Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Số đếm tiếng Nhật: cách đọc, biến âm và trợ từ đếm
Học tiếng Nhật

Số đếm tiếng Nhật: cách đọc, biến âm và trợ từ đếm

Admin
6 phút đọc252 lượt xem
Nội dung bài viết

Số đếm tiếng Nhật từ 1 đến 10 là いち (ichi), に (ni), さん (san), よん/し (yon/shi), ご (go), ろく (roku), なな/しち (nana/shichi), はち (hachi), きゅう/く (kyuu/ku), じゅう (juu). Từ 11 trở đi chỉ cần ghép: 11 là じゅういち (10 + 1), 20 là にじゅう (2 × 10). Phần khó nằm ở ba chỗ: các biến âm như 300 さんびゃく, 600 ろっぴゃく, 8000 はっせん; đơn vị 万 (10.000) khác cách chia hàng nghìn của tiếng Việt; và trợ từ đếm đi sau số.

Số 1 đến 10

SốKanjiHiraganaRomaji
0零れい / ゼロrei / zero
1一いちichi
2二にni
3三さんsan
4四よん / しyon / shi
5五ごgo
6六ろくroku
7七なな / しちnana / shichi
8八はちhachi
9九きゅう / くkyuu / ku
10十じゅうjuu

Người Việt có lợi thế: các số này có âm Hán gần với Hán Việt. さん gần "tam", ろく gần "lục", はち gần "bát", じゅう gần "thập". Nhớ theo cặp như vậy giúp bạn thuộc nhanh hơn.

Vì sao 4, 7, 9 có hai cách đọc

し (4) đọc giống 死 (chết), く (9) đọc giống 苦 (khổ), nên người Nhật tránh dùng chúng khi đếm số lượng. しち (7) dễ nghe nhầm với いち (1). Vì vậy, trong đời thường người ta ưu tiên よん, なな, きゅう. Cách đọc còn lại chỉ xuất hiện trong một số từ cố định.

SốDùng phổ biếnDạng còn lại xuất hiện ở
4よん: 40 よんじゅう, 400 よんひゃくし: 4月 しがつ (tháng 4)
7なな: 70 ななじゅう, 700 ななひゃくしち: 7月 しちがつ, 7時 しちじ
9きゅう: 90 きゅうじゅう, 900 きゅうひゃくく: 9月 くがつ, 9時 くじ

Khi đếm liền 1, 2, 3... trong lớp, người Nhật thường đọc いち、に、さん、し、ご、ろく、しち、はち、く、じゅう. Khi đọc số điện thoại, giá tiền, số nhà, dùng よん, なな, きゅう cho chắc.

Hàng chục: 10 đến 99

Cấu trúc giống tiếng Việt: số hàng chục + じゅう + số hàng đơn vị.

SốĐọcSốĐọc
11じゅういち (juuichi)20にじゅう (nijuu)
14じゅうよん (juuyon)30さんじゅう (sanjuu)
17じゅうなな (juunana)40よんじゅう (yonjuu)
19じゅうきゅう (juukyuu)70ななじゅう (nanajuu)
25にじゅうご (nijuugo)90きゅうじゅう (kyuujuu)
48よんじゅうはち (yonjuuhachi)99きゅうじゅうきゅう (kyuujuukyuu)

Hàng trăm và hàng nghìn: chỗ có biến âm

百 (hyaku, trăm) và 千 (sen, nghìn) đổi âm khi đứng sau một số con số. Đây là phần người học hay sai nhất, nên hãy học thuộc nguyên bảng.

SốĐọcGhi chú
100ひゃく (hyaku)Không nói いちひゃく
200にひゃく (nihyaku)
300さんびゃく (sanbyaku)h → b
400よんひゃく (yonhyaku)
500ごひゃく (gohyaku)
600ろっぴゃく (roppyaku)ろく → ろっ, h → p
700ななひゃく (nanahyaku)
800はっぴゃく (happyaku)はち → はっ, h → p
900きゅうひゃく (kyuuhyaku)
1.000せん (sen)Thường không nói いっせん
2.000にせん (nisen)
3.000さんぜん (sanzen)s → z
4.000よんせん (yonsen)
5.000ごせん (gosen)
6.000ろくせん (rokusen)Không biến âm
7.000ななせん (nanasen)
8.000はっせん (hassen)はち → はっ
9.000きゅうせん (kyuusen)

Mẹo nhớ: số 3 làm âm sau "đục" đi (びゃく, ぜん), số 6 và 8 làm âm sau "bật" lên (っぴゃく, っせん). Riêng 6.000 không biến âm, đọc thẳng ろくせん.

万: đơn vị 10.000 và số lớn

Tiếng Việt chia số theo nhóm ba chữ số (nghìn, triệu, tỷ). Tiếng Nhật chia theo nhóm bốn chữ số, với 万 (man) là 10.000 và 億 (oku) là 100.000.000.

SốKanjiĐọcTiếng Việt
10.000一万いちまん (ichiman)mười nghìn
50.000五万ごまん (goman)năm mươi nghìn
100.000十万じゅうまん (juuman)một trăm nghìn
1.000.000百万ひゃくまん (hyakuman)một triệu
10.000.000一千万いっせんまん (issenman)mười triệu
100.000.000一億いちおく (ichioku)một trăm triệu

Lưu ý: 10.000 phải nói いちまん, không được bỏ いち như với 百 và 千. Khi đổi số lớn, hãy đếm bốn chữ số từ phải sang. Ví dụ 250.000 = 25|0000 = にじゅうごまん. Số 1.200.000 = 120|0000 = ひゃくにじゅうまん.

