Nhắn tin tiếng Nhật: viết tắt trên LINE, w và 草 là gì
Nội dung bài viết
Người Nhật nhắn tin chủ yếu qua LINE, và tin nhắn với bạn bè ngắn hơn văn nói rất nhiều. Vài ký hiệu bạn sẽ gặp ngay: w hoặc 草 là cười (như "haha"), りょ là "ok, hiểu rồi", あざす là "cảm ơn nha", おつ là "vất vả rồi". Với bạn thân, cứ nhắn thể thường và viết tắt thoải mái. Với cấp trên, khách hàng hay người lớn tuổi, vẫn phải dùng です, ます như khi nói chuyện. Bảng dưới gom các kiểu viết tắt, câu nhắn hằng ngày và cách chọn giọng cho đúng người.
Viết tắt thông dụng trên LINE
| Viết tắt | Đọc | Dạng đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ryo | (ryoukai) | ok, hiểu rồi | |
| ri | ok (ngắn nhất) | ||
| oke | OK | ok | |
| azasu | cảm ơn nha | ||
| azamaru | cảm ơn (kiểu teen) | ||
| otsu | (otsukaresama) | vất vả rồi | |
| yoro | nhờ nhé | ||
| oha | chào buổi sáng | ||
| oyasumi | chúc ngủ ngon | ||
| akeome | chúc mừng năm mới | ||
| kotoyoro | năm nay cũng mong được giúp đỡ | ||
| torima | trước mắt thì, tạm thời | ||
| maji | thật á, thật sự | ||
| sore na | chuẩn luôn, đúng thế | ||
| wanchan | one chance | biết đâu được, có khả năng |
Người Nhật cũng hay rút gọn khi nói, kiểu ちゃう, じゃん, って. Bài cách nói rút gọn tiếng Nhật giải thích phần ngữ pháp này, và tin nhắn dùng y hệt.
w, 草 và các cách viết tiếng cười
Ký hiệu cười trong tin nhắn Nhật đi từ chữ (warai, cười). Chữ cái đầu của warai là w, nên người ta gõ w sau câu.
- w: cười nhẹ, kiểu "hihi".
- www: cười to hơn, càng nhiều w càng buồn cười.
- 草 (đọc , kusa, nghĩa gốc là cỏ): một dãy wwww trông giống đám cỏ mọc, nên dân mạng gọi là "cỏ". Nhắn hay (kusa haeru, cỏ mọc) nghĩa là "buồn cười quá".
- (笑): viết chữ 笑 trong ngoặc, giọng nhẹ nhàng hơn, người lớn tuổi dùng nhiều.
Câu ví dụ: (kinou no sensei, meccha omoshirokatta, thầy hôm qua buồn cười ghê). Với cấp trên, tránh w và 草 vì nghe như đang cười cợt.
Kaomoji và emoji
Kaomoji là mặt cười ghép bằng ký tự, đọc theo chiều ngang nên khác kiểu :) của phương Tây. Người Nhật dùng để làm câu nhắn mềm hơn.
| Kaomoji | Ý nghĩa | Hay dùng khi |
|---|---|---|
| (^^) | vui, cười | chào hỏi, cảm ơn |
| (^o^) | vui vẻ, hào hứng | rủ đi chơi |
| (´・ω・`) | buồn, hơi thất vọng | lỡ hẹn, tiếc |
| (;ω;) | khóc, cảm động | chuyện buồn, cảm ơn chân thành |
| (><) | ngại, cố gắng | xin lỗi nhẹ, cố lên |
| orz | quỳ gục | thất bại, xin lỗi kiểu đùa |
Sticker LINE gọi là (sutanpu). Người Nhật có thể trả lời cả cuộc trò chuyện bằng sticker, nhất là câu cảm ơn, ok, xin lỗi. Gửi sticker là cách đáp ngắn mà vẫn lịch sự với bạn bè.
