Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

45 từ tiếng Nhật hay gặp trong anime: nghĩa và từ nên tránh
Học tiếng Nhật

45 từ tiếng Nhật hay gặp trong anime: nghĩa và từ nên tránh

Admin
8 phút đọc63 lượt xem
Nội dung bài viết

Những từ tiếng Nhật xuất hiện nhiều nhất trong anime là các câu cảm thán như 何 (nani, cái gì), すごい (sugoi, đỉnh quá), やばい (yabai, nguy rồi / quá đã). Tiếp theo là các cách gọi như 先輩 (senpai, đàn anh), 仲間 (nakama, đồng đội), và những câu chửi nhẹ như ばか (baka, đồ ngốc), うるさい (urusai, ồn ào quá). Phần lớn dùng được ngoài đời, nhưng 9 trong số 45 từ dưới đây nghe thô lỗ hoặc kỳ quặc nếu bạn nói với người Nhật thật. Bài liệt kê 45 từ, chia theo nhóm, kèm nghĩa, sắc thái và mức an toàn khi dùng.

Cột "Ngoài đời" có ba mức: An toàn (dùng thoải mái), Bạn thân (chỉ với người rất quen), Tránh (dễ gây mất lòng hoặc buồn cười).

Nhóm 1: Cảm thán, phản ứng

STTTừRomajiNghĩa, sắc tháiNgoài đời
1何naniCái gì? Trong anime hay hét lên "Nani?!" khi sốc. Ngoài đời, hỏi lại người lạ nên dùng 何ですか hoặc すみません、もう一度Bạn thân
2すごいsugoiGiỏi quá, ghê quá. Dùng cho cả khen lẫn ngạc nhiênAn toàn
3やばいyabaiNghĩa gốc là "nguy rồi", giới trẻ dùng thêm nghĩa "đỉnh, ngon quá". Nghe suồng sãBạn thân
4マジmajiThật á? (マジで?). Bản lịch sự là 本当ですかBạn thân
5うそusoNói dối! Dùng như "không thể nào" khi ngạc nhiên, không mang ý buộc tộiBạn thân
6まさかmasakaLẽ nào, không lẽ nào. Câu quen thuộc khi nhân vật nhận ra sự thậtAn toàn
7なるほどnaruhodoÀ ra thế. Với cấp trên, nói nhiều lần dễ nghe như đang đánh giá họ, nên thay bằng そうなんですねAn toàn
8やったyattaĐược rồi! Làm được rồi!An toàn
9かわいいkawaiiDễ thương. Người Nhật dùng cho cả đồ vật, con vật, quần áoAn toàn
10かっこいいkakkoiiNgầu, đẹp trai, phong cáchAn toàn

Nhóm 2: Xưng hô và quan hệ

Cách gọi trong anime thường phóng đại so với đời thật. Bài xưng hô trong tiếng Nhật giải thích kỹ hơn.

STTTừRomajiNghĩa, sắc tháiNgoài đời
11先輩senpaiĐàn anh, đàn chị khoá trên hoặc vào công ty trước. Ngoài đời người ta gọi tên + 先輩, ví dụ 田中先輩An toàn
12後輩kouhaiĐàn em. Dùng để kể về người khác, không dùng để gọi trực tiếpAn toàn
13先生senseiThầy cô, bác sĩ, luật sư, hoạ sĩ mangaAn toàn
14お兄ちゃんoniichanAnh trai (gọi thân mật). Gọi người lạ là お兄ちゃん nghe rất kỳBạn thân
15仲間nakamaĐồng đội, bạn cùng chí hướng. Ngoài đời dùng cho đồng nghiệp, đồng đội, nghe bình thườngAn toàn
16友達tomodachiBạn bèAn toàn
17俺oreTao, tôi (nam, mạnh mẽ). Dùng với bạn thân được, ở chỗ làm hay với người lạ thì khôngBạn thân
18お前omaeMày. Ngoài đời nghe thô, dễ làm người nghe khó chịuTránh
19貴様kisamaThằng kia, mày (rất hỗn). Chữ Hán vốn mang nghĩa tôn kính, nay chỉ dùng để chửiTránh
20てめえtemeeMày (giọng côn đồ), biến âm từ 手前Tránh

Nhóm 3: Câu gắt, câu chửi

STTTừRomajiNghĩa, sắc tháiNgoài đời
21ばかbakaĐồ ngốc. Giữa bạn thân có thể là trêu đùa; với người khác là xúc phạm. Ở vùng Kansai, người ta hay dùng あほTránh
22うるさいurusaiỒn ào quá, im đi. Ngoài đời dùng để tả tiếng ồn thì được (外がうるさい), nói thẳng vào mặt người thì thôTránh
23やめてyameteDừng lại đi, đừng mà. Dùng được, nhưng giọng kéo dài kiểu anime nghe lạAn toàn
24黙れdamareCâm miệng (thể mệnh lệnh)Tránh
25くそkusoChết tiệt, nghĩa gốc là "phân". Câu cảm thán khi bựcTránh
26ちくしょうchikushouKhốn kiếp, nghĩa gốc là "súc sinh". Thường tự nói khi thuaTránh
27死ねshineChết đi. Câu nặng nề, ngoài đời có thể bị coi là đe doạTránh

Nhóm 4: Câu sinh hoạt hằng ngày

Đây là nhóm đáng học nhất, vì anime thể hiện đúng cách người Nhật dùng chúng trong gia đình.

