Từ lóng giới trẻ Nhật: 40 từ như やばい, エモい, ぴえん
Nội dung bài viết
Từ lóng giới trẻ Nhật được gọi là (wakamono kotoba, lời nói của người trẻ). Từ nghe nhiều nhất là (yabai): gốc nghĩa là "nguy, toang", nhưng giới trẻ dùng cả cho nghĩa khen "đỉnh quá, ngon quá". Bên cạnh đó là những từ như (emoi, gợi cảm xúc, bồi hồi), (pien, mếu máo) hay (kusa, buồn cười). Bài dưới đây gom 40 từ lóng hay gặp trên mạng xã hội, anime, phim và trong lời nói hằng ngày, chia thành bốn nhóm, mỗi từ có ghi chú nên dùng với ai.
Một nguyên tắc chung trước khi học: từ lóng chỉ dùng với bạn bè cùng tuổi hoặc người thân thiết. Với thầy cô, cấp trên, khách hàng, hãy dùng tiếng Nhật chuẩn. Những từ dùng để chửi như baka, kuso được tách riêng trong bài câu chửi tiếng Nhật.
Nhóm 1: Cảm xúc và đánh giá (từ 1 đến 14)
| STT | Từ lóng | Cách đọc | Nghĩa | Dùng với ai |
|---|---|---|---|---|
| 1 | yabai | toang, nguy; hoặc đỉnh, quá trời | bạn bè, tránh với người lớn | |
| 2 | emoi | gợi cảm xúc, bồi hồi, hoài niệm | bạn bè, mạng xã hội | |
| 3 | egui | ghê, khủng khiếp (cả nghĩa tốt lẫn xấu) | bạn bè | |
| 4 | kami | đỉnh, xuất sắc (đứng trước danh từ) | bạn bè, mạng xã hội | |
| 5 | ukeru | buồn cười quá | bạn bè | |
| 6 | pien | mếu, buồn nhẹ, tủi | tin nhắn, mạng xã hội | |
| 7 | paon | buồn hơn cả | tin nhắn, mạng xã hội | |
| 8 | shindoi | mệt rã rời, nặng nề | khá rộng, kể cả với đồng nghiệp thân | |
| 9 | naeru | mất hứng, xìu hẳn | bạn bè | |
| 10 | chirui | thư thái, chill | bạn bè, mạng xã hội | |
| 11 | tōtoi | quý quá, đáng yêu không chịu nổi (giới fan) | giới fan | |
| 12 | mukatsuku | bực mình, cáu | bạn bè, không nói về người trước mặt | |
| 13 | uzai | phiền, khó chịu | dễ làm người khác tổn thương | |
| 14 | kimoi | ghê, kinh tởm | dễ làm người khác tổn thương |
là từ cần hiểu theo ngữ cảnh. Câu (kono rāmen, yabai!) là "Mì này ngon quá trời!", còn (shukudai yattenai, yabai!) là "Chưa làm bài tập, toang rồi!". Nghe giọng và nhìn mặt người nói là đoán được nghĩa nào.
hay ghép thành từ mới: (kamikyoku, bài hát đỉnh), (kamikai, tập phim xuất sắc), (kamitaiō, cách đối xử tận tình hết mức, hay nói về idol hay nhân viên cửa hàng).
đến từ chữ "emotional" của tiếng Anh. Người Nhật dùng khi thấy một bức ảnh cũ, một bài hát thời học sinh, một buổi hoàng hôn khiến lòng chùng xuống: (kono shashin, emoi ne, "Tấm ảnh này gợi cảm xúc ghê").
gốc nghĩa là "được đón nhận", giới trẻ dùng như "buồn cười chết mất": (sore, ukeru!, "Cái đó buồn cười thật!").
