Ngữ pháp わりに (割に) tiếng Nhật: “so với… thì” và phân biệt với にしては
Nội dung bài viết
わりに (割に, wari ni) nghĩa là "so với... thì", dùng khi kết quả không tương xứng với mức độ ở vế trước, có thể tốt hơn hoặc tệ hơn bạn nghĩ. Công thức: N の / Aな な / Aい / V thể thường + わりに(は). Ví dụ: (kono mise wa nedan no wari ni oishii, quán này so với giá thì ngon) và (chichi wa toshi no wari ni wakaku mieru, bố tôi trông trẻ so với tuổi).
Thêm は thành わりには để nhấn mạnh sự bất ngờ, nghĩa không đổi. Sách ôn thi thường xếp mẫu này vào trình độ N3.
Bảng công thức
| Loại từ | Cách nối | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Danh từ | N + の + わりに | (nedan no wari ni) | so với giá |
| Tính từ đuôi な | Aな + な + わりに | (shizuka na wari ni) | tuy yên tĩnh mà |
| Tính từ đuôi い | Aい + わりに | (yasui wari ni) | tuy rẻ mà |
| Động từ thể từ điển | V + わりに | (yoku taberu wari ni) | ăn nhiều thế mà |
| Động từ thể た | Vた + わりに | (benkyou shita wari ni) | đã học thế mà |
| Động từ thể ない | Vない + わりに | (renshuu shinai wari ni) | không luyện tập mà |
Nếu bạn chưa vững cách chia thể thường, xem lại thể thường và thể lịch sự và tính từ い, な.
Cách nối theo từng loại từ
Với danh từ: dùng danh từ chỉ mức độ
Danh từ trước わりに thường là thứ có thang đo: tuổi, giá, kích thước, công sức, thời gian.
- (ookisa no wari ni omoi, so với kích cỡ thì nặng).
- (kono kaban wa nedan no wari ni joubu da, cái túi này so với giá thì khá bền).
Với tính từ
- (kono heya wa eki kara chikai wari ni yachin ga yasui, phòng này gần ga mà tiền thuê lại rẻ).
- (kono kaban wa karui wari ni takusan hairu, túi này nhẹ mà đựng được nhiều).
- (ano machi wa nigiyaka na wari ni chian ga ii, thị trấn đó nhộn nhịp mà an ninh tốt).
Với động từ
Chọn thì theo thời điểm của hành động ở vế trước. Việc đã xong dùng thể た.
- (kare wa yoku taberu wari ni futoranai, anh ấy ăn nhiều mà không béo).
- (takusan benkyou shita wari ni tensuu ga hikukatta, học nhiều mà điểm lại thấp).
- (amari renshuu shinai wari ni jouzu da ne, không luyện mấy mà giỏi nhỉ).
Hai hướng nghĩa: tốt hơn hoặc tệ hơn dự đoán
わりに không tự mang nghĩa khen hay chê. Vế sau quyết định.
| Hướng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tốt hơn dự đoán | (kantan na ryouri no wari ni oishii) | món đơn giản mà ngon |
| Tệ hơn dự đoán | (kantan na wari ni jikan ga kakatta) | dễ mà mất nhiều thời gian |
Điều kiện chung: vế trước tạo ra một kỳ vọng, vế sau đi ngược kỳ vọng đó. Nếu kết quả đúng như dự đoán thì không dùng わりに.
わりに làm phó từ: "khá, tương đối"
Đứng một mình trước tính từ hay động từ, わりに (hoặc わりと, khẩu ngữ hơn) là phó từ nghĩa "khá là, tương đối", hàm ý hơn mức mình nghĩ.
- (kyou no tesuto wa wari ni kantan datta, bài kiểm tra hôm nay khá dễ).
- (kono eiga, warito omoshirokatta yo, phim này cũng khá hay đấy).
Cách nhận biết: phó từ わりに đứng đầu cụm, không có từ nào nối phía trước.