STTTừRomajiNghĩa, sắc tháiNgoài đời
28いただきますitadakimasuCâu nói trước khi ăn, cảm ơn đồ ăn và người nấuAn toàn
29ごちそうさまgochisousamaCâu nói sau khi ăn xong. Bản lịch sự: ごちそうさまでしたAn toàn
30ただいま / おかえりtadaima / okaeriCon về rồi / Mừng con vềAn toàn
31いってきますittekimasuCon đi đây (nói khi ra khỏi nhà). Người ở nhà đáp いってらっしゃいAn toàn
32おはようohayouChào buổi sáng. Với người trên: おはようございますAn toàn
33ありがとうarigatouCảm ơn. Với người trên: ありがとうございますAn toàn
34ごめんgomenXin lỗi (thân mật). Với người trên: すみません, 申し訳ありませんBạn thân
35大丈夫daijoubuKhông sao, ổn chứ? Cũng dùng để từ chối nhẹ: 大丈夫です là "thôi, không cần ạ"An toàn

Nhóm 5: Lời thoại "chất anime"

STTTừRomajiNghĩa, sắc tháiNgoài đời
36頑張ってganbatteCố lên! Đáp lại: 頑張りますAn toàn
37待ってmatteĐợi đã! Lịch sự hơn: 待ってください, ちょっと待ってくださいAn toàn
38行くぞiku zoĐi thôi! Đuôi ぞ nghe mạnh, kiểu nam giới ra lệnh cho nhómBạn thân
39任せてmakaseteCứ để đó cho tôiAn toàn
40約束yakusokuLời hứa. 約束だよ: hứa rồi đấy nhéAn toàn
41好きsukiThích, thương. 好きです là câu tỏ tình kinh điểnAn toàn
42大好きdaisukiRất thích, rất thương. Dùng cho người, đồ ăn, sở thíchAn toàn
43本当にhontou niThật sự, thật không? Bản ngắn ほんと nghe thân mật hơnAn toàn
44絶対zettaiNhất định, tuyệt đối. 絶対に勝つ: nhất định sẽ thắngAn toàn
45守るmamoruBảo vệ. 君を守る (tớ sẽ bảo vệ cậu) là câu thoại quen thuộc, nói ngoài đời nghe sếnBạn thân

Giọng anime khác giọng đời thực ở đâu

Anime dùng tiếng Nhật thật, nhưng là tiếng Nhật đã được "nêm" cho nhân vật. Người Nhật gọi kiểu nói gắn với một loại nhân vật là 役割語 (yakuwarigo, ngôn ngữ vai diễn). Học theo nguyên xi, bạn sẽ nói giống nhân vật hơn là giống người bình thường.

  • Đuôi câu phóng đại. Nhân vật nam dùng ぞ, ぜ, だろう liên tục; nhân vật tiểu thư dùng ですわ, ~わよ; samurai dùng でござる; nhân vật ông già dùng じゃ, わし. Ngoài đời, các đuôi này hiếm hoặc chỉ còn trong câu đùa.
  • Thể thân mật là mặc định. Phần lớn lời thoại anime là thể thường, vì nhân vật là bạn bè, gia đình. Ở chỗ làm, cửa hàng hay với người mới quen, bạn cần thể です・ます. Xem bài thể thường và thể lịch sự.
  • Cảm xúc to hơn đời thật. Hét "Nani?!", "Uso?!" là hiệu ứng kịch. Người Nhật ngoài đời phản ứng nhỏ hơn nhiều, thường chỉ え? hoặc そうなんですか.
  • Đại từ mạnh. 俺, お前, 貴様 nghe ngầu trên màn hình nhưng gây khó chịu ngoài đời. わたし là lựa chọn an toàn cho cả nam và nữ.
  • Câu cửa miệng riêng của nhân vật. Ví dụ だってばよ của Naruto hay にゃ của nhân vật mèo. Đây là đặc điểm nhân vật, người Nhật không nói như vậy.

Cách học tiếng Nhật qua anime cho hiệu quả

  1. Chọn anime đời thường (học đường, gia đình, công sở) thay vì anime chiến đấu hay giả tưởng. Lời thoại gần với đời thật hơn.
  2. Xem lần đầu với phụ đề tiếng Việt để hiểu nội dung, lần hai với phụ đề tiếng Nhật để bắt từ.
  3. Ghi lại câu ngắn, xem nhân vật nói với ai: bạn bè, cấp trên hay người lạ. Mức lịch sự nằm ở chính mối quan hệ đó.
  4. Nhại lại (shadowing) từng câu ngắn để luyện ngữ điệu, nhưng giảm bớt độ kịch khi dùng thật.

Danh sách phim và cách chọn tập phù hợp trình độ có ở mục học tiếng Nhật qua phim.

Câu hỏi thường gặp

"Nani" nghĩa là gì?

何 (nani) nghĩa là "cái gì". Khi hỏi lại vì không nghe rõ, người Nhật thường nói え? hoặc 何? với bạn bè, còn với người lạ nói すみません、もう一度お願いします.

Gọi người Nhật là "senpai" có được không?

Được, nếu đúng là người khoá trên hoặc vào công ty trước bạn, và thường đi kèm họ: 山田先輩. Gọi trống không "senpai" với người không quen nghe giống fan anime hơn là đồng nghiệp.

Vì sao trong anime ít nghe さようなら?

さようなら mang sắc thái chia tay lâu dài, nên ngoài đời người ta cũng ít dùng khi tạm biệt hằng ngày. Bạn bè nói じゃあね, またね; đồng nghiệp nói お疲れ様です hoặc お先に失礼します.

Học tiếng Nhật chỉ qua anime có đủ không?

Không đủ. Anime giúp luyện nghe và tạo hứng thú, nhưng thiếu thể lịch sự và hay dùng từ mạnh. Nên học song song với một giáo trình để có ngữ pháp và kính ngữ chuẩn.