
Hai mẫu そうです trong tiếng Nhật: "nghe nói" và "trông có vẻ"
Nội dung bài viết
Tiếng Nhật có hai mẫu そうです trông giống nhau nhưng nghĩa khác hẳn. Thể thường + そうです nghĩa là "nghe nói": bạn truyền lại thông tin từ người khác. Gốc ます hoặc tính từ bỏ い + そうです nghĩa là "trông có vẻ": bạn đoán từ những gì mắt thấy. Ví dụ: (ashita wa ame ga furu sō desu, "nghe nói mai trời mưa"), (ame ga furisō desu, "trông như sắp mưa").
Bảng công thức
| Nghĩa | Công thức | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Nghe nói | V thể thường + そうです | Nghe nói anh Tanaka tháng sau cưới. | |
| Nghe nói | Tính từ い + そうです | Nghe nói quán đó đắt. | |
| Nghe nói | Tính từ な, N + だそうです | Nghe nói anh ấy là bác sĩ. | |
| Trông có vẻ | V gốc ます + そうです | Hành lý sắp rơi kìa. | |
| Trông có vẻ | Tính từ い bỏ い + そうです | Cái bánh này trông ngon. | |
| Trông có vẻ | Tính từ な + そうです | Bà trông khoẻ. |
そうです "nghe nói": cách ghép
Mọi thứ trước そうです để ở thể thường, giữ nguyên thì quá khứ hay phủ định. Danh từ và tính từ な thêm だ.
| Loại từ | Ghép | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ | iku sō desu | nghe nói sẽ đi | |
| Động từ quá khứ | itta sō desu | nghe nói đã đi | |
| Động từ phủ định | ikanai sō desu | nghe nói không đi | |
| Tính từ い | samui sō desu | nghe nói lạnh | |
| Tính từ い quá khứ | samukatta sō desu | nghe nói đã lạnh | |
| Tính từ な | benri da sō desu | nghe nói tiện | |
| Danh từ | yasumi da sō desu | nghe nói được nghỉ |
Muốn nói rõ nghe từ đâu, thêm によると hoặc の話では ở đầu câu:
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| tenki yohō ni yoru to, ashita wa yuki da sō desu | Theo dự báo thời tiết, mai có tuyết. | |
| nyūsu ni yoru to, densha ga tomatta sō desu | Theo tin tức, tàu điện đã dừng chạy. | |
| sensei no hanashi de wa, shiken wa muzukashiku nai sō desu | Thầy bảo bài thi không khó. |
そうです "trông có vẻ": cách ghép
Mẫu này nói điều bạn đoán ngay lúc nhìn thấy, hoặc việc sắp xảy ra. Động từ dùng gốc ます (bỏ ます), tính từ い bỏ い, tính từ な giữ nguyên gốc.
| Từ gốc | Ghép | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| furisō desu | sắp mưa | ||
| kiresō desu | sắp đứt | ||
| takasō desu | trông đắt | ||
| muzukashisō desu | trông khó | ||
| himasō desu | trông rảnh | ||
| yosasō desu | trông được, có vẻ tốt | ||
| nasasō desu | có vẻ không có | ||
| oishiku nasasō desu | trông không ngon |
Hai từ ngoại lệ cần thuộc: いい thành よさそう, ない thành なさそう (chen さ vào giữa). Phủ định của động từ thường nói (furisō mo nai desu, "chẳng có vẻ gì là sắp mưa").
そう chia như tính từ な, nên đứng trước danh từ thì thêm な, bổ nghĩa động từ thì thêm に:
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| oishisō na pan desu ne | Bánh mì trông ngon nhỉ. | |
| kodomotachi ga tanoshisō ni asonde imasu | Bọn trẻ đang chơi vui vẻ. | |
| kyō wa isogashisō desu ne | Hôm nay trông bạn bận nhỉ. |
Đặt hai そうです cạnh nhau
| Nghe nói | Trông có vẻ | |
|---|---|---|
| Động từ | (nghe nói mưa) | (sắp mưa) |
| Tính từ い | (nghe nói đắt) | (trông đắt) |
| Tính từ な | (nghe nói khoẻ) | (trông khoẻ) |
| Danh từ | (nghe nói là sinh viên) | Không dùng |
| Chia quá khứ ở đâu | Trước そう: | Ở cuối: |
| Đứng trước danh từ | Không | Được: |
Mẹo nhìn nhanh: trước そう mà còn nguyên い, る hoặc có だ thì là "nghe nói". Trước そう mà là gốc ます hoặc tính từ đã cụt い thì là "trông có vẻ".
