
JLPT N5 cần học gì: phạm vi kiến thức và lộ trình 3 tháng
Nội dung bài viết
Để thi JLPT N5, bạn cần nắm chắc hiragana và katakana, khoảng 100 chữ kanji, khoảng 800 từ vựng và chừng 80 đến 100 mẫu ngữ pháp sơ cấp. Hai con số kanji và từ vựng là ước lượng phổ biến, dựa trên tiêu chí của kỳ thi cấp 4 cũ trước năm 2010. Hiện nay JLPT không công bố danh sách từ, kanji hay ngữ pháp cho từng cấp. Với người học đều đặn mỗi ngày, 3 tháng là khoảng thời gian hợp lý để ôn đủ N5.
Bài này liệt kê phạm vi kiến thức, cấu trúc đề thi theo trang chính thức jlpt.jp, một lộ trình ôn 12 tuần và tài liệu nên dùng. Nếu bạn chưa rõ JLPT gồm mấy cấp và đăng ký thế nào, đọc trước bài JLPT là gì.
N5 kiểm tra trình độ nào
Theo mô tả chính thức, người đỗ N5 hiểu được tiếng Nhật cơ bản ở mức nhất định. Cụ thể là đọc được cụm từ, câu viết bằng hiragana, katakana và kanji cơ bản, và nghe hiểu hội thoại chậm, ngắn về chủ đề quen thuộc như lớp học, đời sống hằng ngày. Nói gọn, N5 tương đương xong giai đoạn nhập môn: giới thiệu bản thân, hỏi giá, nói giờ, kể việc mình làm hằng ngày.
Cấu trúc đề thi N5
Đề N5 có ba phần thi, tổng 90 phút làm bài. Thời gian dưới đây lấy từ trang Test Sections của jlpt.jp, áp dụng từ kỳ thi tháng 12 năm 2020 (trước đó hai phần đầu là 25 và 50 phút).
| Phần thi | Thời gian | Dạng câu hỏi |
|---|---|---|
| Kiến thức ngôn ngữ (chữ, từ vựng) | 20 phút | Đọc kanji, viết từ hiragana sang kanji hoặc katakana, chọn từ hợp ngữ cảnh, chọn câu đồng nghĩa |
| Kiến thức ngôn ngữ (ngữ pháp) và đọc hiểu | 40 phút | Chọn mẫu ngữ pháp, sắp xếp câu, ngữ pháp trong đoạn văn, đọc đoạn ngắn khoảng 80 chữ, đoạn vừa khoảng 250 chữ, tìm thông tin trong thông báo |
| Nghe hiểu | 30 phút | Hiểu yêu cầu, nắm ý chính, chọn câu nói hợp tình huống theo tranh, trả lời nhanh |
Thời gian phần nghe có thể chênh lệch một chút theo độ dài băng. Trang chính thức cũng lưu ý thời gian các phần có thể thay đổi, nên trước kỳ thi bạn kiểm lại ở jlpt.jp.
Thang điểm và điểm đỗ
| Nhóm điểm | Thang điểm | Điểm liệt |
|---|---|---|
| Kiến thức ngôn ngữ (từ vựng, ngữ pháp) và đọc hiểu | 0 đến 120 | 38 |
| Nghe hiểu | 0 đến 60 | 19 |
| Tổng | 0 đến 180 | Đỗ khi đạt từ 80 |
Ở N5, từ vựng, ngữ pháp và đọc hiểu được gộp thành một nhóm điểm 120. Nghe hiểu chiếm 60 điểm, tức một phần ba tổng điểm. Bạn phải đủ tổng 80 điểm và không nhóm nào dưới điểm liệt. Người yếu nghe thường trượt vì phần này dù tổng điểm đủ.
Kanji N5: khoảng 100 chữ
Kanji N5 chủ yếu là chữ đơn giản, hay gặp. Bạn có thể chia theo nhóm để nhớ:
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| Số và tiền | 一 二 三 四 五 六 七 八 九 十 百 千 万 円 |
| Ngày giờ | 日 月 火 水 木 金 土 年 時 分 半 今 午 前 後 毎 週 |
| Người | 人 男 女 子 父 母 友 先 生 名 |
| Vị trí, hướng | 上 下 中 外 右 左 東 西 南 北 |
| Tính chất | 大 小 長 高 安 新 古 白 多 少 |
| Động từ | 行 来 見 聞 読 書 話 言 食 飲 買 休 出 入 立 会 |
| Nơi chốn, sự vật | 山 川 田 天 気 雨 電 車 駅 道 店 国 語 学 校 本 |
Ở N5, bạn cần đọc được kanji trong từ (ví dụ 学校 là がっこう) và chọn đúng chữ cho từ viết bằng hiragana. Đề không yêu cầu viết tay. Nếu mới bắt đầu, bài kanji là gì giải thích âm On, âm Kun và cách học bộ thủ.
Từ vựng N5: khoảng 800 từ
Từ vựng N5 xoay quanh đời sống: gia đình, đồ ăn, thời tiết, phương tiện, trường học, mua sắm. Một số nhóm cần học kỹ:
- Số đếm và trợ từ đếm: 一つ, 二つ, 一人, 二人, 一本, 一枚, 一冊, 一回.
- Thời gian: きのう, きょう, あした, 先週, 来月, 毎朝, 午前, 午後, thứ và ngày trong tháng.
- Từ chỉ vị trí: うえ, した, まえ, うしろ, となり, ちかく, なか, そと.
- Tính từ đối nghĩa: 大きい, 小さい, 高い, 安い, 新しい, 古い, 暑い, 寒い.
- Động từ thường ngày: 起きる, 寝る, 食べる, 飲む, 行く, 来る, 帰る, 買う, 見る, 聞く.
