Ngữ pháp とたん (途端) trong tiếng Nhật: Vたとたん và phân biệt với たら, 次第
Nội dung bài viết
Vた + とたん(に) nghĩa là "vừa mới… thì (bất ngờ)…": hành động trước vừa xong, ngay lập tức xảy ra một chuyện ngoài ý muốn hay ngoài dự đoán. Ví dụ: (Doa o aketa totan, neko ga tobidashita., vừa mở cửa thì con mèo phóng ra) và (Tachiagatta totan, memai ga shita., vừa đứng dậy thì chóng mặt). Mẫu này thường xếp ở trình độ N3. Vế sau không được là ý chí, mệnh lệnh hay lời rủ của người nói.
Bảng công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cơ bản | Vた + とたん、… | (ie o deta totan, vừa ra khỏi nhà) |
| Có に | Vた + とたんに、… | (suwatta totan ni, vừa ngồi xuống) |
| Đứng đầu câu | そのとたん(に)、… | (Sono totan, denki ga kieta., đúng lúc đó đèn tắt) |
| Chữ Hán | 途端 | (mado o aketa totan, vừa mở cửa sổ) |
Có hay không có に nghĩa gần như không đổi, に làm câu gọn và hơi nhấn vào thời điểm. Chữ Hán 途端 và hiragana とたん đều gặp nhiều.
Cách chia thể た trước とたん
とたん chỉ đi với động từ ở thể た. Nếu chưa chắc thể た, ôn lại bài thể た trong tiếng Nhật.
| Nhóm | Từ điển | Thể た + とたん | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 (う → った) | (itta totan) | vừa nói ra thì | |
| Nhóm 1 (む → んだ) | (nonda totan) | vừa uống thì | |
| Nhóm 1 (く → いた) | (kiita totan) | vừa nghe thì | |
| Nhóm 1 (ngoại lệ) | (itta totan) | vừa đi tới thì | |
| Nhóm 2 | (tabeta totan) | vừa ăn thì | |
| Nhóm 3 | (shita totan) | vừa làm thì | |
| Nhóm 3 | (kita totan) | vừa đến thì |
Các cách dùng của とたん
1. Chuyện bất ngờ xảy ra ngay sau hành động
Đây là cách dùng chính. Vế sau là sự việc người nói không kiểm soát được, thường là động từ không ý chí hoặc hành động của người khác, vật khác.
- (Soto ni deta totan, ame ga furidashita., vừa ra ngoài thì trời đổ mưa)
- (Denwa o kitta totan, mata natta., vừa cúp máy thì điện thoại lại reo)
- (Osake o nonda totan, kao ga akaku natta., vừa uống rượu thì mặt đỏ lên)
2. Phản ứng tự nhiên của cơ thể, cảm xúc
Người nói có thể là chủ ngữ của cả hai vế, miễn vế sau là phản ứng không cố ý.
- (Haha no kao o mita totan, namida ga dete kita., vừa thấy mặt mẹ thì nước mắt trào ra)
- (Beddo ni haitta totan ni nete shimatta., vừa lên giường là ngủ mất)
3. Thái độ thay đổi ngay sau một mốc
Cách dùng này hay mang ý chê: vừa đạt được gì đó là thay đổi.
- (Kare wa kekkon shita totan, kaji o shinaku natta., anh ta vừa cưới xong là không làm việc nhà nữa)
- (Kyūryō o moratta totan, zenbu tsukatte shimatta., vừa nhận lương là tiêu sạch)
Không dùng với ý chí, mệnh lệnh, rủ rê
Vì とたん diễn tả chuyện bất ngờ đã xảy ra, vế sau không thể là việc người nói định làm. Các câu sau đều sai:
- *家に帰ったとたん、宿題をしよう。 (vừa về nhà thì làm bài thôi)
- *駅に着いたとたん、電話してください。 (vừa tới ga thì gọi cho tôi)
Muốn nói những ý này, dùng たら hoặc 次第: (Eki ni tsuitara, denwa shite kudasai., tới ga thì gọi cho tôi).
Phân biệt とたん với たら và 次第
| Mẫu | Vế sau | Thời | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| Vたとたん | chuyện bất ngờ, không ý chí | thường là quá khứ | ngạc nhiên, xảy ra tức thì |
| Vたら | mọi loại, kể cả ý chí, nhờ vả | quá khứ hoặc tương lai | điều kiện, trình tự; với quá khứ là "phát hiện ra" |
| Vます bỏ ます + 次第 | hành động có chủ ý của người nói | tương lai | trang trọng: "ngay khi… tôi sẽ…" |
So sánh ba câu:
- (Mado o aketa totan, mushi ga haitte kita., vừa mở cửa sổ thì côn trùng bay vào, bất ngờ)
- (Mado o aketara, mushi ga haitte kita., mở cửa sổ ra thì côn trùng bay vào, kể lại bình thường, không nhấn "ngay tức thì")
- (Shiryō ga todoki shidai, go-renraku shimasu., ngay khi tài liệu tới, tôi sẽ liên lạc)
Chi tiết về 次第 có trong bài cấu trúc 次第, còn たら, ば, と xem bài câu điều kiện たら, ば, と, なら. Nếu chỉ muốn nói "vừa mới làm xong", không có yếu tố bất ngờ, dùng たばかり hoặc たところ trong bài ngữ pháp vừa mới.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng thể từ điển. *開けるとたん là sai, phải là . Kể cả khi nói chuyện hay lặp lại, động từ trước vẫn ở thể た.
- Đặt ý định ở vế sau. Tiếng Việt "vừa… thì…" dùng được cho kế hoạch, nhưng とたん thì không.
- Dùng cho hai việc nối tiếp bình thường. "Ăn xong rồi đánh răng" không có gì bất ngờ, nên nói (tabete kara ha o migaku).
- Nhầm với ところ. là "sắp đi", không mang nghĩa "vừa… thì bất ngờ".
Bài tập
Chọn câu đúng (A hoặc B):
- A. 部屋に入ったとたん、変なにおいがした。 B. 部屋に入ったとたん、掃除しよう。
- A. 試験が終わったとたん、遊びに行きましょう。 B. 試験が終わったとたん、みんな騒ぎ出した。
- A. 結果が出次第、お知らせします。 B. 結果が出たとたん、お知らせします。
Chia động từ trong ngoặc: 4. ボタンを(押す)とたん、機械が止まった。 5. バスに(乗る)とたん、ドアが閉まった。
Đáp án: 1. A (mùi lạ là chuyện bất ngờ). 2. B (lời rủ ở A không hợp). 3. A (hứa hẹn của người nói dùng 次第). 4. (oshita totan). 5. (notta totan).
Câu hỏi thường gặp
とたん và とたんに có khác nhau không?
Nghĩa như nhau. に có thể bỏ, cả hai dạng đều đúng.
Chủ ngữ hai vế có được giống nhau không?
Được, nếu vế sau là phản ứng ngoài ý muốn, ví dụ (vừa đứng dậy thì ngã).
とたん có dùng cho tương lai không?
Rất hạn chế. Gần như mọi câu với とたん đều kể chuyện đã xảy ra. Nói về tương lai thì dùng たら hoặc 次第.
とたん thuộc trình độ nào?
Phần lớn danh sách ngữ pháp xếp とたん vào N3.