Nhóm 2: Nói chuyện và nhắn tin (từ 15 đến 24)
| STT | Từ lóng | Cách đọc | Nghĩa | Dùng với ai |
|---|---|---|---|---|
| 15 | maji | thật, thật à (: thật sự) | bạn bè | |
| 16 | gachi | thật sự, nghiêm túc hết mức | bạn bè | |
| 17 | sore na | chuẩn luôn, đúng thế | bạn bè, tin nhắn | |
| 18 | kusa | buồn cười (giống "haha") | mạng xã hội | |
| 19 | ryo | ok, hiểu rồi (rút từ ) | tin nhắn với bạn thân | |
| 20 | azasu | cảm ơn nha (rút từ ) | bạn bè, đàn anh thân | |
| 21 | okemaru | ok nhé | tin nhắn, giọng dễ thương | |
| 22 | torima | trước mắt thì, tạm thời (rút từ và ) | bạn bè | |
| 23 | wanchan | có cửa, biết đâu được (từ "one chance") | bạn bè | |
| 24 | byō de | ngay lập tức, trong một giây | bạn bè |
có lịch sử khá thú vị. Người Nhật gõ chữ w (viết tắt của , cười) để thể hiện tiếng cười, gõ nhiều thành wwww trông như ngọn cỏ mọc. Từ đó (cỏ) thành "buồn cười", và (kusa haeru, cỏ mọc) là "cười lăn".
gốc từ sumo, chỉ trận đấu thật sự không dàn xếp. Giờ nó đứng trước câu để nhấn mạnh: (gachi de tsukareta, "Mệt thật sự luôn"). Còn hay đứng một mình như câu hỏi: (maji?, "Thật á?").
dùng khi khả năng không cao nhưng vẫn có: (wanchan maniau kamo, "Biết đâu vẫn kịp").
Những kiểu viết tắt trong tin nhắn nói chung, như cách bỏ chữ và dùng dấu câu trên LINE, sẽ có trong bài nhắn tin tiếng Nhật.
Nhóm 3: Mạng xã hội và giới fan (từ 25 đến 31)
| STT | Từ lóng | Cách đọc | Nghĩa | Dùng với ai |
|---|---|---|---|---|
| 25 | bazuru | viral, lan truyền mạnh | khá rộng, cả báo chí | |
| 26 | enjō | bị ném đá trên mạng | khá rộng, cả báo chí | |
| 27 | bae | ăn ảnh, lên hình đẹp | khá rộng | |
| 28 | guguru | tra Google | khá rộng | |
| 29 | disuru | chê bai, nói xấu | bạn bè | |
| 30 | oshi | người mình ủng hộ nhất (idol, nhân vật) | rất rộng | |
| 31 | numa | sa lầy, mê không dứt ra được | giới fan |
là từ đi ra khỏi giới fan và giờ gần như ai cũng dùng: (watashi no oshi wa kono hito, "Người mình đu là người này"). Việc mua album, đi concert, sưu tầm đồ của oshi gọi là (oshikatsu).
nghĩa đen là "đầm lầy". Ai đó mê một bộ anime tới mức xem đi xem lại, mua hết đồ liên quan thì nói (numa ni hamatta, "rơi vào đầm lầy rồi").
hay gặp trong (insuta bae): món ăn, quán cà phê đẹp để chụp đăng Instagram.
Nhóm 4: Về con người và các mối quan hệ (từ 32 đến 40)
| STT | Từ lóng | Cách đọc | Nghĩa | Dùng với ai |
|---|---|---|---|---|
| 32 | inkya | người hướng nội, trầm, ít giao tiếp | dễ thành chê bai | |
| 33 | yōkya | người hướng ngoại, sôi nổi | bạn bè | |
| 34 | riajū | người có đời sống thật viên mãn (có người yêu, bạn bè) | bạn bè, hơi mỉa | |
| 35 | bocchi | lẻ loi, một mình | bạn bè, hay dùng tự trào | |
| 36 | oyagacha | gia đình mình sinh ra là may rủi như quay gacha | mạng xã hội, chủ đề nhạy cảm | |
| 37 | kaeruka genshō | tụt cảm xúc với người mình thích | bạn bè | |
| 38 | dotakyan | huỷ hẹn phút chót | khá rộng | |
| 39 | kurorekishi | quá khứ đáng xấu hổ | bạn bè | |
| 40 | dasai | quê, lỗi mốt | bạn bè |
và là rút gọn của và . Tự nói (watashi, inkya dakara, "Tại tớ hướng nội mà") thì vui vẻ. Gọi người khác là có thể bị coi là chê bai.
có hai cách hiểu. Nghĩa gốc là đang thích ai đó, khi người đó đáp lại thì tự nhiên thấy chán. Giới trẻ bây giờ dùng rộng hơn: tụt cảm xúc vì thấy người mình thích làm một việc nhỏ kém duyên, ví dụ ăn uống vụng về.
ghép từ (dotanba, phút cuối) và (kyanseru, huỷ). Từ này phổ biến tới mức người lớn tuổi cũng dùng.
