Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Từ đồng nghĩa tiếng Nhật: 40 cặp hay gặp trong JLPT N4, N3

Admin
9 phút đọc36 lượt xem
Nội dung bài viết

Từ đồng nghĩa tiếng Nhật trong JLPT xuất hiện ở dạng bài 言い換え類義 (iikae ruigi): đề cho một câu có từ gạch chân, bạn chọn câu có nghĩa gần nhất. Ở N4 và N3, đề hay hỏi theo vài kiểu quen thuộc: từ Hán gốc đổi sang từ thuần Nhật, kính ngữ đổi về động từ thường, từ ngoại lai đổi về từ gốc, và phó từ thời gian. Ví dụ: (kiken) = (abunai), cùng nghĩa "nguy hiểm".

Dưới đây là 40 cặp từ đồng nghĩa hay gặp ở trình độ N4 đến N3, chia theo 5 nhóm, rồi tới cách đoán khi gặp từ lạ và bài tập có đáp án. Danh sách do người viết tổng hợp theo kinh nghiệm ôn thi, không phải danh sách chính thức của kỳ thi.

Dạng câu đồng nghĩa trong đề JLPT trông như thế nào

Câu hỏi có dạng: một câu chứa từ gạch chân, bên dưới là bốn câu viết lại. Ví dụ:

(Kono michi wa kiken desu., con đường này nguy hiểm)

Đáp án là 1. Ba câu còn lại đúng ngữ pháp nhưng sai nghĩa. Vì vậy dạng bài này kiểm tra vốn từ, không kiểm tra ngữ pháp. Muốn biết phần từ vựng chiếm bao nhiêu trong đề, xem bài JLPT N4 cần học gì và JLPT N3 cần học gì.

Nhóm 1: Danh từ Hán và cách nói thường (cặp 1 đến 8)

Kiểu hay ra nhất. Từ trong câu viết bằng kanji, nghe trang trọng. Đáp án là cách nói dễ hơn. Người Việt có lợi thế vì nhiều từ Hán đọc được qua âm Hán Việt: 危険 là "nguy hiểm", 留守 là "lưu thủ" (ở lại giữ nhà, tức chủ đi vắng).

#Từ trong câuTừ đồng nghĩaNghĩa và ghi chú
1
kiken

abunai
nguy hiểm
2
rusu

ie ni inai
vắng nhà
3
youi

junbi
chuẩn bị
4
henji

kotae
câu trả lời (thư, lời gọi)
5
kono aida

senjitsu
hôm nọ, mấy hôm trước
6
shourai

kore kara saki
tương lai
7
ototoi

futsuka mae
hôm kia
8
saraishuu

nishuukan go
tuần sau nữa

Nhóm 2: Động từ (cặp 9 đến 18)

Đề thường lấy động từ dạng する gốc Hán, rồi đổi về động từ thuần Nhật cùng nghĩa. Cặp 15 là cách nói thành ngữ, cặp 17 là dạng phủ định thay cho khẳng định, hai kiểu này dễ khiến người học bỏ qua đáp án đúng.

#Từ trong câuTừ đồng nghĩaNghĩa và ghi chú
9
shuuri suru

naosu
sửa chữa
10
kakunin suru

tashikameru
xác nhận, kiểm tra lại
11
kesseki suru

yasumu
vắng mặt (buổi học, cuộc họp)
12
odoroku

bikkuri suru
ngạc nhiên, giật mình
13
katazukeru

kirei ni suru
dọn dẹp
14
kurasu

seikatsu suru
sinh sống
15
okoru

hara ga tatsu
tức giận
16
chuui suru

ki o tsukeru
chú ý, cẩn thận
17
ma ni au

okurenai
kịp giờ
18
torikesu

kyanseru suru
huỷ

Nhóm 3: Tính từ và trạng thái (cặp 19 đến 25)

Chú ý cặp 20: うまい có hai nghĩa, "ngon" và "giỏi". Trong câu nói về kỹ năng như (uta ga umai, hát hay), nó đồng nghĩa với 上手. Trong câu về đồ ăn, nó đồng nghĩa với おいしい.

#Từ trong câuTừ đồng nghĩaNghĩa và ghi chú
19
utsukushii

kirei
đẹp
20
umai

jouzu
giỏi (khi nói về kỹ năng)
21
raku

kantan
dễ, nhẹ nhàng (công việc)
22
fuben

benri ja nai
bất tiện
23
hitsuyou

iru
cần
24
konde iru

hito ga ooi
đông người
25
suite iru

hito ga sukunai
vắng người

Nhóm 4: Phó từ (cặp 26 đến 33)

Phó từ là nhóm dễ mất điểm nhất vì người học thường chỉ nhớ nghĩa mơ hồ. Cặp 28 chỉ đúng khi đi với con số: (yaku sanjikan) = (daitai sanjikan), khoảng ba tiếng.

