Từ đồng nghĩa tiếng Nhật: 40 cặp hay gặp trong JLPT N4, N3
Nội dung bài viết
Từ đồng nghĩa tiếng Nhật trong JLPT xuất hiện ở dạng bài 言い換え類義 (iikae ruigi): đề cho một câu có từ gạch chân, bạn chọn câu có nghĩa gần nhất. Ở N4 và N3, đề hay hỏi theo vài kiểu quen thuộc: từ Hán gốc đổi sang từ thuần Nhật, kính ngữ đổi về động từ thường, từ ngoại lai đổi về từ gốc, và phó từ thời gian. Ví dụ: (kiken) = (abunai), cùng nghĩa "nguy hiểm".
Dưới đây là 40 cặp từ đồng nghĩa hay gặp ở trình độ N4 đến N3, chia theo 5 nhóm, rồi tới cách đoán khi gặp từ lạ và bài tập có đáp án. Danh sách do người viết tổng hợp theo kinh nghiệm ôn thi, không phải danh sách chính thức của kỳ thi.
Dạng câu đồng nghĩa trong đề JLPT trông như thế nào
Câu hỏi có dạng: một câu chứa từ gạch chân, bên dưới là bốn câu viết lại. Ví dụ:
(Kono michi wa kiken desu., con đường này nguy hiểm)
Đáp án là 1. Ba câu còn lại đúng ngữ pháp nhưng sai nghĩa. Vì vậy dạng bài này kiểm tra vốn từ, không kiểm tra ngữ pháp. Muốn biết phần từ vựng chiếm bao nhiêu trong đề, xem bài JLPT N4 cần học gì và JLPT N3 cần học gì.
Nhóm 1: Danh từ Hán và cách nói thường (cặp 1 đến 8)
Kiểu hay ra nhất. Từ trong câu viết bằng kanji, nghe trang trọng. Đáp án là cách nói dễ hơn. Người Việt có lợi thế vì nhiều từ Hán đọc được qua âm Hán Việt: 危険 là "nguy hiểm", 留守 là "lưu thủ" (ở lại giữ nhà, tức chủ đi vắng).
| # | Từ trong câu | Từ đồng nghĩa | Nghĩa và ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | kiken | abunai | nguy hiểm |
| 2 | rusu | ie ni inai | vắng nhà |
| 3 | youi | junbi | chuẩn bị |
| 4 | henji | kotae | câu trả lời (thư, lời gọi) |
| 5 | kono aida | senjitsu | hôm nọ, mấy hôm trước |
| 6 | shourai | kore kara saki | tương lai |
| 7 | ototoi | futsuka mae | hôm kia |
| 8 | saraishuu | nishuukan go | tuần sau nữa |
Nhóm 2: Động từ (cặp 9 đến 18)
Đề thường lấy động từ dạng する gốc Hán, rồi đổi về động từ thuần Nhật cùng nghĩa. Cặp 15 là cách nói thành ngữ, cặp 17 là dạng phủ định thay cho khẳng định, hai kiểu này dễ khiến người học bỏ qua đáp án đúng.
| # | Từ trong câu | Từ đồng nghĩa | Nghĩa và ghi chú |
|---|---|---|---|
| 9 | shuuri suru | naosu | sửa chữa |
| 10 | kakunin suru | tashikameru | xác nhận, kiểm tra lại |
| 11 | kesseki suru | yasumu | vắng mặt (buổi học, cuộc họp) |
| 12 | odoroku | bikkuri suru | ngạc nhiên, giật mình |
| 13 | katazukeru | kirei ni suru | dọn dẹp |
| 14 | kurasu | seikatsu suru | sinh sống |
| 15 | okoru | hara ga tatsu | tức giận |
| 16 | chuui suru | ki o tsukeru | chú ý, cẩn thận |
| 17 | ma ni au | okurenai | kịp giờ |
| 18 | torikesu | kyanseru suru | huỷ |
Nhóm 3: Tính từ và trạng thái (cặp 19 đến 25)
Chú ý cặp 20: うまい có hai nghĩa, "ngon" và "giỏi". Trong câu nói về kỹ năng như (uta ga umai, hát hay), nó đồng nghĩa với 上手. Trong câu về đồ ăn, nó đồng nghĩa với おいしい.
| # | Từ trong câu | Từ đồng nghĩa | Nghĩa và ghi chú |
|---|---|---|---|
| 19 | utsukushii | kirei | đẹp |
| 20 | umai | jouzu | giỏi (khi nói về kỹ năng) |
| 21 | raku | kantan | dễ, nhẹ nhàng (công việc) |
| 22 | fuben | benri ja nai | bất tiện |
| 23 | hitsuyou | iru | cần |
| 24 | konde iru | hito ga ooi | đông người |
| 25 | suite iru | hito ga sukunai | vắng người |
Nhóm 4: Phó từ (cặp 26 đến 33)
Phó từ là nhóm dễ mất điểm nhất vì người học thường chỉ nhớ nghĩa mơ hồ. Cặp 28 chỉ đúng khi đi với con số: (yaku sanjikan) = (daitai sanjikan), khoảng ba tiếng.
