Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Nghe điện thoại tiếng Nhật: mẫu câu từ lúc nhấc máy đến khi kết thúc
Học tiếng Nhật

Nghe điện thoại tiếng Nhật: mẫu câu từ lúc nhấc máy đến khi kết thúc

Admin
9 phút đọc84 lượt xem
Nội dung bài viết

Khi nghe điện thoại tiếng Nhật ở công ty, người Nhật tránh もしもし. Họ mở đầu bằng (O-denwa arigatō gozaimasu, “Cảm ơn quý khách đã gọi”) rồi xưng tên công ty. Ví dụ: (ABC Shōji de gozaimasu, “Công ty ABC xin nghe”). もしもし chỉ dùng khi gọi cho bạn bè, người nhà, hoặc khi đường truyền bị ngắt quãng. Bài này gom mẫu câu theo đúng trình tự một cuộc gọi: mở đầu, hỏi tên, chuyển máy, báo vắng, nhận lời nhắn, xử lý khi nghe không rõ và kết thúc.

Câu nào cũng có chữ Nhật, romaji và nghĩa. Các câu dùng ở công ty là kính ngữ. Nếu bạn chưa nắm ba loại tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự, đọc trước bài kính ngữ tiếng Nhật.

もしもし nghĩa là gì

(moshimoshi, “a lô”) gốc từ 申す (mōsu, khiêm nhường của “nói”), nghĩa ban đầu là “tôi xin nói, tôi xin nói”. Ngày nay nó là câu “a lô” thân mật. Có ba lúc dùng:

  • Gọi hoặc nghe máy với bạn bè, người nhà: (Moshimoshi, Rin da yo, “A lô, Linh đây”).
  • Kiểm tra đầu bên kia còn nghe không: (Moshimoshi, kikoemasu ka, “A lô, anh có nghe thấy không?”).
  • Gọi người lạ không thuộc công việc, như gọi nhà hàng đặt bàn. Dùng được, nhưng nói thẳng tên mình vẫn lịch sự hơn.

Trong công việc, もしもし bị coi là suồng sã khi nghe máy, nên người Nhật thay bằng はい hoặc câu cảm ơn.

Mở đầu khi nghe máy ở công ty

CâuRomajiNghĩa
O-denwa arigatō gozaimasu. ABC Shōji de gozaimasuCảm ơn quý khách đã gọi. Công ty ABC xin nghe
Hai, ABC Shōji eigyōbu de gozaimasuVâng, phòng kinh doanh công ty ABC xin nghe
O-matase itashimashita. ABC Shōji de gozaimasuXin lỗi đã để quý khách đợi. Công ty ABC xin nghe
Ohayō gozaimasu. ABC Shōji de gozaimasuChào buổi sáng. Công ty ABC xin nghe

Nhiều công ty dạy nhân viên mới: nghe máy trong khoảng ba hồi chuông, quá ba hồi thì mở đầu bằng お待たせいたしました. Câu chào buổi sáng thường chỉ dùng trước khoảng 10 hoặc 11 giờ, tuỳ quy định từng nơi.

Hỏi tên và xác nhận người gọi

Khi người gọi tự giới thiệu, bạn đáp lại bằng câu chào công việc quen thuộc.

CâuRomajiNghĩa
Itsumo o-sewa ni natte orimasuCảm ơn anh chị luôn giúp đỡ (câu chào công việc)
Shitsurei desu ga, dochira-sama deshō kaXin lỗi, cho hỏi ai đang gọi ạ?
Osoreirimasu ga, o-namae o ukagatte mo yoroshii deshō kaXin phép cho tôi hỏi tên anh chị được không?
XYZ-sha no Satō-sama de irasshaimasu neAnh Sato bên công ty XYZ phải không ạ?

