Tiếng Nhật khi mua sim điện thoại: hợp đồng, gói cước và câu hỏi ở cửa hàng
Nội dung bài viết
Mua sim điện thoại ở Nhật, bạn cần nghe được bốn từ. Đó là (keiyaku, hợp đồng), (ryoukin puran, gói cước), (deeta youryou, dung lượng data) và (honnin kakunin shorui, giấy tờ tùy thân). Câu mở đầu đơn giản nhất ở quầy là (shimu kaado o keiyaku shitai desu, tôi muốn làm hợp đồng sim).
Người mới sang Nhật thường gặp hai lựa chọn: nhà mạng lớn có cửa hàng ở khắp nơi, hoặc (kakuyasu shimu, sim giá rẻ) đăng ký phần lớn qua mạng. Dù chọn bên nào, hợp đồng đều dùng chung một bộ từ vựng. Bài này đi theo đúng thứ tự bạn sẽ gặp: chọn loại sim, chọn gói, đưa giấy tờ, thanh toán, rồi tới đổi mạng và hủy.
Từ vựng cơ bản về điện thoại và sim
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| keitai denwa | điện thoại di động | |
| sumaho | điện thoại thông minh | |
| shimu kaado | thẻ sim | |
| iishimu | sim điện tử | |
| denwa bangou | số điện thoại | |
| tanmatsu | máy (thiết bị) | |
| kyaria | nhà mạng | |
| kakuyasu shimu | sim giá rẻ (mạng ảo) | |
| shimu furii | máy không khóa mạng | |
| shimu rokku kaijo | mở khóa mạng | |
| tenpo | cửa hàng | |
| raiten yoyaku | đặt lịch đến cửa hàng |
Máy mua ở Việt Nam thường là máy quốc tế, cắm sim Nhật dùng được nếu hỗ trợ băng tần ở Nhật. Khi không chắc, cứ hỏi nhân viên: (kono sumaho de tsukaemasu ka, máy này dùng được không?).
Loại hợp đồng
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| shinki keiyaku | đăng ký mới | |
| norikae | chuyển sang mạng khác | |
| emu enu pii | chuyển mạng giữ số | |
| bangou sono mama | giữ nguyên số | |
| kishu henkou | đổi máy (giữ hợp đồng) | |
| meigi | người đứng tên | |
| keiyakusha | chủ hợp đồng | |
| puripeido shimu | sim trả trước | |
| deeta sen'you shimu | sim chỉ có data | |
| onsei tsuuwa shimu | sim có số gọi điện |
Nếu bạn cần số điện thoại để mở tài khoản ngân hàng, nhận cuộc gọi từ công ty hay chủ nhà, hãy chọn . Sim chỉ có data rẻ hơn nhưng không có số gọi thông thường. Người ở ngắn ngày thường chỉ mua được sim data trả trước.
Gói cước và data
Phần này quyết định số tiền bạn trả mỗi tháng.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| getsugaku | phí hàng tháng | |
| kihon ryoukin | phí cơ bản | |
| deeta youryou | dung lượng data | |
| giga | GB (cách nói tắt) | |
| tsukaihoudai | dùng không giới hạn | |
| tsuuwaryou | phí gọi | |
| kakehoudai | gọi không giới hạn | |
| sokudo seigen | giới hạn tốc độ (khi hết data) | |
| kurikoshi | chuyển data dư sang tháng sau | |
| opushon | dịch vụ cộng thêm | |
| waribiki | giảm giá | |
| zeikomi | đã gồm thuế | |
| zeinuki | chưa gồm thuế | |
| shoki hiyou | phí ban đầu | |
| jimu tesuuryou | phí thủ tục |
Người Nhật nói data theo đơn vị ギガ: (kongetsu wa mou juu giga tsukatta, tháng này dùng 10 GB rồi). Khi hết data, mạng không cắt hẳn mà chuyển sang , tốc độ chậm tới mức khó xem video.
Bảng giá ở Nhật hay ghi hai mức 税込 và 税抜, nên cần nhìn kỹ để biết số tiền thật phải trả. Cách đọc các con số tiền yên có trong bài cách đọc tiền tiếng Nhật.
Giấy tờ cần mang theo
Mỗi nhà mạng có danh sách riêng, nên trước khi đi hãy xem trang chính thức của mạng đó hoặc gọi hỏi. Những giấy tờ dưới đây là thứ người nước ngoài hay được yêu cầu.
| Giấy tờ | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| zairyuu kaado | thẻ cư trú, giấy tờ chính của người nước ngoài | |
| pasupooto | đôi khi được hỏi thêm | |
| mai nanbaa kaado | thẻ My Number, nếu đã có | |
| kurejitto kaado | phương thức trả cước phổ biến | |
| kyasshu kaado | thẻ ngân hàng, để trừ tiền tự động | |
| tsuuchou | sổ ngân hàng | |
| todokede in | con dấu đã đăng ký ở ngân hàng |
Địa chỉ trên 在留カード nên khớp với địa chỉ bạn khai trong hợp đồng. Nếu vừa chuyển nhà, hãy cập nhật địa chỉ ở tòa thị chính trước. Phần mở tài khoản ngân hàng để trả cước tự động có trong bài tiếng Nhật ở ngân hàng.
