Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Hai mẫu そうです trong tiếng Nhật: "nghe nói" và "trông có vẻ"
Ngữ pháp tiếng Nhật

Hai mẫu そうです trong tiếng Nhật: "nghe nói" và "trông có vẻ"

Admin
6 phút đọc75 lượt xem
Nội dung bài viết

Tiếng Nhật có hai mẫu そうです trông giống nhau nhưng nghĩa khác hẳn. Thể thường + そうです nghĩa là "nghe nói": bạn truyền lại thông tin từ người khác. Gốc ます hoặc tính từ bỏ い + そうです nghĩa là "trông có vẻ": bạn đoán từ những gì mắt thấy. Ví dụ: (ashita wa ame ga furu sō desu, "nghe nói mai trời mưa"), (ame ga furisō desu, "trông như sắp mưa").

Bảng công thức

NghĩaCông thứcVí dụDịch
Nghe nóiV thể thường + そうですNghe nói anh Tanaka tháng sau cưới.
Nghe nóiTính từ い + そうですNghe nói quán đó đắt.
Nghe nóiTính từ な, N + だそうですNghe nói anh ấy là bác sĩ.
Trông có vẻV gốc ます + そうですHành lý sắp rơi kìa.
Trông có vẻTính từ い bỏ い + そうですCái bánh này trông ngon.
Trông có vẻTính từ な + そうですBà trông khoẻ.

そうです "nghe nói": cách ghép

Mọi thứ trước そうです để ở thể thường, giữ nguyên thì quá khứ hay phủ định. Danh từ và tính từ な thêm だ.

Loại từGhépCách đọcNghĩa
Động từiku sō desunghe nói sẽ đi
Động từ quá khứitta sō desunghe nói đã đi
Động từ phủ địnhikanai sō desunghe nói không đi
Tính từ いsamui sō desunghe nói lạnh
Tính từ い quá khứsamukatta sō desunghe nói đã lạnh
Tính từ なbenri da sō desunghe nói tiện
Danh từyasumi da sō desunghe nói được nghỉ

Muốn nói rõ nghe từ đâu, thêm によると hoặc の話では ở đầu câu:

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
tenki yohō ni yoru to, ashita wa yuki da sō desuTheo dự báo thời tiết, mai có tuyết.
nyūsu ni yoru to, densha ga tomatta sō desuTheo tin tức, tàu điện đã dừng chạy.
sensei no hanashi de wa, shiken wa muzukashiku nai sō desuThầy bảo bài thi không khó.

そうです "trông có vẻ": cách ghép

Mẫu này nói điều bạn đoán ngay lúc nhìn thấy, hoặc việc sắp xảy ra. Động từ dùng gốc ます (bỏ ます), tính từ い bỏ い, tính từ な giữ nguyên gốc.

Từ gốcGhépCách đọcNghĩa
furisō desusắp mưa
kiresō desusắp đứt
takasō desutrông đắt
muzukashisō desutrông khó
himasō desutrông rảnh
yosasō desutrông được, có vẻ tốt
nasasō desucó vẻ không có
oishiku nasasō desutrông không ngon

Hai từ ngoại lệ cần thuộc: いい thành よさそう, ない thành なさそう (chen さ vào giữa). Phủ định của động từ thường nói (furisō mo nai desu, "chẳng có vẻ gì là sắp mưa").

そう chia như tính từ な, nên đứng trước danh từ thì thêm な, bổ nghĩa động từ thì thêm に:

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
oishisō na pan desu neBánh mì trông ngon nhỉ.
kodomotachi ga tanoshisō ni asonde imasuBọn trẻ đang chơi vui vẻ.
kyō wa isogashisō desu neHôm nay trông bạn bận nhỉ.

Đặt hai そうです cạnh nhau

Nghe nóiTrông có vẻ
Động từ (nghe nói mưa) (sắp mưa)
Tính từ い (nghe nói đắt) (trông đắt)
Tính từ な (nghe nói khoẻ) (trông khoẻ)
Danh từ (nghe nói là sinh viên)Không dùng
Chia quá khứ ở đâuTrước そう: Ở cuối:
Đứng trước danh từKhôngĐược:

Mẹo nhìn nhanh: trước そう mà còn nguyên い, る hoặc có だ thì là "nghe nói". Trước そう mà là gốc ます hoặc tính từ đã cụt い thì là "trông có vẻ".