- Từ katakana: テレビ, パン, コーヒー, レストラン, エレベーター, ノート.
Lưu ý: đề N5 hay hỏi từ chỉ ngày tháng có cách đọc đặc biệt như ついたち (ngày 1), ふつか (ngày 2), はつか (ngày 20).
Ngữ pháp N5: các mẫu chính
| Nhóm | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu danh từ | 〜は〜です / ではありません | わたしはがくせいです |
| Trợ từ | は, が, を, に, で, へ, と, も, の, から, まで, や | としょかんでべんきょうします |
| Thể ます | ます, ません, ました, ませんでした | きのうえいがをみました |
| Rủ rê | 〜ませんか, 〜ましょう | いっしょにいきませんか |
| Tính từ | Tính từ い và な, khẳng định, phủ định, quá khứ | きのうはさむかったです |
| Tồn tại | あります, います | つくえのうえにほんがあります |
| Mong muốn | 〜がほしいです, 〜たいです | にほんへいきたいです |
| Thể て | 〜てください, 〜ています, 〜てもいいです, 〜てはいけません | ここでしゃしんをとってはいけません |
| Thể ない | 〜ないでください | ここでたばこをすわないでください |
| Trước, sau | 〜まえに, 〜てから | ねるまえにはをみがきます |
| Lý do, đối lập | 〜から, 〜が | あついですから、まどをあけます |
| So sánh | 〜より〜のほうが | バスよりでんしゃのほうがはやいです |
Trong đó, trợ từ và thể て là hai phần người Việt hay mất điểm nhất. Bạn có thể ôn kỹ ở các bài trợ từ は và が và thể て.
Lộ trình ôn N5 trong 3 tháng
Lộ trình dưới giả định bạn học khoảng 1 đến 1,5 giờ mỗi ngày và bắt đầu từ con số không.
| Tuần | Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|---|
| 1 đến 2 | Hiragana, katakana, phát âm, câu chào | Đọc viết thành thạo hai bảng kana |
| 3 đến 6 | Giáo trình sơ cấp bài 1 đến 12, kanji số và ngày giờ | Câu danh từ, thể ます, tính từ, khoảng 40 kanji |
| 7 đến 9 | Bài 13 đến 25, thể て, thể ない, kanji động từ | Hết ngữ pháp N5, khoảng 100 kanji, 600 đến 800 từ |
| 10 | Ôn từ vựng và kanji theo nhóm, làm bài tập theo dạng đề | Quen bốn dạng câu hỏi phần chữ, từ vựng |
| 11 | Luyện nghe mỗi ngày, đọc thông báo ngắn | Nghe được yêu cầu và ý chính |
| 12 | Làm 2 đến 3 đề thử có bấm giờ, ôn lại câu sai | Tổng điểm thử trên 100 |
Đặt mục tiêu điểm thử cao hơn mức đỗ khoảng 20 điểm, vì đề thật thường làm bạn căng thẳng hơn ở nhà.
Tài liệu ôn N5
- Giáo trình chính: Minna no Nihongo Sơ cấp I (25 bài) bao gần hết ngữ pháp N5. Xem cách học từng bài ở bài giáo trình Minna no Nihongo. Genki I là lựa chọn khác nếu bạn thích sách giải thích bằng tiếng Anh.
- Sách luyện thi theo kỹ năng: các bộ như Soumatome N5 hoặc Shin Kanzen Master chia theo kanji, từ vựng, ngữ pháp, đọc, nghe.
- Đề mẫu chính thức: trang jlpt.jp có đề mẫu và file nghe miễn phí cho từng cấp. Đây là nguồn sát đề thật nhất.
- Thẻ ôn ngắt quãng: dùng Anki hoặc ứng dụng tương tự để ôn từ và kanji mỗi ngày 15 phút.
- Nghe: nghe lại băng giáo trình, tập nghe chép chính tả câu ngắn.
Lỗi người Việt hay mắc khi ôn N5
- Học kanji bằng âm Hán Việt mà quên cách đọc tiếng Nhật. Đề hỏi cách đọc, nên phải nhớ 学校 là がっこう, không chỉ "học hiệu".
- Bỏ luyện nghe đến tuần cuối. Nghe chiếm 60 trên 180 điểm. Nên nghe mỗi ngày từ tuần đầu.
- Nhầm trường âm, âm ngắt khi chọn đáp án. おばさん và おばあさん, きて và きって là kiểu bẫy hay gặp.
- Làm đề không bấm giờ. 20 phút cho phần chữ, từ vựng trôi rất nhanh. Tập làm đúng giờ từ tuần 10.
Câu hỏi thường gặp
JLPT N5 thi mấy lần một năm?
JLPT tổ chức hai lần mỗi năm vào tháng 7 và tháng 12. Năm 2026, hai ngày thi là Chủ nhật 5 tháng 7 và Chủ nhật 6 tháng 12. Một số địa điểm ở nước ngoài chỉ tổ chức một trong hai đợt, nên hãy kiểm lịch tại nơi bạn định thi.
Có danh sách từ vựng N5 chính thức không?
Không. Từ năm 2010, JLPT không công bố danh sách từ vựng, kanji hay ngữ pháp. Các danh sách bạn thấy trên mạng do giáo viên và nhà sách tổng hợp, nên có thể khác nhau đôi chút.
Tự học N5 có được không?
Được. N5 là cấp dễ tự học nhất vì tài liệu rất nhiều. Khó khăn chính là phát âm và nghe, nên hãy nghe băng chuẩn mỗi ngày.
Đỗ N5 có dùng để xin việc được không?
N5 chủ yếu chứng minh bạn đã có nền tảng. Phần lớn công việc tại Nhật yêu cầu từ N4 hoặc N3 trở lên, nên coi N5 là mốc đầu tiên.