
45 từ tiếng Nhật hay gặp trong anime: nghĩa và từ nên tránh
Nội dung bài viết
Những từ tiếng Nhật xuất hiện nhiều nhất trong anime là các câu cảm thán như 何 (nani, cái gì), すごい (sugoi, đỉnh quá), やばい (yabai, nguy rồi / quá đã). Tiếp theo là các cách gọi như 先輩 (senpai, đàn anh), 仲間 (nakama, đồng đội), và những câu chửi nhẹ như ばか (baka, đồ ngốc), うるさい (urusai, ồn ào quá). Phần lớn dùng được ngoài đời, nhưng 9 trong số 45 từ dưới đây nghe thô lỗ hoặc kỳ quặc nếu bạn nói với người Nhật thật. Bài liệt kê 45 từ, chia theo nhóm, kèm nghĩa, sắc thái và mức an toàn khi dùng.
Cột "Ngoài đời" có ba mức: An toàn (dùng thoải mái), Bạn thân (chỉ với người rất quen), Tránh (dễ gây mất lòng hoặc buồn cười).
Nhóm 1: Cảm thán, phản ứng
| STT | Từ | Romaji | Nghĩa, sắc thái | Ngoài đời |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 何 | nani | Cái gì? Trong anime hay hét lên "Nani?!" khi sốc. Ngoài đời, hỏi lại người lạ nên dùng 何ですか hoặc すみません、もう一度 | Bạn thân |
| 2 | すごい | sugoi | Giỏi quá, ghê quá. Dùng cho cả khen lẫn ngạc nhiên | An toàn |
| 3 | やばい | yabai | Nghĩa gốc là "nguy rồi", giới trẻ dùng thêm nghĩa "đỉnh, ngon quá". Nghe suồng sã | Bạn thân |
| 4 | マジ | maji | Thật á? (マジで?). Bản lịch sự là 本当ですか | Bạn thân |
| 5 | うそ | uso | Nói dối! Dùng như "không thể nào" khi ngạc nhiên, không mang ý buộc tội | Bạn thân |
| 6 | まさか | masaka | Lẽ nào, không lẽ nào. Câu quen thuộc khi nhân vật nhận ra sự thật | An toàn |
| 7 | なるほど | naruhodo | À ra thế. Với cấp trên, nói nhiều lần dễ nghe như đang đánh giá họ, nên thay bằng そうなんですね | An toàn |
| 8 | やった | yatta | Được rồi! Làm được rồi! | An toàn |
| 9 | かわいい | kawaii | Dễ thương. Người Nhật dùng cho cả đồ vật, con vật, quần áo | An toàn |
| 10 | かっこいい | kakkoii | Ngầu, đẹp trai, phong cách | An toàn |
Nhóm 2: Xưng hô và quan hệ
Cách gọi trong anime thường phóng đại so với đời thật. Bài xưng hô trong tiếng Nhật giải thích kỹ hơn.
