai uchi ni, memo shite okimasuTôi ghi lại kẻo quên.
kuraku naranai uchi ni, ie ni tsukitai desuTôi muốn về tới nhà trước khi trời tối.
samenai uchi ni, dōzoMời dùng kẻo nguội.

Để ý cặp và : một bên "khi còn nóng", một bên "khi chưa nguội". Hai câu cùng nghĩa, chỉ khác góc nhìn.

Nghĩa 2: đang … thì lúc nào không hay

Vế trước là một quá trình kéo dài, thường ở dạng Vている hoặc động từ lặp lại. Vế sau là một thay đổi tự nhiên mà người nói không chủ đích, hay đi với ~ようになる, ~てきた, ~てしまった.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
hon o yonde iru uchi ni, nete shimaimashitaĐọc sách một lúc thì ngủ quên mất.
nando mo kiite iru uchi ni, kashi o oboemashitaNghe đi nghe lại thì thuộc lời bài hát lúc nào không hay.
Nihon ni sunde iru uchi ni, nattō ga suki ni narimashitaSống ở Nhật một thời gian, tôi thích natto lúc nào không biết.
renshū suru uchi ni, jōzu ni natte kimashitaLuyện mãi thì dần giỏi lên.

Dạng phủ định cũng có ở nghĩa này. Hay gặp nhất là hai cụm cố định (shiranai uchi ni, "lúc nào không biết") và (kizukanai uchi ni, "chẳng nhận ra"). Ví dụ: (shiranai uchi ni, yoru ni natte imashita, "Trời tối lúc nào không hay").

Cách nhận ra nghĩa nào

Nghĩa 1: tranh thủNghĩa 2: lúc nào không hay
Vế trướctrạng thái sắp mất (còn trẻ, còn nóng, chưa mưa)quá trình kéo dài (đang đọc, nghe đi nghe lại)
Vế sauhành động có chủ ý: たい, ましょう, てください, ておくthay đổi tự nhiên: ようになる, てしまう, なる
Thì của câuthường hiện tại, tương laithường quá khứ

Phân biệt うちに, 間に và 前に

Ba mẫu đều liên quan tới thời điểm, nên dễ dùng lẫn.

うちに間に前に
Nghĩa lõitrong lúc còn (trạng thái sẽ đổi)trong khoảng thời gian (có đầu, có cuối rõ)trước một mốc
Sắc tháitranh thủ, gấp; hoặc thay đổi không hay biếttrung tính, chỉ khoảng thời giantrung tính, chỉ thứ tự
Ví dụ
Nghĩa ví dụkhi còn trẻtrong kỳ nghỉ hètrước khi ngủ

うちに và 間に

間に gắn với khoảng thời gian xác định, khi việc B xảy ra ở một điểm nào đó bên trong. (rusu no aida ni, dorobō ga hairimashita, "Trong lúc vắng nhà, trộm đã vào"). Câu này chỉ kể sự việc. Khi muốn nhấn "phải tranh thủ trước khi muộn", うちに tự nhiên hơn: nói thay vì 若い間に. Hai dạng 間 và 間に được tách riêng ở bài ngữ pháp 間 và 間に.

ないうちに và 前に

và đều là "về trước khi mưa". Câu dùng 前に chỉ xếp thứ tự. Câu dùng ないうちに nghe gấp gáp hơn, ngầm ý "không nhanh thì mưa mất". Ngược lại, với mốc chắc chắn xảy ra như lên máy bay hay sang Nhật, chỉ dùng 前に: , không nói 日本に来ないうちに. Xem thêm bài trước và sau: 前に, 後で.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 学生うちに → ✓ Danh từ cần の.
  • ✗ 元気うちに → ✓ Tính từ đuôi な giữ な.
  • ✗ 熱かったうちに食べました。 → ✓ Trước うちに không chia quá khứ, thì của câu nằm ở cuối.
  • ✗ 本を読んでいるうちに、寝ましょう。 → ✓ Với nghĩa 2, vế sau là thay đổi tự nhiên, không phải lời rủ.
  • ✗ 卒業しないうちに、日本へ行きました (ý: trước khi tốt nghiệp) → ✓ Mốc chắc chắn, không có ý "kẻo", nên dùng 前に.

Bài tập nhỏ

Chọn うちに, 間に hoặc 前に:

  1. 花が咲いている ____ 、写真を撮りに行こう。
  2. 出かける ____ 、窓を閉めてください。
  3. 夏休みの ____ 、運転免許を取りました。
  4. 音楽を聞いている ____ 、眠くなってきた。
  5. 忘れない ____ 、電話番号を書いておきます。

Đáp án:

Câu hỏi thường gặp

Ngữ pháp うちに nghĩa là gì?

Có hai nghĩa: "trong lúc còn … thì làm" (若いうちに, 熱いうちに) và "đang … thì lúc nào không hay" (読んでいるうちに寝てしまった).

Phân biệt うちに và 間に ngắn gọn thế nào?

うちに nhấn tình trạng sắp thay đổi nên phải tranh thủ. 間に chỉ một khoảng thời gian có đầu cuối rõ ràng, không mang ý gấp.

ないうちに có phải là "trong lúc không…" không?

Thường không. ないうちに gần với "trước khi" hoặc "kẻo": là "trước khi trời tối", không phải "trong lúc trời không tối".

うちに viết bằng chữ Hán được không?

Có thể viết , nhưng trong sách học và văn bản thường ngày, うちに viết bằng hiragana phổ biến hơn.