Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu điều kiện たら, ば, と, なら trong tiếng Nhật: cách chọn đúng
Ngữ pháp tiếng Nhật

Câu điều kiện たら, ば, と, なら trong tiếng Nhật: cách chọn đúng

Admin
8 phút đọc126 lượt xem
Nội dung bài viết

Tiếng Nhật có bốn cách nói "nếu": たら, ば, と và なら. Nếu chỉ nhớ được một mẫu, hãy nhớ たら: lấy thể た thêm ら, dùng được trong hầu hết các câu, kể cả khi vế sau là lời nhờ hay lời mời. と dùng cho kết quả tất yếu, ば nhấn vào điều kiện cần, còn なら nghĩa là "nếu chuyện đó đúng thì". Ví dụ: (eki ni tsuitara, denwa shite kudasai, "đến ga thì gọi cho tôi nhé"), (kono botan o osu to, doa ga akimasu, "bấm nút này thì cửa mở").

Bảng công thức

MẫuCách ghépVí dụNghĩa
たらThể た + らnếu trời mưa
ばĐuôi う đổi thành え + ばnếu nhanh lên
とDạng từ điển + とcứ đến mùa xuân là
ならThể thường hoặc danh từ + ならnếu (bạn định) đi Nhật

Cách chia theo từng loại từ

たら chia y hệt thể た, nên ai thuộc thể た là dùng được ngay. ば phải học thêm một quy tắc: động từ nhóm 1 đổi âm cuối từ hàng う sang hàng え rồi thêm ば, nhóm 2 bỏ る thêm れば, tính từ い bỏ い thêm ければ.

Từ gốcたらばとなら
(nhóm 1) ittara ikeba iku to iku nara
(nhóm 1) nondara nomeba nomu to nomu nara
(nhóm 2) tabetara tabereba taberu to taberu nara
shitara sureba suru to suru nara
kitara kureba kuru to kuru nara
(phủ định) ikanakattara ikanakereba ikanai to ikanai nara
(tính từ い) yasukattara yasukereba yasui to yasui nara
yokattara yokereba ii to ii nara
(tính từ な) shizuka dattara shizuka nara shizuka da to shizuka nara
(danh từ) ame dattara ame nara ame da to ame nara

Ba điểm hay quên: đọc kitara ở たら nhưng kureba ở ば; luôn chia từ よい nên thành よかったら, よければ; tính từ な và danh từ ở cột ば dùng なら (dạng đầy đủ là ならば, ít gặp trong văn nói).

たら: mẫu dùng được nhiều nhất

たら gần với "nếu" và "khi... thì" của tiếng Việt. Vế sau thoải mái: mong muốn, lời nhờ, lời mời, câu kể đều được.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
moshi takarakuji ga atattara, ie o kaitai desuNếu trúng xổ số, tôi muốn mua nhà.
shigoto ga owattara, nomi ni ikimashōXong việc thì đi nhậu nhé.
yokattara, issho ni tabemasen kaNếu được thì ăn cùng không?
ie ni kaettara, nimotsu ga todoite imashitaVề đến nhà thì thấy hàng đã tới.

Câu thứ hai cho thấy たら còn dùng cho việc chắc chắn sẽ xảy ra, nghĩa là "xong A thì B". Câu cuối có vế sau ở quá khứ: lúc này たら mang nghĩa "làm A thì phát hiện ra B".

ば: điều kiện cần

ば nhấn vào điều kiện: có A thì mới có B. Mẫu này rất hay gặp trong câu hỏi cách làm và câu tiếc nuối.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
isogeba, ma ni aimasuNhanh lên thì kịp.
yasukereba, kaimasuNếu rẻ thì tôi mua.
dō sureba ii desu kaTôi nên làm thế nào?
motto hayaku okireba yokattaGiá mà dậy sớm hơn.

Câu có vế sau là ý định mà vẫn đúng, vì vế trước là trạng thái (rẻ). Khi vế trước là một động tác như đi, đến, ăn và hai vế cùng chủ ngữ, vế sau không được là lời nhờ, lời mời hay ý định. Phần dưới có bảng riêng cho chuyện này.

と: hễ A là B

と nói về kết quả tự nhiên, lần nào cũng vậy: máy móc, quy luật, thói quen, chỉ đường. Động từ trước と luôn ở dạng từ điển hoặc dạng ない.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kono botan o osu to, otsuri ga demasuBấm nút này thì tiền thừa chạy ra.
massugu iku to, migi ni yūbinkyoku ga arimasuĐi thẳng sẽ thấy bưu điện bên phải.
haru ni naru to, sakura ga sakimasuCứ đến xuân là hoa anh đào nở.
osake o nomu to, kao ga akaku narimasuHễ uống rượu là tôi đỏ mặt.

