Báo cáo tiếng Nhật: hou ren sou, mẫu câu báo cáo cấp trên và mẫu 日報
Nội dung bài viết
Báo cáo trong tiếng Nhật là (houkoku). Ở công ty Nhật, báo cáo đi cùng hai việc khác thành bộ ba (hourensou): báo cáo, liên lạc, xin ý kiến. Khi báo cáo miệng, trước hết bạn xin phép cấp trên: (ima yoroshii deshou ka, "bây giờ anh/chị có tiện không ạ"). Sau đó nói kết luận trước: (ketsuron kara moushiagemasu to, shiryou wa honjitsu-chuu ni kansei shimasu, "nói kết luận trước, tài liệu sẽ xong trong hôm nay").
Bài dưới gồm từ vựng, khung báo cáo miệng 5 bước, mẫu câu báo tiến độ, báo lỗi, xin chỉ thị, một mẫu (nippou, báo cáo ngày) điền sẵn và những lỗi người Việt hay mắc khi đi làm ở Nhật.
報連相 là gì
ghép chữ đầu của ba từ , , . Đọc lên trùng âm với (rau chân vịt), nên người Nhật hay nhắc "nhớ ăn rau chân vịt" như một câu đùa trong công sở. Ba việc này khác nhau ở người nhận và mục đích.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| houkoku | báo cáo | kể kết quả, tiến độ việc được giao cho người giao việc | |
| renraku | liên lạc, thông báo | báo một sự việc cho người liên quan, không kèm ý kiến | |
| soudan | bàn bạc, xin ý kiến | chưa tự quyết được, cần cấp trên hoặc đồng nghiệp góp ý |
Ví dụ: làm xong việc được giao là . Báo cả nhóm rằng cuộc họp đổi giờ là . Không biết nên chọn phương án nào thì .
Từ vựng báo cáo công việc
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| joushi | cấp trên | |
| houkokusho | bản báo cáo | |
| nippou | báo cáo ngày | |
| shuuhou | báo cáo tuần | |
| chuukan houkoku | báo cáo giữa chừng | |
| kanryou houkoku | báo cáo hoàn thành | |
| jigo houkoku | làm rồi mới báo | |
| shinchoku | tiến độ | |
| shimekiri | hạn chót | |
| nouki | hạn giao hàng | |
| fuguai | lỗi, trục trặc | |
| gen'in | nguyên nhân | |
| taisaku | biện pháp xử lý | |
| shiji | chỉ thị | |
| kakunin | xác nhận, kiểm tra | |
| kyouyuu | chia sẻ thông tin |
Khung báo cáo miệng 5 bước
Người Nhật đánh giá một lần báo cáo tốt khi cấp trên nắm được ý chính trong vài giây đầu. Vì vậy thứ tự quan trọng hơn câu chữ hoa mỹ.
- Xin thời gian. (kachou, ima yoroshii deshou ka, "trưởng phòng, bây giờ anh có tiện không ạ").
- Nói chủ đề. (ashita no kaigi shiryou no ken de, go-houkoku ga arimasu, "tôi có việc cần báo cáo về tài liệu cuộc họp ngày mai").
- Kết luận trước. (ketsuron kara moushiagemasu to, honjitsu-chuu ni kansei shimasu, "nói kết luận trước, hôm nay sẽ xong").
- Chi tiết, lý do. (genzai, gurafu no bubun o tsukutte imasu, "hiện tôi đang làm phần biểu đồ").
- Kết thúc. (ijou desu, "tôi báo cáo xong ạ").
Câu báo hiệu bạn đã nói xong, để cấp trên biết lúc nào đến lượt họ hỏi. Nhiều người mới sang Nhật bỏ câu này, khiến cấp trên phải đoán bạn còn nói tiếp hay không.
