Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Phân biệt 行く và 来る: vì sao tôi đến ngay là すぐ行きます

Admin
6 phút đọc35 lượt xem
Nội dung bài viết

Trong tiếng Nhật, (kuru) là di chuyển về phía chỗ người nói đang ở, còn (iku) là di chuyển rời khỏi chỗ người nói, kể cả khi đi về phía người nghe. Vì thế khi bạn gọi điện bảo "Tôi đến ngay", người Nhật nói (sugu ikimasu), không nói すぐ来ます. Ngược lại, khi bạn đang ở nhà và mời bạn bè: (uchi ni konai, "Qua nhà tớ chơi không?").

Người Việt hay sai vì tiếng Việt dùng "đến" khá thoải mái, chọn theo đích đến chứ không theo vị trí người nói. Bài này đưa ra một quy tắc góc nhìn, bảng tình huống thường gặp, vài ngoại lệ và cách chia hai động từ này.

Quy tắc góc nhìn

Hãy tự hỏi: đích đến có phải là chỗ tôi (người nói) đang đứng không?

  • Có: dùng 来る. (koko ni kite kudasai, "Lại đây đi")
  • Không: dùng 行く. (eki ni ikimasu, "Tôi đi ra ga")

Chỗ người nghe đang ở cũng tính là "không phải chỗ tôi". Do đó di chuyển về phía người nghe vẫn dùng 行く: (sochira ni ikimasu, "Tôi sẽ qua chỗ anh").

Tiếng Anh cũng có điểm này ("I'm coming" khi đi về phía người nghe), nhưng tiếng Nhật chặt hơn: 来る gần như chỉ dành cho hướng về phía người nói.

Bảng tình huống thường gặp

Tình huốngCâu đúngNghĩa
Bạn gọi: "Ra cổng đi", bạn đáp (ima iku)Tới liền!
Hẹn khách qua công ty mình (ashita, kaisha ni kite kudasai)Mai anh qua công ty nhé
Nói với khách: mai tôi tới công ty anh (ashita, onsha ni ikimasu)Mai tôi tới quý công ty
Mẹ gọi con xuống ăn cơm (gohan da yo, kite)Cơm rồi, xuống đây!
Con đáp lời mẹ (ima iku)Con xuống ngay!
Bạn ở Hà Nội hỏi người Nhật (Betonamu ni kita koto ga arimasu ka)Anh đã từng tới Việt Nam chưa?
Bạn ở Tokyo hỏi người Nhật (Betonamu ni itta koto ga arimasu ka)Anh đã từng đi Việt Nam chưa?
Kể bạn tới nhà mình hôm qua (kinou, tomodachi ga uchi ni kimashita)Hôm qua bạn tới nhà tôi
Kể mình tới nhà bạn hôm qua (kinou, tomodachi no ie ni ikimashita)Hôm qua tôi tới nhà bạn

Hai câu hỏi về Việt Nam cho thấy rõ quy tắc: cùng là Việt Nam, nhưng người hỏi đang ở đó thì dùng 来る, đang ở nơi khác thì dùng 行く.

Khác tiếng Việt ở đâu

Tiếng ViệtNgười Việt hay nóiTiếng Nhật đúng
"Em đến ngay ạ" (đi về phía người nghe)すぐ来ます
"Mai mình qua nhà cậu nhé"明日来るね
"Cậu có đến không?" (tiệc ở nhà mình)行く? (kuru)
"Ai đến đấy?" (có người bấm chuông nhà mình)誰が行った? (dareka kita, "Có ai tới")

Tiếng Việt có nhiều từ như "đi, đến, qua, sang, lại, về" và chọn theo đích đến hoặc thói quen vùng miền. Tiếng Nhật thì chỉ nhìn vào vị trí người nói, nên dịch từng chữ "đến" thành 来る là dễ sai nhất.

Trường hợp đặc biệt

Nói về một nơi mà người nói sẽ có mặt

Khi bạn sẽ ở đó vào lúc người kia đến, dùng 来る được dù hiện giờ bạn chưa ở đó. Ví dụ bạn tổ chức tiệc tối thứ Bảy ở nhà hàng: (doyoubi no paatii, korareru, "Thứ Bảy cậu tới tiệc được không?").