Câu nhắn hay dùng hằng ngày
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| ima doko | Đang ở đâu đó? | |
| chotto okureru! gomen | Đến muộn chút, xin lỗi! | |
| mou sugu tsuku | Sắp tới rồi | |
| tsuita yo | Tới nơi rồi nè | |
| kyou hima | Hôm nay rảnh không? | |
| gohan ikanai | Đi ăn không? | |
| ii ne! ikou | Hay đó, đi thôi! | |
| gomen, kyou wa muri | Xin lỗi, hôm nay không được | |
| mata kondo ne | Để lần sau nhé | |
| ima kara denwa shite ii | Giờ gọi điện được không? | |
| ki wo tsukete kaette ne | Về cẩn thận nhé | |
| kidoku suruu shinaide yo | Đừng có xem mà không trả lời nha |
(kidoku, đã đọc) là dòng chữ hiện cạnh tin nhắn khi người kia mở ra. là đọc rồi mà không trả lời, nhiều người Nhật để ý chuyện này. Nếu bận, gửi một sticker hoặc (ato de kaesu ne, lát mình trả lời nhé) là đủ.
Mức lịch sự: nhắn với ai thì viết thế nào
Cùng một ý "đã hiểu", người Nhật chọn cách viết theo người nhận:
| Người nhận | Cách viết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bạn thân | / | Ngắn, kèm sticker |
| Bạn bè, đồng nghiệp cùng tuổi | Thể thường | |
| Senpai, đồng nghiệp lớn hơn | / | Thêm です |
| Cấp trên, khách hàng | Kính ngữ, không viết tắt |
Có người Nhật cho rằng 了解です nghe chưa đủ kính trọng với cấp trên, nên trong công việc an toàn nhất là (shouchi shimashita) hoặc (kashikomarimashita). Bạn có thể ôn lại phần này ở bài kính ngữ tiếng Nhật.
Khi nhắn cho cấp trên, câu đầu thường là lời chào và tên mình, câu cuối là . Ví dụ báo nghỉ: (ohayou gozaimasu. guen desu. netsu ga aru node, kyou wa oyasumi sasete itadakemasu ka, chào buổi sáng, em là Nguyễn, em bị sốt nên hôm nay xin phép nghỉ được không ạ).
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng viết tắt với người chưa thân. りょ hay あざす gửi cho quản lý ở chỗ làm thêm sẽ bị coi là thiếu lễ độ. Chưa chắc thì dùng です, ます.
- Gõ "kk" hay "hihi" như tiếng Việt. Người Nhật không hiểu. Dùng w, 笑 hoặc kaomoji.
- Nhắn dồn nhiều tin liên tiếp. Mỗi tin một chữ sẽ làm máy người nhận rung liên tục. Gộp ý vào một tin.
- Dùng dấu chấm câu cứng nhắc. Tin nhắn thân mật của người Nhật ít khi kết bằng 。, thay bằng !, kaomoji hoặc không có dấu. Một tin ngắn kết bằng 。 đôi khi bị hiểu là đang giận.
- Viết romaji. Người Nhật nhắn bằng kana và kanji; romaji khó đọc với họ. Nếu bạn chưa gõ quen, xem bài đọc được hiragana nhưng không hiểu nghĩa để luyện đọc nhanh hơn.
Mẹo học tiếng Nhật qua tin nhắn
Đặt ngôn ngữ LINE sang tiếng Nhật để quen với các nút như (soushin, gửi), , (tsuuwa, gọi). Khi bạn Nhật nhắn một từ lạ, chép vào sổ kèm ngữ cảnh. Sau một tháng bạn sẽ có danh sách tiếng lóng sát với lứa tuổi và vùng của chính bạn bè mình, sát hơn bất kỳ danh sách nào trên mạng.
Câu hỏi thường gặp
w trong tiếng Nhật nghĩa là gì?
w là chữ cái đầu của warai (笑い, tiếng cười). Gõ w ở cuối câu nghĩa là đang cười, giống "haha". Càng nhiều w thì càng cười to.
草 trong tin nhắn Nhật nghĩa là gì?
草 nghĩa gốc là cỏ. Dãy wwww trông như cỏ mọc, nên 草 trở thành cách nói "buồn cười quá". Đây là tiếng lóng mạng, chỉ dùng với bạn bè.
りょ có bất lịch sự không?
Với bạn thân thì bình thường. Với người lớn tuổi hoặc trong công việc thì không nên dùng, hãy viết đầy đủ わかりました hoặc 承知しました.
Người Nhật có dùng emoji không?
Có, và emoji vốn bắt nguồn từ Nhật. Nhiều người dùng cả emoji, kaomoji và sticker trong cùng một cuộc trò chuyện, tuỳ thói quen của từng người.