
Thể ない trong tiếng Nhật: cách chia 3 nhóm động từ và cách dùng
Nội dung bài viết
Thể ない là dạng phủ định thể thường của động từ, nghĩa là "không làm". Cách chia: động từ nhóm 1 đổi âm cuối hàng う sang hàng あ rồi thêm ない (riêng đuôi う thành わ); nhóm 2 bỏ る thêm ない; nhóm 3 là しない và 来ない (konai). Riêng ある thành ない. Ví dụ: (kyō wa gakkō ni ikanai, "hôm nay tôi không đi học"), (niku wa tabenai, "tôi không ăn thịt").
Bảng công thức
| Nhóm | Quy tắc | Ví dụ | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | Âm cuối hàng う → hàng あ + ない | → | kaku → kakanai |
| Nhóm 1 đuôi う | う → わ + ない (không phải あ) | → | kau → kawanai |
| Nhóm 2 | Bỏ る + ない | → | taberu → tabenai |
| Nhóm 3 | する → しない | → | benkyō suru → benkyō shinai |
| Nhóm 3 | 来る → 来ない | → | kuru → konai |
| Ngoại lệ | ある → ない | → | aru → nai |
Thể ない được tạo từ dạng từ điển. Nếu bạn mới quen thể ます, hãy xem lại cách xếp nhóm động từ ở bài thể ます trước, vì sai nhóm là sai luôn thể ない.
Cách chia động từ nhóm 1
Nhóm 1 có đuôi thuộc hàng う: う, く, ぐ, す, つ, ぬ, ぶ, む, る. Chuyển âm cuối sang âm cùng hàng ở cột あ: く → か, す → さ, む → ま, る → ら, rồi thêm ない.
| Dạng từ điển | Thể ない | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| kakanai | không viết | ||
| oyoganai | không bơi | ||
| hanasanai | không nói | ||
| matanai | không đợi | ||
| shinanai | không chết | ||
| asobanai | không chơi | ||
| yomanai | không đọc | ||
| kaeranai | không về | ||
| kawanai | không mua | ||
| awanai | không gặp |
Hai điểm dễ vấp ở nhóm này:
- Đuôi う thành わ, không thành あ. Nói (iwanai, không nói), (tsukawanai, không dùng). Dạng あない không tồn tại trong tiếng Nhật chuẩn.
- Một số động từ đuôi る thuộc nhóm 1 dù trông giống nhóm 2: 帰る, 入る, 走る, 知る, 切る. Chúng đổi る thành ら: (hairanai), (shiranai). Cách nhận biết chắc nhất là xem thể ます: 帰ります có り, còn 食べます thì không.
Cách chia nhóm 2, nhóm 3 và ある
Nhóm 2 dễ nhất: bỏ る, thêm ない. Nhóm 3 chỉ có hai động từ, học thuộc là xong.
| Dạng từ điển | Thể ない | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| tabenai | không ăn | ||
| minai | không xem | ||
| okinai | không dậy | ||
| nenai | không ngủ | ||
| inai | không có (người, con vật) | ||
| shinai | không làm | ||
| sōji shinai | không dọn dẹp | ||
| konai | không đến | ||
| nai | không có (đồ vật) |
来る đổi cả cách đọc: く thành こ. Chữ Hán vẫn là 来, nên khi đọc to phải nói konai, đừng đọc kunai hay kinai. Còn ある là ngoại lệ duy nhất cần nhớ riêng: (jikan ga nai, "không có thời gian").
Tính từ và danh từ cũng có dạng phủ định riêng: (takakunai, không đắt), (yokunai, không tốt), (shizuka ja nai, không yên tĩnh). Chi tiết nằm ở bài tính từ い và な.
Cách dùng thể ない
1. Phủ định trong câu thân mật
Với bạn bè, người nhà, ない đứng cuối câu thay cho ません. Quá khứ thì đổi ない thành なかった.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| osake wa amari nomanai | Tôi ít uống rượu. | |
| ashita wa ame ga furanai to omou | Tôi nghĩ mai trời không mưa. | |
| kyō wa dare mo konai | Hôm nay không ai đến. | |
| kinō wa nani mo tabenakatta | Hôm qua tôi chẳng ăn gì. | |
| eiga, minai? | Đi xem phim không? |
Câu cuối cho thấy ない lên giọng còn dùng để rủ rê. Bảng so sánh ない với ません nằm ở phần dưới.
2. ないでください: xin đừng làm
Thêm でください sau thể ない để nhờ ai đó đừng làm gì. Với người thân, bỏ ください, chỉ còn ないで.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| koko de shashin o toranaide kudasai | Xin đừng chụp ảnh ở đây. | |
| shinpai shinaide kudasai | Đừng lo lắng. | |
| kaigi ni okurenaide kudasai | Đừng đến họp muộn. | |
| wasurenaide ne | Đừng quên nhé. |
3. ないで: làm việc sau mà không làm việc trước
Đặt ないで giữa câu, nghĩa là "mà không". Ví dụ: (kasa o motanaide dekakemashita, "tôi ra ngoài mà không mang ô"), (asagohan o tabenaide kaisha ni ikimasu, "tôi đi làm mà không ăn sáng").
