
Động từ cho nhận tiếng Nhật: あげる, くれる, もらう
Nội dung bài viết
Tiếng Nhật có ba động từ cho nhận, chọn theo hướng đi của món đồ. あげる (ageru) là "cho" khi đồ đi từ mình ra người khác. くれる (kureru) là "cho" khi người khác đưa đồ tới mình. もらう (morau) là "nhận". Ghép thể て với ba động từ này thì thành "làm giúp": てあげる, てくれる, てもらう. Ví dụ: (watashi wa tomodachi ni hon o agemashita, "tôi tặng bạn quyển sách"), (tomodachi ga watashi ni hana o kuremashita, "bạn tặng hoa cho tôi").
Bảng công thức
| Động từ | Khuôn câu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| あげる | Người cho は Người nhận に N を あげる | Tôi cho em gái bánh. | |
| くれる | Người cho は/が (私に) N を くれる | Mẹ cho tôi cái đồng hồ. | |
| もらう | Người nhận は Người cho に/から N を もらう | Tôi nhận tiền từ bố. | |
| てあげる | V て + あげる | Tôi chỉ bài cho em trai. | |
| てくれる | V て + くれる | Bạn đưa tôi ra ga. | |
| てもらう | V て + もらう | Tôi nhờ anh khoá trên xem tài liệu. |
Sơ đồ hướng cho nhận
Mẹo nhớ: đứng ở vị trí "tôi" mà nhìn. Đồ đi ra xa mình là あげる, đồ đi về phía mình là くれる. もらう thì đứng ở chỗ người nhận, ai nhận cũng được.
| Hướng đi của đồ | Nói "cho" | Nói "nhận" |
|---|---|---|
| Tôi → người khác | あげる | (người khác) もらう |
| Người khác → tôi | くれる | (tôi) もらう |
| Người khác → người khác | あげる | もらう |
| Người khác → người nhà tôi | くれる | (người nhà) もらう |
Dòng cuối quan trọng: người nhà, bạn thân, đồng nghiệp cùng nhóm được tính là "phía tôi". Vì vậy (sensei ga imōto ni hon o kuremashita, "thầy cho em gái tôi sách") dùng くれる, dù người nhận là em gái.
あげる, くれる, もらう và dạng kính ngữ
Khi người cho hoặc người nhận là người trên (thầy cô, sếp, khách), thay bằng dạng kính ngữ. Trợ từ và hướng giữ nguyên.
| Thường | Kính ngữ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| あげる | sashiageru | Tôi biếu thầy quà. | |
| くれる | kudasaru | Giám đốc cho tôi bánh kẹo. | |
| もらう | itadaku | Tôi nhận quà của trưởng phòng. |
くださる chia ở thể lịch sự là くださいます (không phải くださります). Ngược lại, khi cho động vật, cây cối hoặc em nhỏ trong nhà, người Nhật hay dùng (yaru): (hana ni mizu o yarimasu, "tưới nước cho hoa").
てあげる, てくれる, てもらう: làm giúp
Cùng hướng như trên, nhưng thứ được trao là một hành động. Muốn ghép đúng, cần chia thể て cho thạo.
てあげる: tôi làm giúp người khác
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| imōto ni ehon o yonde agemashita | Tôi đọc truyện tranh cho em gái. | |
| tomodachi no hikkoshi o tetsudatte agemashita | Tôi giúp bạn chuyển nhà. |
Cẩn thận: てあげる mang sắc thái "tôi làm ơn cho anh". Nói thẳng với người trên dễ thành kể công. Muốn đề nghị giúp thầy cô hay sếp, dùng (omochi shimashō ka, "để em xách giúp ạ") thay cho (motte agemashō ka).
てくれる: người khác làm giúp tôi
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tanaka-san ga michi o oshiete kuremashita | Anh Tanaka chỉ đường cho tôi. | |
| haha ga bentō o tsukutte kuremashita | Mẹ làm cơm hộp cho tôi. | |
| chotto tetsudatte kurenai? | Giúp tớ chút được không? (thân mật) |
てくれる chứa lòng biết ơn. Câu chỉ kể sự việc, còn cho thấy bạn thấy mình được giúp.