Mẫu câu khi bạn là người gọi

CâuRomajiNghĩa
Watakushi, ABC Shōji no Guen to mōshimasuTôi là Nguyễn ở công ty ABC
Eigyōbu no Suzuki-sama wa irasshaimasu kaAnh Suzuki phòng kinh doanh có ở đó không ạ?
Suzuki-sama o o-negai dekimasu deshō kaCho tôi gặp anh Suzuki được không ạ?
Ima, o-jikan yoroshii deshō kaBây giờ anh có tiện nói chuyện không ạ?
〇〇 no ken de o-denwa itashimashitaTôi gọi về việc 〇〇

Trước khi gọi, chuẩn bị sẵn tên mình, tên người cần gặp, việc cần nói. Gọi cho khách hàng nên tránh giờ đầu ngày, giờ nghỉ trưa và sát giờ tan làm.

Chuyển máy

CâuRomajiNghĩa
Shōshō o-machi kudasaiXin vui lòng đợi một chút
Tadaima Suzuki ni kawarimasuTôi xin chuyển máy cho Suzuki ngay
O-denwa kawarimashita. Suzuki desuSuzuki nghe máy đây ạ
Tantō no mono ni kawarimasu node, shōshō o-machi kudasaiTôi chuyển máy cho người phụ trách, xin đợi một chút

Chú ý câu thứ hai: khi nói với người ngoài công ty, bạn gọi đồng nghiệp, kể cả sếp, bằng họ trơn, không thêm さん hay 様. Người Nhật coi người trong công ty là “phía mình”, nên phải hạ xuống khi nói với khách.

Khi người cần gặp vắng mặt

CâuRomajiNghĩa
Mōshiwake gozaimasen. Suzuki wa tadaima seki o hazushite orimasuXin lỗi, Suzuki hiện không có ở bàn
Suzuki wa tadaima kaigichū de gozaimasuSuzuki đang họp ạ
Suzuki wa gaishutsu shite orimashite, sanji ni modoru yotei desuSuzuki đang ra ngoài, dự định 3 giờ quay lại
Suzuki wa honjitsu o-yasumi o itadaite orimasuHôm nay Suzuki nghỉ ạ
Modorimashitara, orikaeshi o-denwa itashimashō kaKhi anh ấy về, tôi bảo gọi lại cho anh nhé?

Nhận và để lại lời nhắn

Đây là phần người mới đi làm sợ nhất, vì phải nghe và ghi tên, số điện thoại chính xác.

CâuRomajiNghĩa
Yoroshikereba, go-dengon o uketamawarimashō kaNếu anh muốn, tôi xin nhận lời nhắn ạ
Nen no tame, o-denwa bangō o ukagatte mo yoroshii deshō kaĐể chắc chắn, cho tôi xin số điện thoại được không ạ?
Fukushō itashimasuTôi xin nhắc lại
Tashika ni mōshitsutaemasuTôi chắc chắn sẽ chuyển lời
Watakushi, Guen ga uketamawarimashitaTôi là Nguyễn, đã nhận lời nhắn

Khi bạn là người gọi và muốn nhắn lại:

CâuRomajiNghĩa
Dengon o o-negai dekimasu kaTôi nhờ nhắn lại được không?
O-modori ni narimashitara, o-denwa o itadakemasu kaKhi anh ấy về, nhờ anh ấy gọi lại cho tôi được không?
Dewa, mata nochihodo kochira kara o-denwa itashimasuVậy lát nữa tôi sẽ gọi lại

Đọc số điện thoại, người Nhật đọc từng chữ số, dấu gạch đọc là の. Số 0 đọc ゼロ, 4 đọc よん, 7 đọc なな, 9 đọc きゅう để khỏi nhầm. Ví dụ đọc là . Cách đọc số đầy đủ có ở bài số đếm tiếng Nhật.