Phân biệt わりに và にしては
Cả hai đều dịch được là "so với... thì", nhưng cách nối và điểm nhìn khác nhau.
| Tiêu chí | わりに | にしては |
|---|---|---|
| Nối với | N の, Aな な, Aい, V thường | N (không の), V thường |
| Tính từ | dùng được | thường không dùng |
| Vế trước nói về | mức độ trên một thang đo (tuổi, giá, công sức) | một sự thật, một tư cách cụ thể |
| Ví dụ | (toshi no wari ni wakai) | (kodomo ni shite wa ji ga kirei da) |
- (hajimete ni shite wa jouzu desu ne, lần đầu mà giỏi nhỉ). "Lần đầu" là một sự thật cụ thể, nên dùng にしては.
- (kono fuku wa nedan no wari ni shitsu ga ii, áo này so với giá thì chất lượng tốt). "Giá" là thang đo, nên dùng わりに.
Mẹo: đặt "cho một..." vào câu tiếng Việt. "Cho một đứa trẻ thì chữ đẹp" nghe tự nhiên thì nghiêng về にしては. "Xét về mức giá thì..." nghiêng về わりに. Khi vế trước là tính từ, chỉ có わりに.
Phân biệt わりに và のに
のに diễn tả trái ngược kèm cảm xúc bực bội, tiếc nuối: (takusan benkyou shita noni ochita, học nhiều thế mà vẫn trượt). わりに bình tĩnh hơn, như một nhận xét so sánh mức độ, và vế sau thường là đánh giá (ngon, rẻ, giỏi, thấp) hơn là một sự việc đơn lẻ như trượt hay đỗ.
Lỗi người Việt hay mắc
- Quên な với tính từ đuôi な. Sai: 静かわりに. Đúng: .
- Thêm の sau tính từ đuôi な. Sai: 静かのわりに. Chỉ danh từ mới đi với の.
- Dùng わりに khi kết quả đúng như dự đoán. Sai: たくさん練習したわりに上手になった. Luyện nhiều thì giỏi là bình thường, nên dùng (takusan renshuu shita kara jouzu ni natta).
- Dùng にしては với tính từ. Sai: 高いにしては. Đúng: (takai wari ni).
- Đặt mệnh lệnh, ý chí ở vế sau. Vế sau của わりに là nhận xét, không phải lời khuyên hay kế hoạch.
Bài tập nhỏ
Điền わりに hoặc にしては, chia từ trong ngoặc nếu cần.
- この店は (有名) _ 客が少ない。
- 彼は日本に十年住んでいる _ 日本語が下手だ。
- このパソコンは (古い) _ 速い。
- 小学生 _ 難しい本を読んでいる。
- (年) _ 体力がある。
Đáp án: 1. 有名なわりに. 2. にしては (một sự thật cụ thể; わりに cũng có thể chấp nhận). 3. 古いわりに (tính từ đuôi い). 4. にしては (tư cách cụ thể "học sinh tiểu học"). 5. 年のわりに (danh từ chỉ mức độ).
Câu hỏi thường gặp
わりに và わりには khác nhau thế nào?
Nghĩa như nhau. は làm câu nhấn mạnh hơn sự trái kỳ vọng, hay dùng khi nói.
Viết わりに bằng kanji được không?
Được, viết là 割に. Trong sách ngữ pháp, mẫu này thường được viết bằng hiragana.
わりに có dùng trong văn trang trọng không?
Có, nhưng văn viết trang trọng hay chuyển sang にしては hoặc diễn đạt khác. Phó từ わりと thì mang màu khẩu ngữ, không nên dùng trong văn bản.
Mẫu này có trong JLPT N3 không?
JLPT không công bố danh sách ngữ pháp chính thức, nhưng các sách ôn thi phổ biến đều xếp わりに vào N3 và hay đặt nó cạnh にしては để luyện phân biệt.