
Ngữ pháp ていく, てくる trong tiếng Nhật: cách dùng và phân biệt
Nội dung bài viết
Ngữ pháp ていく và てくる gắn sau thể て của động từ để chỉ hướng. てくる là hướng về phía người nói (mang đến, từ trước đến nay, bắt đầu xuất hiện). ていく là hướng rời xa người nói (mang đi, từ nay về sau, biến mất dần). Ví dụ: (kasa o motte ikimasu, "Tôi mang ô đi"), (dandan samuku natte kimashita, "Trời lạnh dần lên rồi").
Bảng công thức
| Nghĩa | ていく | てくる |
|---|---|---|
| Mang vật | (mang đi) | (mang đến) |
| Dẫn người | (dẫn đi) | (dẫn đến) |
| Làm rồi mới đi, đi rồi về | (ăn rồi hẵng đi) | (đi mua rồi về) |
| Thời gian kéo dài | (từ nay về sau) | (từ trước đến nay) |
| Thay đổi dần | (sẽ tăng dần) | (đã tăng dần) |
| Xuất hiện, biến mất | (biến mất dần) | (hiện ra) |
| Hành động hướng tới tôi | không dùng | (gọi đến cho tôi) |
Cách chia ていく và てくる
Bước 1: chia động từ chính sang thể て (xem bài thể て). Bước 2: thêm いく hoặc くる rồi chia hai động từ này như bình thường. いく chia như 行く, thể て là いって. くる là động từ bất quy tắc: きます, きた, こない. Khi làm ngữ pháp, いく và くる thường viết bằng hiragana.
| Dạng | ていく | てくる | Ví dụ với 持つ |
|---|---|---|---|
| Lịch sự | / | ||
| Quá khứ | / | ||
| Phủ định | / | ||
| Thể て | / | ||
| Ý chí | / |
Các cách dùng
1. Di chuyển: mang đi, mang đến, dẫn đi
Chọn いく hay くる dựa vào chỗ người nói đang đứng. Vật hoặc người đi xa khỏi chỗ đó thì dùng ていく, đi về chỗ đó thì dùng てくる.
- (ashita, obentō o motte ikimasu, "Mai tôi mang cơm hộp đi").
- (tomodachi ga kēki o motte kite kuremashita, "Bạn mang bánh đến cho tôi").
- (nichiyōbi ni kodomo o kōen ni tsurete ikimasu, "Chủ nhật tôi dẫn con ra công viên").
- (eki kara koko made aruite kimashita, "Tôi đi bộ từ ga đến đây").
Phần てくれました trong câu thứ hai là mẫu cho nhận, có ở bài あげる, くれる, もらう.
2. Làm một việc rồi quay lại, hoặc làm xong rồi mới đi
てくる có nghĩa "đi làm việc đó rồi về lại đây". ていく có nghĩa "làm việc đó ở đây xong rồi mới rời đi".
- (chotto konbini de nomimono o katte kimasu, "Tôi ra cửa hàng tiện lợi mua đồ uống rồi về").
- (jikan ga aru kara, ocha o nonde ikimasen ka, "Còn thời gian, uống trà rồi hẵng đi nhé?").
Câu chào (ittekimasu, "Tôi đi đây (rồi sẽ về)") khi ra khỏi nhà chính là cách dùng này.
3. Thời gian: từ trước đến nay và từ nay về sau
Hãy hình dung người nói đứng ở hiện tại. Việc kéo dài từ quá khứ đến bây giờ dùng てきた. Việc kéo dài từ bây giờ về tương lai dùng ていく.
- (jūnenkan kono kaisha de hataraite kimashita, "Tôi đã làm ở công ty này mười năm nay").
- (kore kara mo nihongo no benkyō o tsuzukete ikimasu, "Từ nay về sau tôi sẽ tiếp tục học tiếng Nhật").
4. Thay đổi dần dần
Hay đi với , (tăng), (giảm), (thay đổi), và các phó từ , .
- (dandan atatakaku natte kimashita, "Trời ấm dần lên rồi").
- (kore kara motto samuku natte iku deshō, "Từ giờ trời sẽ còn lạnh hơn").
- (kodomo wa dondon ōkiku natte ikimasu, "Trẻ con sẽ lớn nhanh lắm").
