
JLPT N4 cần học gì và mất bao lâu để đỗ
Nội dung bài viết
Để thi JLPT N4, bạn cần khoảng 300 chữ kanji, khoảng 1.500 từ vựng và chừng 120 đến 130 mẫu ngữ pháp sơ cấp, tính cả phần đã học ở N5. Đây là ước lượng phổ biến dựa trên tiêu chí của kỳ thi cấp 3 cũ trước năm 2010, vì JLPT hiện không công bố danh sách chính thức cho từng cấp. Người đã đỗ N5 thường cần thêm 4 đến 6 tháng, mỗi ngày khoảng một tiếng. Học từ con số 0 lên N4 thường mất 8 đến 12 tháng.
Bài này gồm phạm vi kiến thức, cấu trúc đề theo trang chính thức jlpt.jp, bảng từ vựng N4 có phiên âm, lộ trình ôn 16 tuần và tài liệu nên dùng. Nếu chưa học N5, đọc trước bài JLPT N5 cần học gì.
N4 kiểm tra trình độ nào
Theo mô tả chính thức, người đỗ N4 hiểu được tiếng Nhật cơ bản. Cụ thể là đọc được đoạn văn về chủ đề quen thuộc hằng ngày, viết bằng từ vựng và kanji cơ bản, và nghe hiểu hội thoại đời thường nếu người nói nói khá chậm. So với N5, N4 đòi bạn hiểu câu dài hơn, có mệnh đề phụ, và nắm thể thông thường (thể ngắn) mà người Nhật dùng giữa bạn bè.
Nói gọn: N5 là biết tiếng Nhật trong lớp học, N4 là bắt đầu dùng được ngoài đời. Bạn hỏi đường, kể lại chuyện hôm qua, xin phép, nhờ vả, nói dự định và đọc được thông báo đơn giản ở nơi làm việc.
Cấu trúc đề thi N4
Đề N4 có ba phần thi, tổng 115 phút. Thời gian dưới đây lấy từ trang Test Sections của jlpt.jp, áp dụng từ kỳ thi tháng 12 năm 2020.
| Phần thi | Thời gian | Dạng câu hỏi |
|---|---|---|
| Kiến thức ngôn ngữ (chữ, từ vựng) | 25 phút | Đọc kanji, chọn kanji cho từ viết bằng hiragana, chọn từ hợp ngữ cảnh, tìm câu cùng nghĩa, chọn câu dùng từ đúng |
| Kiến thức ngôn ngữ (ngữ pháp) và đọc hiểu | 55 phút | Chọn mẫu ngữ pháp, sắp xếp câu, ngữ pháp trong đoạn văn, đọc đoạn ngắn, đoạn vừa, tìm thông tin trong thông báo hoặc bảng |
| Nghe hiểu | 35 phút | Hiểu yêu cầu, nắm điểm chính, chọn câu nói hợp tình huống theo tranh, trả lời nhanh |
Dạng "chọn câu dùng từ đúng" (用法) không có ở N5. Đề đưa một từ và bốn câu, bạn chọn câu dùng từ đó tự nhiên nhất. Dạng này đòi bạn biết từ đi với từ nào, học nghĩa đơn lẻ không đủ.
Thang điểm và điểm đỗ
| Nhóm điểm | Thang điểm | Điểm liệt |
|---|---|---|
| Kiến thức ngôn ngữ (từ vựng, ngữ pháp) và đọc hiểu | 0 đến 120 | 38 |
| Nghe hiểu | 0 đến 60 | 19 |
| Tổng | 0 đến 180 | Đỗ khi đạt từ 90 |
Cách gộp nhóm điểm giống N5, nhưng điểm đỗ tổng cao hơn: 90 thay vì 80. Bạn phải đủ 90 điểm và không nhóm nào dưới điểm liệt. Ở Việt Nam, JLPT tổ chức hai lần mỗi năm vào tháng 7 và tháng 12. Lịch đăng ký từng đợt xem ở bài JLPT là gì.