Mẫu câu báo cáo hoàn thành và tiến độ
Báo cáo đã xong việc
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| go-irai no shiryou, kansei shimashita. go-kakunin o onegai itashimasu | Tài liệu anh/chị nhờ đã xong. Nhờ anh/chị kiểm tra giúp. | |
| hassou sagyou, subete kanryou itashimashita | Việc gửi hàng đã hoàn tất toàn bộ. | |
| okyakusama e no renraku, sumasemashita | Tôi đã liên lạc với khách hàng rồi. |
Báo tiến độ giữa chừng
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| shinchoku o go-houkoku shimasu. genzai, nanawari hodo owatte imasu | Tôi xin báo tiến độ. Hiện đã xong khoảng 70%. | |
| yotei doori, kin'youbi made ni owaru mikomi desu | Dự kiến xong trước thứ Sáu như kế hoạch. | |
| sukoshi okurete ite, kansei wa getsuyoubi ni narisou desu | Hơi chậm một chút, chắc sang thứ Hai mới xong. |
Khi chậm tiến độ, hãy báo ngay lúc thấy có nguy cơ trễ, đừng đợi tới hạn. Câu thứ ba ở trên đúng là kiểu câu cấp trên muốn nghe sớm.
Báo lỗi, báo sự cố
Người Nhật có câu quen thuộc: tin xấu càng phải báo sớm. Một lần báo lỗi đầy đủ gồm xin lỗi, chuyện gì xảy ra, nguyên nhân, đang xử lý thế nào và lần sau sẽ làm gì.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| otsutae shinikui no desu ga | Thật khó nói, nhưng... (câu mở đầu làm mềm) | |
| moushiwake gozaimasen. watashi no misu de, suuryou o machigaete hacchuu shite shimaimashita | Tôi xin lỗi. Do lỗi của tôi, tôi đã đặt hàng sai số lượng. | |
| gen'in wa, kakunin-busoku desu | Nguyên nhân là tôi kiểm tra chưa kỹ. | |
| genzai, torihikisaki ni renraku shite, teisei o onegai shite iru tokoro desu | Hiện tôi đang liên lạc với đối tác để nhờ sửa lại. | |
| kongo wa, hacchuu mae ni kanarazu daburu chekku o itashimasu | Từ nay tôi sẽ luôn kiểm tra hai lần trước khi đặt hàng. | |
| rain no kikai ga tomarimashita. ima, kakunin shite imasu | Máy trên dây chuyền đã dừng. Tôi đang kiểm tra. |
Ở xưởng, khi máy hỏng hay có hàng lỗi, báo ngay cho trưởng ca bằng câu ngắn như dòng cuối. Chi tiết nói sau, điều cần trước là để người phụ trách biết. Từ vựng xưởng có thêm trong bài từ vựng tiếng Nhật công xưởng.
Xin chỉ thị và xin ý kiến
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| sukoshi go-soudan shitai koto ga aru no desu ga, o-jikan itadakemasu ka | Tôi có chút việc muốn xin ý kiến, anh/chị cho tôi xin chút thời gian được không? | |
| dono you ni taiou sureba yoroshii deshou ka | Tôi nên xử lý thế nào ạ? | |
| go-shiji o itadakemasu deshou ka | Anh/chị có thể cho tôi chỉ thị được không ạ? | |
| A-an to B-an no dochira de susumereba yoroshii deshou ka | Tôi nên làm theo phương án A hay B ạ? | |
| watashi to shite wa, A-an ga ii to kangaete orimasu ga, ikaga deshou ka | Theo tôi thì phương án A tốt hơn, anh/chị thấy sao ạ? | |
| shouchi shimashita | Tôi đã hiểu (khi nhận chỉ thị). |
Cấp trên Nhật thích nhân viên đến xin ý kiến kèm đề xuất của mình, như câu thứ năm. Chỉ hỏi "làm sao bây giờ" mà không có phương án nào thường bị xem là thiếu chủ động.
Liên lạc: báo tin cho người liên quan
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ashita no kaigi wa, juuichiji kaishi ni henkou ni narimashita | Cuộc họp ngày mai đổi sang bắt đầu lúc 11 giờ. | |
| densha no chien de, juppun hodo okuremasu | Tàu bị trễ nên tôi sẽ đến muộn khoảng 10 phút. | |
| Tanaka-san kara, o-denwa ga arimashita | Có điện thoại của anh Tanaka gọi đến. |
Nếu cần nghỉ hoặc đến muộn, bài xin nghỉ làm tiếng Nhật có đủ mẫu câu gọi điện và nhắn tin cho cấp trên.
