Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp "dựa vào" tiếng Nhật: によって, に基づいて, を通して
Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp "dựa vào" tiếng Nhật: によって, に基づいて, を通して

Admin
8 phút đọc54 lượt xem
Nội dung bài viết

Ngữ pháp “dựa vào” trong tiếng Nhật không có một mẫu duy nhất. (ni yotte) có bốn nghĩa: tuỳ vào, bởi (ai làm ra), do (nguyên nhân), bằng (cách thức). Muốn nói “dựa trên” một căn cứ thì dùng (ni motozuite), “thông qua” dùng (o tooshite), “nhờ vào” dùng (okage de). Ví dụ: (Hito ni yotte kangaekata ga chigaimasu., “Tuỳ người mà cách nghĩ khác nhau”), (Sensei no okage de goukaku shimashita., “Nhờ thầy mà tôi đã thi đỗ”).

Bảng công thức

MẫuCách ghépNghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn
によってN + によってtuỳ vào / bởi / do / bằng kuni ni yotte, tuỳ nước
によりN + によりnhư によって, văn viết, thông báo ooame ni yori, do mưa lớn
によるN + による + Nbổ nghĩa cho danh từ jishin ni yoru higai, thiệt hại do động đất
によってはN + によってはtuỳ trường hợp, có khi… baai ni yotte wa, tuỳ trường hợp
によるとN + によるとtheo (nguồn tin) nyuusu ni yoru to, theo tin tức
に基づいてN + に基づいて / に基づく + Ndựa trên (căn cứ, quy định, số liệu) deeta ni motozuite, dựa trên số liệu
を通してN + を通して (を通じて)thông qua; suốt tomodachi o tooshite, thông qua bạn
おかげでNの / Vた / Aい / Aな + おかげでnhờ vào (kết quả tốt) kusuri no okage de, nhờ thuốc

Tất cả các mẫu từ によって đến を通して đều đi sau danh từ. Muốn dùng với động từ, bạn phải biến nó thành danh từ trước, ví dụ 使う (dùng) → (tsukaikata, cách dùng) → 使い方によって.

によって: bốn nghĩa và cách nhận ra

Tuỳ vào: によって + 違う / 変わる / 異なる

Khi phía sau là động từ chỉ sự khác biệt, thay đổi, によって nghĩa là “tuỳ vào”. Đây là nghĩa hay gặp nhất trong hội thoại.

Câu tiếng NhậtRomajiNghĩa
Kisetsu ni yotte nedan ga kawarimasu.Giá thay đổi tuỳ theo mùa.
Kuni ni yotte, ruuru ga chigaimasu.Mỗi nước một luật khác nhau.
Kusuri wa nomikata ni yotte kouka ga kawarimasu.Thuốc có tác dụng khác nhau tuỳ cách uống.
Hi ni yotte isogashisa ga chigau.Mức bận rộn tuỳ từng ngày.

Thêm は thành によっては thì nghĩa hẹp lại: “trong một số trường hợp thì…”. (Hito ni yotte wa, kono ryouri wa karai to kanjiru kamoshiremasen., “Có người sẽ thấy món này cay”). Câu với によって nói về sự khác nhau chung chung, câu với によっては chỉ ra một nhóm cụ thể.

Bởi: chủ thể trong câu bị động

Với câu bị động có động từ tạo ra, phát hiện, xây dựng (書く, 作る, 建てる, 発明する, 発見する), người làm hành động được đánh dấu bằng によって, không dùng に. Cách chia động từ bị động có ở bài thể bị động tiếng Nhật.

Câu tiếng NhậtRomajiNghĩa
Kokoro wa Natsume Souseki ni yotte kakaremashita.Tác phẩm Kokoro được Natsume Soseki viết.
Denwa wa Beru ni yotte hatsumei saremashita.Điện thoại được Bell phát minh.
Kono ruuru wa kurasu zen-in ni yotte kimeraremashita.Quy định này do cả lớp quyết định.