So với らしい và ようです

  • らしい: dựa vào thông tin nghe được, nhưng người nói không chắc lắm. (kare wa kaisha o yameru rashii desu, "hình như anh ấy nghỉ việc"). そうです "nghe nói" thì chỉ chuyển lời, không thêm phán đoán.
  • ようです (văn nói: みたいです): phán đoán dựa trên dấu hiệu, tình hình. (dare mo inai yō desu, "hình như không có ai").
  • そうです "trông có vẻ": ấn tượng tức thì từ mắt thấy, chưa có căn cứ gì thêm.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ このかばんは高いそうです。(khi đang nhìn túi) → ✓
    Đang nhìn mà đoán thì bỏ い. Giữ い là thành "nghe nói đắt".
  • ✗ いそうです → ✓
    いい là ngoại lệ, phải nói よさそう.
  • ✗ 学生そうです → ✓ hoặc
    Danh từ không đi với そう "trông có vẻ".
  • ✗ 彼女はきれいそうです。(khi đang nhìn cô ấy) → ✓
    Những tính từ nhìn là thấy ngay như きれい, かわいい, 赤い thường không thêm そう.
  • ✗ 行くそうでした → ✓
    そうです "nghe nói" không chia quá khứ ở đuôi.

"Trông có vẻ" với động từ: việc sắp xảy ra

Với động từ, そう thường báo trước một việc sắp diễn ra mà bạn thấy dấu hiệu. Câu này hay gặp trong lời nhắc, lời cảnh báo.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
botan ga toresō desu yoCái cúc sắp tuột rồi kìa.
densha ni ma ni aisō desuCó vẻ kịp tàu.
kyō wa shigoto ga hayaku owarisō desuHôm nay chắc xong việc sớm.
kare wa nakisō na kao o shite imashitaMặt anh ấy như sắp khóc.

Nhớ nhanh

  • Nghe nói: thể thường + そうです, danh từ và tính từ な thêm だ.
  • Trông có vẻ: gốc ます hoặc tính từ bỏ い + そうです.
  • いい thành よさそう, ない thành なさそう.
  • Danh từ không đi với そう "trông có vẻ".
  • Muốn nêu nguồn tin: によると ở đầu câu.

Bài tập nhỏ

Chọn dạng đúng.

  1. (Nhìn trời đầy mây) 雨が(降るそう / 降りそう)です。
  2. (Nghe bạn kể) 北海道は今とても(寒いそう / 寒そう)です。
  3. (Nhìn món ăn) この料理は(いいそう / よさそう / おいしそう)ですね。
  4. (Đọc báo) 新しい駅ができる(そう / らしい)です。Cả hai được, khác nhau ở đâu?

Đáp án:

  1. Đoán từ mắt thấy.
  2. Thông tin nghe kể.
  3. (よさそう nghĩa "trông được", không dùng cho mùi vị.)
  4. Cả và đều đúng; そう chỉ chuyển lời, らしい thêm chút không chắc.

Đọc tiếp: bài と思います để nói ý kiến của chính mình, và mục ngữ pháp tiếng Nhật cho các mẫu khác.

Câu hỏi thường gặp

そうです "nghe nói" có dùng với người trên được không?

Được, đây là cách nói lịch sự. Văn thân mật dùng そうだ hoặc って: (ashita yasumi da tte, "nghe bảo mai nghỉ").

Câu "trông có vẻ" có tự nói về mình được không?

Được với việc sắp xảy ra ngoài ý muốn: (tsukarete taoresō desu, "mệt muốn xỉu").

Viết luận có dùng そうです không?

Văn viết trang trọng hay dùng とのことだ hoặc ということだ. Trong hội thoại hằng ngày, そうです vẫn tự nhiên hơn.