Kanji N4: khoảng 300 chữ
Bạn học thêm khoảng 200 chữ so với N5. Nhiều chữ N4 là thành phần của từ ghép hay gặp ở công ty, bệnh viện, nhà ga. Chia theo nhóm cho dễ nhớ:
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| Mùa, buổi | 春 夏 秋 冬 朝 昼 夕 夜 |
| Gia đình | 兄 弟 姉 妹 家 族 親 主 |
| Nơi chốn | 病 院 銀 館 図 室 屋 堂 場 町 村 都 県 |
| Công việc, học tập | 仕 事 社 員 会 議 研 究 勉 強 習 試 験 問 題 答 |
| Động từ | 始 終 使 作 持 待 送 届 借 貸 教 歩 走 起 寝 着 洗 急 開 閉 |
| Tính chất | 早 遠 近 広 暗 明 重 軽 強 弱 悪 便 利 特 別 |
| Màu sắc, hình | 赤 青 黒 色 形 音 楽 映 画 写 真 |
Ở N4 đề vẫn chỉ hỏi đọc và nhận diện, không bắt viết tay. Học kanji theo từ (病院 là びょういん, 銀行 là ぎんこう) nhanh hơn học từng chữ riêng lẻ, vì đề luôn hỏi trong từ.
Từ vựng N4: khoảng 1.500 từ
Phần lớn từ mới ở N4 là từ Hán (漢語) như 準備, 経験, 説明, cùng các động từ đi theo cặp. Dưới đây là 30 từ N4 hay gặp có phiên âm:
| Từ | Cách đọc | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 経験 | けいけん | keiken | kinh nghiệm |
| 準備 | じゅんび | junbi | chuẩn bị |
| 予定 | よてい | yotei | dự định, lịch |
| 説明 | せつめい | setsumei | giải thích |
| 連絡 | れんらく | renraku | liên lạc |
| 相談 | そうだん | soudan | bàn bạc, hỏi ý kiến |
| 約束 | やくそく | yakusoku | lời hẹn, lời hứa |
| 会議 | かいぎ | kaigi | cuộc họp |
| 趣味 | しゅみ | shumi | sở thích |
| 景色 | けしき | keshiki | phong cảnh |
| 将来 | しょうらい | shourai | tương lai |
| 世界 | せかい | sekai | thế giới |
| 空港 | くうこう | kuukou | sân bay |
| 旅館 | りょかん | ryokan | nhà trọ kiểu Nhật |
| 交通 | こうつう | koutsuu | giao thông |
| 運転 | うんてん | unten | lái xe |
| 集める | あつめる | atsumeru | thu thập |
| 届ける | とどける | todokeru | gửi tới, giao |
| 調べる | しらべる | shiraberu | tra cứu, điều tra |
| 決める | きめる | kimeru | quyết định |
| 選ぶ | えらぶ | erabu | chọn |
| 間に合う | まにあう | ma ni au | kịp giờ |
| 壊れる | こわれる | kowareru | bị hỏng |
| 厳しい | きびしい | kibishii | nghiêm khắc |
| 珍しい | めずらしい | mezurashii | hiếm, lạ |
| 大切 | たいせつ | taisetsu | quan trọng, quý |
| 丁寧 | ていねい | teinei | lịch sự, cẩn thận |
| 特に | とくに | toku ni | đặc biệt là |
| 必ず | かならず | kanarazu | nhất định |
| 急に | きゅうに | kyuu ni | đột nhiên |
Cặp tự động từ, tha động từ
Đề N4 rất hay hỏi cặp này. Tha động từ (có người làm, dùng を) và tự động từ (sự việc tự xảy ra, dùng が) trông gần giống nhau:
| Tha động từ (〜を) | Tự động từ (〜が) | Nghĩa |
|---|---|---|
| 開ける あける | 開く あく | mở / được mở |
| 閉める しめる | 閉まる しまる | đóng / bị đóng |
| 始める はじめる | 始まる はじまる | bắt đầu (làm) / (việc) bắt đầu |
| 壊す こわす | 壊れる こわれる | làm hỏng / bị hỏng |
| 落とす おとす | 落ちる おちる | đánh rơi / rơi |
| 止める とめる | 止まる とまる | dừng (xe) / (xe) dừng |
| つける | つく | bật / (đèn) sáng |
Kính ngữ cơ bản
N4 bắt đầu có tôn kính ngữ và khiêm nhường ngữ ở mức nhận biết. Phía tôn kính gồm いらっしゃる (đi, đến, ở), おっしゃる (nói), 召し上がる (ăn, uống), ご覧になる (xem). Phía khiêm nhường gồm 参る (đi, đến), 申す (nói), いただく (ăn, nhận), 拝見する (xem). Đề thường đặt chúng trong hội thoại ở cửa hàng hoặc công ty.
