
Ngữ pháp đối với tiếng Nhật: phân biệt に対して, にとって và について
Nội dung bài viết
Tiếng Nhật có ba mẫu hay bị dịch chung là "đối với". に対して (ni taishite) chỉ đối tượng mà hành động, thái độ hướng vào. にとって (ni totte) chỉ góc nhìn của ai đó khi đánh giá. について (ni tsuite) chỉ chủ đề đang nói tới, nghĩa là "về". Ví dụ: (sensei wa gakusei ni taishite yasashii desu, "Thầy hiền với học sinh") và (gaikokujin ni totte, kanji wa muzukashii desu, "Với người nước ngoài, chữ Hán khó"). Mẹo nhanh: sau に対して là thái độ hay phản ứng, sau にとって là lời nhận xét, sau について là động từ nói, nghĩ, viết, tìm hiểu.
Bảng công thức
| Mẫu | Nghĩa | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| に対して | đối với, hướng tới (ai, cái gì) | N + に対して | |
| に対して | trái lại, ngược lại | V/Aい + のに対して; Aな/N + なのに対して | |
| に対して | tỉ lệ: cứ… thì… | số lượng + に対して | |
| に対する | bổ nghĩa cho danh từ | N1 + に対する + N2 | |
| にとって | theo góc nhìn của, đối với… mà nói | N (người, tổ chức) + にとって | |
| にとっての | bổ nghĩa cho danh từ | N1 + にとっての + N2 | |
| について | về (chủ đề) | N + について | |
| についての | bổ nghĩa cho danh từ | N1 + についての + N2 |
Cả ba mẫu đều đứng sau danh từ. Riêng nghĩa "trái lại" của に対して có thể đứng sau cả mệnh đề, nhờ の hoặc なの chen vào giữa.
に対して: thái độ, hành động hướng vào ai
Dùng に対して khi có một hành động hay thái độ "chĩa" vào đối tượng: tử tế với, nghiêm khắc với, phản đối, trả lời, xin lỗi, có hứng thú với. Đối tượng có thể là người, ý kiến, câu hỏi hay một vấn đề.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| buchō wa buka ni taishite kibishii desu | Trưởng phòng nghiêm khắc với cấp dưới. | |
| meue no hito ni taishite keigo o tsukaimasu | Dùng kính ngữ với người bề trên. | |
| sono iken ni taishite, hantai suru hito ga ōkatta | Nhiều người phản đối ý kiến đó. | |
| shitsumon ni taishite, sugu ni kotaeraremasen deshita | Tôi không trả lời ngay được câu hỏi. | |
| kodomo ni taishite ōkina koe o dasanaide kudasai | Xin đừng to tiếng với trẻ con. |
Khi đứng trước danh từ, に対して đổi thành に対する (phổ biến hơn) hoặc に対しての: (nihon no bunka ni taisuru kyōmi, "sự hứng thú với văn hoá Nhật"). Trong thư từ, phát biểu trang trọng, bạn sẽ gặp dạng に対しまして.
に対して: so sánh hai mặt trái ngược
Nghĩa thứ hai đặt hai sự việc cạnh nhau để làm nổi điểm đối lập, gần với "trong khi đó", "ngược lại". Cách nối: động từ và tính từ い thêm のに対して, tính từ な và danh từ thêm なのに対して.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ani wa se ga takai no ni taishite, otōto wa hikui desu | Anh thì cao, ngược lại em thì thấp. | |
| tōkyō wa bukka ga takai no ni taishite, chihō wa yasui desu | Tokyo đắt đỏ, trong khi các tỉnh thì rẻ. | |
| ane ga shizuka na no ni taishite, imōto wa yoku hanashimasu | Chị thì trầm, còn em thì nói nhiều. | |
| chichi ga kaishain na no ni taishite, haha wa jieigyō desu | Bố là nhân viên công ty, còn mẹ thì tự kinh doanh. |
Nghĩa này hay gặp trong bài đọc so sánh số liệu, khí hậu, thói quen giữa hai nhóm. Nếu chỉ nói chuyện thường ngày, người Nhật hay dùng けど hoặc が cho nhẹ hơn.