So với らしい và ようです
- らしい: dựa vào thông tin nghe được, nhưng người nói không chắc lắm. (kare wa kaisha o yameru rashii desu, "hình như anh ấy nghỉ việc"). そうです "nghe nói" thì chỉ chuyển lời, không thêm phán đoán.
- ようです (văn nói: みたいです): phán đoán dựa trên dấu hiệu, tình hình. (dare mo inai yō desu, "hình như không có ai").
- そうです "trông có vẻ": ấn tượng tức thì từ mắt thấy, chưa có căn cứ gì thêm.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ このかばんは高いそうです。(khi đang nhìn túi) → ✓
Đang nhìn mà đoán thì bỏ い. Giữ い là thành "nghe nói đắt". - ✗ いそうです → ✓
いい là ngoại lệ, phải nói よさそう. - ✗ 学生そうです → ✓ hoặc
Danh từ không đi với そう "trông có vẻ". - ✗ 彼女はきれいそうです。(khi đang nhìn cô ấy) → ✓
Những tính từ nhìn là thấy ngay như きれい, かわいい, 赤い thường không thêm そう. - ✗ 行くそうでした → ✓
そうです "nghe nói" không chia quá khứ ở đuôi.
"Trông có vẻ" với động từ: việc sắp xảy ra
Với động từ, そう thường báo trước một việc sắp diễn ra mà bạn thấy dấu hiệu. Câu này hay gặp trong lời nhắc, lời cảnh báo.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| botan ga toresō desu yo | Cái cúc sắp tuột rồi kìa. | |
| densha ni ma ni aisō desu | Có vẻ kịp tàu. | |
| kyō wa shigoto ga hayaku owarisō desu | Hôm nay chắc xong việc sớm. | |
| kare wa nakisō na kao o shite imashita | Mặt anh ấy như sắp khóc. |
Nhớ nhanh
- Nghe nói: thể thường + そうです, danh từ và tính từ な thêm だ.
- Trông có vẻ: gốc ます hoặc tính từ bỏ い + そうです.
- いい thành よさそう, ない thành なさそう.
- Danh từ không đi với そう "trông có vẻ".
- Muốn nêu nguồn tin: によると ở đầu câu.
Bài tập nhỏ
Chọn dạng đúng.
- (Nhìn trời đầy mây) 雨が(降るそう / 降りそう)です。
- (Nghe bạn kể) 北海道は今とても(寒いそう / 寒そう)です。
- (Nhìn món ăn) この料理は(いいそう / よさそう / おいしそう)ですね。
- (Đọc báo) 新しい駅ができる(そう / らしい)です。Cả hai được, khác nhau ở đâu?
Đáp án:
- Đoán từ mắt thấy.
- Thông tin nghe kể.
- (よさそう nghĩa "trông được", không dùng cho mùi vị.)
- Cả và đều đúng; そう chỉ chuyển lời, らしい thêm chút không chắc.
Đọc tiếp: bài と思います để nói ý kiến của chính mình, và mục ngữ pháp tiếng Nhật cho các mẫu khác.
Câu hỏi thường gặp
そうです "nghe nói" có dùng với người trên được không?
Được, đây là cách nói lịch sự. Văn thân mật dùng そうだ hoặc って: (ashita yasumi da tte, "nghe bảo mai nghỉ").
Câu "trông có vẻ" có tự nói về mình được không?
Được với việc sắp xảy ra ngoài ý muốn: (tsukarete taoresō desu, "mệt muốn xỉu").
Viết luận có dùng そうです không?
Văn viết trang trọng hay dùng とのことだ hoặc ということだ. Trong hội thoại hằng ngày, そうです vẫn tự nhiên hơn.