Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp 一方だ (N2) trong tiếng Nhật: Vる一方だ “ngày càng”

Admin
7 phút đọc26 lượt xem
Nội dung bài viết

Vる + 一方だ (いっぽうだ, ippō da) nghĩa là "ngày càng…, cứ thế mà…": một sự thay đổi đang tiếp diễn theo một chiều và chưa có dấu hiệu dừng. Mẫu này thuộc trình độ N2 và rất hay gặp trong tin tức, báo cáo kinh tế. Ví dụ: (Bukka wa agaru ippō da., giá cả cứ tăng mãi) và (Chihō no jinkō wa heru ippō desu., dân số ở các địa phương ngày càng giảm).

Phần lớn câu dùng 一方だ nói về chiều hướng xấu, gây lo ngại. Mẫu này dễ bị nhầm với ばかりだ (cũng nghĩa "ngày càng") và với 一方で (nghĩa "mặt khác"), nên bài có phần phân biệt riêng.

Bảng công thức

DạngCấu trúcVí dụNghĩa
Thể thườngVる + 一方だ (fueru ippō da)cứ tăng lên mãi
Lịch sựVる + 一方です (akka suru ippō desu)ngày càng xấu đi
Quá khứVる + 一方だった (heru ippō datta)(khi đó) cứ giảm mãi
Với tính từAく / Aに + なる + 一方だ (samuku naru ippō da)trời ngày càng lạnh
Danh từ hành độngN + する + 一方だ (shinka suru ippō da)ngày càng tiến bộ

Động từ trước 一方だ luôn ở thể từ điển, không dùng ている, không dùng thể quá khứ. Thì quá khứ được chia ở đuôi: 一方だった.

Động từ hay đi với 一方だ

一方だ chỉ đi với động từ mang nghĩa thay đổi. Các động từ hành động một lần như 食べる, 行く không dùng được.

Động từRomajiNghĩaVí dụ
fuerutăng (Gaikokujin kankōkyaku wa fueru ippō da., khách du lịch nước ngoài cứ tăng mãi)
herugiảm (Chokin ga heru ippō da., tiền tiết kiệm cứ vơi dần)
agarutăng (giá, nhiệt độ) (Yachin ga agaru ippō da., tiền thuê nhà cứ tăng)
sagarugiảm (giá, nhiệt độ) (Uriage wa sagaru ippō desu., doanh thu ngày càng giảm)
akka suruxấu đi (Kankei wa akka suru ippō datta., quan hệ ngày càng xấu đi)
hirogarulan rộng (Kakusa wa hirogaru ippō da., khoảng cách giàu nghèo ngày càng nới rộng)
susumutiến triển (Kōreika wa susumu ippō da., già hoá dân số ngày càng tiến triển)
takamarudâng cao (Fuan wa takamaru ippō da., nỗi lo ngày càng lớn)

Với tính từ, bạn thêm なる để biến nó thành động từ thay đổi: (takaku naru ippō da, ngày càng đắt), (fukuzatsu ni naru ippō da, ngày càng phức tạp).

Ví dụ trong tin tức kinh tế

Đây là chỗ bạn gặp 一方だ nhiều nhất, khi đọc báo hay nghe thời sự Nhật.

  • (En'yasu ga susumu ippō de, yunyūhin no nedan ga agatte iru., đồng yên ngày càng yếu, trong khi đó giá hàng nhập khẩu tăng lên). Câu này dùng 一方で, xem phần phân biệt bên dưới.
  • (Denkidai wa agaru ippō na noni, kyūryō wa hotondo kawaranai., tiền điện cứ tăng, vậy mà lương gần như không đổi).
  • (Hitode busoku wa shinkoku ni naru ippō da., tình trạng thiếu nhân lực ngày càng nghiêm trọng).
  • (Netto tsūhan no riyōsha wa fueru ippō desu., người mua hàng trực tuyến ngày càng nhiều).

Lưu ý câu thứ hai: khi 一方だ đứng trước のに, ので, だ đổi thành な: 上がる一方なのに. Các câu trên là câu tự đặt để minh hoạ, không phải số liệu thật.

Một chiều xấu hay tốt cũng được?

Đa số sách xếp 一方だ vào nhóm diễn tả xu hướng tiêu cực. Tuy vậy, nó vẫn dùng được với chiều tốt hoặc trung tính, như (Kare no Nihongo wa jōzu ni naru ippō da., tiếng Nhật của anh ấy ngày càng giỏi). Câu kiểu này nghe hơi lạ hơn một chút so với chiều xấu. Nếu muốn nói chiều tốt một cách tự nhiên, dùng ていく hoặc ようになってきた an toàn hơn, xem bài ていく, てくる.