に対して: chỉ tỉ lệ
Đặt sau một con số, に対して cho biết "cứ chừng này thì có chừng kia".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| gakusei nijū-nin ni taishite sensei ga hitori imasu | Cứ 20 học sinh thì có 1 giáo viên. | |
| ikkai no chūmon ni taishite, pointo ga jutten tsukimasu | Mỗi lần đặt hàng được cộng 10 điểm. |
にとって: đứng ở vị trí của ai mà đánh giá
にとって gần với "đối với … mà nói", "với …". Trước nó thường là người hoặc tổ chức, sau nó là một lời nhận xét: quan trọng, khó, dễ, cần thiết, tiện lợi, có ý nghĩa. Vế sau gần như luôn là tính từ hoặc danh từ + です, ít khi là một hành động.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| watashi ni totte, kazoku ga ichiban taisetsu desu | Với tôi, gia đình là quan trọng nhất. | |
| kono shashin wa watashi ni totte takaramono desu | Tấm ảnh này là báu vật đối với tôi. | |
| gakusei ni totte, natsuyasumi wa ichiban tanoshii jiki desu | Với học sinh, nghỉ hè là thời gian vui nhất. | |
| betonamu-jin ni totte, nihon no fuyu wa kanari samui desu | Với người Việt, mùa đông Nhật khá lạnh. | |
| kaisha ni totte, shain wa ōkina zaisan desu | Với công ty, nhân viên là tài sản lớn. |
Trước danh từ, dùng にとっての: (kodomo ni totte no shiawase, "hạnh phúc đối với trẻ con"). Không có dạng にとる.
について: nói về, tìm hiểu về
について chỉ chủ đề, tương đương "về" trong tiếng Việt. Sau nó là các động từ thuộc nhóm nói, nghe, viết, đọc, nghĩ, hỏi, tìm hiểu, giải thích.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| nihon no bunka ni tsuite hanashimashita | Chúng tôi đã nói về văn hoá Nhật. | |
| kono repōto de wa kankyō mondai ni tsuite kakimasu | Trong bài báo cáo này tôi viết về vấn đề môi trường. | |
| shōrai ni tsuite ryōshin to sōdan shimashita | Tôi đã bàn với bố mẹ về tương lai. | |
| sono ken ni tsuite, sukoshi kangaesasete kudasai | Về việc đó, xin cho tôi suy nghĩ thêm. | |
| nihon no rekishi ni tsuite no hon o yonde imasu | Tôi đang đọc sách về lịch sử Nhật. |
Trong văn viết và công việc, に関して (ni kanshite) có nghĩa gần như について nhưng trang trọng hơn: (kono ken ni kanshite, go-shitsumon wa arimasu ka, "Về việc này, anh chị có câu hỏi gì không?"). Một mẫu khác cũng hay bị lẫn là によって, đã có bài riêng ở ngữ pháp によって.
Phân biệt に対して và にとって, について
| Câu hỏi để tự kiểm | Chọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vế sau là thái độ, hành động nhắm vào đối tượng? | に対して | |
| Vế sau là lời đánh giá theo góc nhìn của người đó? | にとって | |
| Vế sau là nói, viết, nghĩ, tìm hiểu về một chủ đề? | について | |
| Đang so hai thứ trái ngược nhau? | のに対して |
Nghĩa của các câu trong bảng: "Anh ấy tử tế với bất kỳ ai", "Cuốn từ điển này tiện cho người mới học", "Tôi đã hỏi về ngữ pháp", "Ban ngày nóng, trái lại ban đêm mát". Vài cặp câu dễ lẫn:
- (sensei ni taishite shitsumon shimashita): hỏi thầy, thầy là người nhận câu hỏi. (shukudai ni tsuite shitsumon shimashita): hỏi về bài tập, bài tập là nội dung câu hỏi.
- (nihonjin ni taishite shinsetsu desu): tử tế với người Nhật. (nihonjin ni totte benri desu): người Nhật thấy tiện.
