Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp とたん (途端) trong tiếng Nhật: Vたとたん và phân biệt với たら, 次第

Admin
5 phút đọc20 lượt xem
Nội dung bài viết

Vた + とたん(に) nghĩa là "vừa mới… thì (bất ngờ)…": hành động trước vừa xong, ngay lập tức xảy ra một chuyện ngoài ý muốn hay ngoài dự đoán. Ví dụ: (Doa o aketa totan, neko ga tobidashita., vừa mở cửa thì con mèo phóng ra) và (Tachiagatta totan, memai ga shita., vừa đứng dậy thì chóng mặt). Mẫu này thường xếp ở trình độ N3. Vế sau không được là ý chí, mệnh lệnh hay lời rủ của người nói.

Bảng công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Cơ bảnVた + とたん、… (ie o deta totan, vừa ra khỏi nhà)
Có にVた + とたんに、… (suwatta totan ni, vừa ngồi xuống)
Đứng đầu câuそのとたん(に)、… (Sono totan, denki ga kieta., đúng lúc đó đèn tắt)
Chữ Hán途端 (mado o aketa totan, vừa mở cửa sổ)

Có hay không có に nghĩa gần như không đổi, に làm câu gọn và hơi nhấn vào thời điểm. Chữ Hán 途端 và hiragana とたん đều gặp nhiều.

Cách chia thể た trước とたん

とたん chỉ đi với động từ ở thể た. Nếu chưa chắc thể た, ôn lại bài thể た trong tiếng Nhật.

NhómTừ điểnThể た + とたんNghĩa
Nhóm 1 (う → った) (itta totan)vừa nói ra thì
Nhóm 1 (む → んだ) (nonda totan)vừa uống thì
Nhóm 1 (く → いた) (kiita totan)vừa nghe thì
Nhóm 1 (ngoại lệ) (itta totan)vừa đi tới thì
Nhóm 2 (tabeta totan)vừa ăn thì
Nhóm 3 (shita totan)vừa làm thì
Nhóm 3 (kita totan)vừa đến thì

Các cách dùng của とたん

1. Chuyện bất ngờ xảy ra ngay sau hành động

Đây là cách dùng chính. Vế sau là sự việc người nói không kiểm soát được, thường là động từ không ý chí hoặc hành động của người khác, vật khác.

  • (Soto ni deta totan, ame ga furidashita., vừa ra ngoài thì trời đổ mưa)
  • (Denwa o kitta totan, mata natta., vừa cúp máy thì điện thoại lại reo)
  • (Osake o nonda totan, kao ga akaku natta., vừa uống rượu thì mặt đỏ lên)

2. Phản ứng tự nhiên của cơ thể, cảm xúc

Người nói có thể là chủ ngữ của cả hai vế, miễn vế sau là phản ứng không cố ý.

  • (Haha no kao o mita totan, namida ga dete kita., vừa thấy mặt mẹ thì nước mắt trào ra)
  • (Beddo ni haitta totan ni nete shimatta., vừa lên giường là ngủ mất)

3. Thái độ thay đổi ngay sau một mốc

Cách dùng này hay mang ý chê: vừa đạt được gì đó là thay đổi.

  • (Kare wa kekkon shita totan, kaji o shinaku natta., anh ta vừa cưới xong là không làm việc nhà nữa)
  • (Kyūryō o moratta totan, zenbu tsukatte shimatta., vừa nhận lương là tiêu sạch)

Không dùng với ý chí, mệnh lệnh, rủ rê

Vì とたん diễn tả chuyện bất ngờ đã xảy ra, vế sau không thể là việc người nói định làm. Các câu sau đều sai:

  • *家に帰ったとたん、宿題をしよう。 (vừa về nhà thì làm bài thôi)
  • *駅に着いたとたん、電話してください。 (vừa tới ga thì gọi cho tôi)

Muốn nói những ý này, dùng たら hoặc 次第: (Eki ni tsuitara, denwa shite kudasai., tới ga thì gọi cho tôi).

Phân biệt とたん với たら và 次第

MẫuVế sauThờiSắc thái
Vたとたんchuyện bất ngờ, không ý chíthường là quá khứngạc nhiên, xảy ra tức thì
Vたらmọi loại, kể cả ý chí, nhờ vảquá khứ hoặc tương laiđiều kiện, trình tự; với quá khứ là "phát hiện ra"
Vます bỏ ます + 次第hành động có chủ ý của người nóitương laitrang trọng: "ngay khi… tôi sẽ…"

So sánh ba câu:

  • (Mado o aketa totan, mushi ga haitte kita., vừa mở cửa sổ thì côn trùng bay vào, bất ngờ)
  • (Mado o aketara, mushi ga haitte kita., mở cửa sổ ra thì côn trùng bay vào, kể lại bình thường, không nhấn "ngay tức thì")
  • (Shiryō ga todoki shidai, go-renraku shimasu., ngay khi tài liệu tới, tôi sẽ liên lạc)

Chi tiết về 次第 có trong bài cấu trúc 次第, còn たら, ば, と xem bài câu điều kiện たら, ば, と, なら. Nếu chỉ muốn nói "vừa mới làm xong", không có yếu tố bất ngờ, dùng たばかり hoặc たところ trong bài ngữ pháp vừa mới.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Dùng thể từ điển. *開けるとたん là sai, phải là . Kể cả khi nói chuyện hay lặp lại, động từ trước vẫn ở thể た.
  2. Đặt ý định ở vế sau. Tiếng Việt "vừa… thì…" dùng được cho kế hoạch, nhưng とたん thì không.
  3. Dùng cho hai việc nối tiếp bình thường. "Ăn xong rồi đánh răng" không có gì bất ngờ, nên nói (tabete kara ha o migaku).
  4. Nhầm với ところ. là "sắp đi", không mang nghĩa "vừa… thì bất ngờ".

Bài tập

Chọn câu đúng (A hoặc B):

  1. A. 部屋に入ったとたん、変なにおいがした。 B. 部屋に入ったとたん、掃除しよう。
  2. A. 試験が終わったとたん、遊びに行きましょう。 B. 試験が終わったとたん、みんな騒ぎ出した。
  3. A. 結果が出次第、お知らせします。 B. 結果が出たとたん、お知らせします。

Chia động từ trong ngoặc: 4. ボタンを(押す)とたん、機械が止まった。 5. バスに(乗る)とたん、ドアが閉まった。

Đáp án: 1. A (mùi lạ là chuyện bất ngờ). 2. B (lời rủ ở A không hợp). 3. A (hứa hẹn của người nói dùng 次第). 4. (oshita totan). 5. (notta totan).

Câu hỏi thường gặp

とたん và とたんに có khác nhau không?

Nghĩa như nhau. に có thể bỏ, cả hai dạng đều đúng.

Chủ ngữ hai vế có được giống nhau không?

Được, nếu vế sau là phản ứng ngoài ý muốn, ví dụ (vừa đứng dậy thì ngã).

とたん có dùng cho tương lai không?

Rất hạn chế. Gần như mọi câu với とたん đều kể chuyện đã xảy ra. Nói về tương lai thì dùng たら hoặc 次第.

とたん thuộc trình độ nào?

Phần lớn danh sách ngữ pháp xếp とたん vào N3.