Thanh toán
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| shiharai houhou | cách thanh toán | |
| kouza furikae | trừ tiền tự động từ tài khoản | |
| kurejitto kaado barai | trả bằng thẻ tín dụng | |
| ikkatsu barai | trả một lần | |
| bunkatsu barai | trả góp | |
| seikyuusho | hóa đơn | |
| shinsa | thẩm định (khi trả góp máy) |
Mua máy trả góp cần qua . Người mới sang chưa có lịch sử tín dụng ở Nhật đôi khi không qua được bước này, khi đó trả một lần hoặc dùng máy mang từ nhà là cách đơn giản.
Câu hỏi nên mang theo khi ra cửa hàng
Chép những câu này vào điện thoại, đọc chậm cũng không sao. Nhân viên cửa hàng ở Nhật quen với khách nước ngoài hỏi đi hỏi lại.
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| gaikokujin demo keiyaku dekimasu ka | Người nước ngoài có làm hợp đồng được không? | |
| ichiban yasui puran wa dore desu ka | Gói rẻ nhất là gói nào? | |
| maitsuki ikura ni narimasu ka | Mỗi tháng hết bao nhiêu tiền? | |
| zeikomi de ikura desu ka | Đã gồm thuế thì bao nhiêu? | |
| deeta wa nan giga made tsukaemasu ka | Được dùng bao nhiêu GB data? | |
| amatta deeta wa raigetsu ni kurikosemasu ka | Data dư có chuyển sang tháng sau được không? | |
| saitei riyou kikan wa arimasu ka | Có thời hạn sử dụng tối thiểu không? | |
| kaiyaku suru toki, okane wa kakarimasu ka | Khi hủy có mất tiền không? | |
| opushon wa irimasen | Tôi không cần dịch vụ cộng thêm. | |
| kyou kara tsukaemasu ka | Từ hôm nay dùng được luôn không? | |
| mou sukoshi yukkuri hanashite itadakemasu ka | Anh/chị nói chậm hơn một chút được không? |
Câu đáng nhớ nhất. Nhiều gói được bán kèm dịch vụ cộng thêm miễn phí tháng đầu, sau đó tự tính tiền nếu bạn quên hủy. Khi nhân viên nói (shogetsu muryou, miễn phí tháng đầu), hãy hỏi lại khi nào phải hủy.
Hủy hợp đồng và trước khi về nước
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kaiyaku | hủy hợp đồng | |
| kaiyakukin | phí hủy hợp đồng | |
| iyakukin | phí phạt vi phạm hợp đồng | |
| zansai | tiền máy trả góp còn nợ | |
| mibarai | chưa thanh toán | |
| kikoku | về nước |
Những điều nên làm trước khi rời Nhật:
- Hỏi rõ ngày hủy và tiền cước tháng cuối: (kaiyaku wa itsu made ni sureba ii desu ka, tôi nên hủy trước ngày nào?).
- Kiểm tra tiền máy trả góp còn lại, trả hết hoặc hỏi cách trả tiếp.
- Đổi số điện thoại đã đăng ký ở ngân hàng, công ty, các ứng dụng sang email hoặc số mới.
- Hủy trực tiếp tại cửa hàng hoặc trên trang của nhà mạng, giữ lại giấy xác nhận hủy.
Tuyệt đối không bán hay cho người khác dùng sim đứng tên mình. Ở Nhật, việc giao sim cho người khác mà không được nhà mạng đồng ý bị luật cấm, và nhiều vụ lừa đảo dùng đúng loại sim này. Nợ cước cũng không tự mất đi khi bạn về nước.
Từ năm 2019, Nhật đã sửa luật để hạn chế phí hủy hợp đồng giữa chừng, nhiều gói hiện tại không còn khoản phí này. Mỗi gói vẫn có điều kiện riêng, nên cách chắc nhất là hỏi câu (kaiyakukin wa kakarimasu ka) ngay khi ký.
Câu hỏi thường gặp
Mới sang Nhật chưa có tài khoản ngân hàng thì mua sim được không?
Nhiều nơi nhận trả bằng thẻ tín dụng, kể cả thẻ phát hành ở nước ngoài, nhưng điều kiện mỗi mạng khác nhau. Hãy hỏi (kaigai no kurejitto kaado wa tsukaemasu ka, dùng thẻ tín dụng nước ngoài được không?).
格安SIM có khác gì sim của nhà mạng lớn?
Sim giá rẻ thuê lại hạ tầng của nhà mạng lớn, nên phí tháng thường thấp hơn. Đổi lại, cửa hàng ít hơn và giờ cao điểm mạng có thể chậm.
Nhân viên hỏi 本人確認 là hỏi gì?
Là xác minh danh tính. Họ cần xem 在留カード hoặc giấy tờ tùy thân khác của bạn.
Mất điện thoại thì báo nhà mạng thế nào?
Gọi tổng đài hoặc ra cửa hàng và nói (sumaho o nakushimashita. kaisen o tomete kudasai, tôi bị mất điện thoại, xin khóa đường dây giúp tôi). Mẫu câu khi gọi tổng đài có trong bài nghe điện thoại tiếng Nhật.