Do: nguyên nhân (văn viết, tin tức)

Khi nói nguyên nhân của một sự việc khách quan, nhất là thiên tai, sự cố, によって và により mang nghĩa “do”. Trong lời nói hằng ngày, người Nhật dùng で hoặc から, ので nhiều hơn (xem bài phân biệt ので và から).

Câu tiếng NhậtRomajiNghĩa
Taifuu ni yotte, ooku no ie ga kowaremashita.Do bão, nhiều ngôi nhà bị hư hại.
Ooame ni yori, densha ga okurete imasu.Do mưa lớn, tàu đang bị trễ.
Jishin ni yoru higai wa ookikatta desu.Thiệt hại do động đất rất lớn.

Bằng: phương tiện, cách thức

Câu tiếng NhậtRomajiNghĩa
Hanashiai ni yotte mondai o kaiketsu shimashita.Đã giải quyết vấn đề bằng cách thảo luận.
Intaanetto ni yotte, jouhou ga hayaku hirogarimasu.Nhờ internet, thông tin lan nhanh.

Nghĩa này khá trang trọng. Trong câu thường ngày, で là đủ: 電話で話しました (đã nói chuyện qua điện thoại).

によると: “theo” một nguồn tin

Khi “dựa vào” mang nghĩa “theo lời ai, theo nguồn nào”, dùng によると, cuối câu thường có そうです hoặc らしい. Mẫu そうです được giảng ở bài nghe nói そうです.

Câu tiếng NhậtRomajiNghĩa
Tenki yohou ni yoru to, ashita wa ame ga furu sou desu.Theo dự báo thời tiết, mai trời mưa.
Tanaka-san no hanashi ni yoru to, mise wa raigetsu shimaru sou desu.Theo lời anh Tanaka, tháng sau quán sẽ đóng cửa.

に基づいて: dựa trên một căn cứ

に基づいて (ni motozuite) dùng khi hành động bám theo một căn cứ rõ ràng: luật, quy định, số liệu, kế hoạch, sự thật. Trước danh từ thì đổi thành に基づく hoặc に基づいた.

Câu tiếng NhậtRomajiNghĩa
Kono eiga wa jijitsu ni motozuite tsukuraremashita.Bộ phim này được làm dựa trên sự thật.
Deeta ni motozuite handan shimasu.Đánh giá dựa trên số liệu.
Houritsu ni motozuku tetsuzuki ga hitsuyou desu.Cần làm thủ tục theo đúng luật.

Gần nghĩa là をもとに(して): lấy một thứ làm chất liệu rồi tạo ra cái mới. (Kono eiga wa jitsuwa o moto ni shite imasu., “Phim này lấy cảm hứng từ chuyện có thật”). に基づいて nhấn mạnh việc làm đúng theo căn cứ, をもとに nhấn mạnh việc dùng nó làm điểm xuất phát.

を通して: thông qua, suốt

を通して (o tooshite) có hai nghĩa. Với người, sự việc, nó là “thông qua, qua trung gian”. Với khoảng thời gian, nó là “suốt cả”. Dạng を通じて (o tsuujite) nghĩa tương tự, hay gặp hơn trong văn viết.

Câu tiếng NhậtRomajiNghĩa
Tomodachi o tooshite kanojo to shiriaimashita.Tôi quen cô ấy qua một người bạn.
Arubaito o tooshite, nihongo ga jouzu ni narimashita.Nhờ đi làm thêm mà tiếng Nhật của tôi giỏi lên.
Kono shima wa ichinen o tooshite atatakai desu.Hòn đảo này ấm áp quanh năm.

おかげで: nhờ vào

おかげで (okage de) dùng khi kết quả là điều tốt và người nói biết ơn. Đây là mẫu duy nhất trong bài ghép được với động từ, tính từ mà không cần biến thành danh từ.