Phân biệt 一方だ và ばかりだ

Vる + ばかりだ cũng nghĩa "ngày càng", cũng đi với động từ thay đổi. Khác nhau ở sắc thái.

Tiêu chíVる一方だVるばかりだ
Chiều hướngphần lớn xấu, đôi khi trung tínhgần như chỉ dùng cho chiều xấu
Sắc tháikhách quan, giọng báo cáocảm xúc lo lắng, than thở rõ hơn
Ví dụ (Yushutsu wa heru ippō da., xuất khẩu cứ giảm) (Byōjō wa waruku naru bakari da., bệnh tình cứ xấu đi)

Đừng nhầm Vるばかりだ với Vたばかり (vừa mới làm) và ばかり (toàn là). Hai mẫu đó được giải thích ở bài たばかり và bài ばかり nghĩa toàn là.

Phân biệt 一方だ và 一方で

Hai mẫu chung chữ 一方 nhưng nghĩa khác hẳn. 一方で (hoặc 一方では, その一方で) dùng để nói hai mặt song song, không nói xu hướng.

MẫuNghĩaVí dụ
Vる一方だngày càng, cứ thế (Ame wa tsuyoku naru ippō da., mưa ngày càng to)
câu + 一方でmặt khác, trong khi đó (đối lập) (Tokai wa benri na ippō de, bukka ga takai., thành phố tiện lợi, nhưng mặt khác giá cả đắt đỏ)
câu + 一方でđồng thời làm hai việc (Kanojo wa kaisha de hataraku ippō de, daigakuin ni mo kayotte iru., cô ấy vừa đi làm, đồng thời học cao học)
câu. 一方、câu.còn về phía…, trong khi đó (Tōkyō wa harete imasu. Ippō, Ōsaka wa ame desu., Tokyo trời nắng, còn Osaka thì mưa)

Cách ghép 一方で: động từ và tính từ い để thể thường, tính từ な thêm な hoặc である, danh từ thêm である. Mẹo nhận biết: thấy 一方だ ở cuối câu thì là "ngày càng". Thấy 一方で hoặc 一方、 ở giữa câu thì là "mặt khác".

Lỗi người Việt hay mắc

  • Dùng ている trước 一方だ: 増えている一方だ là sai. Viết .
  • Ghép thẳng tính từ: 高い一方だ là sai, phải có なる: .
  • Dùng danh từ trơn: 悪化一方だ là sai, phải là .
  • Dùng với động từ không chỉ thay đổi: 毎日勉強する一方だ không tự nhiên. Muốn nói "chỉ toàn học" thì dùng .
  • Hiểu 一方で thành "ngày càng": 一方で luôn nối hai vế, còn 一方だ kết thúc câu.

Bài tập nhỏ

Chọn 一方だ, ばかりだ hoặc 一方で cho đúng, rồi chia động từ trong ngoặc.

Đáp án:

  1. (dạo này tiền xăng cứ tăng mãi)
  2. (thị trấn này thiên nhiên phong phú, nhưng mặt khác đi lại bất tiện)
  3. (uống thuốc rồi mà ho cứ nặng thêm). Dùng 一方だ cũng đúng, nhưng ばかりだ thể hiện nỗi lo rõ hơn.
  4. (anh ấy làm bác sĩ, đồng thời viết tiểu thuyết)
  5. (lượng rác ngày càng tăng)

Câu hỏi thường gặp

一方だ thuộc trình độ nào?

一方だ thường được xếp vào ngữ pháp N2. Người học N3 có thể gặp nó sớm hơn khi đọc tin tức.

一方だ có dùng trong văn nói không?

Có, nhưng nghe hơi cứng. Trong hội thoại thường ngày, người Nhật hay nói どんどん増えている (cứ tăng vù vù) hoặc 増えていく.

一方だ và につれて khác nhau thế nào?

一方だ chỉ nói một xu hướng. につれて nối hai sự thay đổi đi cùng nhau, như 年をとるにつれて (càng có tuổi thì…). Mẫu này có bài riêng: ngữ pháp につれて.

Có thể nói 一方の + danh từ không?

Có, khi bổ nghĩa cho danh từ: 増える一方の医療費 (chi phí y tế cứ tăng mãi). Dạng này hay gặp trong văn báo chí.