Khi nghe không rõ

CâuRomajiNghĩa
Osoreirimasu ga, o-denwa ga sukoshi tōi yō desuXin lỗi, tôi nghe hơi nhỏ
Mō ichido o-negai dekimasu deshō kaAnh nói lại một lần nữa được không ạ?
Mō sukoshi yukkuri o-hanashi itadakemasu kaAnh nói chậm hơn một chút được không ạ?
O-namae no kanji o oshiete itadakemasu kaCho tôi biết chữ kanji trong tên anh được không?

Câu お電話が遠い lịch sự hơn nói thẳng “tôi không nghe rõ”, vì đổ lỗi cho đường truyền. Nghe không kịp là chuyện bình thường với người học, cứ hỏi lại thay vì đoán. Cách luyện tai cho tiếng Nhật nhanh có trong bài nghe tiếng Nhật không kịp.

Kết thúc cuộc gọi

CâuRomajiNghĩa
O-denwa arigatō gozaimashitaCảm ơn anh đã gọi
Yoroshiku o-negai itashimasuMong anh giúp đỡ
Shitsurei itashimasuTôi xin phép cúp máy

Thói quen phổ biến ở công ty Nhật: người gọi cúp máy trước, hoặc bên có vị trí cao hơn cúp trước. Khi đặt máy, ấn nút ngắt nhẹ rồi mới đặt ống nghe, để đầu bên kia không nghe tiếng “cạch”.

Gọi điện trong đời sống: đặt lịch, xin nghỉ làm thêm

CâuRomajiNghĩa
Yoyaku o shitai n desu gaTôi muốn đặt chỗ
Ashita no shichiji ni futari de o-negai shimasuCho tôi đặt 2 người lúc 7 giờ tối mai
Arubaito no Guen desu. Tenchō wa irasshaimasu kaTôi là Nguyễn làm thêm ở quán. Quản lý có ở đó không ạ?
Taichō ga warui node, kyō wa o-yasumi sasete itadakemasu kaTôi không khoẻ, hôm nay cho tôi xin nghỉ được không ạ?
Sumimasen, bangō o machigaemashitaXin lỗi, tôi gọi nhầm số

Lỗi người Việt hay mắc

  • Nghe máy ở công ty bằng もしもし: đổi sang はい hoặc お電話ありがとうございます.
  • Gọi đồng nghiệp là 鈴木さん với khách: phải là 鈴木. Khi nói với người trong công ty thì vẫn dùng さん.
  • Không nhắc lại lời nhắn: người Nhật coi việc 復唱 (nhắc lại tên, số, nội dung) là bắt buộc. Ghi sai một số là lỗi lớn.
  • Dùng 了解しました với khách: nhiều người Nhật coi câu này kém lịch sự với người trên. Dùng (kashikomarimashita, “tôi đã rõ”) hoặc (shōchi itashimashita, “tôi xin ghi nhận”).
  • Im lặng khi chưa hiểu: điện thoại không có nét mặt, im lặng làm người kia tưởng mất sóng. Đáp はい hoặc hỏi lại ngay.

Câu hỏi thường gặp

もしもし nghĩa là gì?

Là “a lô”, gốc từ 申す (nói, khiêm nhường). Dùng với bạn bè, người nhà, hoặc khi kiểm tra đầu bên kia có còn nghe không.

Gọi điện thoại tiếng Nhật cho công ty nên mở đầu thế nào?

Xưng tên công ty và tên mình: , rồi chào trước khi xin gặp người cần gặp.

Làm thêm ở Nhật có phải nghe điện thoại không?

Ở nhà hàng, cửa hàng tiện lợi thì có, chủ yếu là khách đặt bàn hoặc hỏi giờ mở cửa. Thuộc các câu chuyển máy cho quản lý là đủ dùng ban đầu.

Sao người Nhật hay nói はい liên tục khi nghe điện thoại?

はい ở đây là tín hiệu “tôi đang nghe”, không có nghĩa là đồng ý. Bạn cũng nên đáp như vậy để người kia biết bạn còn trên máy.