Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp として (toshite) tiếng Nhật: “với tư cách là” và phân biệt với にとって

Admin
7 phút đọc23 lượt xem
Nội dung bài viết

として (to shite) nghĩa là "với tư cách là, như là", dùng để nêu vai trò, chức năng hoặc danh nghĩa của người hay vật khi thực hiện hành động. Công thức: danh từ + として + động từ. Ví dụ: (ryūgakusei to shite Nihon ni kimashita, "tôi đến Nhật với tư cách du học sinh"), (shumi to shite shashin o totte imasu, "tôi chụp ảnh như một sở thích").

Từ gốc này có bốn dạng hay gặp: として, としては, としても, としての. Ngoài ra còn mẫu 一人として…ない mang nghĩa phủ định hoàn toàn. Các sách luyện thi thường xếp として ở trình độ N3.

Bảng công thức

DạngCông thứcVí dụNghĩa
Với tư cáchN + として + Vlàm việc với tư cách phiên dịch
Về phía, theo lập trườngN + としてはvề phần tôi thì tôi tán thành
Cũng với tư cáchN + としてもcũng nổi tiếng với tư cách ca sĩ
Bổ nghĩa danh từN1 + としての + N2trách nhiệm của một người làm cha mẹ
Phủ định hoàn toàn一 + lượng từ + として + phủ địnhkhông một ai đến
Giả định (khác nghĩa)V thể thường + としてもgiả sử bây giờ có đi đi nữa

Cách đọc: tsūyaku to shite hataraku, watashi to shite wa sansei desu, kashu to shite mo yūmei da, oya to shite no sekinin, hitori to shite konakatta, ima kara itta to shite mo.

Cách ghép として

として đứng ngay sau danh từ, không cần だ hay の chen giữa. Danh từ thường là nghề nghiệp, vai trò, danh nghĩa, chức năng: 学生, 社長, 代表, 例, お土産, 趣味, 仕事.

Danh từGhép với としてCách đọcNghĩa
kurasu no daihyō to shite happyō suruphát biểu với tư cách đại diện lớp
omiyage to shite ocha o kattamua trà làm quà
kore o rei to shite setsumei shimasutôi lấy cái này làm ví dụ để giải thích
shigoto to shite Nihongo o tsukaudùng tiếng Nhật trong công việc
kaisha to shite sekinin o torimasucông ty (với tư cách tổ chức) chịu trách nhiệm

Trong lời nói trang trọng, nhất là phát biểu của công ty hay cơ quan, bạn sẽ nghe dạng lịch sự (to shimashite): (tōsha to shimashite wa, "về phía công ty chúng tôi").

Các cách dùng kèm ví dụ

として: vai trò khi làm việc gì

Câu trả lời cho "làm việc đó trong vai gì". Động từ phía sau là hành động cụ thể.

  • (kare wa Nihongo no sensei to shite hataraite imasu, "anh ấy làm việc với tư cách giáo viên tiếng Nhật")
  • (kono heya wa kaigishitsu to shite tsukawarete imasu, "căn phòng này được dùng làm phòng họp")
  • (ginō jisshūsei to shite rainichi shimashita, "tôi sang Nhật theo diện thực tập sinh kỹ năng")

としては: nói từ lập trường của ai

Dạng có は đưa ra quan điểm từ một vị trí nhất định, thường là của người nói hoặc của tổ chức. Câu nghe khéo hơn khi phải nêu ý kiến riêng.

  • (watashi to shite wa, raishū no hō ga ii to omoimasu, "về phần tôi, tôi nghĩ tuần sau thì tốt hơn")
  • (gakkō to shite wa, kono mondai o shiraberu tsumori desu, "về phía nhà trường, chúng tôi định điều tra vấn đề này")

としても: thêm một vai trò nữa

Dạng có も cho biết ngoài vai trò đã biết, người hay vật đó còn có thêm vai trò khác. Hay đi thành cặp "AとしてもBとしても".

  • (kanojo wa joyū to shite mo kashu to shite mo seikō shita, "cô ấy thành công cả với vai trò diễn viên lẫn ca sĩ")
  • (kono mise wa kafe to shite mo tsukaeru, "quán này cũng dùng làm quán cà phê được")

Cẩn thận với dạng trông giống: động từ thể thường + としても là mẫu giả định "giả sử... thì cũng". Ví dụ (ima kara isoida to shite mo, maniawanai, "giả sử bây giờ có vội thì cũng không kịp"). Phân biệt dựa vào thứ đứng trước: danh từ là vai trò, động từ hay tính từ là giả định.

としての: gắn vai trò vào danh từ

Muốn nói "trách nhiệm của người làm cha mẹ", "niềm tự hào của người Việt", bạn cần の để nối として với danh từ phía sau.