Ngữ pháp N4: các mẫu chính
Ngữ pháp N4 xây trên thể thông thường: thể từ điển, thể ない, thể た, thể て. Bạn phải chia thạo bốn thể này trước, vì gần như mọi mẫu dưới đây đều gắn vào chúng.
| Nhóm | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kinh nghiệm, liệt kê | 〜たことがある, 〜たり〜たりする | 富士山に登ったことがあります |
| Đồng thời | 〜ながら | 音楽を聞きながら勉強します |
| Thể て mở rộng | 〜てしまう, 〜ておく, 〜てみる, 〜てある | 宿題を忘れてしまいました |
| Cho nhận | あげる, くれる, もらう và 〜てあげる/くれる/もらう | 友達に教えてもらいました |
| Khả năng | thể khả năng (読める, 食べられる, 来られる) | 漢字が読めます |
| Ý chí, dự định | thể ý chí 〜(よ)う + と思う, 〜つもり, 〜予定 | 来年日本へ行こうと思います |
| Điều kiện | 〜たら, 〜ば, 〜と, 〜なら | 安ければ買います |
| Phỏng đoán, truyền đạt | 〜そうだ (2 nghĩa), 〜ようだ, 〜みたい, 〜らしい, 〜はずだ, 〜かもしれない | 雨が降りそうです |
| Mục đích, biến đổi | 〜ために, 〜ように, 〜ようになる, 〜ようにする | 毎日走るようにしています |
| Mức độ, độ khó | 〜すぎる, 〜やすい, 〜にくい | この本は読みやすいです |
| Bị động, sai khiến | thể bị động, thể sai khiến, sai khiến bị động | 先生に褒められました |
| Mệnh lệnh, cấm | thể mệnh lệnh, 〜な | 止まれ / 入るな |
| Liên kết câu | 〜のに, 〜し, 〜ので, 〜場合は | 雨なのに出かけました |
Ba phần làm người Việt mất nhiều thời gian nhất là điều kiện (4 mẫu gần nghĩa), cho nhận (đổi theo hướng người cho) và thể khả năng của động từ nhóm 2, nhóm 3. Mỗi phần có bài riêng: điều kiện たら, ば, と, あげる, くれる, もらう và thể khả năng.
Học tiếng Nhật từ 0 lên N4 mất bao lâu
| Xuất phát | Mỗi ngày học | Thời gian ước tính |
|---|---|---|
| Đã đỗ N5 | 1 tiếng | 4 đến 6 tháng |
| Đã đỗ N5 | 2 tiếng | 3 đến 4 tháng |
| Từ con số 0 | 1 tiếng | 10 đến 12 tháng |
| Từ con số 0 | 2 tiếng | 6 đến 8 tháng |
Đây là mức trung bình cho người tự học có giáo trình và ôn đều, không phải cam kết. Người biết chữ Hán hoặc đã học tiếng Trung đi nhanh hơn ở phần kanji. Người ít nghe thì thường chậm ở phần nghe, phần chiếm một phần ba tổng điểm.
Lộ trình ôn 16 tuần sau N5
- Tuần 1 đến 4: chia thạo thể thông thường (ない, た, て, từ điển), học nhóm mẫu kinh nghiệm, thể て mở rộng, cho nhận. Mỗi ngày 15 từ mới và 3 kanji.