5. Bắt đầu xuất hiện, cảm nhận được (てくる) và biến mất dần (ていく)
てくる dùng khi một hiện tượng bắt đầu xảy ra và người nói cảm nhận được nó ngay lúc đó: mưa bắt đầu rơi, thấy đói, nghe thấy tiếng. ていく dùng khi một thứ rời xa và biến mất khỏi tầm nhìn.
- (a, ame ga futte kimashita, "Ôi, trời bắt đầu mưa rồi").
- (onaka ga suite kita, "Bắt đầu thấy đói rồi").
- (mado kara yama ga miete kimashita, "Từ cửa sổ đã thấy núi hiện ra").
- (tonari no heya kara ongaku ga kikoete kimasu, "Có tiếng nhạc vọng sang từ phòng bên").
- (hikōki ga sora no mukō ni kiete ikimashita, "Chiếc máy bay khuất dần cuối trời").
6. Hành động của người khác hướng về phía tôi
Khi người khác làm gì đó hướng tới người nói, như gọi điện, gửi đồ, bắt chuyện, tiếng Nhật thường thêm てくる.
- (shiranai hito ga hanashikakete kimashita, "Một người lạ bắt chuyện với tôi").
- (haha ga yasai o okutte kimashita, "Mẹ gửi rau lên cho tôi").
So sánh ていく và てくる
Cùng một động từ, đổi いく thành くる là đổi hướng nhìn:
| ていく | Nghĩa | てくる | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| mang từ đây đi | mang từ nơi khác tới đây | ||
| sẽ làm việc từ nay về sau | đã làm việc từ trước tới nay | ||
| sẽ lạnh dần đi | đã bắt đầu lạnh dần | ||
| khuất dần | hiện ra dần | ||
| (ai đó) đi về, xa khỏi tôi | (ai đó) về lại chỗ tôi |
Mẹo nhớ: くる = về phía tôi, về phía bây giờ. いく = rời khỏi tôi, đi tới tương lai. Hai mẫu này cùng họ với các mẫu "thể て + động từ phụ" như ている, ておく, てみる. Xem thêm bài ておく và ている.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ → ✓ Tiếng Việt nói "mang qua chỗ bạn", nhưng vật đang rời khỏi chỗ người nói nên dùng ていく.
- ✗ → ✓ Kéo dài từ quá khứ đến nay là てきた.
- ✗ → ✓ Tính từ い chuyển thành く trước なる.
- ✗ → ✓ . くる là động từ bất quy tắc, dạng ます là きます.
- Hiểu là "tôi đi đến". Thật ra câu này là "tôi đi rồi sẽ về", nên chỉ dùng khi bạn sẽ quay lại.
Bài tập nhỏ
Chia động từ trong ngoặc sang ていく hoặc てくる cho đúng:
| Câu | Đề bài |
|---|---|
| 1 | (Ở nhà, nói với mẹ) 学校に傘を (持つ) ___ ます。 |
| 2 | 最近、寒く (なる) ___ ました。 |
| 3 | これからも頑張って (働く) ___ たいです。 |
| 4 | ちょっとパンを (買う) ___ ます。すぐ戻ります。 |
| 5 | 遠くに富士山が (見える) ___ ました。 |
| 6 | (Gọi điện) 今から、そちらに資料を (持つ) ___ ます。 |
Đáp án:
Câu hỏi thường gặp
ていく và てくる có viết bằng kanji 行く, 来る không?
Khi いく, くる còn giữ nghĩa di chuyển thật (持って行く), bạn sẽ gặp cả cách viết kanji. Khi mang nghĩa thời gian, thay đổi hay xuất hiện, いく và くる hầu như luôn viết bằng hiragana.
雨が降ってきた khác 雨が降り始めた thế nào?
Cả hai đều là "bắt đầu mưa". thể hiện người nói đang cảm nhận cơn mưa tới gần mình, rất hay dùng khi nói chuyện. khách quan hơn, chỉ nêu thời điểm bắt đầu.
Ngữ pháp ていく, てくる thuộc trình độ nào?
Nghĩa di chuyển (持っていく, 持ってくる) thường được học từ N5–N4. Nghĩa thay đổi theo thời gian và xuất hiện (なってきた, 見えてくる) hay gặp trong giáo trình và đề thi N3.
てくる có dùng được cho tương lai không?
Có, khi bạn dự đoán một thay đổi đang tiến về phía mình: (kore kara isogashiku natte kimasu ne, "Sắp tới sẽ bận dần lên nhỉ"). Còn khi nói ý định kéo dài từ nay về sau, dùng ていく.