  • (kyōshi to shite no keiken ga jūnen arimasu, "tôi có 10 năm kinh nghiệm làm giáo viên")
  • (Betonamujin to shite no hokori o motte imasu, "tôi mang niềm tự hào của một người Việt")

一人として…ない: không một ai

Khi として đứng sau 一 + lượng từ và câu kết thúc bằng phủ định, nghĩa là "không một... nào". Đây là cách nói mạnh, thiên về văn viết, thường thêm 誰, 何 phía trước.

  • (dare hitori to shite monku o iwanakatta, "không một ai phàn nàn")
  • (ichinichi to shite yasunda koto ga nai, "chưa nghỉ ngày nào")
  • (ichido to shite yakusoku o yabutta koto wa nai, "chưa một lần thất hứa")

Phân biệt として và にとって

Cả hai đều có thể dịch là "đối với, với tư cách", nên người Việt rất hay đổi chỗ. Khác biệt nằm ở vế sau.

Tiêu chíとしてにとって
Nghĩa lõiTrong vai trò XTheo cảm nhận, đánh giá của X
Vế sauHành động: 働く, 参加する, 使うĐánh giá: 大切だ, 難しい, 便利だ
Ví dụ (isha to shite hataraku) (isha ni totte taisetsu na koto)
Dịchlàm việc với tư cách bác sĩđiều quan trọng đối với bác sĩ

Thử với một câu: (watashi ni totte kazoku wa ichiban taisetsu desu, "với tôi gia đình quan trọng nhất") là đánh giá cá nhân, nên dùng にとって. Còn là nêu lập trường. Bảng so sánh rộng hơn giữa に対して, にとって, について có ở bài ngữ pháp đối với tiếng Nhật. Riêng について (về chủ đề gì) có bài ngữ pháp について.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Dùng として cho cảm nhận. ✗ 私として、日本語は難しい sai. Đánh giá "khó, dễ, quan trọng" đi với にとって: (watashi ni totte, Nihongo wa muzukashii).
  2. Quên の trước danh từ. ✗ 親として責任 sai khi muốn nói "trách nhiệm của cha mẹ". Đúng là .
  3. Thêm です trước として. ✗ 学生ですとして sai. として đứng ngay sau danh từ.
  4. Nhầm 一人として với 一人で. (hitori de) là "một mình". 一人として phải đi với phủ định và nghĩa là "không một ai".
  5. Dùng として để nói "là" trong định nghĩa. Câu "Tokyo là thủ đô" chỉ cần (Tōkyō wa shuto desu). として dùng khi có hành động gắn với vai trò.

Mẹo nhớ

Hãy hình dung として như chiếc thẻ đeo cổ: thẻ ghi "phiên dịch", "đại diện", "khách mời". Người đeo thẻ làm gì đó trong vai ấy. Còn にとって giống chiếc kính: nhìn qua mắt ai thì thấy điều đó khó hay dễ, quý hay không quý.

Bài tập nhỏ

Điền として, としての, にとって hoặc 一人として.

  1. ___
  2. ___
  3. ___
  4. ___
  5. ___

Đáp án:

  1. (kare wa borantia to shite ibento ni sanka shimashita, "anh ấy tham gia sự kiện với tư cách tình nguyện viên")
  2. (kodomo ni totte, kono hon wa sukoshi muzukashii desu): đánh giá độ khó.
  3. (rīdā to shite no yakuwari o hatasu, "làm tròn vai trò của người dẫn dắt")
  4. (dare hitori to shite kotaerarenakatta, "không một ai trả lời được")
  5. (watashi to shite wa, kono keikaku ni hantai desu)

Câu hỏi thường gặp

として viết bằng kanji không?

Trong văn bản hiện đại, として gần như luôn viết bằng hiragana. Bạn chỉ cần nhận ra nó là một khối cố định, không tách thành と + して khi dịch.

としては có nghĩa "so với" không?

Có trường hợp dùng như vậy, ví dụ (Nihonjin to shite wa se ga takai, "xét là người Nhật thì cao"). Khi muốn nhấn sự bất ngờ "vậy mà", người Nhật hay dùng にしては hơn.

として có đi với động từ được không?

Với nghĩa "với tư cách" thì không, chỉ đi với danh từ. Mẫu động từ + として có nghĩa khác, như としても giả định đã nêu ở trên.

Có thể dùng として trong CV, phỏng vấn không?

Rất nên. Câu (enjinia to shite sannen hatarakimashita, "tôi làm kỹ sư được 3 năm") là cách giới thiệu kinh nghiệm chuẩn mực.