#Từ trong câuTừ đồng nghĩaNghĩa và ghi chú
26
totsuzen

kyuu ni
đột nhiên
27
guuzen

tamatama
tình cờ
28
yaku

daitai
khoảng (đi với số)
29
choudo

pittari
vừa đúng
30
mamonaku

mou sugu
sắp, chẳng bao lâu nữa
31
futatabi

mou ichido
lại một lần nữa
32
sukkari

zenbu
hoàn toàn, hết sạch
33
sakki

sukoshi mae
lúc nãy

Nhóm 5: Kính ngữ và từ ngoại lai (cặp 34 đến 40)

Đề N4 và N3 hay đổi kính ngữ về động từ thường, và đổi từ katakana về từ gốc Nhật. Ôn kỹ ba động từ kính ngữ dưới đây và các cặp còn lại ở bài kính ngữ tiếng Nhật.

#Từ trong câuTừ đồng nghĩaNghĩa và ghi chú
34
meshiagaru

taberu
ăn (tôn kính)
35
ossharu

iu
nói (tôn kính)
36
haiken suru

miru
xem (khiêm nhường)
37
ruuru

kisoku
quy tắc
38
misu

machigai
lỗi, sai sót
39
aidea

kangae
ý tưởng
40
sukejuuru

yotei
lịch, kế hoạch

Cách đoán khi gặp từ lạ

  1. Đọc âm Hán Việt của kanji. 欠席 là "khiếm tịch" (thiếu chỗ ngồi), đoán ra vắng mặt. 修理 là "tu lý", gần với sửa.
  2. Thay từng đáp án vào câu gốc. Đáp án đúng phải giữ nguyên nghĩa cả câu, không chỉ giữ nghĩa một từ.
  3. Cảnh giác với đáp án trái nghĩa. Đề hay đặt một đáp án ngược nghĩa, ví dụ 混んでいる đi cùng đáp án 人が少ない.
  4. Để ý phủ định. 不便 hay được viết lại thành 便利じゃない. Thấy ない trong đáp án thì kiểm tra xem nó có lật nghĩa đúng không.
  5. Kính ngữ thì quy về động từ gốc. Gặp 召し上がる, いらっしゃる, おっしゃる thì nghĩ ngay tới 食べる, いる hoặc 来る, 言う.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Học từng từ riêng, không học theo cặp. Khi ôn, ghi ngay từ đồng nghĩa cạnh từ mới, như 返事 = 答え.
  • Chọn đáp án vì có chung kanji. Đáp án chứa lại kanji của từ gạch chân thường là bẫy.
  • Bỏ qua sắc thái. 美しい và きれい cùng nghĩa đẹp, nhưng きれい còn có nghĩa "sạch". Câu về căn phòng sạch thì 美しい không thay được.

Bài tập

Chọn từ gần nghĩa nhất với từ được nêu sau mỗi câu.

  1. Từ 欠席: (a) 出る (b) 休む (c) 始める (d) 遅れる.
  2. Từ 片付ける: (a) 借りる (b) 探す (c) きれいにする (d) 出る.
  3. Từ 突然: (a) 急に (b) ずっと (c) ときどき (d) もう.
  4. Từ おっしゃる: (a) 見る (b) 来る (c) 食べる (d) 言う.
  5. Từ 偶然: (a) はじめて (b) たまたま (c) やっと (d) いっしょに.
  6. Từ 混んでいる: (a) 人が少ない (b) 遅れている (c) 人が多い (d) 止まっている.

Đáp án: 1b, 2c, 3a, 4d, 5b, 6c.

Câu hỏi thường gặp

Dạng câu đồng nghĩa có ở cấp N5 không?

Có. Dạng này có trong phần từ vựng ở các cấp, độ khó tăng theo cấp. Ở N5, từ trong đề chủ yếu là từ cơ bản như (takusan) và (ippai).

Có nên học thuộc danh sách từ đồng nghĩa không?

Danh sách giúp bạn biết đề hay hỏi kiểu gì, nhưng thuộc lòng không đủ. Hãy học mỗi cặp trong một câu ví dụ, vì đề luôn đặt từ trong ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa có thay nhau được trong mọi câu không?

Không. Đa số cặp chỉ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh. 約 và だいたい chỉ thay nhau khi đi với con số, うまい và 上手 chỉ thay nhau khi nói về kỹ năng.