Loại từCách ghépVí dụ
Danh từN + の + おかげで Sensei no okage de, shiken ni goukaku shimashita. Nhờ thầy mà tôi thi đỗ.
Động từVた + おかげで Hayaku neta okage de, genki ni narimashita. Nhờ ngủ sớm mà tôi khoẻ lại.
Tính từ いAい + おかげで Eki ga chikai okage de, tsuukin ga raku desu. Nhờ gần ga nên đi làm rất tiện.
Tính từ なAな + おかげで Heya ga shizuka na okage de, yoku nemuremashita. Nhờ phòng yên tĩnh nên tôi ngủ ngon.

Kết quả xấu thì dùng せいで: (Ame no sei de, shiai ga chuushi ni narimashita., “Tại mưa mà trận đấu bị huỷ”). Câu chào (okagesama de) là cách đáp lịch sự khi được hỏi thăm, kiểu “nhờ trời, mọi việc vẫn ổn”.

Phân biệt nhanh

Bạn muốn nóiDùngKhông dùng
Tuỳ vào người, nơi, mùaによって / 次第でに基づいて
Theo dự báo, theo lời aiによるとによって
Làm đúng theo luật, số liệuに基づいておかげで
Quen ai qua người khácを通してによって
Nhờ ai giúp mà thành côngおかげでによって
Do bão, do tai nạn (tin tức)によって / によりおかげで

(shidai) cũng mang nghĩa “tuỳ vào”, nhưng nhấn vào việc kết quả phụ thuộc vào yếu tố đó: (Kekka wa doryoku shidai desu., “Kết quả tuỳ vào sự cố gắng”).

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 先生によって合格しました (định nói “nhờ thầy”) → ✓ によって trung tính, không chứa lòng biết ơn.
  • ✗ 雨のおかげで試合が中止になった → ✓ おかげで chỉ dành cho kết quả tốt (dùng cho kết quả xấu thì thành mỉa mai).
  • ✗ 天気予報によって、明日は雨です → ✓ Nói nguồn tin thì dùng によると.
  • ✗ この本は村上さんに書かれました → ✓ Động từ tạo ra (書く, 建てる) dùng によって.
  • ✗ 使うによって違います → ✓ によって đi sau danh từ.

Bài tập nhỏ

Chọn mẫu phù hợp: によって, によると, に基づいて, を通して, おかげで.

  1. ニュース___、事故の原因はまだ分からないそうです。
  2. 友達が手伝ってくれた___、早く終わりました。
  3. 学校___、制服のデザインが違います。
  4. アンケートの結果___、新しい商品を作りました。
  5. ボランティア活動___、たくさんの人と出会いました。

Đáp án: 1. ; 2. ; 3. ; 4. (cũng chấp nhận をもとに); 5. .

Câu hỏi thường gặp

によって và により khác nhau thế nào?

Nghĩa giống nhau. により cứng hơn, gặp trong văn bản, thông báo nhà ga, tin tức. Khi nói chuyện, によって tự nhiên hơn.

“Nhờ vào” trong tiếng Nhật dùng によって được không?

Về ngữ pháp có thể dùng によって khi nói phương tiện (nhờ internet, nhờ thảo luận), nhưng nếu muốn bày tỏ biết ơn ai đó thì phải dùng おかげで.

Ngữ pháp “thông qua” tiếng Nhật là gì?

Là を通して hoặc を通じて, gắn sau danh từ: 本を通して (qua sách), 先輩を通じて (qua đàn anh). Với thời gian, nó có nghĩa “suốt”: 一年を通して (quanh năm).

Những mẫu này thuộc trình độ JLPT nào?

おかげで, によって thường xuất hiện từ trình độ N3; に基づいて, を通して, をもとに thường được học ở N3 đến N2. Mỗi giáo trình xếp hơi khác nhau, vì JLPT không công bố danh sách ngữ pháp chính thức.