4. なくてもいい: không cần làm
Bỏ い của ない, thêm くてもいい: 来ない → 来なくてもいい. Ví dụ: (ashita wa konakute mo ii desu, "mai bạn không cần đến"). Mẫu này là câu trả lời "không" cho câu hỏi "có phải làm không". Mẫu "phải làm" ngược với nó, なければなりません, được giải thích ở bài なければなりません.
Phân biệt ない với ません và ないでください với てはいけません
| Thân mật | Lịch sự | |
|---|---|---|
| Hiện tại phủ định | ||
| Quá khứ phủ định | ||
| Nhờ đừng làm |
Nghĩa giống nhau, chỉ khác mức lịch sự. Với cấp trên hay người lạ, dùng ません. Cách chọn giữa hai thể được nói kỹ ở bài thể thường và thể lịch sự.
ないでください là lời nhờ, giọng nhẹ. てはいけません là lệnh cấm theo quy định, giọng mạnh hơn. Biển trong bảo tàng có thể ghi cả hai, nhưng nhân viên nói với khách thường dùng .
Đoạn hội thoại mẫu
| Người nói | Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| A | konban, nomi ni ikanai? | Tối nay đi uống chút không? | |
| B | gomen, kyō wa ikanai. ashita hayai kara | Xin lỗi, hôm nay tớ không đi. Mai phải dậy sớm. | |
| A | ja, doyōbi wa? | Thế thứ bảy thì sao? | |
| B | doyōbi nara daijōbu. demo, osake wa amari nomanai yo | Thứ bảy thì được. Nhưng tớ ít uống rượu đấy. | |
| A | ii yo. muri ni nomanakute mo ii kara | Được mà, không cần cố uống đâu. |
Cùng một chữ ない mà có hai việc. Câu đầu lên giọng ở cuối nên là lời rủ. Câu thứ hai xuống giọng nên là lời từ chối. Câu cuối dùng なくてもいい để trấn an bạn.
Mẹo nhớ đuôi nhóm 1
Đọc to dãy đuôi hàng う rồi đến dãy tương ứng ở hàng あ, mỗi ngày vài lần cho thuộc nhịp: う く ぐ す つ ぬ ぶ む る thành わ か が さ た な ば ま ら. Chữ đầu tiên là わ chứ không phải あ, đó chính là ngoại lệ hay sai nhất. Khi gặp động từ mới, hãy chia luôn ba dạng ます, ない, て cùng lúc. Ví dụ 洗う: , , . Thói quen này giúp bạn ít nhầm nhóm hơn hẳn so với học từng thể riêng lẻ.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 買あない → ✓ . Đuôi う đổi thành わ.
- ✗ あらない → ✓ . ある có thể ない riêng, không theo quy tắc nhóm 1.
- ✗ 帰ない → ✓ . 帰る thuộc nhóm 1 dù có đuôi る, nhìn 帰ります là biết.
- ✗ 見らない → ✓ . 見る thuộc nhóm 2, chỉ bỏ る.
- ✗ 来ない đọc là kinai → ✓ . Đọc là konai.
- ✗ 食べないでもいいです → ✓ . Mẫu "không cần" dùng なくても.
Bài tập nhỏ
Chia các động từ sau sang thể ない:
- 飲む
- 待つ
- 起きる
- 洗う
- 持ってくる
- 走る
Đáp án: 1. (nomanai). 2. (matanai). 3. (okinai). 4. (arawanai, đuôi う thành わ). 5. (motte konai). 6. (hashiranai, nhóm 1).
Nhớ nhanh
- Nhóm 1: hàng う → hàng あ + ない; đuôi う → わない.
- Nhóm 2: bỏ る + ない. Nhóm 3: しない, 来ない (konai).
- ある → ない. Quá khứ: ない → なかった.
- ないでください: xin đừng. なくてもいい: không cần.
Câu hỏi thường gặp
Thể ない còn gọi là gì?
Sách tiếng Việt hay gọi là thể phủ định hoặc thể nai. Trong sách Nhật, phần đứng trước ない gọi là 未然形 (mizenkei). Tên gọi khác nhau nhưng cùng một dạng.
Làm sao biết động từ đuôi る thuộc nhóm 1 hay nhóm 2?
Nhìn thể ます. Nếu trước ます là âm hàng い như り (帰ります, 入ります), đó là nhóm 1. Nếu trước ます còn nguyên phần gốc (食べます, 見ます), đó là nhóm 2. Gặp từ mới thì tra từ điển, từ điển Nhật nào cũng ghi nhóm.
ない có lịch sự không?
Không. ない là thể thường, chỉ dùng với người thân quen. Nói với cấp trên, khách hàng thì dùng ません. Thêm です sau ない (行かないです) vẫn gặp trong văn nói, nhưng ません chuẩn hơn.
Học thể ない xong nên học gì tiếp?
Học các mẫu ghép từ nó: なくてもいい, なければならない, ないほうがいい. Thể た cũng chia theo cùng nhóm động từ, xem bài thể た.