| STT | Từ | Romaji | Nghĩa, sắc thái | Ngoài đời |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 先輩 | senpai | Đàn anh, đàn chị khoá trên hoặc vào công ty trước. Ngoài đời người ta gọi tên + 先輩, ví dụ 田中先輩 | An toàn |
| 12 | 後輩 | kouhai | Đàn em. Dùng để kể về người khác, không dùng để gọi trực tiếp | An toàn |
| 13 | 先生 | sensei | Thầy cô, bác sĩ, luật sư, hoạ sĩ manga | An toàn |
| 14 | お兄ちゃん | oniichan | Anh trai (gọi thân mật). Gọi người lạ là お兄ちゃん nghe rất kỳ | Bạn thân |
| 15 | 仲間 | nakama | Đồng đội, bạn cùng chí hướng. Ngoài đời dùng cho đồng nghiệp, đồng đội, nghe bình thường | An toàn |
| 16 | 友達 | tomodachi | Bạn bè | An toàn |
| 17 | 俺 | ore | Tao, tôi (nam, mạnh mẽ). Dùng với bạn thân được, ở chỗ làm hay với người lạ thì không | Bạn thân |
| 18 | お前 | omae | Mày. Ngoài đời nghe thô, dễ làm người nghe khó chịu | Tránh |
| 19 | 貴様 | kisama | Thằng kia, mày (rất hỗn). Chữ Hán vốn mang nghĩa tôn kính, nay chỉ dùng để chửi | Tránh |
| 20 | てめえ | temee | Mày (giọng côn đồ), biến âm từ 手前 | Tránh |
Nhóm 3: Câu gắt, câu chửi
| STT | Từ | Romaji | Nghĩa, sắc thái | Ngoài đời |
|---|---|---|---|---|
| 21 | ばか | baka | Đồ ngốc. Giữa bạn thân có thể là trêu đùa; với người khác là xúc phạm. Ở vùng Kansai, người ta hay dùng あほ | Tránh |
| 22 | うるさい | urusai | Ồn ào quá, im đi. Ngoài đời dùng để tả tiếng ồn thì được (外がうるさい), nói thẳng vào mặt người thì thô | Tránh |
| 23 | やめて | yamete | Dừng lại đi, đừng mà. Dùng được, nhưng giọng kéo dài kiểu anime nghe lạ | An toàn |
| 24 | 黙れ | damare | Câm miệng (thể mệnh lệnh) | Tránh |
| 25 | くそ | kuso | Chết tiệt, nghĩa gốc là "phân". Câu cảm thán khi bực | Tránh |
| 26 | ちくしょう | chikushou | Khốn kiếp, nghĩa gốc là "súc sinh". Thường tự nói khi thua | Tránh |
| 27 | 死ね | shine | Chết đi. Câu nặng nề, ngoài đời có thể bị coi là đe doạ | Tránh |
Nhóm 4: Câu sinh hoạt hằng ngày
Đây là nhóm đáng học nhất, vì anime thể hiện đúng cách người Nhật dùng chúng trong gia đình.
| STT | Từ | Romaji | Nghĩa, sắc thái | Ngoài đời |
|---|---|---|---|---|
| 28 | いただきます | itadakimasu | Câu nói trước khi ăn, cảm ơn đồ ăn và người nấu | An toàn |
| 29 | ごちそうさま | gochisousama | Câu nói sau khi ăn xong. Bản lịch sự: ごちそうさまでした | An toàn |
| 30 | ただいま / おかえり | tadaima / okaeri | Con về rồi / Mừng con về | An toàn |
| 31 | いってきます | ittekimasu | Con đi đây (nói khi ra khỏi nhà). Người ở nhà đáp いってらっしゃい | An toàn |
| 32 | おはよう | ohayou | Chào buổi sáng. Với người trên: おはようございます | An toàn |
| 33 | ありがとう | arigatou | Cảm ơn. Với người trên: ありがとうございます | An toàn |
| 34 | ごめん | gomen | Xin lỗi (thân mật). Với người trên: すみません, 申し訳ありません | Bạn thân |
| 35 | 大丈夫 | daijoubu | Không sao, ổn chứ? Cũng dùng để từ chối nhẹ: 大丈夫です là "thôi, không cần ạ" | An toàn |
Nhóm 5: Lời thoại "chất anime"
| STT | Từ | Romaji | Nghĩa, sắc thái | Ngoài đời |
|---|---|---|---|---|
| 36 | 頑張って | ganbatte | Cố lên! Đáp lại: 頑張ります | An toàn |
| 37 | 待って | matte | Đợi đã! Lịch sự hơn: 待ってください, ちょっと待ってください | An toàn |
| 38 | 行くぞ | iku zo | Đi thôi! Đuôi ぞ nghe mạnh, kiểu nam giới ra lệnh cho nhóm | Bạn thân |
| 39 | 任せて | makasete | Cứ để đó cho tôi | An toàn |
| 40 | 約束 | yakusoku | Lời hứa. 約束だよ: hứa rồi đấy nhé | An toàn |
| 41 | 好き | suki | Thích, thương. 好きです là câu tỏ tình kinh điển | An toàn |
| 42 | 大好き | daisuki | Rất thích, rất thương. Dùng cho người, đồ ăn, sở thích | An toàn |
| 43 | 本当に | hontou ni | Thật sự, thật không? Bản ngắn ほんと nghe thân mật hơn | An toàn |
| 44 | 絶対 | zettai | Nhất định, tuyệt đối. 絶対に勝つ: nhất định sẽ thắng | An toàn |
| 45 | 守る | mamoru | Bảo vệ. 君を守る (tớ sẽ bảo vệ cậu) là câu thoại quen thuộc, nói ngoài đời nghe sến | Bạn thân |
Giọng anime khác giọng đời thực ở đâu
Anime dùng tiếng Nhật thật, nhưng là tiếng Nhật đã được "nêm" cho nhân vật. Người Nhật gọi kiểu nói gắn với một loại nhân vật là 役割語 (yakuwarigo, ngôn ngữ vai diễn). Học theo nguyên xi, bạn sẽ nói giống nhân vật hơn là giống người bình thường.