- (kare ni taisuru iken): ý kiến nhắm vào anh ấy, thường là phản hồi, góp ý cho anh ấy. (kare ni tsuite no iken): ý kiến về anh ấy, đánh giá con người anh ấy.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dịch "đối với tôi" thành に対して. Câu "Đối với tôi, tiếng Nhật khó" là lời đánh giá, phải dùng にとって: Câu 私に対して日本語は難しい sai.
- Dùng にとって trước một hành động. "Anh ấy tốt với tôi" có hành động hướng vào tôi nên dùng に対して: Viết 彼は私にとって優しい sẽ nghe như "theo tôi thấy thì anh ấy hiền", lệch nghĩa.
- Dùng について với thái độ. "Phản đối kế hoạch" là hoặc , không nói 計画について反対する.
- Quên な khi so sánh trái ngược. Danh từ và tính từ な phải có なの: , . Viết 静かのに対して là sai.
- Để nguyên に対して trước danh từ. Trước danh từ dùng に対する: (shitsumon ni taisuru kotae, "câu trả lời cho câu hỏi").
Nếu bạn còn lúng túng với trợ từ に nói chung, nên ôn lại bài trợ từ を, に, で trước, vì cả ba mẫu ở đây đều xuất phát từ に.
Các câu hay gặp trong đề JLPT
Ở phần ngữ pháp, đề thường cho một câu thiếu chỗ trống và bốn lựa chọn gồm chính ba mẫu này cùng một mẫu gần nghĩa như によって. Cách làm nhanh là đọc vế sau chỗ trống trước, rồi đối chiếu với bảng phân biệt ở trên. Các khung câu xuất hiện nhiều trong sách luyện thi:
| Khung câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni taishite shitsurei da | thất lễ với… | |
| ni taishite sekinin ga aru | có trách nhiệm với… | |
| ni taisuru fuman | sự bất mãn với… | |
| ni totte hitsuyō da | cần thiết đối với… | |
| ni totte ōkina mondai da | là vấn đề lớn đối với… | |
| ni tsuite shiraberu | tìm hiểu về… | |
| ni tsuite setsumei suru | giải thích về… |
Muốn biết các cấp độ thi và cách tính điểm, xem thêm bài JLPT là gì.
Bài tập nhỏ
Điền に対して, にとって hoặc について vào chỗ trống.
| Câu | Đề bài |
|---|---|
| 1 | この問題は子ども ___ 難しすぎます。 |
| 2 | 部長は部下 ___ 厳しいです。 |
| 3 | 明日の会議 ___ メールで連絡します。 |
| 4 | 姉は活発なの ___、妹はおとなしいです。 |
| 5 | 学生50人 ___ 教師が2人しかいません。 |
| 6 | 留学生 ___ アルバイトは大切な収入です。 |
Đáp án:
- (vế sau là đánh giá "quá khó")
- (thái độ nghiêm khắc hướng vào cấp dưới)
- (chủ đề của thư)
- (hai tính cách trái ngược)
- (tỉ lệ)
- (đánh giá theo góc nhìn du học sinh)
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp đối với tiếng Nhật nên dùng mẫu nào khi nói "đối với tôi"?
Phần lớn trường hợp "đối với tôi" là lời nhận xét, nên dùng にとって: (watashi ni totte, kono shigoto wa taisetsu desu). Chỉ dùng 私に対して khi người khác làm gì đó hướng vào bạn, ví dụ ("Anh ấy lạnh nhạt với tôi").
に対して và に対する khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa, chỉ khác vị trí. に対して đứng trước động từ, tính từ hoặc ngắt câu bằng dấu phẩy; に対する đứng ngay trước danh từ. に対しての cũng dùng trước danh từ nhưng nghe hơi văn nói.
について có dùng với người được không?
Được, khi người đó là chủ đề câu chuyện: (tanaka-san ni tsuite hanashimashou, "Mình nói về anh Tanaka đi"). Còn nếu nói thẳng với anh Tanaka thì dùng に hoặc に対して.
Ba mẫu này thuộc trình độ nào?
Trong đa số sách luyện thi, に対して, にとって, について được xếp vào nhóm ngữ pháp N3, riêng について hay xuất hiện sớm hơn trong giáo trình sơ cấp. Nghĩa tỉ lệ của に対して ít gặp hơn và thường để sau.