てもらう: tôi được người khác làm giúp, hoặc nhờ
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| watashi wa tomodachi ni nihongo o oshiete moraimashita | Tôi được bạn dạy tiếng Nhật. | |
| isha ni mite moratta hō ga ii desu yo | Bạn nên đi bác sĩ khám. | |
| shashin o totte itadakemasen ka | Anh chị chụp giúp tôi tấm ảnh được không ạ? |
Câu cuối là cách nhờ lịch sự hay dùng nhất ngoài đường: ていただけませんか. Mức thân hơn là てもらえませんか, thân nữa là てくれない?.
てくれる khác てもらう thế nào
Cùng một việc có thể kể theo hai cách, chỉ đổi chủ ngữ:
- (Yamada-san ga kasa o kashite kuremashita): người làm (Yamada) đứng làm chủ ngữ, đi với が.
- (Yamada-san ni kasa o kashite moraimashita): tôi là chủ ngữ ngầm, người làm đi với に.
Cả hai đều nghĩa "anh Yamada cho tôi mượn ô". てもらう còn có thể hàm ý chính mình đã nhờ, còn てくれる nghiêng về người kia tự làm.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 友達は私にプレゼントをあげました。 → ✓
Đồ đi về phía tôi thì dùng くれる. Tiếng Việt chỉ có một chữ "cho" nên lỗi này rất phổ biến. - ✗ 私は友達に本をくれました。 → ✓
くれる không bao giờ có "tôi" là người cho. - ✗ 先生が私に辞書をもらいました。 → ✓
Chủ ngữ của もらう là người nhận, người cho đi với に hoặc から. - ✗ 先生、かばんを持ってあげます。 → ✓
Đừng dùng てあげる khi đề nghị giúp người trên. - ✗ 社長がくださりました。 → ✓
くださる là động từ đặc biệt, thể ます là くださいます.
Cho nhận trong vài tình huống quen thuộc
Những câu dưới đây gặp hằng ngày ở chỗ làm, ở trường và khi đi mua sắm. Để ý xem người làm chủ ngữ là ai.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ten'in-san ga sanpuru o kuremashita | Nhân viên cửa hàng cho tôi hàng mẫu. | |
| tanjōbi ni nani o moraimashita ka | Sinh nhật bạn được tặng gì? | |
| senpai ni shigoto no yarikata o oshiete itadakimashita | Tôi được anh chị khoá trên chỉ cách làm việc. | |
| sumimasen, mō ichido setsumei shite moraemasen ka | Xin lỗi, anh giải thích lại giúp tôi được không? | |
| kanojo ni tezukuri no kukkī o agetai desu | Tôi muốn tặng bạn gái bánh quy tự làm. |
Nhớ nhanh
- Đồ đi ra khỏi tôi: あげる (người trên: さしあげる).
- Đồ đi về phía tôi hoặc người nhà tôi: くれる (người trên: くださる).
- Đứng ở chỗ người nhận: もらう (người trên: いただく), người cho đi với に hoặc から.
- Thêm thể て phía trước là thành "làm giúp", hướng giữ nguyên.
- Nhờ lịch sự: ていただけませんか.
Bài tập nhỏ
Điền あげました, くれました hoặc もらいました.
- 私は姉に誕生日のプレゼントを( )。 (tôi tặng chị gái)
- 姉が私にセーターを( )。
- 私は姉にセーターを( )。
- 友達が引っ越しを手伝って( )。
- 田中さんは山田さんに辞書を( )。 (Tanaka đưa cho Yamada)
Đáp án:
- Hai người ngoài cho nhau thì dùng あげる.
Mẫu kính ngữ ở bảng trên nằm trong hệ thống lớn hơn, xem thêm bài kính ngữ tiếng Nhật. Các mẫu khác có ở mục ngữ pháp tiếng Nhật.
Câu hỏi thường gặp
Trong câu くれる có cần nói 私に không?
Thường bỏ đi, vì くれる đã cho biết người nhận là mình. (tomodachi ga choko o kuremashita) đủ nghĩa "bạn cho tôi sô cô la".
もらう đi với に hay から?
Cả hai đều được khi người cho là người. Khi người cho là tổ chức như trường, công ty, dùng から: (kaisha kara tegami o moraimashita).
Cảm ơn người khác thì nói thế nào cho tự nhiên?
Dùng てくれて: (kite kurete arigatō, "cảm ơn vì đã đến"). Với người trên: .
いただきます trước bữa ăn có liên quan không?
Có. Đó chính là いただく, "xin nhận", dùng để cảm ơn bữa ăn được nhận.