| # | Từ trong câu | Từ đồng nghĩa | Nghĩa và ghi chú |
|---|---|---|---|
| 26 | totsuzen | kyuu ni | đột nhiên |
| 27 | guuzen | tamatama | tình cờ |
| 28 | yaku | daitai | khoảng (đi với số) |
| 29 | choudo | pittari | vừa đúng |
| 30 | mamonaku | mou sugu | sắp, chẳng bao lâu nữa |
| 31 | futatabi | mou ichido | lại một lần nữa |
| 32 | sukkari | zenbu | hoàn toàn, hết sạch |
| 33 | sakki | sukoshi mae | lúc nãy |
Nhóm 5: Kính ngữ và từ ngoại lai (cặp 34 đến 40)
Đề N4 và N3 hay đổi kính ngữ về động từ thường, và đổi từ katakana về từ gốc Nhật. Ôn kỹ ba động từ kính ngữ dưới đây và các cặp còn lại ở bài kính ngữ tiếng Nhật.
| # | Từ trong câu | Từ đồng nghĩa | Nghĩa và ghi chú |
|---|---|---|---|
| 34 | meshiagaru | taberu | ăn (tôn kính) |
| 35 | ossharu | iu | nói (tôn kính) |
| 36 | haiken suru | miru | xem (khiêm nhường) |
| 37 | ruuru | kisoku | quy tắc |
| 38 | misu | machigai | lỗi, sai sót |
| 39 | aidea | kangae | ý tưởng |
| 40 | sukejuuru | yotei | lịch, kế hoạch |
Cách đoán khi gặp từ lạ
- Đọc âm Hán Việt của kanji. 欠席 là "khiếm tịch" (thiếu chỗ ngồi), đoán ra vắng mặt. 修理 là "tu lý", gần với sửa.
- Thay từng đáp án vào câu gốc. Đáp án đúng phải giữ nguyên nghĩa cả câu, không chỉ giữ nghĩa một từ.
- Cảnh giác với đáp án trái nghĩa. Đề hay đặt một đáp án ngược nghĩa, ví dụ 混んでいる đi cùng đáp án 人が少ない.
- Để ý phủ định. 不便 hay được viết lại thành 便利じゃない. Thấy ない trong đáp án thì kiểm tra xem nó có lật nghĩa đúng không.
- Kính ngữ thì quy về động từ gốc. Gặp 召し上がる, いらっしゃる, おっしゃる thì nghĩ ngay tới 食べる, いる hoặc 来る, 言う.
Lỗi người Việt hay mắc
- Học từng từ riêng, không học theo cặp. Khi ôn, ghi ngay từ đồng nghĩa cạnh từ mới, như 返事 = 答え.
- Chọn đáp án vì có chung kanji. Đáp án chứa lại kanji của từ gạch chân thường là bẫy.
- Bỏ qua sắc thái. 美しい và きれい cùng nghĩa đẹp, nhưng きれい còn có nghĩa "sạch". Câu về căn phòng sạch thì 美しい không thay được.
Bài tập
Chọn từ gần nghĩa nhất với từ được nêu sau mỗi câu.
- Từ 欠席: (a) 出る (b) 休む (c) 始める (d) 遅れる.
- Từ 片付ける: (a) 借りる (b) 探す (c) きれいにする (d) 出る.
- Từ 突然: (a) 急に (b) ずっと (c) ときどき (d) もう.
- Từ おっしゃる: (a) 見る (b) 来る (c) 食べる (d) 言う.
- Từ 偶然: (a) はじめて (b) たまたま (c) やっと (d) いっしょに.
- Từ 混んでいる: (a) 人が少ない (b) 遅れている (c) 人が多い (d) 止まっている.
Đáp án: 1b, 2c, 3a, 4d, 5b, 6c.
Câu hỏi thường gặp
Dạng câu đồng nghĩa có ở cấp N5 không?
Có. Dạng này có trong phần từ vựng ở các cấp, độ khó tăng theo cấp. Ở N5, từ trong đề chủ yếu là từ cơ bản như (takusan) và (ippai).
Có nên học thuộc danh sách từ đồng nghĩa không?
Danh sách giúp bạn biết đề hay hỏi kiểu gì, nhưng thuộc lòng không đủ. Hãy học mỗi cặp trong một câu ví dụ, vì đề luôn đặt từ trong ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa có thay nhau được trong mọi câu không?
Không. Đa số cặp chỉ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh. 約 và だいたい chỉ thay nhau khi đi với con số, うまい và 上手 chỉ thay nhau khi nói về kỹ năng.