Mẫu 日報 (báo cáo ngày) điền sẵn
Nhiều công ty yêu cầu viết cuối ngày, trên giấy hoặc phần mềm. Mẫu dưới dành cho công việc kho, xưởng; bạn đổi nội dung theo việc của mình.
| Mục | Nội dung mẫu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Công việc hôm nay: kiểm hàng linh kiện (300 cái), nhập dữ liệu tồn kho | ||
| Tiến độ, kết quả: đã kiểm xong. Có 3 hàng lỗi, đã báo trưởng nhóm. | ||
| Vấn đề: nhập dữ liệu mất nhiều thời gian hơn dự kiến. | ||
| Biện pháp: mai tôi sẽ hỏi lại đàn anh quy trình nhập. | ||
| Kế hoạch ngày mai: nhập tiếp dữ liệu tồn kho, chiều họp | ||
| Cảm nghĩ: tôi đã bắt đầu nắm được mẹo kiểm hàng. |
Viết ngắn, gạch đầu dòng, có con số cụ thể. Mục (shokan, cảm nghĩ) chỉ cần một hai câu, đừng biến thành nhật ký.
Báo cáo ngắn qua tin nhắn công việc
Khi báo qua ứng dụng chat của công ty, mở đầu bằng và kết bằng :
(otsukaresama desu. honjitsu no kenpin sagyou, kanryou shimashita. furyouhin ga sanko arimashita node, betsu no hako ni wakete arimasu. ijou, go-houkoku itashimasu, "Chào anh. Việc kiểm hàng hôm nay đã xong. Có 3 sản phẩm lỗi nên tôi đã để riêng ra thùng khác. Tôi xin báo cáo như trên.")
Báo cáo dài hơn qua email cần thêm tiêu đề, tên người nhận và lời chào cuối. Phần này có trong bài tiếng Nhật thương mại.
Lỗi người Việt hay mắc khi báo cáo
- Kể lý do trước, kết luận sau. Cấp trên phải nghe hết một đoạn mới biết việc xong hay chưa. Hãy nói kết quả ở câu đầu.
- Giấu lỗi tới khi bị phát hiện. Báo muộn làm lỗi nhỏ thành lớn và mất lòng tin. Thấy sai là báo, kể cả khi chưa có cách sửa.
- Trả lời mơ hồ bằng . Khi được hỏi tiến độ, câu "ổn ạ" không cho cấp trên biết gì. Hãy nói con số: xong bao nhiêu, còn bao nhiêu.
- Làm trước, báo sau. với việc lẽ ra phải xin phép trước thường bị nhắc nhở. Việc ngoài phạm vi được giao thì trước khi làm.
- Đáp chỉ thị bằng . Nhiều người Nhật xem câu này chưa đủ lịch sự với cấp trên. Dùng hoặc cho an toàn. Mức kính ngữ xem thêm ở bài kính ngữ tiếng Nhật.
- Chỉ xin lỗi mà không nói cách xử lý. Lặp lại nhiều lần không thay được câu "tôi đang làm gì để khắc phục".
Câu hỏi thường gặp
Hou ren sou nghĩa là gì?
Là cách đọc của , viết tắt ba việc báo cáo, liên lạc, xin ý kiến. Đây là nguyên tắc giao tiếp cơ bản mà nhân viên mới ở Nhật được dạy từ những ngày đầu.
報告 và 連絡 khác nhau thế nào?
là kể kết quả hoặc tiến độ cho người đã giao việc. là truyền một thông tin cho người liên quan, như đổi giờ họp hay có điện thoại gọi đến.
Viết báo cáo tiếng Nhật dùng thể gì?
Báo cáo với cấp trên dùng thể lịch sự , , thêm khiêm nhường ngữ như , . Bản báo cáo in giấy dài thì có thể dùng thể , theo mẫu của công ty.
日報 nên viết dài bao nhiêu?
Đủ để người đọc nắm việc trong khoảng một phút: việc đã làm, kết quả có số liệu, vấn đề, kế hoạch ngày mai. Thường chỉ năm sáu dòng.