Cách giới trẻ Nhật tạo từ lóng mới
Biết các khuôn dưới đây, gặp từ lóng lạ bạn vẫn có thể đoán nghĩa.
| Khuôn | Ví dụ | Từ gốc |
|---|---|---|
| Thêm vào từ katakana để thành tính từ | , | emotional, chill |
| Thêm vào từ ngoại lai để thành động từ | , , | buzz, Google, disrespect |
| Cắt ngắn từ dài | , | , |
| Lấy âm đầu | , | , |
| Ghép hai từ tắt | + |
Các dạng rút gọn ngữ pháp như , , không hẳn là lóng mà là văn nói thân mật. Chúng được giải thích trong bài cách nói rút gọn trong tiếng Nhật.
Từ lóng đã cũ, nói ra dễ bị cười
Từ lóng thay đổi nhanh. Nhiều từ từng rất thịnh hành nay bị coi là (shigo, từ chết), nói ra nghe như người của thế hệ trước:
- (choberiba): tệ hết mức, rút từ "chō very bad".
- (naui): hợp thời, từ chữ "now".
- (abekku): cặp đôi, nay người ta nói (kappuru).
Ngay trong danh sách 40 từ ở trên, vài từ cũng có thể nhạt dần sau vài năm. Khi gặp từ lạ, cách chắc nhất là tra kèm năm của bài viết hoặc hỏi người Nhật cùng tuổi.
Khi nào không nên dùng từ lóng
- Ở chỗ làm, với cấp trên và khách hàng. Nói với sếp nghe rất thiếu nghiêm túc.
- Trong bài thi, bài viết, email, đơn từ.
- Với người lớn tuổi, nhất là những từ họ có thể không hiểu như , .
- Với người mới quen. Những từ như , , dễ làm người nghe tự ái.
Lỗi người Việt hay gặp
- Nghĩ luôn mang nghĩa xấu, nên hiểu sai lời khen "đỉnh quá". Ngược lại, có người lại dùng để khen trong tình huống trang trọng.
- Dùng từ lóng sau khi học từ anime. Nhiều câu trong anime cường điệu hoặc của nhân vật cá tính mạnh, ngoài đời nghe lạ. Bài từ tiếng Nhật hay gặp trong anime có ghi chú cụ thể từ nào nên tránh.
- Dịch theo nghĩa đen là "cỏ", không hiểu người ta đang cười.
- Dùng với người lớn. Đây là kiểu cảm ơn suồng sã, chỉ hợp với bạn bè hoặc đàn anh rất thân.
Câu hỏi thường gặp
Yabai nghĩa là gì?
(yabai) có hai nghĩa ngược nhau. Nghĩa gốc là nguy hiểm, tệ, "toang". Nghĩa mới của giới trẻ là tuyệt quá, ngon quá, đỉnh quá. Ngữ cảnh và giọng nói quyết định nghĩa nào.
Wakamono kotoba là gì?
(wakamono kotoba) là cách gọi chung các từ, cách nói do người trẻ tạo ra và dùng chủ yếu trong nhóm của họ. Nó gần với "ngôn ngữ gen Z" trong tiếng Việt.
Từ lóng có xuất hiện trong đề thi JLPT không?
Đề JLPT dùng tiếng Nhật chuẩn, nên bạn không cần học từ lóng để đi thi. Từ lóng có ích khi xem phim, đọc bình luận trên mạng, nói chuyện với bạn Nhật cùng tuổi.
Nên học tiếng lóng tiếng Nhật ở đâu?
Nguồn tự nhiên nhất là bình luận mạng xã hội, video của người trẻ Nhật, phim truyền hình về học sinh, sinh viên. Gặp từ lạ, hãy xem nhiều câu khác có từ đó để nắm sắc thái trước khi tự dùng.