- Đuôi câu phóng đại. Nhân vật nam dùng ぞ, ぜ, だろう liên tục; nhân vật tiểu thư dùng ですわ, ~わよ; samurai dùng でござる; nhân vật ông già dùng じゃ, わし. Ngoài đời, các đuôi này hiếm hoặc chỉ còn trong câu đùa.
- Thể thân mật là mặc định. Phần lớn lời thoại anime là thể thường, vì nhân vật là bạn bè, gia đình. Ở chỗ làm, cửa hàng hay với người mới quen, bạn cần thể です・ます. Xem bài thể thường và thể lịch sự.
- Cảm xúc to hơn đời thật. Hét "Nani?!", "Uso?!" là hiệu ứng kịch. Người Nhật ngoài đời phản ứng nhỏ hơn nhiều, thường chỉ え? hoặc そうなんですか.
- Đại từ mạnh. 俺, お前, 貴様 nghe ngầu trên màn hình nhưng gây khó chịu ngoài đời. わたし là lựa chọn an toàn cho cả nam và nữ.
- Câu cửa miệng riêng của nhân vật. Ví dụ だってばよ của Naruto hay にゃ của nhân vật mèo. Đây là đặc điểm nhân vật, người Nhật không nói như vậy.
Cách học tiếng Nhật qua anime cho hiệu quả
- Chọn anime đời thường (học đường, gia đình, công sở) thay vì anime chiến đấu hay giả tưởng. Lời thoại gần với đời thật hơn.
- Xem lần đầu với phụ đề tiếng Việt để hiểu nội dung, lần hai với phụ đề tiếng Nhật để bắt từ.
- Ghi lại câu ngắn, xem nhân vật nói với ai: bạn bè, cấp trên hay người lạ. Mức lịch sự nằm ở chính mối quan hệ đó.
- Nhại lại (shadowing) từng câu ngắn để luyện ngữ điệu, nhưng giảm bớt độ kịch khi dùng thật.
Danh sách phim và cách chọn tập phù hợp trình độ có ở mục học tiếng Nhật qua phim.
Câu hỏi thường gặp
"Nani" nghĩa là gì?
何 (nani) nghĩa là "cái gì". Khi hỏi lại vì không nghe rõ, người Nhật thường nói え? hoặc 何? với bạn bè, còn với người lạ nói すみません、もう一度お願いします.
Gọi người Nhật là "senpai" có được không?
Được, nếu đúng là người khoá trên hoặc vào công ty trước bạn, và thường đi kèm họ: 山田先輩. Gọi trống không "senpai" với người không quen nghe giống fan anime hơn là đồng nghiệp.
Vì sao trong anime ít nghe さようなら?
さようなら mang sắc thái chia tay lâu dài, nên ngoài đời người ta cũng ít dùng khi tạm biệt hằng ngày. Bạn bè nói じゃあね, またね; đồng nghiệp nói お疲れ様です hoặc お先に失礼します.
Học tiếng Nhật chỉ qua anime có đủ không?
Không đủ. Anime giúp luyện nghe và tạo hứng thú, nhưng thiếu thể lịch sự và hay dùng từ mạnh. Nên học song song với một giáo trình để có ngữ pháp và kính ngữ chuẩn.