なら: nếu chuyện đó đúng thì

なら thường nhận lại điều người khác vừa nói rồi cho lời khuyên hay ý kiến. Nó cũng dùng để nêu chủ đề: "nếu là ramen thì...".

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
Nihon e iku nara, fuyu ga ii desu yoNếu định đi Nhật thì mùa đông đẹp lắm.
rāmen nara, ano mise ga oishii desuNói tới ramen thì quán kia ngon.
jikan ga nai nara, takushī de itta hō ga ii desuKhông có thời gian thì nên đi taxi.

なら khác たら ở thứ tự thời gian. (Nihon e iku nara, nihongo o benkyō shita hō ga ii desu) nghĩa là học tiếng Nhật trước khi đi. (Nihon e ittara, nihongo de hanashite mite kudasai) nghĩa là sang tới nơi rồi thì thử nói tiếng Nhật.

Câu nào không dùng được vế sau ý chí

"Ý chí" ở đây gồm ý định (〜ます với nghĩa "sẽ làm"), mong muốn (〜たい), lời nhờ (〜てください), lời mời (〜ましょう, 〜ませんか) và mệnh lệnh. Đây là chỗ người học mất điểm nhiều nhất.

MẫuVế sau là ý chíSaiĐúng
とKhông được✗ 日本へ行くと、富士山に登りたいです。
ば (vế trước là động tác)Không được✗ 駅に着けば、電話してください。
ば (vế trước là trạng thái)Được
たらĐược
ならĐược

Câu (hima ga areba, asobi ni kite kudasai, "rảnh thì đến chơi nhé") đúng vì ある, いる, tính từ, thể khả năng và ない đều là trạng thái.

Bảng chọn nhanh

Bạn muốn nóiDùng
Vế sau là lời nhờ, lời mời, mong muốnたら (hoặc なら khi đáp lời người khác)
Xong A thì làm B, A chắc chắn xảy raたら
Máy móc, quy luật, thói quen, chỉ đườngと
Điều kiện cần, hỏi cách làm, tiếc nuốiば
Nghe người khác nói rồi khuyên, nêu chủ đềなら
Làm A thì phát hiện ra B (quá khứ)たら hoặc と
Không chắc dùng gìたら

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 行くたら → ✓
    たら ghép với thể た, không ghép với dạng từ điển.
  • ✗ 雨が降ると、傘を持って行ってください。 → ✓
    Vế sau là lời nhờ nên không dùng と.
  • ✗ 高いければ → ✓
    Tính từ い bỏ い rồi mới thêm ければ.
  • ✗ いければ → ✓
    いい chia từ よい.
  • ✗ 学生ば → ✓
    Danh từ và tính từ な không ghép thẳng với ば.
  • ✗ もし雨が降ると → ✓
    もし ("giả sử") đi tự nhiên với たら, ば, なら; với と thì nghe lạ.

Bài tập nhỏ

Chọn たら, ば, と hoặc なら và chia từ trong ngoặc cho đúng.

  1. 東京に(着く)、メールしてください。
  2. 右に(曲がる)、駅が見えます。
  3. A: 来週、京都へ行きます。 B: 京都へ(行く)、金閣寺を見てください。
  4. どう(する)いいですか。
  5. 時間が(ある)、一緒に行きませんか。

Đáp án:

  1. Vế sau là lời nhờ, vế trước là động tác.
  2. Chỉ đường dùng と (たら cũng được).
  3. Đáp lại điều người kia vừa nói.
  4. Câu hỏi cách làm cố định với ば.
  5. Lời mời dùng たら; あれば cũng đúng vì ある là trạng thái.

Đọc tiếp: thể ない để chia vế phủ định cho chắc, và mục ngữ pháp tiếng Nhật cho cả lộ trình.

Câu hỏi thường gặp

Mới học N5, N4 thì nên ưu tiên mẫu nào?

Học たら trước vì nó an toàn nhất. Sau đó học と cho câu chỉ đường, máy móc. ば và なら xuất hiện nhiều từ N4 trở lên.

Có bắt buộc thêm もし không?

Không. もし chỉ nhấn rằng đây là giả định, giống "giả sử" trong tiếng Việt. Bỏ もし câu vẫn đúng.

たら và ば thay cho nhau được không?

Khá nhiều câu dùng được cả hai, ví dụ và . Khi vế sau là lời nhờ hoặc lời mời mà vế trước là động tác, chỉ たら đúng.

Vế trước của なら có chia quá khứ được không?

Được, khi nói về chuyện đã xảy ra: (mō tabeta nara, katazukete kudasai, "nếu ăn rồi thì dọn đi").