Trợ từ đếm phổ biến và biến âm

Tiếng Nhật không nói "ba bút" mà nói "bút ba cây" (ペンを三本). Mỗi loại đồ vật có một trợ từ đếm riêng, giống "cái, con, tờ, chiếc" trong tiếng Việt. Dưới đây là bảy trợ từ hay gặp nhất ở trình độ N5, N4.

Số〜つ (đồ vật chung)〜人 (người)〜本 (vật dài)〜枚 (vật mỏng)
1ひとつひとりいっぽんいちまい
2ふたつふたりにほんにまい
3みっつさんにんさんぼんさんまい
4よっつよにんよんほんよんまい
5いつつごにんごほんごまい
6むっつろくにんろっぽんろくまい
7ななつしちにん / ななにんななほんななまい
8やっつはちにんはっぽんはちまい
9ここのつきゅうにんきゅうほんきゅうまい
10とおじゅうにんじゅっぽんじゅうまい
Số〜匹 (con vật nhỏ)〜個 (vật nhỏ, tròn)〜回 (số lần)
1いっぴきいっこいっかい
2にひきにこにかい
3さんびきさんこさんかい
4よんひきよんこよんかい
5ごひきごこごかい
6ろっぴきろっころっかい
7ななひきななこななかい
8はっぴきはっこ / はちこはっかい / はちかい
9きゅうひききゅうこきゅうかい
10じゅっぴきじゅっこじゅっかい

Chữ in đậm là các dạng biến âm. Chúng theo một quy luật khá đều:

  • Số 1, 6, 8, 10 hay rút thành いっ, ろっ, はっ, じゅっ khi đứng trước âm k, s, t, h.
  • Trước h (本, 匹), sau âm rút thì h đổi thành p: いっぽん, ろっぴき. Sau số 3 thì h đổi thành b: さんぼん, さんびき.
  • 10 có hai cách viết romaji: じゅっ (juppon) là cách nói phổ biến, じっ (jippon) là dạng trong sách giáo khoa cũ. Cả hai đều đúng.

Cách đếm 〜つ chỉ đi đến 10. Từ 11 trở lên, bạn dùng số thường: じゅういち, じゅうに... hoặc thêm 〜個. Còn 1 người và 2 người là ひとり, ふたり, phải học riêng.

Đọc giá tiền bằng tiếng Nhật

Tiền Nhật là 円 (en, yên). Ghép số với えん. Có hai chỗ cần chú ý: 4 yên đọc là よえん (yoen), không phải よんえん, và 9 yên là きゅうえん.

GiáĐọc
4円よえん (yoen)
100円ひゃくえん (hyaku en)
380円さんびゃくはちじゅうえん (sanbyaku hachijuu en)
680円ろっぴゃくはちじゅうえん (roppyaku hachijuu en)
1.500円せんごひゃくえん (sen gohyaku en)
3.800円さんぜんはっぴゃくえん (sanzen happyaku en)
8.000円はっせんえん (hassen en)
12.000円いちまんにせんえん (ichiman nisen en)
250.000円にじゅうごまんえん (nijuugo man en)

Mẫu hỏi giá: これはいくらですか (kore wa ikura desu ka, cái này bao nhiêu tiền?). Ở siêu thị, bạn sẽ thấy hai giá: 税込 (zeikomi, đã gồm thuế) và 税抜 (zeinuki, chưa thuế). Nhân viên thu ngân thường đọc tổng tiền theo giá đã gồm thuế.

Lỗi người Việt hay gặp với số đếm

  • Nói いちひゃく, いちせん: 100 và 1.000 chỉ cần ひゃく, せん. Riêng 10.000 thì phải có いち: いちまん.
  • Đổi 100.000 thành "một trăm nghìn" rồi dịch thẳng: tiếng Nhật không có đơn vị "nghìn" đứng sau "trăm". Phải nói じゅうまん (10 vạn).
  • Quên biến âm ở 300, 600, 800: nói さんひゃく, ろくひゃく người nghe vẫn hiểu nhưng sẽ bị trừ điểm khi thi.
  • Dùng よんにん cho 4 người: đúng là よにん.
  • Đọc 4 giờ là よんじ: đúng là よじ. Cách đọc giờ, ngày, tháng xem bài thứ, ngày, tháng trong tiếng Nhật.

Câu hỏi thường gặp

Số 0 nói là れい hay ゼロ?

Cả hai đều dùng. ゼロ phổ biến trong đời thường và khi đọc số điện thoại. れい hay gặp trong dự báo thời tiết (れいど, 0 độ) và văn bản trang trọng. Khi đọc số điện thoại, người Nhật cũng hay đọc 0 là まる.

Có cần học hết trợ từ đếm không?

Tiếng Nhật có hàng trăm trợ từ đếm, nhưng dùng hằng ngày chỉ khoảng 15–20. Ở N5, bạn học kỹ 〜つ, 〜人, 〜本, 〜枚, 〜個, 〜回, 〜歳, 〜階. Khi không chắc, 〜つ dùng được cho hầu hết đồ vật dưới 10.

Đọc số điện thoại như thế nào?

Đọc từng chữ số, dấu gạch ngang đọc là の. Ví dụ 090-1234-5678 đọc là ゼロきゅうゼロ の いちにさんよん の ごろくななはち. Số 2 và 5 hay được kéo dài thành にい, ごお để nghe rõ.

Học số đếm tiếng Hàn có giống không?

Có điểm giống: tiếng Hàn cũng có hai hệ số và đơn vị 만 (10.000). Nếu bạn học cả hai, so sánh với bài số đếm tiếng Hàn sẽ giúp nhớ lâu hơn.