Kể chuyện người thứ ba

Khi cả người nói lẫn người nghe đều không ở đích đến, dùng 行く: (Tanaka-san wa Oosaka ni ikimashita, "Anh Tanaka đã đi Osaka").

Về nhà, về nước: 帰る

Trở về nơi thuộc về mình (nhà, quê, nước mình) thì dùng (kaeru) thay cho cả hai: (raigetsu Betonamu ni kaerimasu, "Tháng sau tôi về Việt Nam").

Câu chào 行ってきます

(ittekimasu) là "đi rồi về", người ra khỏi nhà nói. Người ở nhà đáp (itterasshai). Khi về, người về nói , người ở nhà đáp .

Mang theo, dẫn theo: 持って行く và 持って来る

Quy tắc góc nhìn giữ nguyên khi ghép với thể て.

  • (kasa o motte ikimasu, "Tôi mang ô đi")
  • (ashita, jisho o motte kite kudasai, "Mai mang từ điển tới đây nhé")
  • (kodomo o kouen ni tsurete ikimashita, "Tôi dẫn con ra công viên")

Các nghĩa khác của ていく, てくる như thay đổi theo thời gian có ở bài ngữ pháp ていく, てくる. Cách nhìn theo phía người nói này cũng giống ở cặp cho nhận, xem bài あげる, くれる, もらう.

Cách chia 行く và 来る

Cả hai đều có chỗ bất quy tắc. 来る đổi cách đọc chữ 来 theo từng thể, còn 行く chỉ lạ ở thể て và thể た.

Thể行く来る
ます (ikimasu) (kimasu)
ない (ikanai) (konai)
て (itte) (kite)
た (itta) (kita)
khả năng (ikeru) (korareru)
ý chí (ikou) (koyou)

Lỗi chia hay gặp: viết 行いて thay cho 行って, đọc 来ない thành kinai. Thể て có quy tắc riêng ở bài thể て.

Kính ngữ của đi và đến

DạngĐi (行く)Đến (来る)
Tôn kính (người trên làm) /
Khiêm nhường (mình làm) /

Câu (ashita, sochira ni ukagaimasu, "Mai tôi xin phép tới chỗ quý vị") rất hay dùng trong công việc. Ở dạng kính ngữ, cùng một từ いらっしゃる dùng cho cả đi và đến, nên quy tắc góc nhìn bớt quan trọng. Xem thêm bài kính ngữ tiếng Nhật.

Bài tập

Chọn 行く hoặc 来る (chia cho phù hợp).

  1. Bạn đang ở văn phòng, nói với khách hàng qua điện thoại: "Mai anh tới văn phòng chúng tôi lúc 10 giờ nhé."
  2. Bạn đang ở nhà, bạn gọi rủ đi ăn, bạn đáp: "Ừ, tớ tới liền."
  3. Bạn đang ở Nhật, kể: "Năm ngoái mẹ tôi sang Nhật chơi."
  4. Bạn đang ở Nhật, kể: "Tháng trước tôi đi Hàn Quốc."

Đáp án:

  1. , đích đến là chỗ người nói
  2. , đi về phía người nghe
  3. , đích đến là nơi người nói đang sống
  4. , người nói không ở Hàn Quốc

Câu hỏi thường gặp

Vì sao trả lời "tôi đến ngay" lại dùng 行く?

Vì người nói đang ở chỗ khác và di chuyển rời khỏi đó để tới chỗ người nghe. Tiếng Nhật không lấy góc nhìn của người nghe.

Nói về nơi người nghe đang sống thì sao?

Vẫn dùng 行く nếu bạn không ở đó: (kondo, Oosaka ni asobi ni ikimasu ne, "Lần tới tôi sẽ xuống Osaka chơi nhé"), nói với người đang ở Osaka.

Có khi nào dùng 来る cho người nghe không?

Có, khi đích đến là nơi bạn sẽ có mặt hoặc là "nhà" của bạn: mời bạn tới tiệc của mình, tới công ty mình. Còn đích đến thuộc riêng người nghe thì dùng 行く.