- Tuần 5 đến 8: thể khả năng, thể ý chí, điều kiện たら, ば, と, なら. Bắt đầu nghe hội thoại ngắn mỗi ngày 15 phút, nghe lại cho tới khi chép được.
- Tuần 9 đến 12: phỏng đoán そう, よう, らしい, bị động, sai khiến, kính ngữ cơ bản. Đọc mỗi ngày một đoạn ngắn có kanji, gạch từ chưa biết.
- Tuần 13 đến 14: ôn cặp tự, tha động từ và từ dễ nhầm. Làm các dạng câu hỏi riêng lẻ theo đề mẫu.
- Tuần 15 đến 16: làm trọn đề, bấm đúng 25, 55 và 35 phút. Chấm điểm theo từng nhóm để biết mình đang hụt ở đâu so với điểm liệt.
Tài liệu nên dùng
- Minna no Nihongo Sơ cấp 2 (bài 26 đến 50): phủ gần hết ngữ pháp N4, có bản dịch tiếng Việt. Hợp với người học theo giáo trình từ đầu. Điểm yếu là ít bài đọc dài kiểu đề thi.
- Đề mẫu trên jlpt.jp: miễn phí, có cả file nghe. Dùng để làm quen dạng câu hỏi trước khi mua sách luyện đề.
- Bộ đề chính thức (公式問題集): do đơn vị tổ chức JLPT phát hành, gần đề thật nhất. Nên để dành cho hai tuần cuối.
- Sách từ vựng, kanji N4 theo chủ đề: hợp để ôn lại từ đã gặp trong giáo trình, có ví dụ và bài kiểm tra nhỏ.
- Flashcard lặp lại ngắt quãng (như Anki): miễn phí trên máy tính và Android. Tự nhập từ trong giáo trình kèm câu ví dụ thì nhớ lâu hơn bộ thẻ tải sẵn.
Lỗi hay gặp khi ôn N4
- Học dồn ngữ pháp mà ít nghe. Đề nghe N4 nói nhanh hơn N5 và dùng thể thông thường nhiều, nghe quen thể lịch sự thì dễ hụt.
- Bỏ qua cặp tự, tha động từ. Câu hỏi kiểu ドアが(開きます/開けます)gần như kỳ nào cũng có.
- Học nghĩa từ mà không học cách dùng, nên trượt dạng 用法.
- Không làm đề bấm giờ. Phần ngữ pháp và đọc 55 phút, nhiều người dành quá lâu cho ngữ pháp và không đọc kịp bài cuối.
- Chỉ nhìn tổng điểm. Nghe được 18 điểm là trượt dù tổng điểm trên 90.
Câu hỏi thường gặp
Có thể bỏ N5 thi thẳng N4 không?
Được. JLPT không yêu cầu đỗ cấp dưới mới thi cấp trên. Nhiều người học xong Minna no Nihongo bài 50 thì đăng ký luôn N4.
N4 có đủ đi Nhật làm việc không?
N4 là mức tiếng Nhật được chấp nhận cho visa kỹ năng đặc định loại 1 (bên cạnh bài thi JFT-Basic), cùng với bài thi tay nghề của ngành. Để làm việc văn phòng, công ty Nhật thường yêu cầu từ N3 hoặc N2.
Từ vựng tiếng Nhật N4 có bao gồm N5 không?
Có. Con số khoảng 1.500 từ là cộng dồn, trong đó khoảng 800 từ thuộc N5. Đề N4 vẫn dùng từ N5, nên đừng bỏ ôn phần cũ.
Chứng chỉ N4 có thời hạn không?
Chứng chỉ JLPT không ghi thời hạn. Tuy vậy, một số công ty hoặc chương trình chỉ nhận chứng chỉ trong vài năm gần nhất, nên bạn kiểm tra yêu cầu cụ thể của nơi nộp hồ sơ.